tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Applied Digital Corp

APLD
Thêm vào danh sách theo dõi
26.420USD
+0.640+2.48%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
7.60BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:43 (ET)26.420USD+0.060+0.23%

APLD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Applied Digital Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3731.31%1.59B
2417.26%1.73B
568.48%1.91B
26.96%73.91M
1144.44%41.55M
1450.01%68.74M
3005.53%286.24M
879.72%58.22M
-88.49%3.34M
-47.33%4.43M
-12.32%9.22M
-82.17%5.94M
-37.37%29.00M
-29.60%8.42M
-25.15%10.51M
15.21%33.33M
--46.30M
--11.96M
--14.04M
--28.93M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3731.31%1.59B
2417.26%1.73B
568.48%1.91B
26.96%73.91M
1144.44%41.55M
1450.01%68.74M
3005.53%286.24M
879.72%58.22M
-88.49%3.34M
-47.33%4.43M
-12.32%9.22M
-82.17%5.94M
-37.37%29.00M
-29.60%8.42M
-25.15%10.51M
15.21%33.33M
--46.30M
--11.96M
--14.04M
--28.93M
Các khoản phải thu
3677.23%114.94M
41.96%20.75M
8.38%13.35M
1167.80%29.13M
-20.90%3.04M
6397.33%14.62M
3910.75%12.31M
8411.11%2.30M
4591.46%3.85M
174.39%225.00K
11.23%307.00K
-46.00%27.00K
-63.88%82.00K
-92.10%82.00K
--276.00K
--50.00K
--227.00K
--1.04M
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1750.44%56.31M
41.96%20.75M
8.38%13.35M
1167.80%29.13M
-20.90%3.04M
6397.33%14.62M
3910.75%12.31M
8411.11%2.30M
4591.46%3.85M
174.39%225.00K
11.23%307.00K
-46.00%27.00K
-63.88%82.00K
-92.10%82.00K
--276.00K
--50.00K
--227.00K
--1.04M
----
----
-Các khoản phải thu khác
--58.63M
--2.80M
--182.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
159.50%24.47M
161.00%14.14M
-32.66%5.72M
34.08%2.77M
602.16%9.43M
-11.60%5.42M
460.05%8.50M
-10.62%2.06M
-33.25%1.34M
341.74%6.13M
-36.71%1.52M
53.87%2.31M
50.60%2.01M
-33.83%1.39M
45.36%2.40M
814.63%1.50M
--1.34M
--2.10M
--1.65M
--164.00K
Tài sản ngắn hạn khác
3923.35%2.91B
257.44%662.99M
2108.85%471.41M
958.56%225.92M
238.98%72.37M
527.79%185.48M
-16.03%21.34M
-15.55%21.34M
46.48%21.35M
103.76%29.55M
236.10%25.42M
236.95%25.27M
905.17%14.57M
--14.50M
--7.56M
1616.25%7.50M
--1.45M
----
--0.00
--437.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
982.89%4.66B
785.41%2.43B
727.47%2.72B
662.97%641.74M
1322.88%430.59M
159.47%274.26M
800.75%328.39M
150.72%84.11M
-33.73%30.26M
333.38%105.70M
75.72%36.46M
-20.84%33.55M
-7.39%45.67M
30.65%24.39M
32.20%20.75M
43.52%42.38M
--49.31M
--18.67M
--15.69M
--29.53M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
242.63%4.44B
131.86%3.22B
70.57%2.00B
79.10%1.48B
81.66%1.29B
180.28%1.39B
175.05%1.17B
185.30%826.05M
233.42%712.67M
175.40%496.23M
194.04%427.08M
183.61%289.54M
202.46%213.74M
301.97%180.19M
283.68%145.25M
408.85%102.09M
--70.67M
--44.83M
--37.86M
--20.06M
-Tài sản cố định
242.31%4.51B
132.03%3.28B
70.51%2.04B
78.56%1.51B
81.34%1.32B
178.51%1.41B
173.56%1.20B
184.29%843.43M
232.48%727.08M
176.31%507.80M
195.31%436.84M
185.44%296.68M
205.10%218.68M
307.75%183.78M
286.31%147.93M
413.55%103.94M
--71.68M
--45.07M
--38.29M
--20.24M
-Khấu hao lũy kế
224.83%77.57M
142.51%56.80M
67.41%34.00M
52.94%26.59M
65.72%23.88M
102.46%23.42M
108.05%20.31M
143.48%17.39M
191.68%14.41M
222.26%11.57M
264.43%9.76M
286.63%7.14M
389.59%4.94M
1365.31%3.59M
514.45%2.68M
949.43%1.85M
--1.01M
--245.00K
--436.00K
--176.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--54.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
236.55%487.58M
968.19%451.25M
1071.16%469.42M
885.31%271.71M
626.92%144.88M
2.44%42.24M
134.16%40.08M
5.80%27.58M
338.50%19.93M
1261.02%41.24M
1080.48%17.12M
1697.59%26.07M
--4.54M
--3.03M
--1.45M
87.58%1.45M
----
----
----
--773.00K
Tổng tài sản dài hạn
265.85%5.27B
166.45%3.82B
106.79%2.51B
105.86%1.76B
96.49%1.44B
166.64%1.43B
173.48%1.21B
170.47%853.62M
235.61%732.61M
193.35%537.47M
202.80%444.20M
204.81%315.61M
208.89%218.29M
308.73%183.22M
287.51%146.70M
396.93%103.54M
--70.67M
--44.83M
--37.86M
--20.84M
Tổng tài sản
430.95%9.93B
265.88%6.25B
238.87%5.23B
155.83%2.40B
145.14%1.87B
165.46%1.71B
221.06%1.54B
168.57%937.73M
189.01%762.87M
209.80%643.17M
187.06%480.65M
139.28%349.15M
120.00%263.96M
226.97%207.61M
212.69%167.44M
189.72%145.92M
--119.98M
--63.49M
--53.55M
--50.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-Các khoản phải trả khác
582.59%275.52M
301.59%84.93M
144.83%57.72M
49.07%46.19M
41.80%40.36M
-41.61%21.15M
-41.99%23.58M
-14.81%30.98M
-21.73%28.47M
-0.41%36.22M
64.62%40.64M
157.74%36.37M
281.24%36.37M
542.47%36.37M
4837.80%24.69M
201485.71%14.11M
--9.54M
--5.66M
--500.00K
--7.00K
Chi phí trích trước
1244.47%397.28M
1856.53%376.99M
555.98%207.45M
584.61%182.95M
12.43%29.55M
-30.05%19.27M
199.99%31.63M
108.69%26.72M
163.88%26.28M
1662.32%27.55M
1118.73%10.54M
--12.80M
--9.96M
--1.56M
--865.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
167.10%64.01M
-0.63%149.32M
-90.58%13.92M
163.66%394.01M
-84.40%23.96M
42.08%150.27M
183.87%147.85M
357.91%149.44M
1023.47%153.60M
2078.52%105.77M
1163.56%52.08M
1161.46%32.63M
537.09%13.67M
18573.08%4.86M
--4.12M
--2.59M
--2.15M
--26.00K
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
249.04%47.59M
-63.50%51.15M
-99.00%1.37M
-89.34%11.95M
-87.34%13.63M
62.12%140.13M
218.91%136.51M
377.52%112.08M
1781.91%107.68M
--86.44M
--42.80M
--23.47M
603.81%5.72M
----
----
----
--813.00K
--26.00K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--4.67M
157.22%12.55M
375.90%29.44M
-96.29%626.00K
----
-92.42%4.88M
-88.10%6.19M
-67.46%16.87M
-19.15%39.37M
35.26%64.41M
76.92%52.00M
202.38%51.83M
1155.92%48.69M
1118.19%47.62M
5488.21%29.39M
--17.14M
--3.88M
--3.91M
--526.00K
----
Nợ ngắn hạn khác
594.15%280.19M
274.53%97.48M
192.86%87.17M
-2.17%46.81M
-40.49%40.36M
-74.14%26.03M
-67.88%29.76M
-45.75%47.85M
-20.26%67.83M
19.81%100.63M
71.31%92.65M
182.23%88.20M
533.99%85.06M
777.63%83.99M
5171.25%54.08M
446371.43%31.25M
--13.42M
--9.57M
--1.03M
--7.00K
Tổng nợ ngắn hạn
108.34%1.16B
158.99%1.02B
32.77%563.40M
154.87%985.49M
44.77%558.14M
12.72%393.58M
109.64%424.35M
154.92%386.67M
233.91%385.54M
221.51%349.16M
188.33%202.42M
211.67%151.68M
298.17%115.46M
375.92%108.60M
973.65%70.21M
876.86%48.67M
--29.00M
--22.82M
--6.54M
--4.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
638.23%5.01B
236.82%2.64B
358.27%2.59B
45.41%305.50M
258.44%678.21M
601.48%783.67M
559.56%566.07M
372.61%210.10M
172.31%189.21M
308.44%111.72M
243.20%85.83M
150.75%44.45M
916.89%69.48M
2722.70%27.35M
2375.94%25.01M
1516.13%17.73M
--6.83M
--969.00K
--1.01M
--1.10M
-Nợ dài hạn
631.68%4.96B
282.11%2.59B
453.99%2.59B
187.39%305.28M
752.91%677.83M
1499.24%678.99M
1297.70%468.24M
204.53%106.23M
16.05%79.47M
125.09%42.46M
104.57%33.50M
188.07%34.88M
1061.25%68.48M
--18.86M
--16.38M
--12.11M
--5.90M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
12282.68%47.18M
-56.96%45.05M
-99.89%105.00K
-99.79%220.00K
-99.65%381.00K
51.14%104.68M
86.95%97.82M
985.04%103.87M
10819.40%109.74M
715.78%69.26M
506.23%52.32M
70.34%9.57M
7.37%1.00M
776.16%8.49M
754.55%8.63M
412.31%5.62M
--936.00K
--969.00K
--1.01M
--1.10M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.05M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--5.45M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.00M
----
----
--2.05M
----
--50.00K
----
----
Tổng nợ dài hạn
640.60%5.02B
226.03%2.66B
312.77%2.59B
20.31%305.51M
168.60%678.22M
364.85%815.90M
412.72%628.46M
265.24%253.94M
220.36%252.50M
535.67%175.52M
385.11%122.57M
241.62%69.53M
570.96%78.82M
1971.42%27.61M
1964.30%25.27M
1755.24%20.35M
--11.75M
--1.33M
--1.22M
--1.10M
Tổng các khoản nợ
400.32%6.19B
204.21%3.68B
199.91%3.16B
101.53%1.29B
93.78%1.24B
130.52%1.21B
223.95%1.05B
189.60%640.60M
228.41%638.04M
285.19%524.68M
240.41%325.00M
220.50%221.21M
376.81%194.28M
463.98%136.21M
1129.85%95.47M
1035.37%69.02M
--40.74M
--24.15M
--7.76M
--6.08M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
140.81%2.43B
142.41%2.22B
134.56%2.01B
217.15%1.57B
169.46%1.01B
200.76%914.57M
208.50%858.93M
106.59%496.19M
133.87%374.88M
95.99%304.09M
84.64%278.42M
86.23%240.18M
24.85%160.29M
252.81%155.16M
242.88%150.79M
193.26%128.97M
--128.39M
--43.98M
--43.98M
--43.98M
Lợi nhuận giữ lại
-37.68%-662.33M
-36.06%-583.06M
-30.39%-512.38M
-95.84%-497.98M
-92.43%-481.06M
-130.96%-428.52M
-220.26%-392.96M
-126.69%-254.28M
-148.21%-249.99M
-96.87%-185.54M
-40.68%-122.70M
-85.10%-112.17M
-79.63%-100.72M
-79.43%-94.24M
-94.52%-87.22M
-35.68%-60.60M
---56.07M
---52.52M
---44.84M
---44.67M
Vốn dự trữ
140.84%2.43B
142.44%2.22B
134.59%2.01B
217.19%1.57B
169.50%1.01B
200.81%914.34M
208.56%858.71M
106.62%496.03M
133.93%374.74M
96.04%303.96M
84.68%278.30M
86.28%240.07M
24.87%160.19M
255.17%155.06M
245.18%150.69M
215.44%128.88M
--128.29M
--43.66M
--43.66M
--40.86M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
67.95%52.74M
67.95%52.74M
67.95%52.74M
50545.16%31.40M
50545.16%31.40M
50545.16%31.40M
50545.16%31.40M
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
0.00%62.00K
--62.00K
--62.00K
--62.00K
--62.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--1.96B
--923.07M
--516.97M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
45.67%10.16M
--10.54M
--8.46M
--8.59M
--6.98M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
490.73%3.74B
415.69%2.57B
322.51%2.07B
272.90%1.11B
407.67%633.73M
320.18%497.87M
215.02%490.35M
132.23%297.13M
79.15%124.83M
65.96%118.49M
116.28%155.66M
66.38%127.95M
-12.06%69.68M
81.47%71.39M
57.18%71.97M
73.64%76.90M
--79.23M
--39.34M
--45.79M
--44.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu APLD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Applied Digital Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Applied Digital Corp có 1.59B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Applied Digital Corp là bao nhiêu?

Applied Digital Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 1.24B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 558.14M nợ ngắn hạ và 678.22M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Applied Digital Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Applied Digital Corp là 9.93B, bao gồm 4.66B tài sản ngắn hạn và 5.27B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Applied Digital Corp là bao nhiêu?

Applied Digital Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.74B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.