tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Cognition Inc

ACOG
Thêm vào danh sách theo dõi
8.570USD
-0.210-2.39%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
186.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACOG

Theo dõi tình hình tài chính của Alpha Cognition Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
186.57M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-6.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.36
Doanh thu
10.22M
Lợi nhuận ròng
-14.64M
ROE
-51.74%
ROA
-43.14%

Ngày công bố lợi nhuận của Alpha Cognition Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.40/-0.39
Doanh thu / Dự báo
6.09M/4.38M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.34%-0.40
-137.66%-0.30
39.84%-0.30
73.53%-0.08
-86.00%-0.65
85.61%-0.13
68.79%-0.50
63.39%-0.31
52.72%-0.35
-45.59%-0.87
-6.78%-1.62
-10.45%-0.84
---0.74
---0.60
---1.52
---0.76
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
267.56%6.09M
20.66%3.53M
--2.79M
--2.84M
--1.66M
--2.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
16.20%-8.79M
-222.84%-6.48M
-21.16%-6.86M
29.13%-1.32M
-395.81%-10.49M
59.86%-2.01M
1.30%-5.66M
43.11%-1.86M
24.92%-2.12M
-168.53%-5.00M
-39.08%-5.73M
-57.53%-3.27M
6.20%-2.82M
36.10%-1.86M
-30.88%-4.12M
51.62%-2.08M
-2052.46%-3.00M
76.17%-2.91M
---3.15M
-196.58%-4.29M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
77.20%-144.26%
-167.56%-183.32%
---245.48%
---46.40%
---632.75%
---68.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.07%93.58%
29.34%92.16%
--90.97%
--77.89%
--67.78%
--71.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-96.36%1.80%
--44.04%
--58.19%
38.73%34.99%
20.34%49.40%
----
----
--25.22%
--41.05%
--26.32%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
267.56%6.09M
20.66%3.53M
--2.79M
--2.84M
--1.66M
--2.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-35.19%-7.76M
-119.62%-8.10M
-219.79%-7.93M
-159.44%-5.31M
-139.03%-5.74M
17.24%-3.69M
-3.12%-2.48M
26.53%-2.05M
11.48%-2.40M
-125.32%-4.45M
28.85%-2.40M
0.77%-2.79M
38.04%-2.71M
31.91%-1.98M
19.83%-3.38M
8.91%-2.81M
-99.16%-4.38M
-42.33%-2.90M
---4.21M
-132.00%-3.08M
----
----
Lợi nhuận ròng
16.20%-8.79M
-222.84%-6.48M
-21.16%-6.86M
29.13%-1.32M
-395.81%-10.49M
59.86%-2.01M
1.30%-5.66M
43.11%-1.86M
24.92%-2.12M
-168.53%-5.00M
-39.08%-5.73M
-57.53%-3.27M
6.20%-2.82M
36.10%-1.86M
-30.88%-4.12M
51.62%-2.08M
-2052.46%-3.00M
76.17%-2.91M
---3.15M
-196.58%-4.29M
----
----
Tài sản ngắn hạn
29.74%57.93M
42.47%68.56M
57.23%79.01M
912.37%45.70M
2849.06%44.65M
1585.87%48.12M
2519.38%50.25M
--4.51M
--1.51M
-29.19%2.85M
-17.76%1.92M
----
----
-59.68%4.03M
-80.83%2.33M
-31.92%3.82M
9.01%6.17M
34.36%10.00M
--12.17M
--5.61M
--5.66M
--7.44M
Tổng nợ ngắn hạn
110.97%6.41M
93.24%5.43M
172.48%9.13M
127.23%6.83M
93.47%3.04M
29.77%2.81M
28.09%3.35M
--3.01M
--1.57M
9.24%2.16M
-35.52%2.62M
----
----
4.83%1.98M
125.05%4.06M
135.22%2.30M
111.93%2.00M
193.82%1.89M
--1.80M
--978.55K
--944.36K
--642.97K
Tổng tài sản
42.99%64.52M
42.46%69.25M
57.14%79.73M
820.85%46.30M
2067.29%45.12M
1298.18%48.61M
1969.06%50.74M
--5.03M
--2.08M
-24.88%3.48M
-16.90%2.45M
----
----
-56.69%4.63M
-77.09%2.95M
-29.83%4.47M
6.23%6.84M
29.83%10.68M
--12.88M
--6.37M
--6.44M
--8.23M
Tổng các khoản nợ
-12.61%11.56M
51.24%11.79M
85.47%17.20M
55.86%12.39M
280.57%13.23M
136.51%7.80M
29.60%9.27M
--7.95M
--3.48M
-0.39%3.30M
67.54%7.16M
----
----
-13.64%3.31M
10.92%4.27M
-45.54%2.69M
-64.28%2.68M
-59.78%3.83M
--3.85M
--4.94M
--7.50M
--9.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
66.04%52.96M
40.78%57.46M
50.81%62.53M
1261.58%33.91M
2388.99%31.90M
22560.67%40.81M
981.50%41.46M
---2.92M
---1.39M
-86.34%180.10K
-256.29%-4.70M
----
----
-80.76%1.32M
-114.62%-1.32M
24.78%1.77M
494.32%4.16M
627.67%6.85M
--9.03M
--1.42M
---1.06M
---1.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.71%-6.86M
-477.12%-11.80M
-199.79%-6.91M
-235.22%-5.29M
---6.14M
17.29%-2.04M
-13.46%-2.30M
1.60%-1.58M
----
-0.14%-2.47M
19.11%-2.03M
-1.47%-1.60M
----
-1.11%-2.47M
32.49%-2.51M
49.82%-1.58M
-36.83%-2.73M
-128.85%-2.44M
---3.72M
---3.15M
-42.61%-1.99M
3.85%-1.07M
Đầu tư ròng
-72122.15%-6.01M
97.91%-1.32K
-452.50%-147.52K
---74.38K
---8.31K
---63.27K
---26.70K
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
56.89%-4.88K
-100.00%0.00
--21.72K
--0.00
---11.31K
--472.56K
Tài chính thuần
100.00%0.00
100.10%800.00
-19.99%37.70M
-67.33%1.36M
---10.81K
-124.54%-834.30K
1700.85%47.12M
218.44%4.16M
----
-20.88%3.40M
--2.62M
--1.31M
----
10436.64%4.30M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.87%40.78K
--10.30M
--2.68M
-99.55%8.92K
--1.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tổng doanh thu đạt 10.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.22M.

Tài sản ngắn hạn của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tài sản ngắn hạn là 79.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.23.

Tổng tài sản của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Cognition Inc là 79.73M, bao gồm 79.01M tài sản ngắn hạn và 719.96K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tổng nghĩa vụ của Alpha Cognition Inc là 17.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Cognition Inc là 62.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alpha Cognition Inc là -22.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.64.

Giá trị đầu tư ròng của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, giá trị đầu tư ròng của Alpha Cognition Inc là -293.49K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -999.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alpha Cognition Inc là 38.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.70.

Thu nhập ròng của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, lợi nhuận ròng là -20.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -39.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Cognition Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.