tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Argo Blockchain PLC

ARBK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.750USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/17, 15:58ET
7.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

ARBK Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Argo Blockchain PLC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Argo Blockchain PLC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2025H2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Tổng doanh thu
--9.24M
-36.22%10.30M
-28.34%7.46M
-2.49%12.41M
49.50%16.84M
--16.16M
--10.41M
--12.73M
--11.26M
-59.26%23.94M
-19.67%34.64M
474.52%58.76M
207.73%43.13M
42.88%10.23M
269.52%14.01M
623.48%7.16M
--3.79M
--989.41K
----
Doanh thu
--9.24M
-36.22%10.30M
-28.34%7.46M
-2.49%12.41M
49.50%16.84M
--16.16M
--10.41M
--12.73M
--11.26M
-59.26%23.94M
-19.67%34.64M
474.52%58.76M
207.73%43.13M
42.88%10.23M
269.52%14.01M
623.48%7.16M
--3.79M
--989.41K
----
Chi phí doanh thu
--8.77M
-20.36%9.05M
-15.33%9.36M
-12.29%12.38M
25.11%15.50M
--11.37M
--11.05M
--14.12M
--12.39M
456.23%30.36M
250.18%80.42M
-21.71%5.46M
83.36%22.96M
31.76%6.97M
612.85%12.52M
247.66%5.29M
--1.76M
--1.52M
----
Chi phí hoạt động
--13.38M
-26.03%11.61M
-26.59%11.05M
-13.48%16.72M
21.45%20.57M
--15.70M
--15.05M
--19.32M
--16.93M
232.22%56.04M
245.39%95.72M
100.66%16.87M
110.03%27.71M
-10.52%8.41M
412.56%13.20M
93.03%9.39M
63.28%2.57M
--4.87M
--1.58M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--1.27M
222.30%2.33M
-63.21%2.47M
-20.65%5.05M
-20.03%5.07M
--722.00K
--6.71M
--6.36M
--6.33M
47.35%13.34M
125.05%15.20M
129.95%9.05M
78.02%6.76M
109.33%3.94M
303.03%3.80M
225.14%1.88M
1577.98%941.64K
--578.29K
--56.12K
Chi phí hoạt động khác
--2.75M
-62.65%1.21M
-6.76%2.87M
-38.28%2.66M
-11.41%3.15M
--3.25M
--3.08M
--4.30M
--3.56M
--23.24M
--11.65M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
---4.14M
-388.55%-1.31M
22.69%-3.59M
34.70%-4.30M
34.27%-3.73M
--454.00K
---4.64M
---6.59M
---5.67M
-176.63%-32.10M
-496.34%-61.08M
2200.00%41.89M
1782.16%15.41M
181.44%1.82M
-32.78%818.82K
42.32%-2.24M
177.26%1.22M
---3.88M
---1.58M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
69.65%1.78K
-99.47%32.75
-97.75%1.05K
345.14%6.19K
--46.54K
--1.39K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--2.13M
-56.47%1.07M
-47.74%1.44M
-35.16%1.98M
-29.42%2.32M
--2.46M
--2.76M
--3.05M
--3.28M
669.33%18.15M
691.51%4.51M
5807.12%2.36M
256.46%569.92K
-22.37%39.94K
--159.88K
300.21%51.45K
--0.00
--12.86K
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---413.00K
141.45%751.00K
-107.64%-299.00K
-87.00%100.00K
-69.72%192.00K
---1.81M
---144.00K
--769.00K
--634.00K
576.86%7.92M
--13.32M
-83.92%-1.66M
----
---902.48K
----
----
----
---1.31K
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--1.00K
---259.00K
---458.00K
----
-230.21%-5.39M
---636.00K
---1.63M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--19.87M
-276.05%-14.29M
48.08%-1.12M
-73544.44%-26.51M
412.59%2.73M
---3.80M
---2.16M
---36.00K
---874.00K
-4832.51%-127.69M
--5.04M
744.06%2.70M
----
--319.68K
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--83.00K
-108.40%-98.00K
--0.00
--2.89M
--75.00K
--1.17M
----
--0.00
--0.00
---23.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---44.00K
-71.59%77.00K
137.33%178.00K
22500.00%224.00K
22900.00%230.00K
--271.00K
--75.00K
---1.00K
--1.00K
--5.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
--13.21M
-158.06%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
69.38%-2.81M
---6.17M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
-595.21%-192.83M
-422.51%-47.87M
3143.75%38.94M
2152.25%14.84M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Thuế thu nhập
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--340.00K
--2.32M
--0.00
--0.00
--0.00
-150.34%-3.44M
-271.44%-8.29M
--6.84M
--4.83M
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
--13.21M
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--13.21M
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
--13.21M
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
--13.21M
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
--0.00
-33.50%-0.02
47.12%-0.01
-172.00%-0.05
50.00%-0.01
---0.02
---0.02
---0.02
---0.02
-609.37%-0.40
-421.86%-0.08
1927.94%0.08
1070.09%0.03
149.17%0.00
-46.28%0.00
84.14%-0.01
177.80%0.00
---0.05
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
--0.00
-33.50%-0.02
47.12%-0.01
-172.00%-0.05
50.00%-0.01
---0.02
---0.02
---0.02
---0.02
-639.08%-0.40
-431.34%-0.08
2193.44%0.07
1254.26%0.03
141.08%0.00
-54.92%0.00
84.14%-0.01
177.80%0.00
---0.05
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Argo Blockchain PLC trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ARBK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Argo Blockchain PLC vào cuối năm là bao nhiêu?

Argo Blockchain PLC báo cáo doanh thu là 15.52M cho năm tài chính 2025, tăng từ 47.02M của năm trước.

Lợi nhuận ròng của Argo Blockchain PLC cho cả năm là bao nhiêu?

Argo Blockchain PLC báo cáo lợi nhuận ròng là 5.08M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Argo Blockchain PLC trong quý trước là bao nhiêu?

Argo Blockchain PLC báo cáo lợi nhuận ròng là 13.21M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Argo Blockchain PLC là -9.77M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.