tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlantic American Corp

AAME
Thêm vào danh sách theo dõi
1.540USD
-0.010-0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.41MVốn hóa
6.67P/E TTM

Tình hình tài chính của AAME

Theo dõi tình hình tài chính của Atlantic American Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atlantic American Corp

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
188.23M
0.77%
EPS(YoY)
-0.23
-718.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
122.74%0.02
510.28%0.16
133.53%0.03
113.41%0.02
-226.46%-0.10
-147.70%-0.04
-35.58%-0.10
-345.93%-0.11
311.50%0.08
--0.08
---0.08
--0.05
---0.04
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.76%53.76M
15.99%55.29M
6.66%50.13M
4.92%49.04M
-0.16%44.52M
-3.09%47.67M
1.57%47.00M
3.35%46.74M
-3.78%44.59M
10.12%49.19M
-10.35%46.27M
-9.05%45.23M
-5.98%46.34M
-13.19%44.67M
5.16%51.61M
-17.02%49.73M
6.53%49.29M
3.46%51.46M
24.52%49.08M
14.62%59.93M
Lợi nhuận ròng
122.74%477.00K
510.20%3.22M
133.52%703.00K
113.40%312.00K
-226.46%-2.10M
-147.69%-784.00K
-35.73%-2.10M
-346.09%-2.33M
311.61%1.66M
192.41%1.64M
-156.33%-1.54M
-63.12%946.00K
22.76%-784.00K
-162.16%-1.78M
617.55%2.74M
-78.17%2.56M
-157.15%-1.01M
-55.50%2.86M
93.53%-530.00K
904.10%11.75M
Biên lợi nhuận ròng
123.91%1.07%
517.97%6.00%
137.64%1.60%
117.63%0.84%
-213.77%-4.49%
-140.47%-1.43%
-36.03%-4.25%
-306.10%-4.77%
367.27%3.94%
--3.55%
---3.13%
--2.31%
---1.48%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.19%8.76%
-10.10%8.79%
-5.85%9.72%
-0.44%9.60%
-4.00%9.76%
-0.69%9.78%
-0.63%10.32%
-1.00%9.64%
5.44%10.16%
--9.85%
--10.39%
--9.74%
--9.64%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.76%53.76M
15.99%55.29M
6.66%50.13M
4.92%49.04M
-0.16%44.52M
-3.09%47.67M
1.57%47.00M
3.35%46.74M
-3.78%44.59M
10.12%49.19M
-10.35%46.27M
-9.05%45.23M
-5.98%46.34M
-13.19%44.67M
5.16%51.61M
-17.02%49.73M
6.53%49.29M
3.46%51.46M
24.52%49.08M
14.62%59.93M
Lợi nhuận hoạt động
197.67%1.55M
27616.67%4.99M
209.57%1.81M
161.29%1.37M
-153.05%-1.58M
-99.40%18.00K
-54.59%-1.65M
-210.62%-2.24M
801.41%2.99M
277.78%3.02M
-125.73%-1.07M
-45.78%2.02M
54.97%-426.00K
-141.48%-1.70M
2164.68%4.15M
-75.70%3.73M
-133.83%-946.00K
-52.83%4.10M
97.94%-201.00K
616.02%15.37M
Lợi nhuận ròng
122.74%477.00K
510.20%3.22M
133.52%703.00K
113.40%312.00K
-226.46%-2.10M
-147.69%-784.00K
-35.73%-2.10M
-346.09%-2.33M
311.61%1.66M
192.41%1.64M
-156.33%-1.54M
-63.12%946.00K
22.76%-784.00K
-162.16%-1.78M
617.55%2.74M
-78.17%2.56M
-157.15%-1.01M
-55.50%2.86M
93.53%-530.00K
904.10%11.75M
Tổng tài sản
11.34%430.86M
11.23%429.34M
6.20%388.44M
3.19%393.43M
7.02%386.99M
3.50%386.01M
3.44%365.75M
3.87%381.26M
0.35%361.62M
-1.67%372.95M
-5.72%353.60M
-8.76%367.06M
-10.82%360.35M
-6.23%379.27M
-2.11%375.03M
-0.72%402.29M
4.97%404.08M
4.86%404.49M
10.14%383.13M
7.30%405.19M
Tổng các khoản nợ
14.27%321.37M
13.26%323.17M
8.79%286.05M
7.24%293.81M
6.98%281.23M
5.89%285.33M
5.51%262.95M
3.44%273.99M
0.17%262.87M
-0.26%269.47M
0.24%249.22M
1.48%264.87M
-0.62%262.44M
3.08%270.17M
-0.51%248.61M
0.34%261.00M
2.78%264.08M
0.10%262.11M
1.44%249.89M
0.35%260.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.53%109.49M
5.46%106.17M
-0.41%102.39M
-7.14%99.61M
7.10%105.76M
-2.72%100.67M
-1.51%102.80M
4.97%107.28M
0.85%98.75M
-5.15%103.49M
-17.44%104.38M
-27.67%102.19M
-30.06%97.91M
-23.37%109.10M
-5.11%126.42M
-2.60%141.29M
9.36%140.00M
14.92%142.38M
31.24%133.24M
22.52%145.06M
Thu nhập hoạt động ròng
7280.00%6.64M
2130.29%9.28M
86.43%-722.00K
55.93%9.61M
-93.35%90.00K
-93.80%416.00K
54.19%-5.32M
-29.13%6.17M
-37.65%1.35M
86.97%6.71M
-45.00%-11.61M
-18.26%8.70M
-49.91%2.17M
145.79%3.59M
-32.48%-8.01M
7.77%10.64M
396.31%4.33M
-170.84%-7.84M
42.50%-6.04M
71.35%9.88M
Đầu tư ròng
-1175.12%-18.62M
10893.33%1.65M
138.01%1.06M
339.68%3.32M
236.27%1.73M
-99.62%15.00K
40.71%-2.79M
40.08%-1.39M
-132.68%-1.27M
203.13%3.99M
-314.37%-4.70M
-1363.93%-2.31M
559.15%3.89M
-46.48%-3.87M
-115.82%-1.13M
-79.69%183.00K
110.05%590.00K
13.26%-2.64M
20.41%7.17M
103.17%901.00K
Tài chính thuần
--0.00
0.00%-407.00K
-100.40%-4.00K
-0.25%-400.00K
100.00%0.00
-6683.33%-407.00K
-0.10%993.00K
-166.39%-399.00K
-338.71%-408.00K
-101.04%-6.00K
--994.00K
250.63%601.00K
26.77%-93.00K
234.19%577.00K
-100.00%0.00
-0.50%-399.00K
-60.76%-127.00K
-5275.00%-430.00K
-33.33%2.00K
4.57%-397.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tổng doanh thu đạt 188.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.79M.

Tổng nghĩa vụ của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tổng nghĩa vụ của Atlantic American Corp là 293.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Atlantic American Corp là 99.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atlantic American Corp là -1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.23.

Giá trị đầu tư ròng của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, giá trị đầu tư ròng của Atlantic American Corp là 2.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, giá trị huy động vốn ròng của Atlantic American Corp là 186.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -718.79.

Thu nhập ròng của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, lợi nhuận ròng là -4.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -718.77.

Biên lợi nhuận ròng của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2376.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -728.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2310.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Atlantic American Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.