tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aon PLC

AON
Thêm vào danh sách theo dõi
306.800USD
+12.450+4.23%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
65.08BVốn hóa
16.75P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Aon PLC (AON)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Aon PLC đã tạo ra 8.50B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Commercial Risk Solutions. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 8.28B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Aon PLC đã ghi nhận doanh thu 2.29B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Commercial Risk Solutions. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 2.02B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Commercial Risk Solutions
Health Solutions
Reinsurance Solutions
Wealth solutions
Elimination
Retirement Solutions
Data & Analytic Services
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Commercial Risk Solutions
8.50B(49.46%)
7.86B(50.08%)
7.04B(52.65%)
6.71B(53.81%)
6.63B(54.42%)
4.69B(42.38%)
4.67B(42.43%)
4.65B(43.19%)
Health Solutions
3.84B(22.34%)
3.33B(21.24%)
2.43B(18.19%)
2.22B(17.82%)
1.43B(11.70%)
1.66B(14.96%)
1.67B(15.14%)
1.60B(14.82%)
Reinsurance Solutions
2.79B(16.26%)
2.66B(16.92%)
2.48B(18.55%)
2.19B(17.55%)
2.00B(16.38%)
1.81B(16.39%)
1.69B(15.31%)
1.56B(14.51%)
Wealth solutions
2.07B(12.04%)
1.87B(11.94%)
1.43B(10.70%)
1.37B(10.95%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Elimination
-16.00M(-0.09%)
-28.00M(-0.18%)
-12.00M(-0.09%)
-17.00M(-0.14%)
-19.00M(-0.16%)
-17.00M(-0.15%)
-14.00M(-0.13%)
-11.00M(-0.10%)
Retirement Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.15B(17.67%)
1.75B(15.84%)
1.82B(16.50%)
1.86B(17.32%)
Data & Analytic Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.17B(10.58%)
1.18B(10.75%)
1.10B(10.26%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe, Middle East, & Africa other than United Kingdom
United Kingdom
Asia Pacific
Americas other than united states
Ireland
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
8.28B(48.19%)
7.67B(48.83%)
5.92B(44.28%)
5.67B(45.40%)
5.46B(44.77%)
5.03B(45.47%)
5.02B(45.55%)
Europe, Middle East, & Africa other than United Kingdom
3.15B(18.35%)
2.90B(18.47%)
2.67B(19.98%)
2.44B(19.58%)
2.56B(21.04%)
2.24B(20.21%)
2.34B(21.23%)
United Kingdom
2.22B(12.92%)
1.98B(12.58%)
1.82B(13.60%)
1.66B(13.30%)
1.68B(13.79%)
1.58B(14.27%)
1.50B(13.64%)
Asia Pacific
1.71B(9.96%)
1.68B(10.68%)
1.59B(11.88%)
1.47B(11.81%)
1.33B(10.94%)
1.22B(11.06%)
1.24B(11.24%)
Americas other than united states
1.63B(9.50%)
1.33B(8.50%)
1.26B(9.42%)
1.14B(9.11%)
1.03B(8.42%)
911.00M(8.23%)
919.00M(8.34%)
Ireland
185.00M(1.08%)
146.00M(0.93%)
113.00M(0.84%)
99.00M(0.79%)
127.00M(1.04%)
84.00M(0.76%)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.