tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Advanced Flower Capital Inc

AFCG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.700USD
+0.020+0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AFCG

Theo dõi tình hình tài chính của Advanced Flower Capital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Advanced Flower Capital Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/8.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-0.95
-220.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
163.85%0.49
181.77%0.04
-944.25%-0.56
-173.84%-0.60
7046.04%0.18
89.94%-0.05
-82.96%0.07
34.97%0.81
-100.54%0.00
-412.23%-0.45
--0.39
--0.60
--0.49
--0.14
--1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
114.79%16.41M
-18.76%5.92M
-21.39%7.45M
-53.79%7.38M
-29.10%7.64M
-40.01%7.29M
-9.65%9.47M
24.92%15.97M
-17.73%10.78M
-30.68%12.16M
-34.31%10.48M
-26.73%12.79M
-14.02%13.10M
54.93%17.53M
88.36%15.96M
161.63%17.45M
300.14%15.24M
199.54%11.32M
--8.47M
--6.67M
Lợi nhuận ròng
180.93%11.43M
184.96%842.38K
-1002.67%-12.49M
-180.05%-13.16M
7616.60%4.07M
89.21%-991.53K
-82.66%1.38M
35.52%16.45M
-100.54%-54.12K
-412.74%-9.19M
-30.49%7.98M
6.90%12.14M
-1.35%10.03M
-58.27%2.94M
44.76%11.48M
145.29%11.35M
625.47%10.16M
218.99%7.04M
--7.93M
--4.63M
Biên lợi nhuận ròng
30.79%69.62%
213.47%15.43%
-1404.75%-167.73%
-273.22%-178.35%
465.35%53.23%
82.46%-13.60%
-83.11%12.86%
8.49%102.97%
-119.04%-14.57%
-562.64%-77.52%
--76.11%
--94.91%
--76.52%
--16.76%
--67.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.36%89.48%
-3.55%75.46%
-6.36%78.10%
-17.00%74.83%
-10.43%76.25%
--78.23%
--83.40%
--90.15%
--85.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
85.79%51.27%
60.23%35.31%
59.42%38.47%
77.23%34.17%
49.11%27.59%
16.84%22.04%
22.23%24.13%
-0.20%19.28%
-5.36%18.51%
0.83%18.86%
--19.74%
--19.32%
--19.55%
--18.71%
--20.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
114.79%16.41M
-18.76%5.92M
-21.39%7.45M
-53.79%7.38M
-29.10%7.64M
-40.01%7.29M
-9.65%9.47M
24.92%15.97M
-17.73%10.78M
-30.68%12.16M
-34.31%10.48M
-26.73%12.79M
-14.02%13.10M
54.93%17.53M
88.36%15.96M
161.63%17.45M
300.14%15.24M
199.54%11.32M
--8.47M
--6.67M
Lợi nhuận hoạt động
137.11%11.54M
-119.04%-2.68M
-158.67%-3.65M
-167.47%-12.25M
120.99%4.87M
13.21%-1.22M
-20.74%6.23M
42.19%18.15M
-77.28%2.20M
-119.12%-1.41M
-43.60%7.86M
-10.53%12.77M
-17.86%9.69M
-12.07%7.37M
114.07%13.93M
179.17%14.27M
663.66%11.80M
279.55%8.38M
--6.51M
--5.11M
Lợi nhuận ròng
180.93%11.43M
184.96%842.38K
-1002.67%-12.49M
-180.05%-13.16M
7616.60%4.07M
89.21%-991.53K
-82.66%1.38M
35.52%16.45M
-100.54%-54.12K
-412.74%-9.19M
-30.49%7.98M
6.90%12.14M
-1.35%10.03M
-58.27%2.94M
44.76%11.48M
145.29%11.35M
625.47%10.16M
218.99%7.04M
--7.93M
--4.63M
Tổng tài sản
22.76%394.88M
-31.45%275.59M
-21.25%288.72M
-36.55%290.59M
-32.48%321.66M
-13.83%402.06M
-17.63%366.62M
0.88%457.99M
6.38%476.41M
-10.13%466.59M
-5.56%445.10M
-1.15%453.99M
-1.37%447.83M
11.69%519.18M
55.10%471.32M
64.91%459.28M
104.99%454.07M
394.72%464.85M
267.38%303.88M
--278.51M
Tổng các khoản nợ
72.98%209.06M
-50.16%100.03M
-25.65%119.38M
-26.34%105.86M
-27.10%120.85M
36.95%200.68M
51.00%160.56M
26.43%143.71M
50.78%165.78M
-18.65%146.53M
-14.18%106.33M
-6.12%113.67M
-6.47%109.95M
-6.08%180.12M
320.33%123.91M
1104.30%121.08M
2172.15%117.56M
8187.59%191.77M
1482.58%29.48M
--10.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.46%185.82M
-12.82%175.57M
-17.82%169.34M
-41.22%184.73M
-35.36%200.80M
-37.08%201.38M
-39.17%206.06M
-7.65%314.28M
-8.07%310.62M
-5.61%320.05M
-2.49%338.77M
0.63%340.32M
0.41%337.88M
24.16%339.06M
26.61%347.42M
25.98%338.20M
55.55%336.51M
197.96%273.08M
239.38%274.41M
--268.46M
Thu nhập hoạt động ròng
-886.56%-30.84M
-125.24%-560.88K
1073.87%6.11M
-82.95%1.76M
-38.46%3.92M
-64.38%2.22M
-111.50%-627.89K
100.54%10.32M
45.40%6.37M
61.37%6.24M
-55.34%5.46M
-51.27%5.15M
-6.06%4.38M
100.01%3.87M
11032.51%12.23M
106.06%10.56M
96.78%4.67M
22.70%1.93M
--109.86K
--5.13M
Đầu tư ròng
----
119.42%11.06M
-31.89%27.39M
-86.25%15.53M
64.59%-19.08M
-668.76%-56.94M
990.43%40.22M
1305.95%112.96M
-459.41%-53.88M
-80.81%10.01M
76.71%-4.52M
142.12%8.03M
149.89%14.99M
141.09%52.18M
67.55%-19.40M
65.19%-19.08M
-336.42%-30.05M
-299.56%-126.99M
---59.78M
---54.80M
Tài chính thuần
223.30%104.97M
-147.05%-17.01M
118.73%8.20M
51.25%-17.20M
-1140.74%-85.14M
12.39%36.16M
-345.92%-43.79M
-201.35%-35.28M
110.34%8.18M
-32.99%32.17M
-368.52%-9.82M
-23.00%-11.71M
-290.85%-79.14M
-70.78%48.01M
-141.60%-2.10M
-120.04%-9.52M
-116.64%-20.25M
1814.16%164.33M
--5.04M
--47.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng nghĩa vụ của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, tổng nghĩa vụ của Advanced Flower Capital Inc là 100.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Advanced Flower Capital Inc là 175.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Advanced Flower Capital Inc là -45.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.74.

Giá trị đầu tư ròng của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, giá trị đầu tư ròng của Advanced Flower Capital Inc là 34.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Advanced Flower Capital Inc là -111.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.55.

Thu nhập ròng của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, lợi nhuận ròng là -21.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.80.

Biên lợi nhuận ròng của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, biên lợi nhuận ròng là -72.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.16.

Biên lợi nhuận gộp của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -316.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -291.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Advanced Flower Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Flower Capital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -45.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.