tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alector Inc

ALEC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.510USD
-0.110-6.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
167.65MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALEC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alector Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.05%-49.81M
24.24%-41.69M
35.92%-32.51M
21.90%-49.05M
0.92%-60.78M
-19.44%-55.03M
-9.01%-50.73M
-46.03%-62.80M
-26.36%-61.35M
5.84%-46.07M
5.12%-46.54M
25.13%-43.00M
-135.94%-48.55M
0.69%-48.92M
-111.02%-49.05M
-28.96%-57.44M
356.37%135.09M
-3.37%-49.27M
1190.25%445.05M
3.05%-44.54M
-63.07%-52.69M
-65.32%-47.66M
-41.43%-40.82M
-154.50%-45.94M
-37.12%-32.31M
-63.29%-28.83M
-29.09%-28.86M
---18.05M
-112.77%-23.57M
-617.93%-17.65M
-244.30%-22.36M
--184.53M
---2.46M
---6.49M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.34%-22.93M
-1696.87%-37.27M
17.89%-34.67M
21.08%-30.52M
-12.17%-40.47M
94.99%-2.07M
5.07%-42.22M
-2912.80%-38.68M
21.32%-36.08M
20.97%-41.43M
3.63%-44.48M
-86.09%1.38M
-2.78%-45.86M
5.72%-52.43M
-136.45%-46.15M
117.92%9.88M
14.48%-44.62M
-6.57%-55.61M
340.20%126.60M
-21.67%-55.15M
-30.37%-52.17M
-70.93%-52.18M
-66.06%-52.70M
-84.55%-45.33M
-115.62%-40.02M
-75.72%-30.53M
-107.21%-31.74M
---24.56M
-119.98%-18.56M
-77.67%-17.37M
-52.67%-15.32M
---8.44M
---9.78M
---10.03M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-41.50%1.08M
136.63%2.94M
-64.89%1.24M
147.86%3.48M
28.07%1.85M
-13.57%1.24M
140.64%3.52M
-4.10%1.40M
6.10%1.44M
3.08%1.44M
8.69%1.46M
5.78%1.46M
-14.41%1.36M
-12.55%1.39M
-16.07%1.35M
-12.90%1.38M
3.11%1.59M
6.05%1.59M
-5.70%1.60M
9.06%1.59M
6.57%1.54M
9.07%1.50M
33.18%1.70M
-26.38%1.46M
385.23%1.45M
399.28%1.38M
358.06%1.28M
--1.98M
40.57%298.00K
53.33%276.00K
57.63%279.00K
--212.00K
--180.00K
--177.00K
Các mục phi tiền mặt khác
121.14%414.00K
95.58%-77.00K
84.18%-378.00K
74.23%-794.00K
47.52%-1.96M
56.28%-1.74M
37.07%-2.39M
-20.54%-3.08M
-101.24%-3.73M
-459.19%-3.99M
-1637.65%-3.80M
-411.33%-2.56M
-249.52%-1.85M
-166.95%-713.00K
-73.44%247.00K
-20.68%821.00K
17.54%1.24M
2.70%1.06M
59.25%930.00K
243.85%1.03M
1750.88%1.05M
-7.82%1.04M
149.91%584.00K
119.60%301.00K
104.31%57.00K
216.34%1.13M
-41.82%-1.17M
---1.54M
-275.28%-1.32M
---967.00K
---825.00K
---352.00K
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-9.57%-31.29M
80.64%-12.13M
72.67%-5.11M
12.62%-28.27M
14.22%-28.55M
-358.21%-62.66M
-90.83%-18.68M
39.54%-32.35M
-152.70%-33.29M
-67.99%-13.68M
35.87%-9.79M
34.75%-53.51M
-107.99%-13.17M
9.77%-8.14M
-104.99%-15.27M
-7368.85%-82.01M
1483.96%164.94M
-28.59%-9.02M
19447.25%305.72M
88.22%-1.10M
-2560.27%-11.92M
-16.14%-7.02M
216.98%1.56M
-499.74%-9.32M
93.80%-448.00K
-161.29%-6.04M
84.23%-1.34M
--2.33M
-103.77%-7.23M
-138.26%-2.31M
-713.76%-8.48M
--191.90M
--6.04M
--1.38M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
168.06%10.46M
-213.55%-2.64M
-178.09%-3.13M
61.09%-2.11M
167.23%3.90M
246.78%2.33M
--4.00M
---5.43M
---5.81M
---1.58M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--69.00K
---85.00K
---153.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
373.78%1.86M
-255.12%-1.15M
-37.67%2.62M
-93.16%201.00K
71.24%-679.00K
123.74%742.00K
213.59%4.21M
58.49%2.94M
-141.66%-2.36M
-276.05%-3.13M
-353.68%-3.70M
897.31%1.85M
60.37%-977.00K
-154.89%-831.00K
-169.45%-816.00K
-91.67%186.00K
34.96%-2.46M
1493.68%1.51M
163.51%1.18M
82.88%2.23M
-14.67%-3.79M
129.05%95.00K
-395.98%-1.85M
-34.18%1.22M
-20.14%-3.31M
-128.31%-327.00K
81.37%-373.00K
--1.85M
-161.75%-2.75M
604.27%1.16M
-13446.67%-2.00M
---1.05M
--164.00K
--15.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-34.62%17.00K
164.57%4.08M
-14.81%23.00K
-98.14%24.00K
62.50%26.00K
36.64%1.54M
-52.63%27.00K
546.73%1.29M
100.67%16.00K
280.80%1.13M
-57.78%57.00K
1430.77%199.00K
-568.99%-2.40M
-540.14%-625.00K
-51.26%135.00K
100.38%13.00K
-1532.00%-358.00K
135.50%142.00K
124.49%277.00K
-397.95%-3.40M
108.80%25.00K
-1433.33%-400.00K
-1170.79%-1.13M
---683.00K
-1770.59%-284.00K
215.38%30.00K
-323.81%-89.00K
--0.00
--17.00K
-1400.00%-26.00K
---21.00K
--0.00
--2.00K
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
22.58%-13.05M
73.18%-17.87M
42.16%-15.30M
19.47%-20.55M
40.07%-16.85M
-162.30%-66.61M
-157.07%-26.45M
54.75%-25.52M
-2123.24%-28.12M
-82.51%-25.39M
30.71%-10.29M
29.32%-56.38M
-99.21%1.39M
0.57%-13.91M
-104.68%-14.85M
-1114.62%-79.78M
4067.59%175.53M
-187.12%-13.99M
5479.18%317.59M
-107.19%-6.57M
38.31%-4.42M
13.03%-4.87M
-118.99%-5.90M
54.17%-3.17M
-26.94%-7.17M
38.44%-5.60M
58.54%-2.70M
---6.92M
-102.89%-5.65M
-533.73%-9.10M
-12369.81%-6.50M
--195.25M
--2.10M
--53.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
18.05%-49.81M
24.24%-41.69M
35.92%-32.51M
21.90%-49.05M
0.92%-60.78M
-19.44%-55.03M
-9.01%-50.73M
-46.03%-62.80M
-26.36%-61.35M
5.84%-46.07M
5.12%-46.54M
25.13%-43.00M
-135.94%-48.55M
0.69%-48.92M
-111.02%-49.05M
-28.96%-57.44M
356.37%135.09M
-3.37%-49.27M
1190.25%445.05M
3.05%-44.54M
-63.07%-52.69M
-65.32%-47.66M
-41.43%-40.82M
-154.50%-45.94M
-37.12%-32.31M
-63.29%-28.83M
-29.09%-28.86M
---18.05M
-112.77%-23.57M
-617.93%-17.65M
-244.30%-22.36M
--184.53M
---2.46M
---6.49M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
490.00%118.00K
-100.00%0.00
-94.81%11.00K
-97.03%10.00K
-96.25%20.00K
-25.75%173.00K
325.53%212.00K
-72.31%337.00K
-48.00%533.00K
-69.58%233.00K
-104.91%-94.00K
63.58%1.22M
48.12%1.02M
37.52%766.00K
109.29%1.92M
-10.14%744.00K
-26.93%692.00K
-29.31%557.00K
140.16%915.00K
178.79%828.00K
-73.44%947.00K
-49.90%788.00K
-83.43%381.00K
-96.83%297.00K
75.67%3.57M
277.22%1.57M
1364.33%2.30M
--9.36M
231.16%2.03M
279.09%417.00K
6.80%157.00K
--613.00K
--110.00K
--147.00K
Chi phí vốn
490.00%118.00K
-100.00%0.00
-94.81%11.00K
-97.03%10.00K
-96.25%20.00K
-25.75%173.00K
--212.00K
-72.31%337.00K
-48.00%533.00K
-69.58%233.00K
----
63.58%1.22M
48.12%1.02M
37.52%766.00K
109.29%1.92M
-10.14%744.00K
-26.93%692.00K
-29.31%557.00K
140.16%915.00K
178.79%828.00K
-73.44%947.00K
-49.90%788.00K
-83.43%381.00K
-96.83%297.00K
75.67%3.57M
277.22%1.57M
1364.33%2.30M
--9.36M
231.16%2.03M
279.09%417.00K
6.80%157.00K
--613.00K
--110.00K
--147.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
490.00%118.00K
-100.00%0.00
-94.81%11.00K
-97.03%10.00K
-96.25%20.00K
-25.75%173.00K
325.53%212.00K
-72.31%337.00K
-48.00%533.00K
-69.58%233.00K
-104.91%-94.00K
63.58%1.22M
48.12%1.02M
37.52%766.00K
109.29%1.92M
-10.14%744.00K
-26.93%692.00K
-29.31%557.00K
140.16%915.00K
178.79%828.00K
-73.44%947.00K
-49.90%788.00K
-83.43%381.00K
-96.83%297.00K
75.67%3.57M
277.22%1.57M
1364.33%2.30M
--9.36M
231.16%2.03M
279.09%417.00K
6.80%157.00K
--613.00K
--110.00K
--147.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-7.13%61.07M
-38.43%25.60M
22.17%49.55M
48.69%55.73M
685.43%65.75M
127.14%41.58M
140.47%40.56M
281.97%37.48M
-112.52%-11.23M
-4.40%18.30M
-72.99%16.87M
90.85%-20.60M
886.10%89.73M
113.10%19.15M
191.64%62.45M
-491.99%-225.07M
-110.33%-11.41M
-1284.73%-146.20M
-304.05%-68.14M
334.87%57.42M
191.09%110.50M
-60.99%12.34M
-30.73%33.39M
-168.32%-24.45M
18.71%-121.31M
-26.24%31.63M
203.03%48.21M
--35.78M
16.58%-149.23M
--42.88M
---46.79M
---178.90M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-7.28%60.95M
-38.17%25.60M
22.79%49.54M
50.01%55.72M
658.73%65.73M
129.11%41.40M
137.89%40.35M
270.28%37.15M
-113.26%-11.77M
-1.69%18.07M
-71.98%16.96M
90.34%-21.82M
832.70%88.70M
112.53%18.38M
187.66%60.53M
-499.04%-225.82M
-111.05%-12.11M
-1370.37%-146.75M
-309.17%-69.05M
328.71%56.59M
187.73%109.55M
-61.57%11.55M
-28.09%33.01M
-193.65%-24.74M
17.45%-124.87M
-29.22%30.06M
197.79%45.91M
--26.42M
15.74%-151.26M
38704.55%42.47M
-31836.05%-46.95M
---179.51M
---110.00K
---147.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--25.00K
-44.91%5.39M
--14.70M
-81.06%122.00K
-100.00%0.00
1558.98%9.79M
--0.00
-26.90%644.00K
6490.18%71.11M
-7.23%590.00K
-100.00%0.00
-2.76%881.00K
-56.54%1.08M
-92.64%636.00K
-96.70%489.00K
-69.41%906.00K
-35.91%2.48M
688.14%8.64M
5082.17%14.82M
30.48%2.96M
-98.30%3.87M
-23.73%1.10M
-60.28%286.00K
2056.90%2.27M
34.14%228.46M
212.27%1.44M
-98.84%720.00K
---116.00K
274796.77%170.31M
-8433.33%-1.28M
--62.33M
---62.00K
---15.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--9.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--5.28M
--14.70M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--71.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.38%-641.00K
--225.24M
--170.13M
---170.13M
--170.13M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--170.31M
2406.67%346.00K
--62.61M
--0.00
---15.00K
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--25.00K
-72.43%110.00K
--0.00
-81.06%122.00K
----
-32.37%399.00K
--0.00
-26.90%644.00K
-100.00%0.00
-7.23%590.00K
-100.00%0.00
-2.76%881.00K
-56.54%1.08M
-92.64%636.00K
-96.70%489.00K
-69.41%906.00K
-35.91%2.48M
688.14%8.64M
5082.17%14.82M
1.75%2.96M
20.42%3.87M
-28.32%1.10M
-60.28%286.00K
4520.63%2.91M
64240.00%3.22M
--1.53M
--720.00K
--63.00K
--5.00K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--15.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-10368.63%-170.22M
61297.12%170.13M
---170.31M
100.00%0.00
---1.63M
---278.00K
---62.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--25.00K
-44.91%5.39M
--14.70M
-81.06%122.00K
-100.00%0.00
1558.98%9.79M
--0.00
-26.90%644.00K
6490.18%71.11M
-7.23%590.00K
-100.00%0.00
-2.76%881.00K
-56.54%1.08M
-92.64%636.00K
-96.70%489.00K
-69.41%906.00K
-35.91%2.48M
688.14%8.64M
5082.17%14.82M
30.48%2.96M
-98.30%3.87M
-23.73%1.10M
-60.28%286.00K
2056.90%2.27M
34.14%228.46M
212.27%1.44M
-98.84%720.00K
---116.00K
274796.77%170.31M
-8433.33%-1.28M
--62.33M
---62.00K
---15.00K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
94.02%67.65M
102.43%78.35M
-5.04%46.62M
-46.26%39.82M
-54.18%34.87M
-62.61%38.70M
-63.11%49.09M
-62.39%74.10M
-51.15%76.10M
-44.26%103.51M
-23.40%133.09M
-56.80%197.03M
-52.88%155.79M
-64.15%185.70M
36.60%173.74M
306.59%456.09M
542.72%330.62M
499.19%518.00M
35.34%127.19M
-30.92%112.17M
-43.54%51.44M
-2.26%86.45M
32.96%93.97M
160.13%162.39M
36.11%91.11M
103.74%88.45M
40.29%70.68M
--62.43M
106.29%66.94M
23.91%43.41M
20.89%50.38M
--32.45M
--35.03M
--41.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
125.36%11.16M
-178.82%-10.70M
405.53%31.73M
127.18%6.80M
347.23%4.95M
86.00%-3.84M
64.89%-10.39M
60.89%-25.01M
-104.86%-2.00M
8.36%-27.41M
-347.19%-29.58M
77.36%-63.94M
-67.14%41.23M
84.04%-29.91M
-96.94%11.97M
-1981.11%-282.36M
106.59%125.47M
-435.22%-187.38M
5295.68%390.82M
121.94%15.01M
-14.79%60.73M
-1412.71%-35.01M
-142.34%-7.52M
-928.88%-68.42M
1678.30%71.28M
-88.67%2.67M
354.86%17.77M
--8.25M
-191.27%-4.52M
1010.64%23.53M
-4.97%-6.97M
--4.95M
---2.58M
---6.64M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
97.92%78.81M
94.02%67.65M
102.43%78.35M
-5.04%46.62M
-46.26%39.82M
-54.18%34.87M
-62.61%38.70M
-63.11%49.09M
-62.39%74.10M
-51.15%76.10M
-44.26%103.51M
-23.40%133.09M
-56.80%197.03M
-52.88%155.79M
-64.15%185.70M
36.60%173.74M
306.59%456.09M
542.72%330.62M
499.19%518.00M
35.34%127.19M
-30.92%112.17M
-43.54%51.44M
-2.26%86.45M
32.96%93.97M
160.13%162.39M
36.11%91.11M
103.74%88.45M
--70.68M
66.92%62.43M
106.29%66.94M
23.91%43.41M
--37.40M
--32.45M
--35.03M
Dòng tiền tự do
17.88%-49.93M
24.47%-41.69M
36.16%-32.52M
22.30%-49.06M
1.74%-60.80M
-19.22%-55.20M
-9.47%-50.95M
-42.77%-63.13M
-24.82%-61.88M
6.82%-46.30M
8.69%-46.54M
24.00%-44.22M
-136.88%-49.57M
0.26%-49.69M
-111.48%-50.97M
-28.24%-58.19M
350.56%134.40M
-2.84%-49.82M
1177.95%444.14M
1.88%-45.37M
-49.50%-53.64M
-59.36%-48.45M
-32.22%-41.20M
-68.66%-46.24M
-40.17%-35.88M
-68.23%-30.40M
-38.40%-31.16M
---27.41M
-113.92%-25.60M
-603.43%-18.07M
-239.05%-22.52M
--183.91M
---2.57M
---6.64M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alector Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alector Inc đã tạo ra -184.03M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alector Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alector Inc đã tăng 19.95% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alector Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alector Inc đã chi 41.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alector Inc đã thay đổi như thế nào?

Alector Inc đã sử dụng 20.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALEC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alector Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -184.07M, phản ánh sự thay đổi 20.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.