tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alector Inc

ALEC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.510USD
-0.110-6.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
167.65MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALEC

Theo dõi tình hình tài chính của Alector Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alector Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.21/-0.34
Doanh thu / Dự báo
1.05M/6.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
21.05M
-79.07%
EPS(YoY)
-1.39
-12.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.08%-0.21
-1512.38%-0.34
21.95%-0.34
23.98%-0.30
-5.87%-0.41
95.70%-0.02
18.30%-0.43
-2529.02%-0.40
30.30%-0.38
22.49%-0.49
---0.53
--0.02
---0.55
---0.63
---0.98
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.53%1.05M
-88.50%6.24M
-78.75%3.26M
-47.80%7.87M
-76.88%3.67M
257.08%54.24M
68.43%15.34M
-73.17%15.08M
-3.96%15.89M
5.19%15.19M
-38.67%9.11M
-29.60%56.21M
-32.38%16.55M
3.19%14.44M
-91.86%14.85M
1115.76%79.85M
495.47%24.47M
188.36%13.99M
2989.65%182.41M
107.19%6.57M
Lợi nhuận ròng
43.34%-22.93M
-1696.87%-37.27M
17.89%-34.67M
21.08%-30.52M
-12.17%-40.47M
94.99%-2.07M
5.07%-42.22M
-2912.80%-38.68M
21.32%-36.08M
20.97%-41.43M
3.63%-44.48M
-86.09%1.38M
-2.78%-45.86M
5.72%-52.43M
-136.45%-46.15M
117.92%9.88M
14.48%-44.62M
-6.57%-55.61M
340.20%126.60M
-21.67%-55.15M
Biên lợi nhuận ròng
-99.01%-2192.16%
-15526.41%-597.51%
-286.42%-1063.40%
-51.18%-387.66%
-385.24%-1101.55%
98.60%-3.82%
43.64%-275.19%
-10583.24%-256.42%
18.08%-227.01%
24.87%-272.77%
---488.25%
--2.45%
---277.10%
---363.07%
---67.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
75.63%4.07%
64.80%3.30%
--2.87%
--2.68%
--2.32%
--2.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.53%1.05M
-88.50%6.24M
-78.75%3.26M
-47.80%7.87M
-76.88%3.67M
257.08%54.24M
68.43%15.34M
-73.17%15.08M
-3.96%15.89M
5.19%15.19M
-38.67%9.11M
-29.60%56.21M
-32.38%16.55M
3.19%14.44M
-91.86%14.85M
1115.76%79.85M
495.47%24.47M
188.36%13.99M
2989.65%182.41M
107.19%6.57M
Lợi nhuận hoạt động
44.92%-24.62M
-445.81%-39.57M
18.87%-37.51M
25.15%-34.14M
-2.26%-44.70M
84.72%-7.25M
8.78%-46.23M
-1245.71%-45.61M
9.72%-43.71M
14.40%-47.45M
-6.15%-50.68M
-135.77%-3.39M
-9.73%-48.41M
0.52%-55.44M
-137.80%-47.75M
117.13%9.47M
16.17%-44.12M
-5.63%-55.73M
335.04%126.33M
-18.75%-55.33M
Lợi nhuận ròng
43.34%-22.93M
-1696.87%-37.27M
17.89%-34.67M
21.08%-30.52M
-12.17%-40.47M
94.99%-2.07M
5.07%-42.22M
-2912.80%-38.68M
21.32%-36.08M
20.97%-41.43M
3.63%-44.48M
-86.09%1.38M
-2.78%-45.86M
5.72%-52.43M
-136.45%-46.15M
117.92%9.88M
14.48%-44.62M
-6.57%-55.61M
340.20%126.60M
-21.67%-55.15M
Tài sản ngắn hạn
-41.34%215.08M
-37.28%266.45M
-36.00%300.38M
-38.58%319.18M
-36.94%366.65M
-24.92%424.82M
-23.45%469.36M
-19.80%519.70M
-15.25%581.39M
-22.11%565.81M
-20.88%613.15M
-21.65%647.99M
-23.00%686.00M
-3.10%726.43M
-1.66%774.96M
151.12%827.02M
137.75%890.93M
77.86%749.71M
67.66%788.02M
-35.44%329.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-62.68%40.97M
-44.42%69.50M
-43.89%79.96M
-42.88%84.35M
-33.44%109.77M
-29.72%125.06M
-8.29%142.53M
11.65%147.68M
66.08%164.92M
89.69%177.95M
-3.41%155.40M
-11.47%132.27M
-30.50%99.30M
-32.78%93.81M
21.14%160.89M
100.84%149.41M
123.03%142.88M
104.96%139.56M
86.83%132.81M
12.96%74.39M
Tổng tài sản
-41.24%239.92M
-37.38%293.24M
-35.03%335.29M
-37.55%356.42M
-35.75%408.30M
-24.69%468.30M
-23.26%516.02M
-19.47%570.73M
-15.08%635.49M
-21.05%621.83M
-19.67%672.39M
-20.34%708.74M
-21.60%748.34M
-3.32%787.65M
-2.01%837.04M
124.03%889.67M
116.74%954.46M
66.85%814.66M
60.69%854.23M
-30.58%397.11M
Tổng các khoản nợ
-26.83%229.53M
-23.11%262.59M
-30.10%277.57M
-32.11%285.25M
-31.30%313.69M
-29.97%341.50M
-22.11%397.09M
-18.01%420.16M
-19.23%456.59M
-14.92%487.67M
-12.69%509.84M
-14.76%512.43M
-17.70%565.33M
11.53%573.21M
12.66%583.93M
182.77%601.16M
223.20%686.92M
132.84%513.93M
134.12%518.34M
-1.89%212.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-89.03%10.38M
-75.83%30.65M
-51.48%57.71M
-52.73%71.17M
-47.12%94.61M
-5.48%126.80M
-26.84%118.93M
-23.30%150.57M
-2.24%178.91M
-37.44%134.16M
-35.78%162.56M
-31.96%196.31M
-31.59%183.01M
-28.69%214.44M
-24.65%253.10M
56.36%288.52M
17.43%267.54M
12.41%300.72M
8.28%335.89M
-48.07%184.51M
Thu nhập hoạt động ròng
18.05%-49.81M
24.24%-41.69M
35.92%-32.51M
21.90%-49.05M
0.92%-60.78M
-19.44%-55.03M
-9.01%-50.73M
-46.03%-62.80M
-26.36%-61.35M
5.84%-46.07M
5.12%-46.54M
25.13%-43.00M
-135.94%-48.55M
0.69%-48.92M
-111.02%-49.05M
-28.96%-57.44M
356.37%135.09M
-3.37%-49.27M
1190.25%445.05M
3.05%-44.54M
Đầu tư ròng
-7.28%60.95M
-38.17%25.60M
22.79%49.54M
50.01%55.72M
658.73%65.73M
129.11%41.40M
137.89%40.35M
270.28%37.15M
-113.26%-11.77M
-1.69%18.07M
-71.98%16.96M
90.34%-21.82M
832.70%88.70M
112.53%18.38M
187.66%60.53M
-499.04%-225.82M
-111.05%-12.11M
-1370.37%-146.75M
-309.17%-69.05M
328.71%56.59M
Tài chính thuần
--25.00K
-44.91%5.39M
--14.70M
-81.06%122.00K
-100.00%0.00
1558.98%9.79M
--0.00
-26.90%644.00K
6490.18%71.11M
-7.23%590.00K
-100.00%0.00
-2.76%881.00K
-56.54%1.08M
-92.64%636.00K
-96.70%489.00K
-69.41%906.00K
-35.91%2.48M
688.14%8.64M
5082.17%14.82M
30.48%2.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tổng doanh thu đạt 21.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.56M.

Tài sản ngắn hạn của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tài sản ngắn hạn là 266.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.28.

Tổng tài sản của Alector Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alector Inc là 293.24M, bao gồm 266.45M tài sản ngắn hạn và 26.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tổng nghĩa vụ của Alector Inc là 262.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alector Inc là 30.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alector Inc là -156.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.59.

Giá trị đầu tư ròng của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, giá trị đầu tư ròng của Alector Inc là 196.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alector Inc là 20.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.59.

Thu nhập ròng của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, lợi nhuận ròng là -142.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.06.

Biên lợi nhuận ròng của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, biên lợi nhuận ròng là -679.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -473.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -181.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alector Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alector Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -156.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.