tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arbe Robotics Ltd

ARBE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.654USD
+0.054+9.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARBE

Theo dõi tình hình tài chính của Arbe Robotics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arbe Robotics Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.08
Doanh thu / Dự báo
--/500.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.03M
33.59%
EPS(YoY)
-0.42
31.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.16%-0.08
30.52%-0.10
36.92%-0.10
37.89%-0.09
21.61%-0.13
-22.15%-0.15
-2.87%-0.16
21.68%-0.15
-6.93%-0.16
10.27%-0.12
---0.15
---0.19
---0.15
---0.13
---0.46
----
----
----
----
Doanh thu
1052.50%461.00K
362.63%458.00K
106.50%254.00K
-33.01%274.00K
-70.80%40.00K
-71.47%99.00K
-74.32%123.00K
41.52%409.00K
-61.41%137.00K
132.89%347.00K
-61.86%479.00K
-76.62%289.00K
-59.47%355.00K
--149.00K
--1.26M
--1.24M
--876.00K
----
----
Lợi nhuận ròng
31.81%-9.42M
6.44%-11.41M
12.24%-11.04M
13.52%-10.16M
-7.91%-13.82M
-31.35%-12.20M
-7.50%-12.57M
6.86%-11.75M
-29.25%-12.80M
16.43%-9.29M
-17.76%-11.70M
-8.78%-12.61M
-26.11%-9.91M
---11.11M
---9.93M
---11.59M
---7.86M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
94.08%-2043.82%
79.78%-2491.27%
57.50%-4344.49%
-29.09%-3707.30%
-269.60%-34545.00%
-360.39%-12319.19%
-318.63%-10222.76%
34.19%-2871.88%
-234.92%-9346.72%
64.12%-2675.79%
---2441.96%
---4363.67%
---2790.70%
---7457.05%
---872.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
96.30%-27.55%
92.14%-16.59%
56.58%-95.67%
-608.08%-67.52%
-283.70%-745.00%
-287.60%-211.11%
-1017.70%-220.33%
-818.58%-9.54%
-1867.36%-194.16%
-19.35%-54.47%
--24.01%
---1.04%
--10.99%
---45.64%
--68.35%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
176.37%28.62%
-33.43%33.52%
-74.58%14.13%
-73.85%12.38%
--10.35%
--50.36%
--55.59%
--47.35%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
1052.50%461.00K
362.63%458.00K
106.50%254.00K
-33.01%274.00K
-70.80%40.00K
-71.47%99.00K
-74.32%123.00K
41.52%409.00K
-61.41%137.00K
132.89%347.00K
-61.86%479.00K
-76.62%289.00K
-59.47%355.00K
--149.00K
--1.26M
--1.24M
--876.00K
----
----
Lợi nhuận hoạt động
15.10%-11.34M
7.65%-11.85M
7.52%-11.51M
1.15%-11.48M
-4.71%-13.36M
-6.10%-12.84M
-7.65%-12.45M
7.72%-11.61M
-19.94%-12.76M
14.30%-12.10M
-6.16%-11.56M
-4.15%-12.59M
-0.01%-10.64M
---14.12M
---10.89M
---12.09M
---10.64M
----
----
Lợi nhuận ròng
31.81%-9.42M
6.44%-11.41M
12.24%-11.04M
13.52%-10.16M
-7.91%-13.82M
-31.35%-12.20M
-7.50%-12.57M
6.86%-11.75M
-29.25%-12.80M
16.43%-9.29M
-17.76%-11.70M
-8.78%-12.61M
-26.11%-9.91M
---11.11M
---9.93M
---11.59M
---7.86M
----
----
Tài sản ngắn hạn
72.08%80.67M
24.55%71.78M
21.75%63.60M
-37.69%37.38M
20.98%46.88M
21.49%57.63M
-0.12%52.24M
-1.15%60.00M
-20.58%38.75M
-19.27%47.44M
-22.34%52.30M
-19.34%60.69M
-46.87%48.79M
-43.60%58.76M
--67.34M
787.70%75.25M
--91.84M
--104.18M
--8.48M
Tổng nợ ngắn hạn
87.51%33.37M
-9.59%32.92M
-58.06%15.21M
-55.18%16.00M
182.46%17.80M
486.15%36.41M
600.04%36.27M
516.39%35.70M
-15.93%6.30M
-40.44%6.21M
-27.46%5.18M
-26.57%5.79M
-42.04%7.49M
-32.57%10.43M
--7.14M
-10.61%7.89M
--12.93M
--15.47M
--8.82M
Tổng tài sản
-2.09%83.26M
21.49%73.85M
19.14%66.08M
19.76%75.83M
102.25%85.04M
20.41%60.79M
2.80%55.47M
1.26%63.33M
-17.26%42.05M
-17.01%50.48M
-22.44%53.95M
-19.37%62.54M
-45.91%50.82M
-42.26%60.83M
--69.56M
648.94%77.57M
--93.95M
--105.35M
--10.36M
Tổng các khoản nợ
79.69%34.71M
-10.48%34.28M
-55.62%16.98M
-52.80%17.85M
122.41%19.32M
356.28%38.29M
501.73%38.25M
423.16%37.81M
-6.66%8.69M
-30.51%8.39M
-47.92%6.36M
-42.98%7.23M
-53.54%9.30M
-52.68%12.08M
--12.21M
-68.81%12.68M
--20.03M
--25.52M
--40.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.13%48.55M
75.89%39.57M
185.27%49.11M
127.29%57.98M
97.00%65.72M
-46.56%22.50M
-63.83%17.21M
-53.88%25.51M
-19.64%33.36M
-13.66%42.09M
-17.01%47.60M
-14.76%55.31M
-43.84%41.51M
-38.92%48.75M
--57.35M
314.28%64.89M
--73.92M
--79.82M
---30.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-38.81%-8.64M
-9.62%-9.02M
-43.24%-11.15M
-41.40%-11.78M
25.72%-6.22M
-63.00%-8.22M
3.80%-7.78M
18.14%-8.33M
17.76%-8.38M
42.07%-5.05M
-0.12%-8.09M
3.75%-10.17M
21.67%-10.19M
---8.71M
---8.08M
---10.57M
---13.00M
----
----
Đầu tư ròng
92.39%-4.05M
186.51%9.40M
-52.18%8.39M
-13.69%10.78M
-255.10%-53.20M
-206.97%-10.86M
20985.71%17.54M
148.64%12.49M
-4417.87%-14.98M
3069.01%10.15M
-64.71%-84.00K
-8977.39%-25.69M
154.05%347.00K
---342.00K
---51.00K
---283.00K
---642.00K
----
----
Tài chính thuần
-68.35%16.89M
-99.70%42.00K
-100.00%0.00
100.46%2.00K
--53.38M
--13.79M
90.72%185.00K
-101.94%-437.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
97.96%97.00K
542.09%22.54M
484.38%561.00K
--13.00K
--49.00K
---5.10M
--96.00K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tổng doanh thu đạt 1.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 768.00K.

Tài sản ngắn hạn của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tài sản ngắn hạn là 71.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.

Tổng tài sản của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arbe Robotics Ltd là 73.85M, bao gồm 71.78M tài sản ngắn hạn và 2.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tổng nghĩa vụ của Arbe Robotics Ltd là 34.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Arbe Robotics Ltd là 39.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arbe Robotics Ltd là -48.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Giá trị đầu tư ròng của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, giá trị đầu tư ròng của Arbe Robotics Ltd là -24.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -718.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Arbe Robotics Ltd là 53.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 294.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.59.

Thu nhập ròng của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, lợi nhuận ròng là -46.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.87.

Biên lợi nhuận ròng của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, biên lợi nhuận ròng là -4524.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.54.

Biên lợi nhuận gộp của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, biên lợi nhuận gộp là -78.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -149.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -68.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arbe Robotics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arbe Robotics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.