tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Cognition Inc

ACOG
Thêm vào danh sách theo dõi
8.280USD
-0.450-5.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
180.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

ACOG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Alpha Cognition Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.16%54.25M
36.05%66.05M
865.50%35.40M
3767.57%39.41M
1915.03%45.53M
3357.31%48.55M
--3.67M
--1.02M
-41.72%2.26M
-32.61%1.40M
-57.32%3.88M
-81.56%2.08M
-21.37%3.72M
13.74%5.98M
25.49%9.08M
--11.30M
--4.73M
--5.25M
--7.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
19.16%54.25M
36.05%66.05M
865.50%35.40M
3767.57%39.41M
1915.03%45.53M
3357.31%48.55M
--3.67M
--1.02M
-41.72%2.26M
-32.61%1.40M
-57.32%3.88M
-81.56%2.08M
-21.37%3.72M
13.74%5.98M
25.49%9.08M
--11.30M
--4.73M
--5.25M
--7.24M
Các khoản phải thu
746.31%3.58M
--4.24M
--2.85M
--1.81M
--422.80K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--57.55K
----
----
----
----
----
--0.00
--51.44K
--47.20K
--22.17K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
746.31%3.58M
--4.24M
--2.85M
--1.81M
--422.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--57.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--13.13K
--24.44K
--2.44K
Hàng tồn kho
584.16%6.04M
732.91%5.12M
--4.50M
--875.85K
--883.38K
--615.13K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
288.75%4.63M
230.74%3.55M
291.30%2.90M
680.20%2.50M
176.11%1.19M
192.63%1.07M
--740.93K
--319.80K
179.86%431.18K
47.09%366.32K
-83.14%154.07K
-71.34%249.04K
-87.92%100.06K
-45.71%195.50K
407.70%914.08K
--868.83K
--828.49K
--360.11K
--180.04K
Tài sản ngắn hạn khác
-38.55%58.40K
226.77%58.40K
-45.43%58.40K
-66.69%58.40K
-41.94%95.03K
-80.23%17.87K
--107.01K
--175.32K
--163.68K
--90.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
42.47%68.56M
57.23%79.01M
912.37%45.70M
2849.06%44.65M
1585.87%48.12M
2519.38%50.25M
--4.51M
--1.51M
-29.19%2.85M
-17.76%1.92M
-59.68%4.03M
-80.83%2.33M
-31.92%3.82M
9.01%6.17M
34.36%10.00M
--12.17M
--5.61M
--5.66M
--7.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
333.60%305.48K
1113.35%328.54K
19954.80%202.75K
5717.08%72.54K
4647.44%70.45K
1473.33%27.08K
--1.01K
--1.25K
-55.00%1.48K
-54.99%1.72K
-70.72%3.30K
-70.59%3.82K
-13.79%11.74K
-12.69%14.15K
61.26%11.26K
--13.00K
--13.62K
--16.20K
--6.99K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--84.34K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--13.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.29%386.04K
-5.22%391.42K
-8.30%396.81K
-11.11%402.20K
-13.69%407.58K
-22.38%412.97K
--432.73K
--452.49K
-20.47%472.25K
-13.41%532.01K
-12.18%593.79K
-11.82%614.39K
-14.32%634.98K
-13.98%655.57K
-13.55%676.17K
--696.76K
--741.07K
--762.15K
--782.14K
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.31%11.43K
--45.71K
--80.00K
--114.29K
--148.57K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
41.28%691.51K
48.21%719.96K
16.71%599.56K
-16.42%474.74K
-21.35%489.46K
-8.99%485.76K
--513.74K
--568.02K
4.22%622.31K
-13.67%533.73K
-13.14%597.09K
-12.90%618.21K
-14.31%646.72K
-13.96%669.72K
-12.89%687.43K
--709.76K
--754.68K
--778.36K
--789.13K
Tổng tài sản
42.46%69.25M
57.14%79.73M
820.85%46.30M
2067.29%45.12M
1298.18%48.61M
1969.06%50.74M
--5.03M
--2.08M
-24.88%3.48M
-16.90%2.45M
-56.69%4.63M
-77.09%2.95M
-29.83%4.47M
6.23%6.84M
29.83%10.68M
--12.88M
--6.37M
--6.44M
--8.23M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--3.17M
---135.45K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--4.94K
Chi phí trích trước
121.94%3.87M
277.20%5.91M
496.99%5.69M
171.16%2.06M
378.75%1.75M
70.55%1.57M
--953.29K
--758.03K
-61.88%364.70K
10.76%918.56K
859.56%956.60K
205.06%829.32K
318.58%587.11K
-30.17%166.48K
-47.44%99.69K
--271.86K
--140.26K
--238.39K
--189.68K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-24.76%911.46K
--1.21M
--300.00K
--1.22M
0.00%1.21M
-100.00%0.00
12.61%1.21M
4797.76%1.18M
4652.96%1.14M
4514.68%1.11M
--1.08M
--24.00K
--24.00K
--24.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.22M
----
-100.00%0.00
--1.21M
--1.18M
--1.14M
--1.11M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-51.93%115.15K
--153.17K
493.21%301.22K
702.26%231.84K
322.95%239.54K
-100.00%0.00
--50.78K
--28.90K
--56.63K
--10.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-51.93%115.15K
--153.17K
493.21%301.22K
702.26%231.84K
322.95%239.54K
-100.00%0.00
--50.78K
--28.90K
--56.63K
--10.41K
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--4.94K
Tổng nợ ngắn hạn
93.24%5.43M
172.48%9.13M
127.23%6.83M
93.47%3.04M
29.77%2.81M
28.09%3.35M
--3.01M
--1.57M
9.24%2.16M
-35.52%2.62M
4.83%1.98M
125.05%4.06M
135.22%2.30M
111.93%2.00M
193.82%1.89M
--1.80M
--978.55K
--944.36K
--642.97K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00M
--911.46K
-100.00%0.00
--0.00
--1.17M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.02M
--990.31K
--961.46K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--1.00M
--911.46K
----
----
--1.17M
----
----
----
----
--0.00
--1.02M
--990.31K
--961.46K
Nợ phải trả hoãn lại
-77.67%45.26K
--35.94K
--135.45K
--154.55K
--202.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-21.07%3.69M
-17.32%4.81M
115.13%5.27M
940.54%9.84M
312.34%4.67M
30.63%5.82M
--2.45M
--946.11K
651.48%1.13M
2063.10%4.46M
-92.24%150.79K
-89.94%205.99K
-87.40%370.95K
-87.84%675.98K
-75.48%1.94M
--2.05M
--2.94M
--5.56M
--7.92M
Nợ dài hạn khác
745.97%2.68M
3069.58%3.26M
-80.69%287.62K
632.17%342.40K
--316.67K
22.18%102.78K
--1.49M
--46.77K
-100.00%0.00
914.17%84.13K
--11.18K
--8.29K
--18.99K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
27.61%6.37M
36.25%8.07M
12.45%5.56M
434.94%10.19M
340.29%4.99M
30.47%5.92M
--4.94M
--1.90M
-14.74%1.13M
2018.62%4.54M
-31.59%1.33M
-89.54%214.28K
-90.16%389.94K
-89.68%675.98K
-78.13%1.94M
--2.05M
--3.96M
--6.55M
--8.89M
Tổng các khoản nợ
51.24%11.79M
85.47%17.20M
55.86%12.39M
280.57%13.23M
136.51%7.80M
29.60%9.27M
--7.95M
--3.48M
-0.39%3.30M
67.54%7.16M
-13.64%3.31M
10.92%4.27M
-45.54%2.69M
-64.28%2.68M
-59.78%3.83M
--3.85M
--4.94M
--7.50M
--9.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
35.18%161.15M
35.54%159.74M
83.03%124.12M
79.00%120.78M
73.68%119.21M
106.58%117.85M
--67.81M
--67.48M
29.08%68.64M
17.02%57.05M
11.47%53.17M
3.36%48.75M
33.91%48.69M
63.85%48.39M
62.11%47.70M
--47.17M
--36.36M
--29.53M
--29.43M
Lợi nhuận giữ lại
-32.31%-103.58M
-27.29%-97.11M
-27.57%-90.10M
-29.10%-88.78M
-14.54%-78.29M
-23.74%-76.29M
---70.63M
---68.77M
-32.13%-68.35M
-23.33%-61.65M
-26.34%-51.73M
-31.43%-49.99M
-31.75%-45.96M
-43.65%-43.95M
-33.32%-40.95M
---38.03M
---34.88M
---30.60M
---30.71M
Vốn dự trữ
35.43%27.19M
38.05%25.85M
19.45%22.29M
17.11%21.63M
116.26%20.08M
8.30%18.72M
--18.66M
--18.47M
19.97%9.28M
103.57%17.29M
3.99%7.74M
18.72%8.49M
62.35%8.43M
67.88%8.13M
56.01%7.44M
--7.15M
--5.19M
--4.84M
--4.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-104.30K
0.00%-104.30K
0.00%-104.30K
0.00%-104.30K
0.00%-104.30K
0.00%-104.30K
---104.30K
---104.30K
13.78%-104.30K
-23.10%-104.30K
-222.76%-120.97K
16.55%-84.73K
-1649.40%-958.60K
-4966.65%-277.98K
1052.38%98.54K
---101.53K
---54.80K
--5.71K
---10.35K
Tổng vốn chủ sở hữu
40.78%57.46M
50.81%62.53M
1261.58%33.91M
2388.99%31.90M
22560.67%40.81M
981.50%41.46M
---2.92M
---1.39M
-86.34%180.10K
-256.29%-4.70M
-80.76%1.32M
-114.62%-1.32M
24.78%1.77M
494.32%4.16M
627.67%6.85M
--9.03M
--1.42M
---1.06M
---1.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ACOG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Alpha Cognition Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Alpha Cognition Inc có 54.25M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Alpha Cognition Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 9.13M nợ ngắn hạ và 8.07M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Cognition Inc là 79.73M, bao gồm 79.01M tài sản ngắn hạn và 719.96K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Alpha Cognition Inc là bao nhiêu?

Alpha Cognition Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 62.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.