tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ACV Auctions Inc

ACVA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.490USD
-0.550-6.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

ACVA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ACV Auctions Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
14.84%76.51M
-283.97%-12.36M
-51.47%10.25M
203.70%13.71M
55.03%66.62M
87.85%-3.22M
243.27%21.13M
123.01%4.52M
-0.01%42.98M
-19873.13%-26.50M
-434.82%-14.74M
52.25%-19.62M
236.64%42.98M
104.29%134.00K
-117.67%-2.76M
-252.49%-41.10M
-168.59%-31.46M
---3.13M
--15.60M
--26.95M
--45.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.49%-10.89M
25.16%-19.56M
-52.63%-24.46M
57.23%-7.30M
27.62%-14.82M
-12.46%-26.14M
12.11%-16.03M
-9.50%-17.06M
-12.48%-20.47M
5.20%-23.24M
22.94%-18.24M
36.44%-15.58M
38.29%-18.20M
6.83%-24.52M
4.58%-23.67M
-152.94%-24.52M
-69.76%-29.50M
---26.31M
---24.80M
---9.69M
---17.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
13.02%11.92M
9.27%11.32M
12.37%10.98M
22.77%10.90M
35.18%10.55M
50.58%10.36M
92.04%9.77M
126.07%8.88M
130.01%7.80M
117.11%6.88M
63.62%5.09M
51.89%3.93M
34.87%3.39M
25.12%3.17M
24.71%3.11M
40.77%2.59M
33.00%2.52M
--2.53M
--2.49M
--1.84M
--1.89M
Các mục phi tiền mặt khác
163.33%6.08M
176.86%6.09M
678.43%26.12M
12.83%3.07M
-5.95%2.31M
29.34%2.20M
32.86%3.36M
-18.97%2.72M
30.90%2.45M
-52.29%1.70M
-13.49%2.53M
63.49%3.36M
-23.57%1.87M
36.85%3.56M
205.44%2.92M
83.56%2.05M
161.13%2.45M
--2.60M
--956.00K
--1.12M
--939.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
7.56%55.94M
-147.43%-23.74M
-337.27%-13.69M
-68.73%-8.41M
35.59%52.01M
61.96%-9.59M
133.98%5.77M
78.54%-4.99M
-13.62%38.36M
-663.07%-25.22M
-421.01%-16.98M
22.48%-23.23M
406.76%44.41M
-60.17%4.48M
-80.54%5.29M
-200.14%-29.96M
-125.16%-14.48M
--11.24M
--27.17M
--29.92M
--57.54M
-Thay đổi các khoản phải thu
1.88%-74.29M
-39.84%20.62M
-521.40%-9.92M
134.19%34.00M
-124.83%-75.71M
903.19%34.27M
114.62%2.35M
-70.12%14.52M
-56.73%-33.68M
119.91%3.42M
-122.86%-16.11M
10721.60%48.59M
-225.41%-21.49M
-109.17%-17.16M
260.95%70.48M
100.97%449.00K
92.24%-6.60M
---8.20M
--19.53M
---46.34M
---85.14M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
101.57%41.00K
168.64%4.68M
-172.23%-14.17M
-53.17%1.56M
-805.19%-2.62M
-64.81%1.74M
24.45%-5.20M
35.00%3.33M
65.64%-289.00K
12.33%4.96M
-70.41%-6.89M
-51.61%2.46M
84.52%-841.00K
166.10%4.41M
-3708.93%-4.04M
890.27%5.09M
-9.96%-5.43M
--1.66M
--112.00K
--514.00K
---4.94M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-50.05%3.75M
34.01%-4.02M
142.28%3.98M
-184.67%-6.56M
82.75%7.51M
-299.87%-6.09M
-1759.17%-9.43M
416.72%7.75M
3.35%4.11M
-1379.83%-1.52M
68.74%-507.00K
-1552.70%-2.45M
261.45%3.98M
108.02%119.00K
-122.19%-1.62M
-825.00%-148.00K
-53.41%1.10M
---1.48M
---730.00K
---16.00K
--2.36M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
14.84%76.51M
-283.97%-12.36M
-51.47%10.25M
203.70%13.71M
55.03%66.62M
87.85%-3.22M
243.27%21.13M
123.01%4.52M
-0.01%42.98M
-19873.13%-26.50M
-434.82%-14.74M
52.25%-19.62M
236.64%42.98M
104.29%134.00K
-117.67%-2.76M
-252.49%-41.10M
-168.59%-31.46M
---3.13M
--15.60M
--26.95M
--45.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
13.48%11.44M
38.16%11.01M
34.65%11.51M
31.96%12.06M
17.34%10.08M
8.67%7.97M
19.83%8.54M
7.56%9.14M
64.87%8.59M
11.12%7.33M
13.21%7.13M
46.30%8.50M
11.07%5.21M
100.82%6.60M
40.54%6.30M
77.45%5.81M
56.96%4.69M
--3.29M
--4.48M
--3.27M
--2.99M
Chi phí vốn
13.48%11.44M
38.16%11.01M
34.65%11.51M
31.96%12.06M
17.34%10.08M
8.67%7.97M
19.83%8.54M
7.56%9.14M
64.87%8.59M
11.12%7.33M
13.21%7.13M
46.30%8.50M
11.07%5.21M
100.82%6.60M
40.54%6.30M
77.45%5.81M
56.96%4.69M
--3.29M
--4.48M
--3.27M
--2.99M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
31.65%1.77M
224.96%2.29M
170.48%2.60M
59.10%2.86M
25.21%1.35M
-13.18%705.00K
50.78%962.00K
192.67%1.80M
304.14%1.07M
45.26%812.00K
-24.32%638.00K
-42.13%614.00K
-64.44%266.00K
50.27%559.00K
58.16%843.00K
9.16%1.06M
8.09%748.00K
--372.00K
--533.00K
--972.00K
--692.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
10.67%9.66M
20.03%8.72M
17.42%8.90M
25.32%9.20M
16.21%8.73M
11.39%7.26M
16.79%7.58M
-6.86%7.34M
51.99%7.51M
7.96%6.52M
19.01%6.49M
66.06%7.88M
25.39%4.94M
107.28%6.04M
38.16%5.46M
106.30%4.75M
71.69%3.94M
--2.91M
--3.95M
--2.30M
--2.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
113.66%133.00K
176.18%12.68M
-289.63%-46.76M
---108.45M
---974.00K
---16.65M
---12.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---18.91M
---4.57M
---59.93M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
563.89%50.43M
-117.89%-4.09M
-95.15%3.57M
-103.62%-3.52M
-392.17%-10.87M
317.94%22.86M
469.76%73.64M
1010.26%97.15M
64.36%-2.21M
564.26%5.47M
89.40%-19.92M
218.07%8.75M
55.03%-6.20M
---1.18M
---187.90M
---7.41M
---13.78M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
80.53%-3.36M
219.28%11.29M
-45.34%-15.53M
-6652.24%-54.29M
-1550.05%-17.28M
33.70%-9.47M
-22.45%-10.69M
-115.64%-804.00K
96.18%-1.05M
-144.10%-14.28M
-595.51%-8.73M
135.53%5.14M
-41.13%-27.41M
41.40%-5.85M
119.97%1.76M
-36.75%-14.47M
-156.54%-19.42M
---9.98M
---8.82M
---10.58M
---7.57M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
52.06%-14.80M
280.00%50.72M
-290.82%-31.12M
-470.52%-62.78M
-47.41%-30.87M
-13.63%-28.18M
160.33%16.31M
148.04%16.94M
12.26%-20.94M
-32.98%-24.80M
-373.01%-27.04M
83.06%-35.27M
52.68%-23.87M
41.02%-18.65M
92.19%-5.72M
-1402.46%-208.18M
-377.69%-50.43M
---31.62M
---73.23M
---13.86M
---10.56M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-75.31%7.91M
-1156.04%-32.24M
28284.69%27.82M
194.19%15.37M
505.75%32.03M
-59.73%3.05M
102.50%98.00K
-268.37%-16.31M
-69.40%5.29M
69.26%7.58M
-476.88%-3.92M
-3.07%9.69M
-70.78%17.28M
592.20%4.48M
86.54%-679.00K
218.18%10.00M
-84.86%59.14M
---910.00K
---5.04M
---8.46M
--390.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-77.01%10.00M
-475.00%-30.00M
570.00%33.50M
233.33%20.00M
335.00%43.50M
-20.00%8.00M
--5.00M
-257.89%-15.00M
-50.00%10.00M
100.00%10.00M
--0.00
-5.00%9.50M
-66.67%20.00M
--5.00M
100.00%0.00
264.42%10.00M
3328.57%60.00M
--0.00
---2.64M
---6.08M
--1.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---2.00K
---114.00K
---2.51M
--388.36M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
80.63%690.00K
-14.02%681.00K
-87.50%229.00K
-96.62%149.00K
-84.09%382.00K
14.95%792.00K
128.43%1.83M
135.25%4.41M
167.07%2.40M
226.54%689.00K
234.17%802.00K
438.79%1.88M
118.73%899.00K
-60.26%211.00K
-42.99%240.00K
165.65%348.00K
-25.00%411.00K
--531.00K
--421.00K
--131.00K
--548.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
76.54%-2.78M
49.09%-2.92M
12.21%-5.91M
16.44%-4.78M
-66.60%-11.85M
-84.65%-5.74M
-42.70%-6.73M
-239.50%-5.72M
-96.55%-7.11M
-324.59%-3.11M
-413.49%-4.72M
-378.98%-1.69M
-184.07%-3.62M
49.13%-732.00K
66.14%-919.00K
---352.00K
---1.27M
---1.44M
---2.71M
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-75.31%7.91M
-1156.04%-32.24M
28284.69%27.82M
194.19%15.37M
505.75%32.03M
-59.73%3.05M
102.50%98.00K
-268.37%-16.31M
-69.40%5.29M
69.26%7.58M
-476.88%-3.92M
-3.07%9.69M
-70.78%17.28M
592.20%4.48M
86.54%-679.00K
218.18%10.00M
-84.86%59.14M
---910.00K
---5.04M
---8.46M
--390.66M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.17%271.50M
5.08%265.34M
20.19%258.37M
39.10%291.88M
22.73%224.06M
11.62%252.52M
-20.95%214.97M
-33.83%209.84M
-34.97%182.57M
-23.25%226.24M
-10.53%271.95M
-41.62%317.15M
-50.40%280.75M
-51.01%294.77M
-54.25%303.94M
-17.65%543.25M
142.16%565.99M
--601.65M
--664.32M
--659.69M
--233.72M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2.44%69.47M
121.62%6.15M
-81.42%6.98M
-753.79%-33.52M
148.66%67.82M
34.82%-28.46M
182.15%37.55M
111.34%5.13M
-25.07%27.27M
-211.38%-43.66M
-398.65%-45.71M
81.11%-45.20M
260.02%36.40M
60.67%-14.02M
85.37%-9.17M
-5261.93%-239.31M
-105.34%-22.75M
---35.66M
---62.67M
--4.64M
--425.96M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-565.63%-149.00K
131.03%36.00K
77.78%32.00K
1031.58%177.00K
165.31%32.00K
-341.67%-116.00K
250.00%18.00K
-575.00%-19.00K
-1733.33%-49.00K
300.00%48.00K
20.00%-12.00K
115.38%4.00K
-62.50%3.00K
--12.00K
---15.00K
---26.00K
--8.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
16.82%340.97M
21.17%271.50M
5.08%265.34M
20.19%258.37M
39.10%291.88M
22.73%224.06M
11.62%252.52M
-20.95%214.97M
-33.83%209.84M
-34.97%182.57M
-23.25%226.24M
-10.53%271.95M
-41.62%317.15M
-50.40%280.75M
-51.01%294.77M
-54.25%303.94M
-17.65%543.25M
--565.99M
--601.65M
--664.32M
--659.69M
Dòng tiền tự do
15.08%65.08M
-108.88%-23.37M
-109.96%-1.25M
135.80%1.66M
64.44%56.55M
66.93%-11.19M
157.51%12.58M
83.56%-4.62M
-8.96%34.39M
-423.26%-33.83M
-141.56%-21.88M
40.05%-28.12M
204.50%37.77M
-0.81%-6.46M
-181.43%-9.06M
-298.10%-46.90M
-184.30%-36.15M
---6.41M
--11.12M
--23.68M
--42.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ACV Auctions Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ACV Auctions Inc đã tạo ra 78.23M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ACV Auctions Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ACV Auctions Inc đã tăng 19.63% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ACV Auctions Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ACV Auctions Inc đã chi 44.65M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ACV Auctions Inc đã thay đổi như thế nào?

ACV Auctions Inc đã sử dụng 42.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ACVA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ACV Auctions Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 33.58M, phản ánh sự thay đổi 7.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.