tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ACV Auctions Inc

ACVA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.490USD
-0.550-6.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

ACVA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ACV Auctions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-0.25%340.97M
0.52%271.50M
9.82%316.02M
11.77%304.73M
0.10%341.81M
-34.34%270.10M
-36.09%287.75M
-45.51%272.65M
-35.06%341.48M
-17.18%411.33M
-10.37%450.25M
-2.26%500.33M
-6.82%525.86M
-14.33%496.68M
-16.51%502.34M
-22.94%511.92M
-14.46%564.33M
--579.76M
--601.65M
--664.32M
--659.69M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
16.82%340.97M
21.17%271.50M
5.08%265.34M
20.19%258.37M
39.10%291.88M
22.73%224.06M
11.62%252.52M
-20.95%214.97M
-33.83%209.84M
-34.97%182.57M
-23.25%226.24M
-10.53%271.95M
-41.62%317.15M
-50.40%280.75M
-51.01%294.77M
-54.25%303.94M
-17.65%543.25M
--565.99M
--601.65M
--664.32M
--659.69M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
43.85%50.68M
-19.60%46.37M
-62.07%49.93M
-79.88%46.04M
-84.27%35.23M
-74.75%57.67M
-36.93%131.63M
5.94%228.76M
7.92%224.01M
9.81%228.38M
890.03%208.71M
1468.66%215.93M
--207.56M
--207.98M
--21.08M
--13.77M
----
----
----
Các khoản phải thu
14.72%459.30M
22.71%377.71M
24.86%417.68M
26.54%416.95M
17.63%400.36M
8.75%307.81M
21.81%334.51M
36.26%329.50M
15.97%340.35M
14.69%283.04M
20.63%274.63M
-20.23%241.82M
0.70%293.47M
-7.58%246.78M
-9.20%227.66M
16.29%303.14M
42.46%291.42M
--267.03M
--250.72M
--260.68M
--204.57M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
10.35%268.87M
16.86%197.22M
7.47%218.95M
0.63%209.88M
11.10%243.65M
2.90%168.77M
20.69%203.73M
44.80%208.56M
15.93%219.31M
-2.80%164.01M
10.03%168.80M
-36.23%144.04M
-17.08%189.17M
-24.25%168.73M
-28.86%153.41M
-3.55%225.86M
21.01%228.13M
--222.75M
--215.65M
--234.17M
--188.52M
-Khoản vay phải thu
21.52%190.43M
29.80%180.49M
51.95%198.73M
71.22%207.07M
29.47%156.71M
16.81%139.04M
23.58%130.78M
23.68%120.94M
16.05%121.05M
52.52%119.03M
42.52%105.83M
26.52%97.78M
64.80%104.31M
76.27%78.05M
111.72%74.26M
191.57%77.29M
294.48%63.29M
--44.28M
--35.07M
--26.51M
--16.04M
Tài sản ngắn hạn khác
35.52%24.02M
58.99%24.30M
69.82%28.81M
36.12%16.25M
23.10%17.72M
22.01%15.28M
0.64%16.97M
25.58%11.94M
20.83%14.40M
10.67%12.52M
8.53%16.86M
-17.41%9.51M
-29.04%11.92M
6.53%11.32M
25.53%15.53M
-6.00%11.51M
30.72%16.79M
--10.62M
--12.38M
--12.25M
--12.85M
Tổng tài sản ngắn hạn
8.47%824.29M
13.54%673.50M
19.29%762.51M
20.17%737.93M
9.14%759.89M
-16.08%593.20M
-13.82%639.23M
-18.30%614.08M
-16.24%696.23M
-6.34%706.90M
-0.51%741.73M
-9.06%751.66M
-4.73%831.25M
-11.97%754.77M
-13.79%745.53M
-11.81%826.58M
-0.52%872.55M
--857.41M
--864.75M
--937.25M
--877.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
61.24%13.65M
20.98%59.26M
-76.30%11.74M
-74.05%10.13M
7.15%8.47M
124.92%48.98M
858.51%49.53M
607.88%39.06M
42.19%7.90M
115.22%21.78M
-51.07%5.17M
-49.43%5.52M
-34.87%5.56M
23.69%10.12M
59.50%10.56M
56.53%10.91M
16.55%8.53M
--8.18M
--6.62M
--6.97M
--7.32M
-Tài sản cố định
49.44%20.96M
21.47%65.85M
-67.03%17.85M
-63.02%15.94M
15.03%14.02M
106.59%54.21M
458.96%54.14M
289.89%43.11M
-7.59%12.19M
53.40%26.24M
-42.85%9.69M
-33.82%11.06M
-3.94%13.19M
33.46%17.10M
58.79%16.95M
59.83%16.70M
--13.73M
--12.82M
--10.67M
--10.45M
----
-Khấu hao lũy kế
31.46%7.30M
26.06%6.59M
32.37%6.11M
43.49%5.80M
29.54%5.56M
17.14%5.23M
2.12%4.62M
-26.96%4.04M
-43.82%4.29M
-36.13%4.46M
-29.27%4.52M
-4.40%5.54M
46.83%7.63M
50.69%6.99M
57.64%6.39M
66.42%5.79M
--5.20M
--4.64M
--4.05M
--3.48M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.28%346.18M
2.01%346.71M
1.00%346.56M
1.36%345.53M
11.14%341.80M
75.78%339.87M
78.68%343.12M
102.73%340.90M
101.71%307.55M
30.60%193.34M
35.56%192.03M
22.18%168.16M
12.23%152.47M
28.94%148.04M
33.29%141.66M
216.28%137.63M
222.36%135.86M
--114.81M
--106.28M
--43.52M
--42.15M
Tài sản dài hạn khác
21.54%51.26M
191.18%6.14M
1745.36%45.69M
1556.40%44.67M
27.91%42.17M
132.41%2.11M
-87.71%2.48M
-75.67%2.70M
461.69%32.97M
-54.47%907.00K
850.12%20.15M
375.30%11.08M
144.18%5.87M
-22.00%1.99M
-18.83%2.12M
92.41%2.33M
87.81%2.40M
--2.55M
--2.61M
--1.21M
--1.28M
Tổng tài sản dài hạn
4.75%411.09M
5.41%412.11M
2.24%403.99M
0.90%400.34M
12.63%392.44M
80.98%390.95M
81.79%395.12M
114.75%396.76M
112.58%348.43M
34.89%216.03M
40.82%217.35M
22.46%184.76M
11.65%163.90M
27.56%160.15M
33.61%154.34M
191.84%150.87M
189.27%146.80M
--125.55M
--115.52M
--51.70M
--50.75M
Tổng tài sản
7.21%1.24B
10.31%1.09B
12.78%1.17B
12.61%1.14B
10.31%1.15B
6.63%984.15M
7.85%1.03B
7.95%1.01B
4.97%1.04B
0.87%922.92M
6.58%959.08M
-4.20%936.42M
-2.37%995.15M
-6.92%914.92M
-8.20%899.87M
-1.16%977.45M
9.86%1.02B
--982.96M
--980.26M
--988.95M
--927.85M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-8.29%33.72M
-21.98%24.79M
-0.73%32.68M
-21.99%32.01M
-0.40%36.77M
20.12%31.77M
12.62%32.92M
65.80%41.03M
44.08%36.91M
13.10%26.45M
32.48%29.23M
8.61%24.75M
-2.17%25.62M
7.44%23.39M
15.13%22.06M
24.79%22.79M
35.60%26.19M
--21.77M
--19.16M
--18.26M
--19.31M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-24.34%3.31M
37.47%5.07M
40.85%5.33M
--4.32M
--4.38M
--3.69M
--3.79M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-24.34%3.31M
37.47%5.07M
40.85%5.33M
--4.32M
--4.38M
--3.69M
--3.79M
Tổng nợ ngắn hạn
10.50%560.35M
10.41%420.85M
11.71%471.69M
12.26%462.66M
17.91%507.10M
14.14%381.17M
14.94%422.24M
19.63%412.14M
4.04%430.06M
-4.10%333.94M
12.87%367.37M
-10.72%344.51M
-2.08%413.37M
-17.75%348.22M
-18.76%325.48M
-1.14%385.86M
33.06%422.14M
--423.36M
--400.66M
--390.32M
--317.26M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
20.12%200.00M
44.59%231.77M
44.04%220.00M
35.04%186.50M
33.20%166.50M
23.27%160.30M
45.46%152.73M
31.53%138.11M
30.89%125.00M
64.79%130.03M
41.77%105.00M
41.02%105.00M
53.53%95.50M
2995.65%78.91M
6021.07%74.06M
5150.92%74.46M
707.40%62.20M
--2.55M
--1.21M
--1.42M
--7.70M
-Nợ dài hạn
20.12%200.00M
54.47%190.00M
91.30%220.00M
69.55%186.50M
33.20%166.50M
6.96%123.00M
9.52%115.00M
4.76%110.00M
30.89%125.00M
52.32%115.00M
48.94%105.00M
48.94%105.00M
57.85%95.50M
15000.00%75.50M
14000.00%70.50M
14000.00%70.50M
819.17%60.50M
--500.00K
--500.00K
--500.00K
--6.58M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
12.00%41.77M
----
----
----
148.08%37.30M
--37.73M
--28.11M
----
341.14%15.03M
----
----
----
66.33%3.41M
402.11%3.56M
331.15%3.96M
51.69%1.70M
--2.05M
--710.00K
--918.00K
--1.12M
Nợ dài hạn khác
12.58%44.10M
23.26%3.31M
1173.93%40.36M
1254.33%40.33M
25.10%39.17M
10.82%2.68M
-83.85%3.17M
-72.25%2.98M
482.60%31.32M
16.79%2.42M
1129.26%19.62M
630.14%10.73M
290.63%5.38M
117.75%2.07M
-31.85%1.60M
-71.82%1.47M
-73.21%1.38M
--952.00K
--2.34M
--5.22M
--5.14M
Tổng nợ dài hạn
18.68%244.10M
44.24%235.08M
67.00%260.36M
60.77%226.83M
31.58%205.67M
23.04%162.98M
25.10%155.90M
21.91%141.09M
54.96%156.31M
63.56%132.46M
64.71%124.62M
52.42%115.73M
58.66%100.88M
2213.08%80.98M
2030.10%75.66M
1044.36%75.93M
395.12%63.58M
--3.50M
--3.55M
--6.63M
--12.84M
Tổng các khoản nợ
12.86%804.46M
20.54%655.93M
26.62%732.05M
24.63%689.49M
21.56%712.77M
16.67%544.14M
17.51%578.14M
20.20%553.23M
14.03%586.37M
8.67%466.40M
22.65%491.99M
-0.33%460.25M
5.87%514.24M
0.55%429.20M
-0.76%401.14M
16.33%461.79M
47.14%485.72M
--426.86M
--404.21M
--396.95M
--330.10M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.41%1.01B
5.48%996.80M
5.30%981.96M
5.68%971.56M
6.10%958.22M
7.31%945.06M
7.18%932.56M
6.81%919.38M
6.38%903.15M
5.24%880.67M
5.21%870.12M
5.30%860.79M
5.03%848.99M
4.44%836.85M
4.04%827.05M
4.00%817.50M
3.36%808.36M
--801.30M
--794.93M
--786.03M
--782.11M
Lợi nhuận giữ lại
-12.03%-579.35M
-13.17%-568.46M
-15.27%-548.89M
-13.97%-524.43M
-16.71%-517.13M
-18.86%-502.31M
-19.23%-476.18M
-20.73%-460.15M
-21.21%-443.09M
-21.67%-422.62M
-23.71%-399.37M
-27.40%-381.14M
-33.10%-365.55M
-41.68%-347.35M
-47.52%-322.84M
-54.18%-299.17M
-48.98%-274.66M
---245.16M
---218.85M
---194.05M
---184.35M
Vốn dự trữ
5.41%1.01B
5.48%996.63M
5.30%981.79M
5.68%971.39M
6.10%958.05M
7.31%944.89M
7.18%932.39M
6.81%919.22M
6.38%902.99M
5.24%880.51M
5.21%869.96M
5.30%860.63M
5.03%848.83M
4.44%836.70M
4.04%826.89M
4.00%817.34M
3.36%808.20M
--801.14M
--794.78M
--785.88M
--781.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
117.02%258.00K
148.83%1.34M
918.93%1.38M
202.17%1.65M
15.21%-1.52M
-79.20%-2.74M
95.37%-169.00K
53.62%-1.62M
29.36%-1.79M
59.50%-1.53M
33.29%-3.65M
-31.03%-3.48M
-2986.59%-2.53M
-9337.50%-3.77M
-17003.13%-5.47M
-14094.74%-2.66M
-1071.43%-82.00K
---40.00K
---32.00K
--19.00K
---7.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.97%430.92M
-2.35%429.68M
-4.77%434.45M
-1.93%448.78M
-4.08%439.57M
-3.62%440.00M
-2.33%456.21M
-3.90%457.62M
-4.71%458.28M
-6.01%456.53M
-6.34%467.10M
-7.66%476.17M
-9.88%480.91M
-12.65%485.72M
-13.42%498.74M
-12.89%515.66M
-10.73%533.62M
--556.10M
--576.05M
--592.00M
--597.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ACVA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ACV Auctions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ACV Auctions Inc có 340.97M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

ACV Auctions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 655.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 420.85M nợ ngắn hạ và 235.08M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ACV Auctions Inc là 1.09B, bao gồm 673.50M tài sản ngắn hạn và 412.11M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ACV Auctions Inc là bao nhiêu?

ACV Auctions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 429.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.