tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Archer Aviation Inc

ACHR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.770USD
-0.350-6.85%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACHR

Theo dõi tình hình tài chính của Archer Aviation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Archer Aviation Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.29
Doanh thu / Dự báo
1.60M/900.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
300.00K
--
EPS(YoY)
-0.99
30.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-64.26%-0.28
39.41%-0.26
32.24%-0.20
-11.15%-0.36
52.49%-0.17
-21.96%-0.44
-56.09%-0.29
56.14%-0.32
21.65%-0.36
6.07%-0.36
---0.19
---0.73
---0.46
---0.38
---0.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.60M
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-133.08%-217.70M
4.64%-188.90M
-12.66%-129.90M
-92.70%-206.00M
19.83%-93.40M
-81.58%-198.10M
-123.45%-115.30M
41.93%-106.90M
-3.01%-116.50M
-14.36%-109.10M
43.30%-51.60M
-156.76%-184.10M
-91.05%-113.10M
-120.32%-95.40M
48.50%-91.00M
-117.64%-71.70M
37.59%-59.20M
-396.39%-43.30M
-2320.55%-176.70M
-572.07%-32.95M
Biên lợi nhuận ròng
---13606.25%
---62966.67%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--18.75%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.58%3.45%
-49.06%3.26%
-65.65%3.37%
-51.05%3.31%
48.96%5.28%
392.12%6.39%
2204.68%9.82%
607.20%6.76%
156.04%3.54%
-19.86%1.30%
--0.43%
--0.96%
--1.38%
--1.62%
--1.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.60M
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-75.14%-252.20M
-88.73%-234.40M
-43.16%-174.80M
-45.30%-176.10M
-1.27%-144.00M
-15.75%-124.20M
-164.29%-122.10M
33.19%-121.20M
-26.96%-142.20M
0.74%-107.30M
50.75%-46.20M
-126.18%-181.40M
-71.52%-112.00M
-102.81%-108.10M
46.80%-93.80M
-136.88%-80.20M
31.16%-65.30M
-513.49%-53.30M
-2315.07%-176.30M
-609.20%-33.86M
Lợi nhuận ròng
-133.08%-217.70M
4.64%-188.90M
-12.66%-129.90M
-92.70%-206.00M
19.83%-93.40M
-81.58%-198.10M
-123.45%-115.30M
41.93%-106.90M
-3.01%-116.50M
-14.36%-109.10M
43.30%-51.60M
-156.76%-184.10M
-91.05%-113.10M
-120.32%-95.40M
48.50%-91.00M
-117.64%-71.70M
37.59%-59.20M
-396.39%-43.30M
-2320.55%-176.70M
-572.07%-32.95M
Tài sản ngắn hạn
78.38%1.90B
141.86%2.08B
223.54%1.69B
368.53%1.76B
152.37%1.06B
78.76%858.40M
9.94%523.00M
-11.26%375.00M
-9.42%422.00M
-11.97%480.20M
-22.69%475.70M
-36.85%422.60M
-35.00%465.90M
-27.73%545.50M
-22.87%615.30M
9920.96%669.20M
2831.46%716.80M
--754.80M
--797.70M
--6.68M
Tổng nợ ngắn hạn
56.08%105.20M
46.84%104.40M
7.27%93.00M
-5.74%78.80M
-3.99%67.40M
-37.63%71.10M
-25.90%86.70M
-46.99%83.60M
9.69%70.20M
113.88%114.00M
167.12%117.00M
260.87%157.70M
86.59%64.00M
88.34%53.30M
47.47%43.80M
84.34%43.70M
313.90%34.30M
--28.30M
--29.70M
--23.71M
Tổng tài sản
91.24%2.32B
146.29%2.47B
191.57%1.90B
300.48%1.94B
137.74%1.21B
80.62%1.00B
20.74%651.50M
0.52%484.00M
0.99%510.90M
-3.40%554.30M
-15.37%539.60M
-30.34%481.50M
-31.44%505.90M
-25.33%573.80M
-20.86%637.60M
4962.62%691.20M
2315.62%737.90M
--768.40M
--805.70M
--13.65M
Tổng các khoản nợ
19.72%243.40M
5.83%263.10M
33.46%245.30M
71.60%257.40M
54.37%203.30M
32.80%248.60M
4.97%183.80M
-26.90%150.00M
37.47%131.70M
132.55%187.20M
117.79%175.10M
181.10%205.20M
29.11%95.80M
15.83%80.50M
-4.06%80.40M
188.47%73.00M
622.49%74.20M
--69.50M
--83.80M
--25.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
105.62%2.08B
192.69%2.20B
253.71%1.65B
403.26%1.68B
166.69%1.01B
105.01%752.60M
28.31%467.70M
20.88%334.00M
-7.53%379.20M
-25.58%367.10M
-34.58%364.50M
-55.31%276.30M
-38.21%410.10M
-29.42%493.30M
-22.81%557.20M
5405.07%618.20M
3173.17%663.70M
--698.90M
--721.90M
---11.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-57.61%-149.10M
-23.85%-129.30M
-8.64%-105.60M
-28.45%-103.40M
-9.36%-94.60M
-24.29%-104.40M
-45.51%-97.20M
-40.98%-80.50M
-35.79%-86.50M
-25.00%-84.00M
-31.50%-66.80M
-25.22%-57.10M
-73.10%-63.70M
-37.42%-67.20M
-65.31%-50.80M
-170.90%-45.60M
-208.29%-36.80M
-535.40%-48.90M
-298.06%-30.73M
-294.03%-16.83M
Đầu tư ròng
887.00%78.70M
-203.31%-73.40M
-5351.53%-1.07B
-15.31%-24.10M
42.20%-10.00M
-168.89%-24.20M
-24.05%-19.60M
-114.63%-20.90M
-105.72%-17.30M
-133.46%-9.00M
96.77%-15.80M
9626.67%142.90M
50533.33%302.60M
5480.00%26.90M
-45145.14%-489.10M
-90.11%-1.50M
46.90%-600.00K
66.67%-500.00K
-1171.76%-1.08M
-1132.81%-789.00K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
36.23%628.70M
-82.02%46.40M
1366.25%821.10M
570.09%300.20M
381.73%461.50M
89.08%258.10M
147.79%56.00M
1033.33%44.80M
3521.43%95.80M
5787.50%136.50M
1082.61%22.60M
-100.00%-4.80M
-2900.00%-2.80M
-100.29%-2.40M
-10554.55%-2.30M
-6100.00%-2.40M
-97.83%100.00K
1695.82%822.04M
-97.33%22.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tổng doanh thu đạt 300.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 300.00K.

Tài sản ngắn hạn của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tài sản ngắn hạn là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.86.

Tổng tài sản của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Archer Aviation Inc là 2.47B, bao gồm 2.08B tài sản ngắn hạn và 389.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tổng nghĩa vụ của Archer Aviation Inc là 263.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Archer Aviation Inc là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Archer Aviation Inc là -729.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.08.

Giá trị đầu tư ròng của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, giá trị đầu tư ròng của Archer Aviation Inc là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1334.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Archer Aviation Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.51.

Thu nhập ròng của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, lợi nhuận ròng là -618.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer Aviation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -729.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.