tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Advanced Flower Capital Inc

AFCG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.700USD
+0.020+0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

AFCG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Advanced Flower Capital Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-886.56%-30.84M
-125.24%-560.88K
1073.87%6.11M
-82.95%1.76M
-38.46%3.92M
-64.38%2.22M
-111.50%-627.89K
100.54%10.32M
45.40%6.37M
61.37%6.24M
-55.34%5.46M
-51.27%5.15M
-6.06%4.38M
100.01%3.87M
11032.51%12.23M
106.06%10.56M
96.78%4.67M
22.70%1.93M
--109.86K
--5.13M
--2.37M
--1.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
180.93%11.43M
192.19%914.05K
-1002.67%-12.49M
-180.05%-13.16M
7616.60%4.07M
89.21%-991.53K
-82.66%1.38M
35.52%16.45M
-100.54%-54.12K
-412.74%-9.19M
-30.49%7.98M
6.90%12.14M
-1.35%10.03M
-58.27%2.94M
44.76%11.48M
145.29%11.35M
625.47%10.16M
218.99%7.04M
--7.93M
--4.63M
--1.40M
--2.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
-59.11%41.84K
-57.77%41.52K
-37.41%60.05K
13.96%109.34K
6.18%102.34K
2.02%98.32K
24.29%95.94K
144.39%95.94K
--96.38K
-53.35%96.38K
-83.10%77.19K
-23.00%39.26K
----
--206.59K
--456.90K
--50.98K
--32.85K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
6.61%-1.43M
-123.48%-998.86K
434.80%6.57M
246.57%14.91M
-198.47%-1.54M
-52.23%4.25M
2.92%-1.96M
-61.28%-10.17M
122.72%1.56M
199.58%8.91M
16.03%-2.02M
-31.45%-6.31M
-52.01%-6.87M
255.40%2.97M
8.28%-2.41M
-194.37%-4.80M
-276.26%-4.52M
-292.27%-1.91M
---2.62M
---1.63M
---1.20M
---487.68K
Thay đổi trong vốn lưu động
-2384.56%-33.90M
-214.64%-875.81K
116.04%536.86K
-106.42%-222.79K
-73.21%-1.36M
-368.53%-278.35K
-29.23%-3.35M
13145.01%3.47M
55.45%-787.66K
97.90%-59.41K
-440.65%-2.59M
-100.69%-26.61K
39.19%-1.77M
36.03%-2.83M
122.21%760.53K
137.57%3.88M
-780.60%-2.91M
-2313.98%-4.43M
---3.42M
--1.63M
--427.17K
--200.12K
-Thay đổi các khoản phải thu
-334.56%-391.28K
76.80%-118.15K
217.84%796.35K
-90.94%238.50K
126.07%166.81K
-161.31%-509.25K
112.66%250.55K
111.83%2.63M
-145.40%-639.97K
201.93%830.56K
-657.95%-1.98M
321.05%1.24M
693.45%1.41M
58.81%-814.79K
127.62%354.63K
-1128.74%-562.05K
163.91%177.67K
-1277.41%-1.98M
---1.28M
--54.63K
---278.01K
---143.62K
-Thay đổi chi phí trả trước
913.48%802.99K
93.70%-54.66K
-502.25%-733.51K
-1747200.00%-349.46K
-293.84%-98.71K
-224.66%-867.94K
174.13%182.35K
99.99%-20.00
3458.56%50.92K
-141.67%-267.34K
827.73%66.52K
-0.33%-147.43K
-99.62%1.43K
214.96%641.52K
95.48%-9.14K
20.52%-146.94K
449.89%373.76K
-1085.66%-558.04K
---202.24K
---184.88K
--67.97K
---47.07K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-63.48%114.16K
-102.09%-345.03K
149.55%382.42K
-121.36%-84.50K
-6.37%312.62K
-54.98%-170.73K
-66.94%-771.74K
220.69%395.54K
-57.00%333.89K
62.56%-110.16K
-396.00%-462.29K
49.27%-327.73K
606.21%776.51K
-135.89%-294.26K
117.37%156.18K
-163.62%-646.07K
-56.03%109.95K
2124.63%819.89K
---898.91K
--1.02M
--250.04K
--36.85K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--1.05M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
81.17%-550.95K
-218.33%-579.59K
-112.22%-559.79K
27.89%-3.01M
15.74%-2.93M
126.93%489.81K
837.88%4.58M
-4975.13%-4.18M
-4576.13%-3.47M
---1.82M
---620.62K
---82.27K
---74.25K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-886.56%-30.84M
-125.24%-560.88K
1073.87%6.11M
-82.95%1.76M
-38.46%3.92M
-64.38%2.22M
-111.50%-627.89K
100.54%10.32M
45.40%6.37M
61.37%6.24M
-55.34%5.46M
-51.27%5.15M
-6.06%4.38M
100.01%3.87M
11032.51%12.23M
106.06%10.56M
96.78%4.67M
22.70%1.93M
--109.86K
--5.13M
--2.37M
--1.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
--15.90M
----
---16.05M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
119.42%11.06M
-31.89%27.39M
-86.25%15.53M
64.59%-19.08M
-668.76%-56.94M
990.43%40.22M
1305.95%112.96M
-459.41%-53.88M
-80.81%10.01M
76.71%-4.52M
122.97%8.03M
149.89%14.99M
147.03%52.18M
67.55%-19.40M
36.18%-34.98M
-336.42%-30.05M
-249.06%-110.94M
---59.78M
---54.80M
---6.89M
---31.78M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
119.42%11.06M
-31.89%27.39M
-86.25%15.53M
64.59%-19.08M
-668.76%-56.94M
990.43%40.22M
1305.95%112.96M
-459.41%-53.88M
-80.81%10.01M
76.71%-4.52M
142.12%8.03M
149.89%14.99M
141.09%52.18M
67.55%-19.40M
65.19%-19.08M
-336.42%-30.05M
-299.56%-126.99M
---59.78M
---54.80M
---6.89M
---31.78M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
223.30%104.97M
-147.05%-17.01M
118.73%8.20M
51.25%-17.20M
-1140.74%-85.14M
12.39%36.16M
-345.92%-43.79M
-201.35%-35.28M
110.34%8.18M
-32.99%32.17M
-368.52%-9.82M
-23.00%-11.71M
-290.85%-79.14M
-70.78%48.01M
-141.60%-2.10M
-120.04%-9.52M
-116.64%-20.25M
1814.16%164.33M
--5.04M
--47.49M
--121.68M
--8.59M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
235.05%105.00M
-133.80%-13.52M
-53.60%11.60M
52.60%-11.85M
-531.94%-77.75M
-4.76%40.00M
--25.00M
---25.00M
126.57%18.00M
-30.00%42.00M
--0.00
--0.00
9.68%-67.74M
-65.71%60.00M
--0.00
--0.00
---75.00M
--175.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
----
----
----
--3.51M
--12.34M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
73.94%9.09M
-96.19%2.03M
-49.66%63.94M
-100.00%0.00
--5.22M
--53.27M
--127.00M
--12.28M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---125.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--101.06K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-53.07%3.39M
-73.97%3.39M
-47.65%5.20M
-24.95%7.37M
-26.52%7.22M
32.59%13.02M
-13.53%9.93M
-13.89%9.82M
-13.88%9.83M
-11.70%9.82M
5.66%11.48M
38.71%11.40M
61.22%11.41M
--11.12M
113.61%10.87M
269.52%8.22M
--7.08M
--0.00
--5.09M
--2.22M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-90.07%-30.42K
20.97%-103.47K
99.99%-10.01K
32.92%-150.92K
---16.01K
---130.93K
---68.10M
0.00%-225.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
67.05%-225.00K
100.00%0.00
83.88%-578.51K
66.71%-61.67K
2.72%-682.91K
68.75%-966.78K
5.46%-3.59M
---185.27K
---701.99K
---3.09M
---3.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
223.30%104.97M
-147.05%-17.01M
118.73%8.20M
51.25%-17.20M
-1140.74%-85.14M
12.39%36.16M
-345.92%-43.79M
-201.35%-35.28M
110.34%8.18M
-32.99%32.17M
-368.52%-9.82M
-23.00%-11.71M
-290.85%-79.14M
-70.78%48.01M
-141.60%-2.10M
-120.04%-9.52M
-116.64%-20.25M
1814.16%164.33M
--5.04M
--47.49M
--121.68M
--8.59M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-62.74%38.61M
-63.07%45.12M
-98.00%3.41M
-95.97%3.32M
-14.81%103.61M
66.88%122.16M
107.48%170.30M
2.10%82.30M
-13.35%121.63M
101.56%73.20M
80.06%82.08M
26.71%80.61M
28.49%140.37M
-48.10%36.32M
-63.42%45.58M
-49.83%63.62M
1035.16%109.25M
123.94%69.97M
--124.60M
--126.79M
--9.62M
--31.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
173.91%74.13M
64.89%-6.51M
186.65%41.71M
-99.90%91.76K
-155.01%-100.29M
-138.32%-18.55M
-442.37%-48.13M
5871.51%88.00M
34.20%-39.33M
-53.46%48.42M
4.20%-8.87M
108.17%1.47M
-30.98%-59.77M
164.96%104.05M
83.04%-9.26M
-723.70%-18.03M
-138.94%-45.63M
281.62%39.27M
---54.63M
---2.19M
--117.17M
---21.62M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3297.25%112.73M
-62.74%38.61M
-63.07%45.12M
-98.00%3.41M
-95.97%3.32M
-14.81%103.61M
66.88%122.16M
107.48%170.30M
2.10%82.30M
-13.35%121.63M
101.56%73.20M
80.06%82.08M
26.71%80.61M
28.49%140.37M
-48.10%36.32M
-63.42%45.58M
-49.83%63.62M
1035.16%109.25M
--69.97M
--124.60M
--126.79M
--9.62M
Dòng tiền tự do
----
-125.24%-560.88K
1073.87%6.11M
-82.95%1.76M
-38.46%3.92M
-64.38%2.22M
-111.50%-627.89K
100.54%10.32M
45.40%6.37M
61.37%6.24M
-55.34%5.46M
-51.27%5.15M
-6.06%4.38M
100.01%3.87M
11032.51%12.23M
106.06%10.56M
96.78%4.67M
22.70%1.93M
--109.86K
--5.13M
--2.37M
--1.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Advanced Flower Capital Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Advanced Flower Capital Inc đã tạo ra 11.24M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Advanced Flower Capital Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Advanced Flower Capital Inc đã tăng -38.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Advanced Flower Capital Inc đã thay đổi như thế nào?

Advanced Flower Capital Inc đã sử dụng -111.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AFCG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Advanced Flower Capital Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 11.24M, phản ánh sự thay đổi -38.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.