tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Applied Digital Corp

APLD
Thêm vào danh sách theo dõi
26.390USD
+0.480+1.85%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
7.59BVốn hóa
LỗP/E TTM

APLD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Applied Digital Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1833.55%132.54M
832.81%55.01M
69.68%-15.85M
-8.08%-82.02M
120.10%6.86M
-84.82%5.90M
-1251.44%-52.26M
-1780.10%-75.89M
-842.80%-34.10M
48.44%38.84M
-57.52%4.54M
-73.88%4.52M
245.33%4.59M
2780.84%26.16M
183.50%10.69M
1305.16%17.29M
---3.16M
---976.00K
--3.77M
---1.44M
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-56.86%-82.41M
-98.44%-70.56M
89.58%-14.45M
-298.54%-16.93M
18.48%-52.54M
43.42%-35.55M
-1217.56%-138.73M
64.17%-4.25M
-895.67%-64.45M
-794.49%-62.84M
60.44%-10.53M
-161.62%-11.85M
-130.60%-6.47M
-9.00%-7.03M
-15465.50%-26.62M
67.86%-4.53M
---2.81M
---6.45M
-128.00%-171.00K
-19479.17%-14.10M
---75.00K
---72.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
83.84%33.84M
10.83%20.81M
-67.53%8.59M
-87.90%4.15M
-72.31%18.41M
-28.81%18.78M
97.00%26.45M
336.59%34.32M
2421.28%66.46M
1268.97%26.38M
756.12%13.42M
591.90%7.86M
164.92%2.64M
1267.88%1.93M
286.21%1.57M
482.56%1.14M
--995.00K
---165.00K
--406.00K
--195.00K
--0.00
--0.00
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-197.74%-260.00K
-100.00%0.00
-245.79%-312.00K
--32.00K
--266.00K
--60.00K
--214.00K
----
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
-1391.31%-74.87M
265.83%68.77M
-70.01%12.29M
-1.88%10.23M
163.86%5.80M
-47.28%18.80M
1991.46%40.99M
106.05%10.43M
-1876.71%-9.08M
23830.87%35.66M
-2334.02%-2.17M
5284.04%5.06M
2065.38%511.00K
-79.64%149.00K
108.22%97.00K
-92.93%94.00K
---26.00K
--732.00K
---1.18M
--1.33M
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
733.90%186.37M
-400.07%-61.20M
43.55%-36.00M
-1.03%-96.70M
170.15%22.35M
-129.77%-12.24M
-6355.67%-63.78M
-4268.32%-95.71M
-1076.61%-31.86M
51.93%41.10M
-106.93%-988.00K
-110.89%-2.19M
-65.79%3.26M
653.38%27.05M
198.08%14.26M
1776.00%20.11M
--9.54M
--3.59M
6280.00%4.79M
-1766.67%-1.20M
--75.00K
--72.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-553.84%-35.34M
171.90%1.62M
239.59%13.98M
-2006.07%-29.52M
315.02%7.79M
-2851.22%-2.26M
-3476.79%-10.02M
2716.36%1.55M
---3.62M
-57.73%82.00K
-23.89%-280.00K
-68.93%55.00K
-100.00%0.00
1516.67%194.00K
---226.00K
--177.00K
--811.00K
--12.00K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
1328.82%52.06M
-2760.89%-81.98M
111.12%715.00K
-865.60%-6.96M
-184.50%-4.24M
166.83%3.08M
-1018.86%-6.43M
-251.71%-721.00K
801.26%5.01M
-556.44%-4.61M
178.04%700.00K
-25.00%-205.00K
-194.08%-715.00K
325.95%1.01M
-2.63%-897.00K
78.70%-164.00K
--760.00K
---447.00K
---874.00K
---770.00K
--0.00
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
196.06%3.75M
-451.61%-4.28M
-221.59%-5.94M
-46.74%196.00K
---3.91M
---775.00K
6414.67%4.89M
411.11%368.00K
--75.00K
--72.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1291.11%-44.50M
-1550.50%-4.37M
-329.77%-4.55M
--1.93M
121.07%3.74M
193.19%301.00K
-121.45%-1.06M
100.00%0.00
364.29%1.69M
---323.00K
--4.93M
---5.97M
125.10%364.00K
----
----
100.00%0.00
---1.45M
----
--773.00K
---773.00K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
53.15%-602.00K
-342.06%-17.05M
254.38%27.92M
82.77%-3.44M
94.39%-1.28M
-148.32%-3.86M
-507.00%-18.09M
-735.96%-19.98M
-2236.16%-22.92M
-73.32%7.98M
-78.61%4.44M
-84.21%3.14M
-91.99%1.07M
497.05%29.91M
--20.78M
--19.90M
--13.40M
--5.01M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1833.55%132.54M
832.81%55.01M
69.68%-15.85M
-8.08%-82.02M
120.10%6.86M
-84.82%5.90M
-1251.44%-52.26M
-1780.10%-75.89M
-842.80%-34.10M
48.44%38.84M
-57.52%4.54M
-73.88%4.52M
245.33%4.59M
2780.84%26.16M
183.50%10.69M
1305.16%17.29M
---3.16M
---976.00K
--3.77M
---1.44M
--0.00
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
550.18%1.29B
201.06%775.21M
222.76%552.07M
737.04%249.42M
467.10%198.26M
525.50%257.49M
1192.01%171.05M
-8.57%29.80M
7.55%34.96M
58.89%41.17M
-65.73%13.24M
2.90%32.59M
21.32%32.51M
30.87%25.91M
423.11%38.63M
3073.65%31.67M
--26.79M
--19.80M
--7.38M
--998.00K
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
550.18%1.29B
201.06%775.21M
222.76%552.07M
355.16%249.42M
261.71%198.26M
525.50%257.49M
1192.01%171.05M
68.14%54.80M
68.62%54.81M
58.89%41.17M
-65.73%13.24M
2.90%32.59M
21.32%32.51M
30.87%25.91M
314.68%38.63M
3073.65%31.67M
--26.79M
--19.80M
--9.32M
--998.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
550.18%1.29B
201.06%775.21M
222.76%552.07M
737.04%249.42M
467.10%198.26M
525.50%257.49M
1192.01%171.05M
-8.57%29.80M
7.55%34.96M
58.89%41.17M
-65.73%13.24M
2.90%32.59M
21.32%32.51M
30.87%25.91M
423.11%38.63M
3073.65%31.67M
--26.79M
--19.80M
--7.38M
--998.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-2158.19%-53.63M
100.00%0.00
-1095.50%-17.00M
----
---2.38M
---1.08M
---1.42M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---390.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-3908.37%-53.63M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
91.05%-1.34M
102.73%430.00K
79.18%-2.46M
62.86%-2.81M
-484.94%-14.96M
---15.74M
---11.83M
---7.56M
---2.56M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--23.23M
---12.94M
---10.29M
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-564.78%-1.34B
-200.31%-775.21M
-225.31%-569.07M
-664.95%-249.42M
-304.62%-201.98M
-353.59%-258.14M
-597.86%-174.93M
19.57%-32.61M
-39.54%-49.92M
-118.81%-56.91M
35.11%-25.07M
-28.00%-40.54M
-33.51%-35.77M
-857.62%-26.01M
-90.07%-38.63M
-180.59%-31.67M
---26.79M
--3.43M
---20.32M
---11.29M
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5590.67%3.26B
167.54%532.11M
507.74%2.77B
97.25%322.24M
-23.44%57.22M
714.58%198.89M
1800.79%455.22M
590.38%163.37M
44.16%74.73M
420.49%24.42M
361.36%23.95M
165.58%23.66M
4.50%51.84M
156466.67%4.69M
210.47%5.19M
-70.20%8.91M
--49.61M
---3.00K
--1.67M
--29.90M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
7132.61%2.36B
-68.62%58.34M
327.61%1.95B
-137.95%-32.28M
-150.97%-33.51M
9475.54%185.96M
4909.30%456.45M
308.40%85.06M
26.12%65.74M
-16.18%1.94M
-273.45%-9.49M
-658.93%-40.82M
643.46%52.12M
115950.00%2.32M
--5.47M
--7.30M
--7.01M
---2.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
521.61%196.37M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
284.74%128.66M
-51.01%31.59M
--9.85M
--23.08M
--33.44M
--64.48M
----
----
----
----
--35.72M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-23.65%74.61M
348.84%149.93M
6418.30%414.50M
187.81%174.78M
--97.72M
--33.40M
--6.36M
--60.73M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.90M
--32.60M
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
10.84%1.55M
188.17%1.56M
150.00%1.57M
3481.82%1.58M
--1.40M
--541.00K
--628.00K
--44.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--4.45M
--0.00
--6.26M
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1743.62%-103.08M
39.24%-12.11M
-23.09%-166.93M
-7.69%-15.05M
-550.87%-5.59M
-3189.27%-19.93M
---135.62M
---13.97M
-198.26%-859.00K
-2230.77%-606.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-150.43%-288.00K
-2500.00%-26.00K
-23.25%-281.00K
94.81%-140.00K
---115.00K
---1.00K
---228.00K
---2.70M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5590.67%3.26B
167.54%532.11M
507.74%2.77B
97.25%322.24M
-23.44%57.22M
714.58%198.89M
1800.79%455.22M
590.38%163.37M
44.16%74.73M
420.49%24.42M
361.36%23.95M
165.58%23.66M
4.50%51.84M
156466.67%4.69M
210.47%5.19M
-70.20%8.91M
--49.61M
---3.00K
--1.67M
--29.90M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
706.85%2.11B
629.79%2.30B
31.83%114.11M
289.16%123.32M
537.44%261.22M
808.30%314.58M
177.31%86.56M
-27.28%31.69M
78.79%40.98M
91.62%34.63M
-23.55%31.21M
-5.89%43.57M
91.63%22.92M
28.69%18.07M
41.14%40.83M
294.03%46.30M
--11.96M
--14.04M
--28.93M
--11.75M
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1583.44%2.05B
-252.53%-188.09M
856.77%2.18B
-116.78%-9.21M
-1384.30%-137.91M
-940.77%-53.35M
6565.36%228.02M
543.89%54.87M
-144.99%-9.29M
30.93%6.35M
115.03%3.42M
-126.02%-12.36M
-39.85%20.65M
332.58%4.85M
-52.89%-22.76M
-131.84%-5.47M
--34.34M
---2.08M
---14.88M
--17.18M
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3268.07%4.15B
706.85%2.11B
629.79%2.30B
31.83%114.11M
289.15%123.32M
537.44%261.22M
808.30%314.58M
177.31%86.56M
-27.28%31.69M
78.79%40.98M
91.62%34.63M
-23.55%31.21M
-5.89%43.57M
91.63%22.92M
28.69%18.07M
41.14%40.83M
--46.30M
--11.96M
--14.04M
--28.93M
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
-504.22%-1.16B
-186.25%-720.20M
-154.31%-567.91M
-153.61%-331.44M
-115.27%-191.41M
-10716.68%-251.60M
-2466.82%-223.31M
-365.51%-130.69M
-218.51%-88.92M
-1008.59%-2.33M
68.87%-8.70M
-95.24%-28.07M
6.80%-27.92M
101.23%256.00K
-403.82%-27.95M
-491.00%-14.38M
---29.95M
---20.77M
---5.55M
---2.43M
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Applied Digital Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Applied Digital Corp đã tạo ra 89.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Applied Digital Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Applied Digital Corp đã tăng 177.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Applied Digital Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Applied Digital Corp đã chi 2.87B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Applied Digital Corp đã thay đổi như thế nào?

Applied Digital Corp đã sử dụng 6.88B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với APLD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Applied Digital Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.78B, phản ánh sự thay đổi -248.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.