tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlantic American Corp

AAME
Thêm vào danh sách theo dõi
1.540USD
-0.010-0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.41MVốn hóa
6.67P/E TTM

AAME Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Atlantic American Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
49.53%34.44M
118.84%46.42M
69.44%35.90M
25.68%35.57M
-3.70%23.04M
-12.51%21.21M
56.40%21.19M
-1.95%28.30M
9.35%23.92M
52.40%24.25M
-13.22%13.55M
16.60%28.86M
52.69%21.88M
66.91%15.91M
-23.64%15.61M
28.13%24.75M
60.26%14.33M
-41.71%9.53M
145.21%20.45M
49.84%19.32M
-75.18%8.94M
42.83%16.35M
-3.20%8.34M
2.08%12.89M
258.77%36.01M
52.93%11.45M
2.09%8.61M
-48.55%12.63M
5.96%10.04M
-40.79%7.49M
-20.98%8.44M
85.23%24.55M
-20.15%9.47M
-9.48%12.64M
-0.98%10.68M
-15.17%13.25M
-18.95%11.86M
-57.58%13.97M
-45.24%10.78M
-4.60%15.62M
-11.26%14.64M
18.62%32.93M
-27.53%19.70M
-50.53%16.38M
-55.72%16.49M
-41.06%27.76M
44.74%27.18M
74.67%33.10M
94.66%37.25M
115.47%47.10M
4.10%18.78M
--18.95M
--19.14M
--21.86M
--18.04M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
143.46%4.82M
122.22%4.88M
109.97%5.05M
99.89%5.22M
-29.68%1.98M
-27.19%2.20M
-25.09%2.41M
-23.23%2.61M
-21.64%2.82M
-20.23%3.02M
--3.21M
-17.81%3.41M
--3.59M
--3.78M
----
-14.26%4.14M
----
----
----
-11.76%4.83M
-11.26%5.00M
-10.82%5.16M
-10.42%5.32M
--5.48M
--5.63M
--5.79M
--5.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
0.00%2.54M
19.55%2.54M
19.55%2.54M
19.55%2.54M
19.55%2.54M
0.00%2.13M
0.00%2.13M
0.00%2.13M
--2.13M
--2.13M
--2.13M
--2.13M
Tổng tài sản
11.34%430.86M
11.23%429.34M
6.20%388.44M
3.19%393.43M
7.02%386.99M
3.50%386.01M
3.44%365.75M
3.87%381.26M
0.35%361.62M
-1.67%372.95M
-5.72%353.60M
-8.76%367.06M
-10.82%360.35M
-6.23%379.27M
-2.11%375.03M
-0.72%402.29M
4.97%404.08M
4.86%404.49M
10.14%383.13M
7.30%405.19M
0.42%384.95M
3.77%385.74M
-1.80%347.86M
9.69%377.63M
12.90%383.33M
8.80%371.73M
8.73%354.24M
0.30%344.27M
1.57%339.55M
2.68%341.65M
4.12%325.81M
7.73%343.24M
3.98%334.31M
3.90%332.74M
4.26%312.91M
1.27%318.60M
1.36%321.50M
-2.13%320.26M
-4.17%300.13M
-0.76%314.60M
0.09%317.20M
-2.84%327.23M
0.40%313.19M
-0.74%317.01M
-0.24%316.93M
4.95%336.80M
-0.51%311.94M
-0.25%319.38M
-0.55%317.69M
3.95%320.91M
4.31%313.55M
--320.18M
--319.45M
--308.73M
--300.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.01%37.76M
-0.01%37.76M
-0.01%37.76M
2.73%37.76M
2.73%37.76M
2.79%37.76M
2.79%37.76M
2.83%36.76M
5.81%36.76M
5.76%36.74M
8.89%36.74M
5.95%35.75M
2.96%34.74M
2.96%34.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
--41.24M
--41.24M
--41.24M
--41.24M
-Nợ dài hạn
-0.01%37.76M
-0.01%37.76M
-0.01%37.76M
2.73%37.76M
2.73%37.76M
2.79%37.76M
2.79%37.76M
2.83%36.76M
5.81%36.76M
5.76%36.74M
8.89%36.74M
5.95%35.75M
2.96%34.74M
2.96%34.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
0.00%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
-18.19%33.74M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
0.00%41.24M
--41.24M
--41.24M
--41.24M
--41.24M
Dự phòng tổn thất chưa thanh toán
17.25%107.71M
12.29%101.76M
10.83%98.03M
7.12%93.71M
7.22%91.86M
5.40%90.62M
2.55%88.45M
-0.01%87.48M
-1.04%85.68M
-1.28%85.98M
1.19%86.25M
2.18%87.48M
-0.68%86.58M
6.90%87.10M
4.86%85.23M
8.18%85.62M
11.54%87.17M
6.50%81.47M
1.36%81.28M
-2.83%79.15M
2.49%78.16M
1.79%76.50M
7.34%80.19M
12.17%81.45M
6.19%76.26M
4.27%75.16M
6.55%74.71M
10.54%72.61M
6.89%71.82M
10.79%72.08M
9.97%70.12M
5.00%65.69M
10.86%67.18M
12.81%65.06M
10.55%63.76M
-2.05%62.56M
-7.11%60.60M
-11.02%57.67M
-10.78%57.67M
-4.14%63.87M
-1.73%65.24M
-3.33%64.81M
-1.15%64.64M
5.72%66.63M
2.37%66.39M
7.24%67.04M
8.76%65.39M
0.23%63.02M
4.80%64.85M
4.53%62.52M
-2.68%60.12M
--62.87M
--61.88M
--59.81M
--61.78M
Phí bảo hiểm chưa được hưởng
27.26%36.87M
32.79%50.51M
0.93%20.92M
-0.44%31.18M
-5.45%28.97M
0.43%38.04M
6.82%20.72M
10.47%31.32M
-3.64%30.64M
-2.01%37.88M
-2.19%19.40M
3.20%28.35M
6.28%31.80M
10.36%38.65M
-3.27%19.83M
1.25%27.47M
-0.91%29.92M
-0.20%35.02M
6.38%20.50M
4.21%27.13M
7.27%30.20M
3.37%35.09M
11.69%19.28M
7.56%26.04M
7.16%28.15M
10.84%33.95M
2.20%17.26M
3.23%24.21M
-0.86%26.27M
-4.84%30.63M
-0.05%16.89M
1.04%23.45M
3.45%26.50M
3.37%32.19M
-3.64%16.89M
-8.44%23.21M
-6.00%25.62M
-3.53%31.14M
-7.30%17.53M
3.28%25.35M
0.40%27.25M
-1.92%32.28M
-8.88%18.91M
-10.47%24.54M
-15.26%27.14M
-9.72%32.91M
-3.99%20.76M
21.11%27.41M
43.95%32.03M
59.43%36.45M
-3.56%21.62M
--22.64M
--22.25M
--22.86M
--22.42M
Tổng các khoản nợ
14.27%321.37M
13.26%323.17M
8.79%286.05M
7.24%293.81M
6.98%281.23M
5.89%285.33M
5.51%262.95M
3.44%273.99M
0.17%262.87M
-0.26%269.47M
0.24%249.22M
1.48%264.87M
-0.62%262.44M
3.08%270.17M
-0.51%248.61M
0.34%261.00M
2.78%264.08M
0.10%262.11M
1.44%249.89M
0.35%260.13M
-3.74%256.94M
1.11%261.84M
1.48%246.34M
6.72%259.23M
12.42%266.92M
7.91%258.96M
8.33%242.76M
5.49%242.90M
5.63%237.43M
6.56%239.99M
8.82%224.09M
8.05%230.26M
5.76%224.78M
6.12%225.21M
4.90%205.93M
0.46%213.09M
-0.67%212.55M
-4.27%212.22M
-4.58%196.31M
-0.33%212.11M
-0.35%213.99M
-3.69%221.68M
-2.07%205.73M
-2.58%212.81M
-2.68%214.74M
3.60%230.17M
0.27%210.08M
1.87%218.45M
3.59%220.66M
7.26%222.17M
2.37%209.52M
--214.44M
--213.02M
--207.13M
--204.67M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
0.00%79.83M
-0.02%79.83M
-0.02%79.83M
-0.02%79.83M
-0.02%79.83M
0.00%79.84M
0.01%79.84M
0.01%79.84M
0.01%79.84M
0.01%79.84M
0.01%79.84M
-0.42%79.84M
-0.48%79.84M
-0.48%79.84M
-0.01%79.84M
0.45%80.18M
0.51%80.22M
0.50%80.22M
0.04%79.84M
-0.02%79.82M
-0.10%79.81M
-0.00%79.82M
0.37%79.82M
0.39%79.83M
0.48%79.90M
0.54%79.82M
0.11%79.52M
0.61%79.52M
0.62%79.52M
0.48%79.40M
0.54%79.44M
0.17%79.03M
0.17%79.02M
-1.07%79.02M
-0.79%79.01M
-0.90%78.90M
-0.77%78.89M
0.47%79.87M
0.19%79.64M
0.04%79.61M
-0.10%79.50M
-0.08%79.50M
-0.09%79.49M
0.06%79.58M
--79.58M
--79.56M
--79.56M
--79.54M
Cổ phiếu ưu đãi
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
--55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
----
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
0.00%55.00K
--55.00K
--55.00K
--55.00K
--55.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
9.44%49.84M
3.62%49.37M
-4.70%46.15M
-9.96%45.85M
-14.48%45.54M
-8.39%47.64M
-3.85%48.42M
-2.03%50.93M
4.35%53.26M
0.36%52.01M
-6.04%50.36M
1.40%51.98M
4.80%51.04M
4.24%51.82M
14.40%53.60M
7.27%51.26M
35.12%48.70M
45.08%49.71M
68.33%46.85M
32.68%47.79M
3.42%36.04M
-5.71%34.27M
-31.89%27.83M
-3.19%36.02M
-6.08%34.85M
0.19%36.34M
23.14%40.87M
20.05%37.21M
29.97%37.11M
29.99%36.27M
25.03%33.19M
13.64%30.99M
9.71%28.55M
7.43%27.90M
2.75%26.54M
7.19%27.27M
2.34%26.02M
2.70%25.98M
17.18%25.83M
16.36%25.44M
20.45%25.43M
27.88%25.29M
15.92%22.05M
16.69%21.87M
21.36%21.11M
33.32%19.78M
111.48%19.02M
117.35%18.74M
95.57%17.40M
86.90%14.83M
23.48%8.99M
--8.62M
--8.89M
--7.94M
--7.28M
Vốn dự trữ
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
0.00%57.42M
-0.03%57.42M
-0.03%57.42M
-0.03%57.42M
-0.03%57.42M
0.00%57.44M
0.01%57.44M
0.01%57.44M
0.01%57.44M
0.01%57.44M
0.01%57.44M
-0.59%57.44M
-0.66%57.44M
-0.66%57.44M
-0.02%57.44M
0.63%57.78M
0.71%57.82M
0.70%57.82M
0.05%57.44M
-0.02%57.42M
-0.14%57.41M
-0.00%57.42M
0.51%57.42M
0.55%57.43M
0.67%57.49M
0.75%57.42M
0.15%57.12M
0.86%57.12M
0.87%57.11M
0.66%56.99M
0.75%57.04M
0.24%56.63M
0.23%56.62M
-1.49%56.62M
-1.09%56.61M
-1.25%56.50M
-1.07%56.49M
0.66%57.47M
0.26%57.24M
0.06%57.21M
-0.13%57.10M
-0.11%57.10M
-0.12%57.09M
0.08%57.18M
--57.18M
--57.16M
--57.16M
--57.14M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.05%7.41M
0.05%7.41M
0.05%7.41M
0.09%7.41M
0.09%7.41M
0.09%7.41M
0.18%7.41M
0.16%7.40M
-1.70%7.40M
-0.47%7.40M
-0.35%7.39M
-1.35%7.39M
0.52%7.53M
1.02%7.44M
1.13%7.42M
2.06%7.49M
2.03%7.49M
1.38%7.36M
-3.85%7.34M
-3.18%7.34M
-2.92%7.34M
-9.79%7.26M
-5.12%7.63M
-5.07%7.58M
-3.67%7.56M
4.17%8.05M
9.50%8.04M
11.94%7.99M
11.43%7.85M
11.61%7.73M
7.40%7.35M
5.86%7.13M
5.48%7.04M
5.74%6.92M
5.13%6.84M
6.26%6.74M
17.09%6.68M
18.20%6.55M
17.71%6.51M
16.63%6.34M
8.05%5.70M
22.76%5.54M
65.98%5.53M
75.44%5.44M
106.61%5.28M
103.89%4.51M
39.97%3.33M
47.08%3.10M
14.68%2.56M
28.36%2.21M
35.71%2.38M
--2.11M
--2.23M
--1.72M
--1.75M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-4.66%-12.82M
19.39%-15.67M
10.24%-16.23M
-16.07%-18.71M
54.58%-12.25M
7.31%-19.43M
1.75%-18.09M
27.22%-16.12M
-6.02%-26.98M
-38.83%-20.97M
-4076.24%-18.41M
-225.22%-22.15M
-233.99%-25.44M
-174.48%-15.10M
-96.70%463.00K
-29.25%17.69M
-3.96%18.99M
16.11%20.28M
742.47%14.04M
139.03%25.00M
101.94%19.77M
269.45%17.46M
254.07%1.67M
238.81%10.46M
244.79%9.79M
173.53%4.73M
70.09%-1.08M
-177.27%-7.54M
-177.50%-6.76M
-189.03%-6.43M
-145.15%-3.62M
67.26%9.75M
-17.12%8.72M
-25.34%7.22M
44.11%8.01M
27.18%5.83M
118.99%10.53M
33.68%9.67M
-55.08%5.56M
-50.60%4.58M
-31.08%4.81M
-40.42%7.24M
75.09%12.38M
49.56%9.28M
118.38%6.97M
68.16%12.14M
-60.20%7.07M
-68.30%6.20M
-84.14%3.19M
-54.15%7.22M
64.75%17.76M
--19.57M
--20.14M
--15.75M
--10.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.53%109.49M
5.46%106.17M
-0.41%102.39M
-7.14%99.61M
7.10%105.76M
-2.72%100.67M
-1.51%102.80M
4.97%107.28M
0.85%98.75M
-5.15%103.49M
-17.44%104.38M
-27.67%102.19M
-30.06%97.91M
-23.37%109.10M
-5.11%126.42M
-2.60%141.29M
9.36%140.00M
14.92%142.38M
31.24%133.24M
22.52%145.06M
9.97%128.01M
9.86%123.89M
-8.94%101.52M
16.79%118.39M
14.00%116.41M
10.92%112.77M
9.60%111.49M
-10.28%101.37M
-6.76%102.12M
-5.46%101.67M
-4.91%101.72M
7.09%112.98M
0.52%109.52M
-0.47%107.54M
3.04%106.98M
2.94%105.51M
5.56%108.95M
2.38%108.05M
-3.38%103.82M
-1.63%102.49M
1.01%103.21M
-1.03%105.54M
5.49%107.46M
3.24%104.19M
5.31%102.18M
7.99%106.64M
-2.08%101.86M
-4.55%100.93M
-8.84%97.03M
-2.80%98.75M
8.45%104.03M
--105.74M
--106.44M
--101.59M
--95.92M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AAME?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Atlantic American Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Atlantic American Corp có 34.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Atlantic American Corp là bao nhiêu?

Atlantic American Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 99.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.