tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AN2 Therapeutics Inc

ANTX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.920USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
134.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ANTX

Theo dõi tình hình tài chính của AN2 Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AN2 Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.29/-0.23
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.16
32.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.91%-0.29
-13.98%-0.29
27.68%-0.31
55.75%-0.21
36.54%-0.35
55.61%-0.25
34.43%-0.43
40.29%-0.48
29.37%-0.56
7.13%-0.57
---0.65
---0.81
---0.79
---0.61
---2.21
----
----
Lợi nhuận ròng
5.83%-10.03M
-15.79%-8.71M
26.63%-9.35M
55.23%-6.46M
35.92%-10.65M
55.49%-7.52M
23.70%-12.75M
8.66%-14.44M
-8.44%-16.62M
-42.70%-16.90M
-47.34%-16.71M
-56.17%-15.80M
-61.72%-15.32M
---11.84M
---11.34M
---10.12M
---9.47M
Lợi nhuận hoạt động
8.55%-10.55M
-8.24%-9.32M
14.71%-10.04M
54.56%-7.22M
36.94%-11.54M
54.25%-8.61M
35.25%-11.77M
4.34%-15.88M
-14.07%-18.30M
-50.81%-18.82M
-54.46%-18.18M
-60.66%-16.60M
-108.76%-16.04M
---12.48M
---11.77M
---10.33M
---7.68M
Lợi nhuận ròng
5.83%-10.03M
-15.79%-8.71M
26.63%-9.35M
55.23%-6.46M
35.92%-10.65M
55.49%-7.52M
23.70%-12.75M
8.66%-14.44M
-8.44%-16.62M
-42.70%-16.90M
-47.34%-16.71M
-56.17%-15.80M
-61.72%-15.32M
---11.84M
---11.34M
---10.12M
---9.47M
Tài sản ngắn hạn
25.78%87.49M
-30.52%59.94M
-34.47%64.02M
-37.15%67.52M
-40.20%69.56M
-21.94%86.26M
-22.72%97.69M
9.40%107.44M
28.78%116.31M
12.05%110.51M
17.81%126.41M
-15.97%98.21M
-24.60%90.32M
--98.62M
--107.30M
--116.88M
--119.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.60%5.56M
-14.83%8.72M
-31.54%6.86M
-31.05%6.98M
-24.84%8.01M
-27.10%10.24M
-32.50%10.02M
-9.26%10.13M
24.48%10.66M
95.42%14.04M
234.81%14.84M
169.00%11.16M
68.39%8.57M
--7.19M
--4.43M
--4.15M
--5.09M
Tổng tài sản
7.56%87.49M
-32.73%61.95M
-31.17%67.23M
-30.10%75.83M
-32.92%81.34M
-33.63%92.09M
-36.49%97.69M
9.66%108.48M
33.13%121.26M
35.28%138.74M
39.82%153.81M
-17.57%98.93M
-24.41%91.08M
--102.56M
--110.01M
--120.02M
--120.50M
Tổng các khoản nợ
-28.48%5.73M
-13.17%8.89M
-31.54%6.86M
-31.05%6.98M
-24.84%8.01M
-27.10%10.24M
-32.50%10.02M
-9.27%10.13M
24.47%10.66M
95.37%14.04M
234.59%14.84M
168.77%11.16M
68.21%8.57M
--7.19M
--4.43M
--4.15M
--5.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.50%81.76M
-35.17%53.06M
-31.13%60.38M
-30.01%68.84M
-33.70%73.33M
-34.36%81.85M
-36.91%87.67M
12.07%98.35M
34.03%110.60M
30.75%124.70M
31.63%138.97M
-24.25%87.76M
-28.50%82.52M
--95.37M
--105.57M
--115.86M
--115.41M
Thu nhập hoạt động ròng
-13.64%-12.07M
0.70%-5.24M
46.91%-6.38M
47.17%-7.60M
39.61%-10.62M
69.11%-5.27M
-1.75%-12.01M
-12.16%-14.38M
-51.72%-17.59M
-123.46%-17.07M
-24.38%-11.80M
-33.65%-12.82M
-72.00%-11.60M
---7.64M
---9.49M
---9.60M
---6.74M
Đầu tư ròng
-9.82%8.29M
204.27%7.17M
-67.36%6.11M
-64.56%5.83M
-65.03%9.19M
-1738.10%-6.88M
129.97%18.72M
108.96%16.46M
141.48%26.29M
-93.06%420.00K
-2595.81%-62.46M
119.95%7.88M
-22.11%10.89M
--6.05M
---2.32M
---39.49M
--13.98M
Tài chính thuần
57329.23%37.33M
--0.00
108.70%48.00K
--0.00
-81.38%65.00K
100.00%0.00
-99.97%23.00K
-100.00%0.00
75.38%349.00K
---321.00K
660760.00%66.07M
165.39%19.05M
-99.69%199.00K
--0.00
---10.00K
--7.18M
--63.19M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 59.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.52.

Tổng tài sản của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AN2 Therapeutics Inc là 61.95M, bao gồm 59.94M tài sản ngắn hạn và 2.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của AN2 Therapeutics Inc là 8.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AN2 Therapeutics Inc là 53.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.17.

Thu nhập hoạt động thuần của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AN2 Therapeutics Inc là -38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.14.

Giá trị đầu tư ròng của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của AN2 Therapeutics Inc là 28.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.14.

Giá trị huy động vốn ròng của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của AN2 Therapeutics Inc là 113.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.34.

Thu nhập ròng của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -35.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -45.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AN2 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AN2 Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.