tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Annovis Bio Inc

ANVS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.660USD
-0.095-5.43%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

ANVS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Annovis Bio Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.05%14.22M
85.11%19.53M
20.97%15.29M
328.50%17.13M
608.84%22.24M
83.36%10.55M
98.85%12.64M
-74.58%4.00M
-81.28%3.14M
-79.72%5.75M
-80.13%6.35M
-56.29%15.72M
-60.72%16.76M
-37.89%28.38M
-32.60%31.99M
-26.92%35.97M
661.56%42.67M
465.80%45.69M
436.79%47.46M
404.18%49.22M
-49.62%5.60M
434488.70%8.07M
15616.63%8.84M
9238.28%9.76M
3204.03%11.12M
--1.86K
--56.25K
--104.55K
--336.57K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-36.05%14.22M
85.11%19.53M
20.97%15.29M
328.50%17.13M
608.84%22.24M
83.36%10.55M
98.85%12.64M
-74.58%4.00M
-81.28%3.14M
-79.72%5.75M
-80.13%6.35M
-56.29%15.72M
-60.72%16.76M
-37.89%28.38M
-32.60%31.99M
-26.92%35.97M
661.56%42.67M
465.80%45.69M
436.79%47.46M
404.18%49.22M
-49.62%5.60M
434488.70%8.07M
15616.63%8.84M
9238.28%9.76M
3204.03%11.12M
--1.86K
--56.25K
--104.55K
--336.57K
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--424.95K
--199.22K
--37.75K
--735.08K
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--424.95K
--199.22K
--37.75K
--735.08K
----
----
----
Chi phí trả trước
-55.11%2.02M
-54.20%1.54M
10.34%1.90M
314.60%4.32M
-3.79%4.49M
-24.06%3.37M
-55.36%1.72M
-85.26%1.04M
-46.79%4.67M
-41.93%4.43M
687.07%3.85M
1206.75%7.07M
1320.20%8.78M
2397.76%7.63M
163.83%488.84K
106.24%540.72K
73.75%618.04K
699.33%305.60K
42.53%185.29K
12.87%262.18K
25.70%355.70K
261.40%38.23K
207.37%130.00K
418.73%232.28K
344.19%282.97K
--10.58K
--42.29K
--44.78K
--63.70K
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%7.50K
0.00%7.50K
0.00%7.50K
0.00%7.50K
29.31%7.50K
-63.96%7.50K
-63.65%7.50K
-71.20%7.50K
-48.42%5.80K
85.05%20.80K
85.71%20.62K
151.35%26.02K
13.92%11.24K
13.92%11.24K
12.55%11.10K
4.95%10.35K
53.09%9.87K
53.09%9.87K
53.09%9.87K
53.09%9.87K
--6.44K
--6.44K
--6.44K
--6.44K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-39.25%16.24M
51.39%21.08M
19.69%17.19M
325.14%21.45M
242.20%26.74M
36.42%13.93M
40.48%14.36M
-77.88%5.05M
-69.42%7.81M
-71.66%10.21M
-68.53%10.22M
-37.53%22.82M
-40.99%25.55M
-21.69%36.02M
-31.82%32.49M
-26.21%36.53M
625.85%43.30M
466.57%46.00M
406.81%47.65M
385.20%49.50M
-47.86%5.96M
986.18%8.12M
9440.92%9.40M
6731.32%10.20M
2758.32%11.44M
--747.51K
--98.54K
--149.33K
--400.28K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--369.60K
--281.33K
--151.12K
--30.99K
Tổng tài sản dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--369.60K
--281.33K
--151.12K
--30.99K
Tổng tài sản
-39.25%16.24M
51.39%21.08M
19.69%17.19M
325.14%21.45M
242.20%26.74M
36.42%13.93M
40.48%14.36M
-77.88%5.05M
-69.42%7.81M
-71.66%10.21M
-68.53%10.22M
-37.53%22.82M
-40.99%25.55M
-21.69%36.02M
-31.82%32.49M
-26.21%36.53M
625.85%43.30M
466.57%46.00M
406.81%47.65M
385.20%49.50M
-47.86%5.96M
626.82%8.12M
2375.02%9.40M
3295.27%10.20M
2552.95%11.44M
--1.12M
--379.88K
--300.45K
--431.26K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--36.04K
--25.20K
--14.37K
--3.65K
Chi phí trích trước
562.59%7.51M
-33.66%1.04M
25.53%1.62M
176.27%1.83M
48.61%1.13M
-47.26%1.58M
-21.15%1.29M
-26.45%662.68K
-39.35%763.18K
-20.10%2.99M
140.66%1.64M
126.63%900.97K
284.31%1.26M
356.64%3.74M
-18.06%680.83K
-48.32%397.54K
-57.59%327.44K
246.03%818.44K
488.09%830.86K
32.97%769.25K
11.13%772.12K
-68.07%236.52K
-79.10%141.28K
-25.83%578.49K
16.99%694.77K
--740.83K
--676.12K
--780.00K
--593.86K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--36.04K
--25.20K
--14.37K
--3.65K
Tổng nợ ngắn hạn
410.73%12.79M
-6.33%3.64M
-30.75%3.73M
-30.86%2.81M
-48.58%2.50M
-9.30%3.88M
51.24%5.39M
95.64%4.06M
-10.00%4.87M
-44.42%4.28M
41.10%3.56M
59.60%2.07M
330.69%5.41M
411.02%7.70M
125.46%2.53M
46.98%1.30M
-21.31%1.26M
160.47%1.51M
298.71%1.12M
25.77%884.08K
113.09%1.60M
-71.24%578.38K
-75.05%281.06K
-11.51%702.94K
23.26%749.30K
--2.01M
--1.13M
--794.37K
--607.90K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--499.81K
--498.27K
--496.78K
--495.86K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--499.81K
--498.27K
--496.78K
--495.86K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
--442.50K
--505.00K
--6.30M
--13.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--106.00K
--53.00K
--53.00K
--26.50K
Nợ dài hạn khác
82.68%327.00K
-19.27%595.00K
-79.58%299.00K
-85.73%319.00K
--179.00K
--737.00K
--1.46M
--2.23M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
82.68%327.00K
-19.27%595.00K
-84.32%299.00K
-88.36%319.00K
-97.16%179.00K
-94.61%737.00K
--1.91M
--2.74M
--6.30M
--13.68M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--605.81K
--551.27K
--549.78K
--522.36K
Tổng các khoản nợ
388.85%13.12M
-8.39%4.23M
-44.74%4.03M
-54.04%3.12M
-75.97%2.68M
-74.29%4.62M
104.71%7.30M
227.76%6.80M
106.37%11.17M
133.28%17.96M
41.10%3.56M
59.60%2.07M
330.69%5.41M
411.02%7.70M
125.46%2.53M
46.98%1.30M
-21.31%1.26M
160.47%1.51M
298.71%1.12M
25.77%884.08K
113.09%1.60M
-77.90%578.38K
-83.25%281.06K
-47.70%702.94K
-33.71%749.30K
--2.62M
--1.68M
--1.34M
--1.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.16%184.44M
25.25%180.55M
22.77%167.03M
43.93%164.94M
52.30%164.44M
40.63%144.16M
43.66%136.05M
21.82%114.60M
28.65%107.97M
24.44%102.51M
17.03%94.70M
19.74%94.07M
9.48%83.93M
12.51%82.38M
16.70%80.92M
14.57%78.56M
251.54%76.66M
236.18%73.22M
220.20%69.34M
226.14%68.58M
9.53%21.81M
10755.93%21.78M
10673.62%21.66M
10360.68%21.03M
9805.53%19.91M
--200.63K
--201.00K
--201.00K
--201.00K
Lợi nhuận giữ lại
-29.15%-181.31M
-21.40%-163.70M
-19.29%-153.87M
-26.01%-146.61M
-26.10%-140.39M
-22.30%-134.85M
-46.50%-128.98M
-58.66%-116.35M
-74.51%-111.33M
-103.98%-110.26M
-72.77%-88.05M
-69.20%-73.33M
-84.26%-63.79M
-88.17%-54.05M
-123.40%-50.96M
-117.09%-43.34M
-98.53%-34.62M
-101.74%-28.73M
-81.99%-22.81M
-73.17%-19.96M
-89.17%-17.44M
-62.23%-14.24M
-46.16%-12.53M
-38.53%-11.53M
-15.57%-9.22M
---8.78M
---8.58M
---8.32M
---7.98M
Vốn dự trữ
12.16%184.43M
25.25%180.55M
22.77%167.02M
43.93%164.94M
52.30%164.44M
40.63%144.16M
43.66%136.05M
21.82%114.59M
28.65%107.97M
24.44%102.51M
17.03%94.70M
19.74%94.07M
9.48%83.93M
12.51%82.38M
16.70%80.92M
14.57%78.56M
251.55%76.66M
236.19%73.22M
220.21%69.34M
226.15%68.57M
9.53%21.81M
10757.10%21.78M
10674.78%21.65M
10361.80%21.03M
9807.16%19.91M
--200.60K
--200.98K
--200.98K
--200.96K
Tổng vốn chủ sở hữu
-87.00%3.13M
81.05%16.85M
86.25%13.16M
1146.93%18.33M
817.16%24.05M
220.09%9.31M
6.09%7.06M
-108.44%-1.75M
-116.66%-3.35M
-127.37%-7.75M
-77.78%6.66M
-41.12%20.74M
-52.10%20.14M
-36.34%28.32M
-35.61%29.96M
-27.54%35.23M
862.40%42.04M
490.04%44.49M
410.14%46.53M
411.80%48.61M
-59.14%4.37M
602.92%7.54M
802.79%9.12M
1010.06%9.50M
1629.61%10.69M
---1.50M
---1.30M
---1.04M
---699.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ANVS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Annovis Bio Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Annovis Bio Inc có 14.22M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Annovis Bio Inc là bao nhiêu?

Annovis Bio Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 16.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.