tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ACV Auctions Inc

ACVA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.490USD
-0.550-6.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACVA

Theo dõi tình hình tài chính của ACV Auctions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ACV Auctions Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/214.89M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
759.61M
19.22%
EPS(YoY)
-0.39
19.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.61%-0.06
27.65%-0.11
-47.62%-0.14
58.76%-0.04
29.97%-0.09
-8.94%-0.16
14.92%-0.10
-6.23%-0.10
-9.57%-0.13
7.23%-0.14
---0.11
---0.10
---0.11
---0.16
---0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.77%204.19M
15.13%183.65M
16.48%199.56M
20.59%193.70M
25.40%182.70M
34.75%159.51M
43.96%171.33M
29.31%160.62M
21.79%145.69M
20.83%118.38M
12.90%119.01M
7.95%124.22M
16.07%119.63M
-2.20%97.97M
14.84%105.42M
18.18%115.07M
49.18%103.06M
86.33%100.18M
36.08%91.80M
116.88%97.37M
Lợi nhuận ròng
26.49%-10.89M
25.16%-19.56M
-52.63%-24.46M
57.23%-7.30M
27.62%-14.82M
-12.46%-26.14M
12.11%-16.03M
-9.50%-17.06M
-12.48%-20.47M
5.20%-23.24M
22.94%-18.24M
36.44%-15.58M
38.29%-18.20M
6.83%-24.52M
4.58%-23.67M
-152.94%-24.52M
-69.76%-29.50M
-114.63%-26.31M
-885.15%-24.80M
-120.47%-9.69M
Biên lợi nhuận ròng
34.23%-5.33%
34.99%-10.65%
-31.04%-12.26%
64.53%-3.77%
42.28%-8.11%
16.54%-16.39%
38.95%-9.36%
15.32%-10.62%
7.64%-14.05%
21.54%-19.63%
---15.32%
---12.54%
---15.21%
---25.02%
---24.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.80%45.78%
-6.99%42.74%
2.16%47.92%
4.08%47.28%
2.02%48.59%
7.00%45.95%
4.08%46.91%
-0.47%45.43%
0.63%47.63%
-0.05%42.94%
--45.07%
--45.64%
--47.33%
--42.96%
--40.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.05%16.19%
40.03%17.50%
69.63%18.86%
50.57%16.38%
20.75%14.45%
0.30%12.50%
1.55%11.12%
-2.95%10.88%
24.69%11.97%
51.00%12.46%
--10.95%
--11.21%
--9.60%
--8.25%
--7.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.77%204.19M
15.13%183.65M
16.48%199.56M
20.59%193.70M
25.40%182.70M
34.75%159.51M
43.96%171.33M
29.31%160.62M
21.79%145.69M
20.83%118.38M
12.90%119.01M
7.95%124.22M
16.07%119.63M
-2.20%97.97M
14.84%105.42M
18.18%115.07M
49.18%103.06M
86.33%100.18M
36.08%91.80M
116.88%97.37M
Lợi nhuận hoạt động
28.56%-9.24M
29.60%-17.85M
70.42%-5.01M
58.78%-7.20M
31.43%-12.93M
5.28%-25.35M
24.06%-16.93M
11.80%-17.45M
9.50%-18.85M
2.28%-26.77M
11.17%-22.29M
19.68%-19.79M
27.13%-20.83M
-6.61%-27.39M
-1.78%-25.09M
-164.08%-24.64M
-66.87%-28.59M
-114.15%-25.69M
-797.31%-24.65M
-116.52%-9.33M
Lợi nhuận ròng
26.49%-10.89M
25.16%-19.56M
-52.63%-24.46M
57.23%-7.30M
27.62%-14.82M
-12.46%-26.14M
12.11%-16.03M
-9.50%-17.06M
-12.48%-20.47M
5.20%-23.24M
22.94%-18.24M
36.44%-15.58M
38.29%-18.20M
6.83%-24.52M
4.58%-23.67M
-152.94%-24.52M
-69.76%-29.50M
-114.63%-26.31M
-885.15%-24.80M
-120.47%-9.69M
Tài sản ngắn hạn
8.47%824.29M
13.54%673.50M
19.29%762.51M
20.17%737.93M
9.14%759.89M
-16.08%593.20M
-13.82%639.23M
-18.30%614.08M
-16.24%696.23M
-6.34%706.90M
-0.51%741.73M
-9.06%751.66M
-4.73%831.25M
-11.97%754.77M
-13.79%745.53M
-11.81%826.58M
-0.52%872.55M
--857.41M
--864.75M
--937.25M
Tổng nợ ngắn hạn
10.50%560.35M
10.41%420.85M
11.71%471.69M
12.26%462.66M
17.91%507.10M
14.14%381.17M
14.94%422.24M
19.63%412.14M
4.04%430.06M
-4.10%333.94M
12.87%367.37M
-10.72%344.51M
-2.08%413.37M
-17.75%348.22M
-18.76%325.48M
-1.14%385.86M
33.06%422.14M
--423.36M
--400.66M
--390.32M
Tổng tài sản
7.21%1.24B
10.31%1.09B
12.78%1.17B
12.61%1.14B
10.31%1.15B
6.63%984.15M
7.85%1.03B
7.95%1.01B
4.97%1.04B
0.87%922.92M
6.58%959.08M
-4.20%936.42M
-2.37%995.15M
-6.92%914.92M
-8.20%899.87M
-1.16%977.45M
9.86%1.02B
--982.96M
--980.26M
--988.95M
Tổng các khoản nợ
12.86%804.46M
20.54%655.93M
26.62%732.05M
24.63%689.49M
21.56%712.77M
16.67%544.14M
17.51%578.14M
20.20%553.23M
14.03%586.37M
8.67%466.40M
22.65%491.99M
-0.33%460.25M
5.87%514.24M
0.55%429.20M
-0.76%401.14M
16.33%461.79M
47.14%485.72M
--426.86M
--404.21M
--396.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.97%430.92M
-2.35%429.68M
-4.77%434.45M
-1.93%448.78M
-4.08%439.57M
-3.62%440.00M
-2.33%456.21M
-3.90%457.62M
-4.71%458.28M
-6.01%456.53M
-6.34%467.10M
-7.66%476.17M
-9.88%480.91M
-12.65%485.72M
-13.42%498.74M
-12.89%515.66M
-10.73%533.62M
--556.10M
--576.05M
--592.00M
Thu nhập hoạt động ròng
14.84%76.51M
-283.97%-12.36M
-51.47%10.25M
203.70%13.71M
55.03%66.62M
87.85%-3.22M
243.27%21.13M
123.01%4.52M
-0.01%42.98M
-19873.13%-26.50M
-434.82%-14.74M
52.25%-19.62M
236.64%42.98M
104.29%134.00K
-117.67%-2.76M
-252.49%-41.10M
-168.59%-31.46M
---3.13M
--15.60M
--26.95M
Đầu tư ròng
52.06%-14.80M
280.00%50.72M
-290.82%-31.12M
-470.52%-62.78M
-47.41%-30.87M
-13.63%-28.18M
160.33%16.31M
148.04%16.94M
12.26%-20.94M
-32.98%-24.80M
-373.01%-27.04M
83.06%-35.27M
52.68%-23.87M
41.02%-18.65M
92.19%-5.72M
-1402.46%-208.18M
-377.69%-50.43M
---31.62M
---73.23M
---13.86M
Tài chính thuần
-75.31%7.91M
-1156.04%-32.24M
28284.69%27.82M
194.19%15.37M
505.75%32.03M
-59.73%3.05M
102.50%98.00K
-268.37%-16.31M
-69.40%5.29M
69.26%7.58M
-476.88%-3.92M
-3.07%9.69M
-70.78%17.28M
592.20%4.48M
86.54%-679.00K
218.18%10.00M
-84.86%59.14M
---910.00K
---5.04M
---8.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tổng doanh thu đạt 759.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 637.16M.

Tài sản ngắn hạn của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tài sản ngắn hạn là 673.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng tài sản của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ACV Auctions Inc là 1.09B, bao gồm 673.50M tài sản ngắn hạn và 412.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tổng nghĩa vụ của ACV Auctions Inc là 655.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ACV Auctions Inc là 429.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.35.

Thu nhập hoạt động thuần của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ACV Auctions Inc là -42.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.31.

Giá trị đầu tư ròng của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, giá trị đầu tư ròng của ACV Auctions Inc là -74.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -366.82.

Giá trị huy động vốn ròng của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, giá trị huy động vốn ròng của ACV Auctions Inc là 42.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 645.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.80.

Thu nhập ròng của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, lợi nhuận ròng là -66.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01.

Biên lợi nhuận ròng của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.39.

Biên lợi nhuận gộp của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -15.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACV Auctions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.