tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Argo Blockchain PLC

ARBK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.930USD
-0.025-0.85%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
8.43BVốn hóa
LỗP/E TTM

ARBK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Argo Blockchain PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--2.20M
15.89%8.63M
-84.68%1.49M
-56.44%3.98M
-12.64%12.44M
--7.44M
--9.74M
--9.15M
--14.24M
25.82%20.09M
-34.04%15.92M
469.48%15.97M
1379.07%24.14M
1210.74%2.80M
-77.09%1.63M
-98.98%213.92K
1056.20%7.12M
--20.91M
--616.20K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--2.20M
15.89%8.63M
-84.68%1.49M
-56.44%3.98M
-12.64%12.44M
--7.44M
--9.74M
--9.15M
--14.24M
25.82%20.09M
-28.24%15.92M
469.48%15.97M
1259.50%22.19M
1210.74%2.80M
-77.09%1.63M
-98.98%213.92K
1056.20%7.12M
--20.91M
--616.20K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.95M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--645.00K
-1.17%2.45M
-82.08%1.76M
7.19%1.58M
-71.07%2.21M
--2.48M
--9.80M
--1.48M
--7.65M
-77.76%824.00K
3302.67%85.48M
98.75%3.71M
30.65%2.51M
-32.58%1.86M
-69.23%1.92M
-0.52%2.77M
5145.90%6.25M
--2.78M
--119.12K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--645.00K
-87.62%140.00K
-82.08%1.76M
43550.00%873.00K
-71.07%2.21M
--1.13M
--9.80M
--2.00K
--7.65M
----
--85.48M
----
----
----
----
----
----
--2.78M
--119.12K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-80.16%421.42K
--356.46K
--2.12M
----
----
Chi phí trả trước
--1.19M
-53.65%628.00K
----
-82.77%503.00K
----
--1.35M
----
--2.92M
----
-92.71%5.98M
----
7289.81%82.01M
--51.75M
--1.11M
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--42.00K
-98.44%6.00K
-95.82%7.09K
--170.00K
3950.00%810.00K
--385.00K
--169.54K
--0.00
--20.00K
-99.59%443.00K
147.05%108.96M
1623.13%109.26M
4145.07%44.10M
359.40%6.34M
-73.11%1.04M
51865.85%1.38M
--3.86M
--2.66K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--4.08M
-21.53%11.71M
-83.48%3.26M
-53.93%6.24M
-29.42%15.47M
--14.92M
--19.71M
--13.54M
--21.92M
-87.04%27.34M
71.71%210.36M
1640.62%210.95M
2566.83%122.51M
177.99%12.12M
-73.35%4.59M
-81.60%4.36M
2244.17%17.24M
--23.69M
--735.32K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--13.21M
-88.16%7.07M
-82.46%13.79M
-63.07%26.17M
-24.93%53.77M
--59.73M
--78.61M
--70.87M
--71.63M
-48.82%77.52M
159.16%151.04M
518.73%151.46M
233.72%58.28M
19.89%24.48M
-30.73%17.46M
551.35%20.42M
4652.07%25.21M
--3.13M
--530.51K
-Tài sản cố định
--142.31M
-4.22%170.94M
----
-5.40%177.08M
----
--178.46M
----
--187.20M
----
----
----
----
210.56%75.18M
45.77%34.63M
-8.98%24.21M
--23.76M
--26.60M
----
----
-Khấu hao lũy kế
--129.10M
38.01%163.87M
----
29.73%150.91M
----
--118.73M
----
--116.33M
----
----
----
----
150.56%16.89M
203.97%10.15M
386.79%6.74M
--3.34M
--1.39M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--5.44M
-80.18%176.00K
-85.24%141.31K
-64.41%521.00K
-50.43%1.04M
--888.00K
--957.47K
--1.46M
--2.11M
-72.26%2.10M
1777.14%7.56M
1407.75%7.58M
-23.51%402.74K
-21.31%502.85K
-27.93%526.52K
-19.14%639.00K
17.40%730.60K
--790.30K
--622.35K
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--18.65M
-87.63%7.55M
-82.89%14.16M
-64.01%27.09M
-28.37%55.22M
--61.02M
--82.77M
--75.28M
--77.09M
-53.50%82.90M
151.59%177.79M
448.34%178.28M
182.41%70.66M
14.39%32.51M
-9.95%25.02M
624.16%28.42M
2310.28%27.79M
--3.93M
--1.15M
Tổng tài sản
--22.73M
-74.64%19.26M
-83.00%17.42M
-62.48%33.33M
-28.61%70.68M
--75.94M
--102.48M
--88.82M
--99.00M
-71.68%110.23M
100.93%388.15M
772.07%389.23M
552.26%193.17M
36.15%44.63M
-34.22%29.62M
18.71%32.78M
2284.53%45.02M
--27.62M
--1.89M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-12.75%10.89M
--10.92M
--12.48M
----
----
----
--16.26M
----
----
Chi phí trích trước
--2.52M
-49.41%3.62M
----
-21.09%5.81M
----
--7.15M
----
--7.37M
----
-9.59%6.10M
----
1717.33%6.75M
453.51%1.31M
-36.28%371.18K
-34.94%237.31K
--582.56K
--364.73K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.73M
-94.02%857.00K
-95.70%720.74K
-59.83%5.79M
1.41%12.68M
--14.32M
--16.75M
--14.41M
--12.50M
-63.32%11.61M
17.84%31.57M
545.69%31.66M
7434.06%26.79M
241.03%4.90M
--355.56K
--1.44M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--14.41M
--12.50M
-63.33%11.61M
58.77%31.56M
19865.49%31.65M
5490.24%19.88M
-88.97%158.50K
--355.56K
--1.44M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--133.00K
----
----
----
----
--0.00
----
--5.00K
--5.00K
-47.20%5.00K
-99.82%10.00K
-99.80%9.47K
--5.52M
--4.74M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--4.66M
--3.39M
--2.17M
-76.58%2.65M
-9.66%11.28M
--11.31M
--12.48M
----
----
----
--16.26M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--8.06M
-65.78%9.44M
-81.21%6.27M
-47.94%14.43M
7.33%23.80M
--27.59M
--33.37M
--27.71M
--22.17M
-67.18%24.28M
-4.56%63.44M
1127.86%73.98M
1653.64%66.46M
13.96%6.02M
-77.20%3.79M
1795.96%5.29M
69056.23%16.62M
--278.83K
--24.04K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-18.45%39.30M
-65.48%22.84M
-33.01%39.18M
-37.54%39.15M
--48.20M
--66.18M
--58.49M
--62.67M
55.46%63.73M
633.16%40.88M
--40.99M
--5.58M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--0.00
-18.45%39.30M
-65.48%22.84M
-33.01%39.18M
-37.54%39.15M
--48.20M
--66.18M
--58.49M
--62.67M
55.46%63.73M
633.16%40.88M
--40.99M
--5.58M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--1.77M
-18.45%39.30M
-68.58%22.84M
-38.11%39.18M
-45.13%39.15M
--48.20M
--72.70M
--63.30M
--71.35M
71.01%72.21M
435.45%42.11M
689.87%42.22M
--7.86M
--5.35M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--9.83M
-35.68%48.74M
-72.55%29.11M
-41.10%53.61M
-32.69%62.95M
--75.78M
--106.07M
--91.02M
--93.52M
-16.96%96.49M
42.00%105.54M
921.94%116.20M
1861.13%74.33M
115.09%11.37M
-77.20%3.79M
1795.96%5.29M
69056.23%16.62M
--278.83K
--24.04K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--319.20M
11.54%248.36M
-47.82%141.03M
9.55%233.49M
24.26%232.97M
--222.66M
--270.26M
--213.13M
--187.49M
10.01%211.26M
155.22%200.06M
7218.80%192.05M
147.48%78.39M
-92.25%2.62M
-2.32%31.67M
3.94%33.87M
859.98%32.43M
--32.59M
--3.38M
Lợi nhuận giữ lại
---275.04M
-28.44%-247.08M
43.55%-134.09M
-20.62%-222.99M
-6.01%-194.37M
---192.37M
---237.55M
---184.87M
---183.34M
-335.89%-168.62M
77.52%71.62M
138.02%71.48M
829.06%40.35M
554.25%30.03M
-37.52%-5.53M
-25.87%-6.61M
-165.88%-4.02M
---5.25M
---1.51M
Vốn dự trữ
--280.57M
11.48%247.42M
-47.83%140.53M
9.52%232.72M
24.24%232.20M
--221.94M
--269.39M
--212.49M
--186.90M
10.04%210.63M
156.16%199.44M
8564.61%191.42M
148.67%77.86M
-93.40%2.21M
-2.32%31.31M
3.94%33.48M
902.86%32.05M
--32.21M
--3.20M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---31.26M
-2.11%-30.77M
48.68%-18.63M
-1.03%-30.77M
-2404.56%-30.86M
---30.13M
---36.30M
---30.46M
--1.34M
-404.33%-28.89M
9550.24%10.92M
1468.05%9.49M
135.99%113.14K
156.21%605.51K
---314.32K
--236.33K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--12.90M
-18761.39%-29.48M
-225.39%-11.69M
-823.32%-20.28M
41.10%7.74M
--158.00K
---3.59M
---2.20M
--5.48M
-94.97%13.75M
137.79%282.61M
720.84%273.03M
360.18%118.85M
20.97%33.26M
-9.07%25.83M
0.58%27.50M
1423.55%28.40M
--27.34M
--1.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ARBK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Argo Blockchain PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Argo Blockchain PLC có 2.20M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Argo Blockchain PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 9.83M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 8.06M nợ ngắn hạ và 1.77M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Argo Blockchain PLC là 22.73M, bao gồm 4.08M tài sản ngắn hạn và 18.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Argo Blockchain PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 12.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.