tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Archer Aviation Inc

ACHR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.770USD
-0.350-6.85%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

ACHR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Archer Aviation Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
72.35%1.78B
135.43%1.96B
227.15%1.64B
378.36%1.72B
153.92%1.03B
79.62%834.50M
8.73%501.70M
-11.58%360.40M
-9.80%405.80M
-12.54%464.60M
-23.18%461.40M
-37.75%407.60M
-36.11%449.90M
-28.88%531.20M
-24.57%600.60M
10929.14%654.80M
2891.89%704.20M
--746.90M
--796.20M
--5.94M
--23.54M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.70%951.10M
22.41%1.02B
18.70%595.50M
378.36%1.72B
153.92%1.03B
79.62%834.50M
8.73%501.70M
-11.58%360.40M
35.63%405.80M
569.45%464.60M
310.13%461.40M
-37.75%407.60M
-57.51%299.20M
-90.71%69.40M
-85.87%112.50M
10929.14%654.80M
2891.89%704.20M
--746.90M
--796.20M
--5.94M
--23.54M
-Đầu tư ngắn hạn
--824.80M
--943.20M
--1.05B
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--150.70M
--461.80M
--488.10M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
160.54%58.10M
278.40%47.30M
178.18%30.60M
322.22%22.80M
189.61%22.30M
58.23%12.50M
182.05%11.00M
-18.18%5.40M
14.93%7.70M
-19.39%7.90M
-63.89%3.90M
-34.65%6.60M
-27.96%6.70M
28.95%9.80M
881.82%10.80M
1763.47%10.10M
1170.49%9.30M
--7.60M
--1.10M
--542.00K
--732.00K
Tài sản ngắn hạn khác
434.96%65.80M
462.28%64.10M
96.12%20.20M
10.87%10.20M
44.71%12.30M
48.05%11.40M
-0.96%10.30M
9.52%9.20M
-8.60%8.50M
71.11%7.70M
166.67%10.40M
95.35%8.40M
181.82%9.30M
1400.00%4.50M
875.00%3.90M
2060.80%4.30M
1703.28%3.30M
--300.00K
--400.00K
--199.00K
--183.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
78.38%1.90B
141.86%2.08B
223.54%1.69B
368.53%1.76B
152.37%1.06B
78.76%858.40M
9.94%523.00M
-11.26%375.00M
-9.42%422.00M
-11.97%480.20M
-22.69%475.70M
-36.85%422.60M
-35.00%465.90M
-27.73%545.50M
-22.87%615.30M
9920.96%669.20M
2831.46%716.80M
--754.80M
--797.70M
--6.68M
--24.45M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
127.56%317.90M
118.24%294.40M
54.52%186.20M
57.68%159.10M
72.90%139.70M
102.86%134.90M
102.86%120.50M
92.56%100.90M
128.25%80.80M
184.19%66.50M
182.86%59.40M
156.86%52.40M
90.32%35.40M
125.00%23.40M
200.00%21.00M
225.93%20.40M
234.11%18.60M
--10.40M
--7.00M
--6.26M
--5.57M
-Tài sản cố định
121.94%359.10M
115.07%329.70M
59.53%216.80M
63.35%185.40M
76.83%161.80M
101.98%153.30M
104.05%135.90M
96.37%113.50M
129.32%91.50M
181.11%75.90M
172.95%66.60M
150.22%57.80M
93.69%39.90M
128.81%27.00M
208.86%24.40M
239.51%23.10M
251.96%20.60M
--11.80M
--7.90M
--6.80M
--5.85M
-Khấu hao lũy kế
86.43%41.20M
91.85%35.30M
98.70%30.60M
108.73%26.30M
106.54%22.10M
95.74%18.40M
113.89%15.40M
133.33%12.60M
137.78%10.70M
161.11%9.40M
111.76%7.20M
100.00%5.40M
125.00%4.50M
157.14%3.60M
277.78%3.40M
395.41%2.70M
599.30%2.00M
--1.40M
--900.00K
--545.00K
--286.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
27900.00%84.00M
26666.67%80.30M
1225.00%5.30M
1275.00%5.50M
-25.00%300.00K
-25.00%300.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
-20.00%400.00K
-20.00%400.00K
-16.84%400.00K
-18.20%400.00K
--500.00K
--500.00K
--481.00K
--489.00K
Tài sản dài hạn khác
119.79%21.10M
98.68%15.10M
110.53%16.00M
116.88%16.70M
24.68%9.60M
5.56%7.60M
85.37%7.60M
26.23%7.70M
83.33%7.70M
60.00%7.20M
355.56%4.10M
408.33%6.10M
100.00%4.20M
66.67%4.50M
80.00%900.00K
410.64%1.20M
5284.62%2.10M
--2.70M
--500.00K
--235.00K
--39.00K
Tổng tài sản dài hạn
182.75%423.00M
172.97%389.80M
61.48%207.50M
66.33%181.30M
68.28%149.60M
92.71%142.80M
101.10%128.50M
85.06%109.00M
122.25%88.90M
161.84%74.10M
186.55%63.90M
167.73%58.90M
89.57%40.00M
108.09%28.30M
178.75%22.30M
215.41%22.00M
246.19%21.10M
--13.60M
--8.00M
--6.97M
--6.09M
Tổng tài sản
91.24%2.32B
146.29%2.47B
191.57%1.90B
300.48%1.94B
137.74%1.21B
80.62%1.00B
20.74%651.50M
0.52%484.00M
0.99%510.90M
-3.40%554.30M
-15.37%539.60M
-30.34%481.50M
-31.44%505.90M
-25.33%573.80M
-20.86%637.60M
4962.62%691.20M
2315.62%737.90M
--768.40M
--805.70M
--13.65M
--30.55M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-15.31%8.30M
135.90%9.20M
185.71%10.00M
76.19%7.40M
139.02%9.80M
5.41%3.90M
25.00%3.50M
320.00%4.20M
310.00%4.10M
--3.70M
--2.80M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
--1.60M
--667.00K
--355.00K
Chi phí trích trước
69.13%64.10M
22.81%57.60M
-5.48%51.70M
-12.53%43.30M
-20.04%37.90M
-48.91%46.90M
-40.86%54.70M
-62.95%49.50M
2.60%47.40M
150.14%91.80M
268.53%92.50M
377.14%133.60M
138.14%46.20M
198.37%36.70M
--25.10M
--28.00M
--19.40M
--12.30M
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.40M
--800.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-75.53%2.30M
-51.06%4.60M
-26.32%7.00M
-2.11%9.30M
34.29%9.40M
--9.40M
1030.95%9.50M
--9.50M
--7.00M
--0.00
--840.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
44.44%1.30M
44.44%1.30M
--2.20M
--900.00K
--900.00K
--900.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-10.28%9.60M
118.75%10.50M
248.57%12.20M
97.62%8.30M
160.98%10.70M
29.73%4.80M
25.00%3.50M
320.00%4.20M
310.00%4.10M
--3.70M
--2.80M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
--1.60M
--667.00K
--355.00K
Tổng nợ ngắn hạn
56.08%105.20M
46.84%104.40M
7.27%93.00M
-5.74%78.80M
-3.99%67.40M
-37.63%71.10M
-25.90%86.70M
-46.99%83.60M
9.69%70.20M
113.88%114.00M
167.12%117.00M
260.87%157.70M
86.59%64.00M
88.34%53.30M
47.47%43.80M
84.34%43.70M
313.90%34.30M
--28.30M
--29.70M
--23.71M
--8.29M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
55.72%115.70M
53.78%115.80M
11.08%83.20M
74.43%77.10M
143.61%74.30M
269.12%75.30M
454.81%74.90M
217.99%44.20M
246.59%30.50M
121.74%20.40M
36.36%13.50M
7.75%13.90M
-44.30%8.80M
-12.38%9.20M
-22.05%9.90M
831.41%12.90M
808.05%15.80M
--10.50M
--12.70M
--1.39M
--1.74M
-Nợ dài hạn
22.93%78.80M
24.22%79.50M
0.16%64.10M
96.02%64.10M
254.14%64.10M
788.89%64.00M
--64.00M
--32.70M
--18.10M
--7.20M
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-80.34%2.30M
--4.70M
10669.23%7.00M
--9.30M
--11.70M
--0.00
--65.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
261.76%36.90M
221.24%36.30M
75.23%19.10M
13.04%13.00M
-17.74%10.20M
-14.39%11.30M
-19.26%10.90M
-17.27%11.50M
40.91%12.40M
43.48%13.20M
77.63%13.50M
69.51%13.90M
0.00%8.80M
666.67%9.20M
660.00%7.60M
492.06%8.20M
425.37%8.80M
--1.20M
--1.00M
--1.39M
--1.68M
Nợ phải trả hoãn lại
-24.81%10.00M
-15.25%10.00M
-13.04%10.00M
15.65%13.30M
--13.30M
--11.80M
--11.50M
--11.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-63.47%22.50M
-58.02%42.90M
211.26%69.10M
357.21%101.50M
98.71%61.60M
93.56%102.20M
-50.22%22.20M
-33.93%22.20M
34.78%31.00M
193.33%52.80M
67.04%44.60M
104.88%33.60M
-4.56%23.00M
-41.37%18.00M
-35.51%26.70M
7527.91%16.40M
9817.70%24.10M
--30.70M
--41.40M
--215.00K
--243.00K
Tổng nợ dài hạn
1.69%138.20M
-10.59%158.70M
56.85%152.30M
168.98%178.60M
120.98%135.90M
142.49%177.50M
67.13%97.10M
39.79%66.40M
93.40%61.50M
169.12%73.20M
58.74%58.10M
62.12%47.50M
-20.30%31.80M
-33.98%27.20M
-32.35%36.60M
1731.25%29.30M
1912.10%39.90M
--41.20M
--54.10M
--1.60M
--1.98M
Tổng các khoản nợ
19.72%243.40M
5.83%263.10M
33.46%245.30M
71.60%257.40M
54.37%203.30M
32.80%248.60M
4.97%183.80M
-26.90%150.00M
37.47%131.70M
132.55%187.20M
117.79%175.10M
181.10%205.20M
29.11%95.80M
15.83%80.50M
-4.06%80.40M
188.47%73.00M
622.49%74.20M
--69.50M
--83.80M
--25.31M
--10.27M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
64.99%4.60B
84.87%4.51B
92.89%3.77B
114.85%3.67B
69.68%2.79B
60.86%2.44B
39.25%1.96B
34.95%1.71B
35.44%1.64B
27.92%1.52B
21.69%1.40B
12.62%1.26B
10.73%1.21B
10.49%1.19B
9.67%1.15B
1296.20%1.12B
1281.05%1.10B
--1.07B
--1.05B
--80.41M
--79.40M
Lợi nhuận giữ lại
-41.74%-2.52B
-36.68%-2.30B
-42.18%-2.11B
-44.66%-1.99B
-40.60%-1.78B
-46.73%-1.69B
-43.07%-1.49B
-38.87%-1.37B
-57.38%-1.27B
-66.28%-1.15B
-74.59%-1.04B
-95.86%-988.10M
-85.77%-804.00M
-84.93%-690.90M
-80.29%-595.50M
-228.45%-504.50M
-258.71%-432.80M
---373.60M
---330.30M
---153.60M
---120.65M
Vốn dự trữ
64.99%4.60B
84.87%4.51B
92.89%3.77B
114.84%3.67B
69.68%2.79B
60.85%2.44B
39.25%1.96B
34.95%1.71B
35.44%1.64B
27.92%1.52B
21.69%1.40B
12.62%1.26B
10.73%1.21B
10.49%1.19B
9.67%1.15B
1296.25%1.12B
1281.10%1.10B
--1.07B
--1.05B
--80.41M
--79.39M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1500.00%-3.20M
-366.67%-1.40M
-2300.00%-2.40M
0.00%-100.00K
---200.00K
---300.00K
---100.00K
---100.00K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---100.00K
--800.00K
---1.20M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
105.62%2.08B
192.69%2.20B
253.71%1.65B
403.26%1.68B
166.69%1.01B
105.01%752.60M
28.31%467.70M
20.88%334.00M
-7.53%379.20M
-25.58%367.10M
-34.58%364.50M
-55.31%276.30M
-38.21%410.10M
-29.42%493.30M
-22.81%557.20M
5405.07%618.20M
3173.17%663.70M
--698.90M
--721.90M
---11.65M
--20.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ACHR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Archer Aviation Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Archer Aviation Inc có 951.10M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Archer Aviation Inc là 2.47B, bao gồm 2.08B tài sản ngắn hạn và 389.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Archer Aviation Inc là bao nhiêu?

Archer Aviation Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.20B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.