tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Argo Blockchain PLC

ARBK
Thêm vào danh sách theo dõi
3.030USD
-0.090-2.88%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARBK

Theo dõi tình hình tài chính của Argo Blockchain PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Argo Blockchain PLC

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.52M
-66.99%
EPS(YoY)
0.02
102.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.50%-0.21
47.12%-0.10
-117.73%-0.41
50.00%-0.10
---0.16
---0.19
---0.19
---0.20
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.22%10.30M
-28.34%7.46M
-2.49%12.41M
49.50%16.84M
--16.16M
--10.41M
--12.73M
--11.26M
----
----
----
-59.26%23.94M
-19.67%34.64M
474.52%58.76M
207.73%43.13M
42.88%10.23M
269.52%14.01M
623.48%7.16M
--3.79M
--989.41K
----
Lợi nhuận ròng
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
----
----
----
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Biên lợi nhuận ròng
-194.06%-154.65%
11.48%-84.18%
-276.31%-276.97%
77.04%-18.74%
---52.59%
---95.10%
---73.60%
---81.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-59.08%12.12%
-310.63%-25.49%
102.60%0.28%
179.22%7.93%
--29.62%
---6.21%
---10.86%
---10.01%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
153.32%208.54%
65.82%135.26%
63.15%134.92%
-4.13%73.32%
--82.32%
--81.57%
--82.69%
--76.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.22%10.30M
-28.34%7.46M
-2.49%12.41M
49.50%16.84M
--16.16M
--10.41M
--12.73M
--11.26M
----
----
----
-59.26%23.94M
-19.67%34.64M
474.52%58.76M
207.73%43.13M
42.88%10.23M
269.52%14.01M
623.48%7.16M
--3.79M
--989.41K
----
Lợi nhuận hoạt động
-388.55%-1.31M
22.69%-3.59M
34.70%-4.30M
34.27%-3.73M
--454.00K
---4.64M
---6.59M
---5.67M
----
----
----
-176.63%-32.10M
-496.34%-61.08M
2200.00%41.89M
1782.16%15.41M
181.44%1.82M
-32.78%818.82K
42.32%-2.24M
177.26%1.22M
---3.88M
---1.58M
Lợi nhuận ròng
-87.56%-15.94M
36.57%-6.28M
-215.64%-29.58M
65.68%-3.15M
---8.50M
---9.90M
---9.37M
---9.19M
----
----
----
-690.08%-189.38M
-495.47%-39.58M
2573.61%32.09M
1418.79%10.01M
152.49%1.20M
-46.18%658.96K
40.52%-2.29M
177.72%1.22M
---3.85M
---1.58M
Tài sản ngắn hạn
-21.53%11.71M
-83.48%3.26M
-53.93%6.24M
-29.42%15.47M
--14.92M
--19.71M
--13.54M
--21.92M
----
----
----
-87.04%27.34M
71.71%210.36M
1640.62%210.95M
2566.83%122.51M
177.99%12.12M
-73.35%4.59M
-81.60%4.36M
2244.17%17.24M
--23.69M
--735.32K
Tổng nợ ngắn hạn
-65.78%9.44M
-81.21%6.27M
-47.94%14.43M
7.33%23.80M
--27.59M
--33.37M
--27.71M
--22.17M
----
----
----
-67.18%24.28M
-4.56%63.44M
1127.86%73.98M
1653.64%66.46M
13.96%6.02M
-77.20%3.79M
1795.96%5.29M
69056.23%16.62M
--278.83K
--24.04K
Tổng tài sản
-74.64%19.26M
-83.00%17.42M
-62.48%33.33M
-28.61%70.68M
--75.94M
--102.48M
--88.82M
--99.00M
----
----
----
-71.68%110.23M
100.93%388.15M
772.07%389.23M
552.26%193.17M
36.15%44.63M
-34.22%29.62M
18.71%32.78M
2284.53%45.02M
--27.62M
--1.89M
Tổng các khoản nợ
-35.68%48.74M
-72.55%29.11M
-41.10%53.61M
-32.69%62.95M
--75.78M
--106.07M
--91.02M
--93.52M
----
----
----
-16.96%96.49M
42.00%105.54M
921.94%116.20M
1861.13%74.33M
115.09%11.37M
-77.20%3.79M
1795.96%5.29M
69056.23%16.62M
--278.83K
--24.04K
Tổng vốn chủ sở hữu
-18761.39%-29.48M
-225.39%-11.69M
-823.32%-20.28M
41.10%7.74M
--158.00K
---3.59M
---2.20M
--5.48M
----
----
----
-94.97%13.75M
137.79%282.61M
720.84%273.03M
360.18%118.85M
20.97%33.26M
-9.07%25.83M
0.58%27.50M
1423.55%28.40M
--27.34M
--1.86M
Thu nhập hoạt động ròng
5.38%-46.10M
9.72%-3.75M
-760.33%-1.04M
127.08%1.44M
---48.72M
---4.16M
---121.00K
---5.31M
----
----
----
-214.27%-129.29M
906.57%27.40M
-2512.59%-41.14M
-39.47%2.72M
86.93%-1.57M
-61.36%4.50M
-127.91%-12.05M
857.75%11.64M
---5.29M
---1.54M
Đầu tư ròng
-7.12%47.75M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.01M
--51.41M
---289.00K
--17.00K
--0.00
----
----
----
188.85%105.79M
-57.51%-109.69M
-16350.98%-119.06M
-3318.70%-69.64M
-80.82%732.62K
92.03%-2.04M
199.05%3.82M
-1935.93%-25.57M
---3.86M
---1.26M
Tài chính thuần
166.16%3.33M
14.50%2.84M
-229.28%-7.26M
-1233.88%-3.27M
---5.03M
--2.48M
---2.21M
---245.00K
----
----
----
-78.45%33.27M
-12.78%75.31M
8473.59%154.41M
8694.14%86.34M
31.90%1.80M
---1.00M
-95.41%1.37M
-100.00%0.00
--29.75M
--3.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tổng doanh thu đạt 15.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.02M.

Tài sản ngắn hạn của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tài sản ngắn hạn là 4.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.18.

Tổng tài sản của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Argo Blockchain PLC là 22.73M, bao gồm 4.08M tài sản ngắn hạn và 18.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tổng nghĩa vụ của Argo Blockchain PLC là 9.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Argo Blockchain PLC là 12.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Argo Blockchain PLC là -9.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.43.

Giá trị đầu tư ròng của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, giá trị đầu tư ròng của Argo Blockchain PLC là 17.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, giá trị huy động vốn ròng của Argo Blockchain PLC là 2.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.56.

Thu nhập ròng của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, lợi nhuận ròng là 5.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.23.

Biên lợi nhuận ròng của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, biên lợi nhuận ròng là 32.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.95.

Biên lợi nhuận gộp của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, biên lợi nhuận gộp là -1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Argo Blockchain PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Argo Blockchain PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.