tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Acurx Pharmaceuticals Inc

ACXP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.440USD
+0.020+1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACXP

Theo dõi tình hình tài chính của Acurx Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Acurx Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.38
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-5.32
69.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
71.17%-0.62
77.85%-0.73
64.46%-1.23
-624.54%-37.74
62.10%-2.15
55.54%-3.29
28.01%-3.45
7.87%-5.21
-13.45%-5.66
-31.60%-7.39
---4.79
---5.65
---4.99
---5.62
---0.84
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
21.79%-1.68M
43.26%-1.58M
29.37%-1.99M
45.50%-2.25M
50.91%-2.15M
45.61%-2.78M
9.42%-2.82M
-19.64%-4.12M
-50.81%-4.38M
-56.86%-5.11M
12.05%-3.11M
-31.47%-3.45M
-8.72%-2.90M
-24.11%-3.26M
23.71%-3.54M
34.55%-2.62M
-81.11%-2.67M
-140.35%-2.63M
-253.14%-4.64M
-338.39%-4.00M
Lợi nhuận hoạt động
20.16%-1.72M
41.87%-1.62M
28.10%-2.03M
44.94%-2.27M
50.91%-2.15M
45.61%-2.78M
9.42%-2.82M
-19.64%-4.12M
-50.81%-4.38M
-56.86%-5.11M
12.05%-3.11M
-31.47%-3.45M
-8.72%-2.90M
-24.11%-3.26M
23.71%-3.54M
35.62%-2.62M
-81.11%-2.67M
-140.35%-2.63M
-253.14%-4.64M
-345.67%-4.07M
Lợi nhuận ròng
21.79%-1.68M
43.26%-1.58M
29.37%-1.99M
45.50%-2.25M
50.91%-2.15M
45.61%-2.78M
9.42%-2.82M
-19.64%-4.12M
-50.81%-4.38M
-56.86%-5.11M
12.05%-3.11M
-31.47%-3.45M
-8.72%-2.90M
-24.11%-3.26M
23.71%-3.54M
34.55%-2.62M
-81.11%-2.67M
-140.35%-2.63M
-253.14%-4.64M
-338.39%-4.00M
Tài sản ngắn hạn
98.52%9.54M
99.32%7.69M
2.05%6.11M
-6.42%6.16M
-47.24%4.81M
-49.96%3.86M
-16.42%5.98M
-28.75%6.58M
23.34%9.11M
-17.78%7.71M
-34.60%7.16M
0.29%9.24M
-34.77%7.39M
-29.25%9.38M
-26.98%10.95M
-47.20%9.21M
328.49%11.32M
--13.25M
--14.99M
--17.44M
Tổng nợ ngắn hạn
1.31%2.53M
-25.35%2.42M
-25.63%2.47M
-17.81%2.59M
-19.81%2.49M
6.59%3.24M
2.96%3.32M
4.42%3.15M
49.96%3.11M
47.57%3.04M
172.69%3.22M
537.17%3.02M
227.63%2.07M
144.30%2.06M
65.92%1.18M
-75.30%473.88K
37.38%633.03K
--843.91K
--712.44K
--1.92M
Tổng tài sản
98.52%9.54M
99.32%7.69M
2.05%6.11M
-6.42%6.16M
-47.24%4.81M
-49.96%3.86M
-16.42%5.98M
-28.75%6.58M
23.34%9.11M
-17.78%7.71M
-34.60%7.16M
-0.25%9.24M
-34.77%7.39M
-29.25%9.38M
-26.98%10.95M
-46.91%9.26M
279.71%11.32M
--13.25M
--14.99M
--17.44M
Tổng các khoản nợ
1.31%2.53M
-25.35%2.42M
-25.63%2.47M
-17.81%2.59M
-19.81%2.49M
6.59%3.24M
2.96%3.32M
4.42%3.15M
49.96%3.11M
47.57%3.04M
172.69%3.22M
537.17%3.02M
227.63%2.07M
144.30%2.06M
65.92%1.18M
-75.30%473.88K
23.96%633.03K
--843.91K
--712.44K
--1.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
203.42%7.01M
756.51%5.27M
36.53%3.64M
4.05%3.57M
-61.47%2.31M
-86.82%615.12K
-32.29%2.66M
-44.86%3.43M
12.94%6.00M
-36.20%4.67M
-59.70%3.93M
-29.24%6.22M
-50.31%5.31M
-41.06%7.32M
-31.62%9.76M
-43.40%8.79M
332.56%10.69M
--12.41M
--14.28M
--15.52M
Thu nhập hoạt động ròng
31.39%-1.41M
47.35%-1.18M
14.10%-1.88M
42.00%-1.67M
33.02%-2.05M
46.39%-2.25M
-4.60%-2.19M
-82.68%-2.88M
-58.46%-3.06M
-180.68%-4.20M
3.97%-2.09M
20.80%-1.58M
-3.03%-1.93M
0.31%-1.50M
17.31%-2.18M
-503.58%-1.99M
-242.88%-1.88M
-56.31%-1.50M
-247.48%-2.64M
55.05%-329.81K
Tài chính thuần
3.93%3.11M
1356.74%2.83M
8.30%1.72M
865.24%3.09M
-33.73%2.99M
-95.79%194.55K
--1.59M
-90.96%320.21K
--4.51M
461963800.00%4.62M
-100.00%0.00
--3.54M
----
---1.00
--3.70M
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1216.28%14.80M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 7.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.32.

Tổng nghĩa vụ của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Acurx Pharmaceuticals Inc là 2.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Acurx Pharmaceuticals Inc là 5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 756.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Acurx Pharmaceuticals Inc là -8.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Acurx Pharmaceuticals Inc là 10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.54.

Thu nhập ròng của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -7.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -270.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -137.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Acurx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acurx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.