tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aon PLC

AON
Thêm vào danh sách theo dõi
319.780USD
-3.310-1.02%
Giờ giao dịch 09/08, 10:21ET
68.31BVốn hóa
17.46P/E TTM

Tình hình tài chính của AON

Theo dõi tình hình tài chính của Aon PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aon PLC

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
2.58/3.80
Doanh thu / Dự báo
4.25B/4.28B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.18B
9.45%
EPS(YoY)
17.11
36.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.50%2.58
26.83%5.66
137.77%7.86
34.58%2.12
8.61%2.68
-17.10%4.46
32.95%3.31
-29.80%1.58
-9.86%2.47
5.59%5.38
-21.55%2.49
--2.25
--2.74
--5.09
--3.17
--9.06
----
----
----
----
Doanh thu
2.19%4.25B
6.45%5.03B
3.69%4.30B
7.42%4.00B
10.51%4.16B
16.19%4.73B
22.87%4.15B
26.01%3.72B
18.35%3.76B
5.14%4.07B
7.83%3.38B
9.53%2.95B
6.50%3.18B
5.48%3.87B
1.62%3.13B
-0.22%2.70B
3.36%2.98B
4.11%3.67B
3.88%3.08B
13.29%2.70B
Lợi nhuận ròng
-4.84%551.00M
25.60%1.21B
136.45%1.69B
33.53%458.00M
10.50%579.00M
-9.90%965.00M
43.78%716.00M
-24.78%343.00M
-6.43%524.00M
2.00%1.07B
-24.20%498.00M
11.76%456.00M
11.78%560.00M
2.64%1.05B
-23.87%657.00M
145.33%408.00M
32.19%501.00M
12.05%1.02B
64.69%863.00M
-427.27%-900.00M
Biên lợi nhuận ròng
-6.92%13.31%
18.53%24.61%
123.89%39.63%
23.25%11.76%
-0.09%14.30%
-22.68%20.77%
17.82%17.70%
-39.67%9.54%
-20.94%14.31%
-3.66%26.86%
-29.40%15.02%
--15.81%
--18.10%
--27.87%
--21.28%
--21.18%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.82%41.26%
2.68%48.53%
4.77%45.35%
3.30%37.48%
-3.92%37.23%
-9.57%47.26%
-10.76%43.28%
-11.16%36.28%
-9.41%38.75%
0.35%52.26%
-0.71%48.50%
--40.84%
--42.78%
--52.08%
--48.85%
--45.02%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.35%28.06%
-18.66%28.51%
-13.67%30.03%
-5.09%32.52%
-6.50%32.01%
-13.54%35.05%
5.16%34.78%
0.69%34.26%
8.77%34.23%
22.07%40.54%
0.18%33.08%
--34.02%
--31.47%
--33.21%
--33.02%
--34.78%
----
----
----
----
Doanh thu
2.19%4.25B
6.45%5.03B
3.69%4.30B
7.42%4.00B
10.51%4.16B
16.19%4.73B
22.87%4.15B
26.01%3.72B
18.35%3.76B
5.14%4.07B
7.83%3.38B
9.53%2.95B
6.50%3.18B
5.48%3.87B
1.62%3.13B
-0.22%2.70B
3.36%2.98B
4.11%3.67B
3.88%3.08B
13.29%2.70B
Lợi nhuận hoạt động
8.56%1.05B
13.38%1.81B
11.67%1.34B
18.02%858.00M
10.99%980.00M
0.06%1.60B
6.95%1.20B
4.30%727.00M
4.87%883.00M
8.55%1.60B
10.87%1.12B
18.14%697.00M
20.29%842.00M
7.75%1.47B
3.90%1.01B
4.98%590.00M
-1.41%700.00M
6.80%1.37B
28.67%974.00M
16.12%562.00M
Lợi nhuận ròng
-4.84%551.00M
25.60%1.21B
136.45%1.69B
33.53%458.00M
10.50%579.00M
-9.90%965.00M
43.78%716.00M
-24.78%343.00M
-6.43%524.00M
2.00%1.07B
-24.20%498.00M
11.76%456.00M
11.78%560.00M
2.64%1.05B
-23.87%657.00M
145.33%408.00M
32.19%501.00M
12.05%1.02B
64.69%863.00M
-427.27%-900.00M
Tài sản ngắn hạn
1.05%28.11B
7.16%26.16B
9.99%25.77B
12.33%26.57B
8.93%27.82B
-14.71%24.41B
7.96%23.43B
11.97%23.65B
6.66%25.54B
29.26%28.62B
4.73%21.70B
10.16%21.13B
8.04%23.95B
7.78%22.14B
8.89%20.72B
2.33%19.18B
4.19%22.17B
8.67%20.55B
1.86%19.03B
2.69%18.74B
Tổng nợ ngắn hạn
0.56%27.23B
5.16%24.54B
1.00%23.23B
13.60%25.10B
15.22%27.07B
6.85%23.33B
6.21%23.00B
6.64%22.10B
2.39%23.50B
6.04%21.84B
6.62%21.65B
10.88%20.72B
8.88%22.95B
7.33%20.59B
6.46%20.31B
6.73%18.69B
11.36%21.08B
14.06%19.19B
9.41%19.07B
3.79%17.51B
Tổng tài sản
-1.23%53.35B
2.24%51.43B
3.71%50.78B
3.51%51.64B
4.97%54.01B
23.39%50.30B
44.19%48.97B
50.66%49.88B
42.73%51.45B
19.02%40.77B
3.84%33.96B
6.05%33.11B
3.83%36.05B
2.28%34.25B
2.47%32.70B
-1.86%31.22B
0.40%34.72B
4.09%33.49B
-0.61%31.92B
1.46%31.82B
Tổng các khoản nợ
-5.09%43.66B
-3.80%41.47B
-3.13%41.33B
0.13%43.52B
1.27%46.00B
5.67%43.11B
22.94%42.66B
29.37%43.47B
26.58%45.42B
19.30%40.80B
4.73%34.70B
5.35%33.60B
5.76%35.89B
6.20%34.20B
7.72%33.13B
8.05%31.89B
13.06%33.93B
15.77%32.20B
7.81%30.76B
6.41%29.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.95%9.69B
38.40%9.96B
50.02%9.46B
26.43%8.11B
32.85%8.01B
25796.43%7.20B
949.73%6.30B
1420.58%6.42B
3620.99%6.03B
-148.28%-28.00M
-72.96%-742.00M
27.46%-486.00M
-79.44%162.00M
-95.51%58.00M
-137.05%-429.00M
-129.14%-670.00M
-82.75%788.00M
-70.40%1.29B
-67.68%1.16B
-36.49%2.30B
Thu nhập hoạt động ròng
-30.15%556.00M
207.14%430.00M
16.42%1.40B
13.33%1.15B
55.17%796.00M
-54.69%140.00M
-4.84%1.20B
-2.88%1.01B
-25.44%513.00M
-30.25%309.00M
21.02%1.26B
-0.29%1.04B
2.99%688.00M
-4.32%443.00M
11.92%1.04B
1212.77%1.05B
-14.80%668.00M
-17.47%463.00M
22.50%931.00M
-111.69%-94.00M
Đầu tư ròng
-304.17%-49.00M
442.12%999.00M
212.31%648.00M
-424.14%-94.00M
-99.10%24.00M
94.11%-292.00M
-140.42%-577.00M
138.16%29.00M
3575.32%2.68B
-2520.00%-4.96B
0.00%-240.00M
9.52%-76.00M
-155.80%-77.00M
177.95%205.00M
-245.45%-240.00M
5.62%-84.00M
206.98%138.00M
-357.84%-263.00M
21.32%165.00M
-150.28%-89.00M
Tài chính thuần
-3475.00%-858.00M
-26.36%-441.00M
-298.44%-3.06B
-9.87%-768.00M
99.20%-24.00M
-106.63%-349.00M
53.79%-769.00M
39.85%-699.00M
-576.52%-3.00B
1202.23%5.26B
-14.68%-1.66B
-284.77%-1.16B
17.50%-443.00M
-19.20%404.00M
-166.73%-1.45B
-312.68%-302.00M
-876.36%-537.00M
173.42%500.00M
13.10%-544.00M
115.07%142.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tổng doanh thu đạt 17.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.70B.

Tài sản ngắn hạn của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tài sản ngắn hạn là 25.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99.

Tổng tài sản của Aon PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aon PLC là 50.78B, bao gồm 25.77B tài sản ngắn hạn và 25.01B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tổng nghĩa vụ của Aon PLC là 41.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Aon PLC là 9.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aon PLC là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Giá trị đầu tư ròng của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, giá trị đầu tư ròng của Aon PLC là 286.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, giá trị huy động vốn ròng của Aon PLC là -4.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -628.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.32.

Thu nhập ròng của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, lợi nhuận ròng là 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.22.

Biên lợi nhuận ròng của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, biên lợi nhuận ròng là 21.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.97.

Biên lợi nhuận gộp của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, biên lợi nhuận gộp là 42.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 47.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aon PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aon PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.