tradingkey.logo

Dự báo xu hướng đồng USD: Chỉ số Dollar Index giảm xuống dưới mốc 97,0, chạm mức thấp nhất trong 4 năm. Liệu đồng USD sẽ tiếp tục đà giảm hay sẽ tạo đáy vào năm 2026?

TradingKey
Tác giảRicky Xie
30 Th01 2026 10:23

Podcast AI

Tháng 1/2026, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm xuống mức thấp nhất trong gần 4 năm, phá vỡ ngưỡng 97,0. Sự sụt giảm này do Fed xoay trục chính sách tiền tệ, quá trình phi đô la hóa toàn cầu, căng thẳng địa chính trị và áp lực lên nền tảng kinh tế Mỹ. Kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất, cùng với việc rút ròng vốn khỏi Trái phiếu Kho bạc và chứng khoán Mỹ, đã làm gia tăng áp lực giảm giá lên đồng đô la. Nền kinh tế Mỹ đối mặt với ngành sản xuất yếu kém, thị trường lao động hạ nhiệt và nợ liên bang tăng cao. Tiến trình phi đô la hóa toàn cầu và các nước BRICS, ASEAN tăng cường sử dụng nội tệ trong thương mại, cùng với việc ngân hàng trung ương toàn cầu bán ròng dự trữ USD và mua vàng, cũng góp phần làm suy yếu vị thế của đồng đô la.

Tóm tắt do AI tạo

TradingKey - Tháng 1/2026, Đồng Đô la Mỹ Chỉ số này tiếp tục xu hướng giảm từ năm 2025, chính thức phá vỡ ngưỡng quan trọng 97,0 và chạm mức thấp nhất là 95,5, đánh dấu mức thấp nhất trong gần 4 năm kể từ tháng 2/2022.

Chuyển động này không chỉ phá tan kỳ vọng của thị trường về sự "ổn định tạm thời" của đồng bạc xanh mà còn kích hoạt một phản ứng dây chuyền trên các thị trường tài chính toàn cầu. Giá vàng có thời điểm đã tiến gần mốc 5.600 USD, trong khi các đồng tiền ngoài Mỹ như Euro và Nhân dân tệ đồng loạt tăng giá. Thị trường chứng khoán các nền kinh tế mới nổi ghi nhận dòng vốn chảy vào, đồng thời giá hàng hóa cũng phục hồi theo.

Đối với các nhà đầu tư trẻ và những người đam mê tài chính, mỗi biến động của Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đều liên quan chặt chẽ đến việc phân bổ tài sản và lợi nhuận đầu tư.

Liệu Chỉ số Đô la Mỹ sẽ tiếp tục trượt dốc trong năm 2026? Liệu Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có cắt giảm lãi suất vào năm 2026? Liệu vàng, dầu thô, và các loại hàng hóa khác có còn mang lại cơ hội đầu tư? Liệu hiệu suất của thị trường chứng khoán Mỹ và các thị trường mới nổi có bị kìm hãm bởi đồng đô la?

Đâu là nguyên nhân khiến đồng đô la suy yếu trong tháng 1/2026?

Việc Chỉ số Đô la Mỹ phá vỡ ngưỡng 97,0 và chạm mức thấp nhất trong 4 năm vào tháng 1/2026 không phải do một yếu tố đơn lẻ. Sự xoay trục trong chính sách của Fed, tiến trình phi đô la hóa toàn cầu tăng tốc, những xáo trộn địa chính trị và áp lực lên các nền tảng kinh tế cơ bản của Mỹ đều đóng vai trò là chất xúc tác cho sự sụt giảm này.

Kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất tăng cao: Lợi thế lãi suất của đồng đô la tan biến.

Trong năm 2025, Cục Dự trữ Liên bang đã hoàn tất ba lần cắt giảm lãi suất, hạ lãi suất quỹ liên bang từ phạm vi 4,75%-5,00% xuống còn 3,25%-3,50%, khởi đầu một chu kỳ nới lỏng mới.

Đến tháng 1/2026, các tuyên bố từ giới chức Fed tiếp tục phát đi tín hiệu "duy trì cắt giảm lãi suất", đập tan hoàn toàn kỳ vọng của thị trường về việc "giảm tốc độ cắt giảm" và trực tiếp dẫn đến việc giảm sức hấp dẫn của các tài sản định giá bằng đồng đô la.

Biên bản cuộc họp gần nhất của Fed cho thấy các chỉ số hiện tại gợi ý rằng tăng trưởng việc làm vẫn ở mức thấp, và tỷ lệ thất nghiệp đã có dấu hiệu ổn định. Lạm phát vẫn ở mức cao. Ủy ban cam kết đạt được mục tiêu việc làm tối đa và tỷ lệ lạm phát dài hạn ở mức 2%. Sự không chắc chắn về triển vọng kinh tế vẫn ở mức cao.

Chủ tịch Fed Jerome Powell tuyên bố tại một cuộc họp báo rằng Fed đang ở vị thế tốt để giải quyết các rủi ro đối với mục tiêu kép của mình. Ông lưu ý rằng rất khó để kết luận từ các dữ liệu gần đây rằng chính sách đang thắt chặt rõ rệt, và họ sẽ theo dõi các chỉ số khách quan quan trọng, để dữ liệu dẫn dắt hướng đi.

Theo dữ liệu từ CME FedWatch, xác suất Fed giữ nguyên lãi suất trong tháng 1 là 97,2%, với 2,8% khả năng cắt giảm 25 điểm cơ bản. Đến tháng 3, xác suất cắt giảm lũy kế 25 điểm cơ bản là 15,5%, trong khi xác suất giữ nguyên lãi suất là 84,1%.

Các đợt cắt giảm lãi suất lũy kế của Fed dự kiến sẽ đạt 100 điểm cơ bản, vượt xa mức 75 điểm cơ bản được dự báo vào cuối năm 2025.

Lợi thế lãi suất mất đi đã trực tiếp dẫn đến dòng vốn quốc tế tháo chạy khỏi các tài sản bằng đồng đô la. Trong tháng 1/2026, dòng vốn toàn cầu đã rút ròng 18 tỷ USD khỏi thị trường Trái phiếu Kho bạc Mỹ và 22 tỷ USD khỏi thị trường chứng khoán Mỹ. Một lượng vốn đáng kể đã dịch chuyển sang Khu vực đồng Euro và các thị trường mới nổi nơi có lãi suất tương đối cao hơn, làm gia tăng thêm áp lực giảm giá lên đồng đô la.

Áp lực chính trị từ chính quyền Trump đối với Fed cũng trở thành một động lực đáng kể. Gần đây, ông Trump đã liên tục kêu gọi Fed "đẩy nhanh tốc độ cắt giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng kinh tế", làm dấy lên những lo ngại về tính độc lập của ngân hàng trung ương và tiếp tục làm lung lay niềm tin của thị trường vào đồng đô la.

Nền tảng kinh tế Mỹ chịu áp lực, đà tăng trưởng suy yếu.

Ngành sản xuất của Mỹ vẫn yếu kém, với chỉ số PMI Sản xuất của ISM trong tháng 1 ghi nhận ở mức 47,8, nằm dưới ngưỡng mở rộng-thu hẹp trong 5 tháng liên tiếp. Sự sụt giảm trong các chỉ số đơn hàng mới và sản xuất đã làm gia tăng nỗi lo sợ của thị trường về một cuộc suy thoái.

Thị trường lao động đang hạ nhiệt. Cục Thống kê Lao động đã công bố báo cáo bảng lương phi nông nghiệp tháng 12/2025. Trong tháng 12/2025, bảng lương phi nông nghiệp đã điều chỉnh theo mùa của Mỹ tăng 50.000, thấp hơn mức dự báo trung bình là 60.000 và mức tăng trước đó là 64.000. Tỷ lệ thất nghiệp là 4,4%, so với kỳ vọng là 4,5% và số liệu trước đó là 4,6%.

Cuộc khủng hoảng nợ của Mỹ tiếp tục diễn biến phức tạp, với nợ liên bang vượt quá 37 nghìn tỷ USD, tương đương hơn 130% GDP. Trong tháng 1, lợi suất đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm đã tăng lên khi nhu cầu đối với nợ của Mỹ giảm xuống, làm yếu đi nền tảng tín dụng của đồng đô la.

Tiến trình phi đô la hóa toàn cầu tăng tốc tác động đến nền tảng vị thế bá chủ.

Quá trình phi đô la hóa tăng tốc trong tháng 1/2026: Các quốc gia BRICS thông báo sẽ tăng tỷ trọng thương mại nội khối thanh toán bằng nội tệ từ 35% lên 50%; ASEAN có kế hoạch thiết lập một hệ thống thanh toán thống nhất khu vực vào năm 2027 để giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la; và tỷ lệ thanh toán bằng nội tệ trong thương mại song phương Brazil-Trung Quốc đã đạt 40%, tăng 10 điểm phần trăm so với năm ngoái.

Về dự trữ ngoại hối, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã bán ròng 48 tỷ USD dự trữ bằng đồng đô la trong tháng 1, khiến tỷ trọng đồng đô la trong dự trữ ngoại hối giảm xuống còn 58,2%, mức thấp mới kể từ năm 1995. Trong khi đó, họ đã mua ròng 150 tấn vàng, nâng tỷ trọng vàng trong dự trữ lên 12,5%, lần đầu tiên vượt qua Trái phiếu Kho bạc Mỹ để trở thành tài sản dự trữ chính. Ngân hàng trung ương Ba Lan cũng có kế hoạch mua thêm 150 tấn vàng.

Những xáo trộn địa chính trị và tâm lý thị trường làm trầm trọng thêm biến động giảm giá của đồng đô la.

Trong tháng 1/2026, bối cảnh địa chính trị toàn cầu phức tạp và đầy biến động, kết hợp với tâm lý bi quan đang lan rộng trên thị trường, đã làm trầm trọng thêm biến động giảm giá của đồng đô la. Một mặt, nhu cầu trú ẩn an toàn ngắn hạn do xung đột ở Trung Đông và Nga-Ukraine đã hỗ trợ tạm thời cho đồng đô la. Tuy nhiên, sự không chắc chắn trong chính sách của Mỹ, chẳng hạn như ma sát thương mại leo thang, đã khiến thị trường coi chính đồng đô la là rủi ro chính, làm suy yếu đáng kể vai trò hỗ trợ trú ẩn của nó.

Vào giữa tháng 1, chính quyền Trump đã đưa ra các lời đe dọa áp thuế đối với các đồng minh châu Âu liên quan đến các vấn đề về Greenland. Động thái này được thị trường diễn giải là việc đẩy các công cụ thương mại đến bờ vực của sự "vũ khí hóa" cực đoan, chạm trực tiếp đến vấn đề nhạy cảm về an ninh quốc gia và chủ quyền.

Các nhà phân tích định nghĩa phản ứng này của thị trường là sự lặp lại của "giao dịch đứt gãy tín dụng đô la". Mặc dù ông Trump đã công bố một thỏa thuận khung với NATO trong Hội nghị Thượng đỉnh Davos và chính thức rút lại các đe dọa áp thuế trước đó, dẫn đến sự phục hồi ngắn hạn của thị trường, nhưng thiệt hại từ cú sốc ban đầu là không thể cứu vãn, và Chỉ số Đô la Mỹ đã không thể quay trở lại trên mức 98,0.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến biến động của Chỉ số Đô la Mỹ?

Biến động của Chỉ số Đô la Mỹ không tồn tại biệt lập; nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố bao gồm các nền tảng kinh tế, chính sách tiền tệ, dòng vốn toàn cầu, địa chính trị, tâm lý thị trường và giá hàng hóa. Các yếu tố này tương tác và kìm hãm lẫn nhau, cùng nhau quyết định các biến động ngắn hạn và xu hướng dài hạn của chỉ số.

Đối với các nhà đầu tư trẻ, việc nắm vững các yếu tố ảnh hưởng này là điều cần thiết để dự đoán tốt hơn xu hướng đồng đô la, giảm thiểu rủi ro đầu tư và nắm bắt các cơ hội.

Nền tảng kinh tế Mỹ

Các nền tảng kinh tế quyết định xu hướng dài hạn của đồng đô la, với bốn chỉ số cốt lõi cần theo dõi: tăng trưởng GDP (GDP của Mỹ tăng 1,8% vào năm 2025 trong khi DXY giảm 9,4%; tăng trưởng tháng 1/2026 dự kiến ở mức 0,2% so với tháng trước), dữ liệu lạm phát (PCE lõi tháng 1 tăng 2,4% so với cùng kỳ, hỗ trợ việc cắt giảm lãi suất và gây áp lực lên đồng đô la), dữ liệu việc làm (bảng lương phi nông nghiệp tháng 1 không đạt kỳ vọng, kéo đồng đô la đi xuống) và nợ tài khóa (mức nợ cao làm yếu đi uy tín tín dụng của đồng đô la).

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang

Chính sách tiền tệ của Fed trực tiếp quyết định lãi suất và thanh khoản của đồng đô la. Lập trường cứng rắn (tăng lãi suất, thắt chặt định lượng) đẩy đồng đô la lên cao, trong khi lập trường mềm mỏng (cắt giảm lãi suất, nới lỏng định lượng) sẽ gây áp lực giảm giá. Chẳng hạn, các đợt tăng lãi suất 525 điểm cơ bản trong giai đoạn 2022-2023 đã đẩy DXY lên 106, trong khi 75 điểm cơ bản cắt giảm vào năm 2025 đã khiến chỉ số này giảm 9,4%. Các định hướng chính sách (tuyên bố chính thức, biên bản cuộc họp) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng của thị trường.

Dòng vốn toàn cầu

Bản chất tìm kiếm lợi nhuận của dòng vốn trực tiếp ảnh hưởng đến cung và cầu đồng đô la. Trong tháng 1, dòng vốn toàn cầu rút ròng khỏi Trái phiếu Kho bạc và cổ phiếu Mỹ đã làm trầm trọng thêm sự mất giá của đồng đô la. Về chênh lệch lãi suất, khoảng cách giữa Mỹ và châu Âu đã thu hẹp xuống còn 0,25 điểm phần trăm vào tháng 1/2026, thúc đẩy dòng vốn vào Khu vực đồng Euro. Đối với dòng vốn trú ẩn an toàn, khi rủi ro bên trong nước Mỹ tăng lên, dòng vốn tìm kiếm sự an toàn sẽ chuyển hướng sang vàng thay vì đồng đô la.

Địa chính trị và bối cảnh toàn cầu

Các tình hình địa chính trị ảnh hưởng đến đồng đô la qua ba kênh chính: tâm lý trú ẩn an toàn (đồng đô la được hưởng lợi từ dòng vốn tìm kiếm sự an toàn khi Mỹ không liên quan đến căng thẳng), thương mại toàn cầu (thâm hụt thương mại của Mỹ mở rộng lên 68 tỷ USD trong tháng 1, gây áp lực lên đồng đô la) và giá năng lượng (dầu thô Brent giảm 7,7% trong tháng 1, kéo kim ngạch xuất khẩu năng lượng của Mỹ và đồng đô la đi xuống).

Tâm lý thị trường và các yếu tố kỹ thuật

Khi tâm lý bi quan mạnh mẽ, các nhà đầu tư sẽ bán tháo đồng đô la, làm trầm trọng thêm đà sụt giảm. Việc phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ hoặc kháng cự kỹ thuật quan trọng có thể kích hoạt các lệnh giao dịch theo xu hướng được lập trình sẵn; trong tháng 1/2026, việc đồng đô la phá vỡ mức hỗ trợ 97,0 đã kích hoạt một làn sóng bán tháo theo đà.

Chỉ số Đô la Mỹ là gì? Nó được cấu thành từ những gì?

Đối với các nhà đầu tư trẻ và những người đam mê tài chính, để dự đoán biến động của đồng đô la, trước hết phải làm rõ một câu hỏi cốt lõi: Chỉ số Đô la Mỹ chính xác là gì? Nó được tính toán như thế nào? Những đồng tiền nào cấu thành nên nó?

Chỉ số Đô la Mỹ là giá trị trung bình nhân có trọng số của giá trị đồng đô la so với một rổ các loại tiền tệ ngoài Mỹ. Nó đóng vai trò là sự phản ánh toàn diện sức mạnh tương đối của đồng đô la trên thị trường ngoại hối toàn cầu và là một trong những chỉ báo tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng nhất trong tài chính toàn cầu.

Định nghĩa về Chỉ số Đô la Mỹ

Chỉ số Đô la Mỹ (viết tắt là USDX), còn được gọi là "Chỉ số sức mạnh đồng Đô la", được Sàn giao dịch liên lục địa (ICE) giới thiệu vào năm 1973. Nó được sử dụng để đo lường sự thay đổi trong giá trị tổng thể của đồng đô la Mỹ so với một rổ các loại tiền tệ ngoài Mỹ được lựa chọn. Nói một cách đơn giản, chỉ số này đóng vai trò như một "bảng điểm" cho đồng đô la — nó xác định xem đồng bạc xanh mạnh lên hay yếu đi bằng cách so sánh các biến động tỷ giá của nó với các đồng tiền chủ chốt khác.

Chỉ số Dollar Mỹ (USDX) là một chỉ số trọng số đo lường giá trị của đồng USD so với một giỏ ngoại tệ, với giá trị cơ sở là 100 (tháng 3/1973). Giá trị trên 100 cho thấy đồng USD mạnh, trong khi giá trị dưới 100 cho thấy sự suy yếu (đứng ở mức 96,5 vào ngày 30/1, cho thấy sự suy yếu). Giỏ tiền tệ này bao gồm sáu loại tiền tệ, với các trọng số quyết định mức độ ảnh hưởng của chúng:

Cần lưu ý rằng USDX không bao quát tất cả các loại ngoại tệ; thay vào đó, nó lựa chọn sáu loại tiền tệ có quan hệ thương mại chặt chẽ nhất với Hoa Kỳ và có tầm ảnh hưởng lớn nhất. Do đó, nó chủ yếu phản ánh sức mạnh tương đối của đồng USD so với tiền tệ của các nền kinh tế phương Tây phát triển.

Thành phần của Chỉ số Dollar Mỹ

Cốt lõi của thành phần USDX là một "giỏ tiền tệ", bao gồm sáu loại tiền tệ: Euro, Yên Nhật, Bảng Anh, Đô la Canada, Krona Thụy Điển và Franc Thụy Sĩ.

Trọng số của sáu loại tiền tệ này được xác định dựa trên khối lượng thương mại giữa Hoa Kỳ và các đối tác thương mại lớn vào năm 1973. Mặc dù đã được điều chỉnh vào năm 1999 khi đồng Euro thay thế một số loại tiền tệ châu Âu, giỏ tiền tệ này vẫn bị chi phối bởi các nền kinh tế phương Tây.

Euro là loại tiền tệ có trọng số cao nhất trong USDX, chiếm hơn một nửa (57,6%). Do đó, những thay đổi trong tỷ giá EUR/USD có tác động đáng kể nhất đến chỉ số này.

Yên Nhật là loại tiền tệ có trọng số lớn thứ hai ở mức 13,6%, và tầm ảnh hưởng của nó đối với USDX chỉ đứng sau đồng Euro. Là đồng tiền pháp định của Nhật Bản, và với việc Nhật Bản là một trong những đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ, đồng Yên cũng là một trong những đồng tiền trú ẩn an toàn chính của thế giới. Trong những giai đoạn căng thẳng địa chính trị, đồng Yên thường tăng giá, từ đó gây áp lực lên USDX.

Bảng Anh là đồng tiền có trọng số lớn thứ ba ở mức 11,9%, và những biến động của tỷ giá GBP/USD cũng có tác động rõ rệt đến chỉ số. Là đồng tiền pháp định của Vương quốc Anh, một đồng minh truyền thống của Hoa Kỳ với các mối quan hệ thương mại và tài chính chặt chẽ, các yếu tố cơ bản của kinh tế Anh và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh ảnh hưởng trực tiếp đến xu hướng của đồng Bảng, từ đó tác động đến USDX.

Tại sao cần theo dõi Chỉ số Dollar Mỹ?

Nhiều nhà đầu tư trẻ thắc mắc: nếu tôi không giao dịch ngoại hối hay nắm giữ tài sản bằng USD, tại sao tôi phải quan tâm đến USDX? Trên thực tế, USDX không chỉ là "chỉ báo dẫn dắt" cho các thị trường tài chính toàn cầu mà còn là một chỉ số cốt lõi liên quan chặt chẽ đến việc phân bổ tài sản, lợi nhuận đầu tư và cuộc sống hàng ngày của mọi nhà đầu tư.

Dù bạn đầu tư vào cổ phiếu, quỹ, vàng, hay dầu thô, hoặc mua hàng nhập khẩu, đi du lịch nước ngoài, hay du học, những biến động của USDX đều sẽ ảnh hưởng đến bạn.

Đối với các nhà đầu tư, biến động của USDX tác động trực tiếp đến xu hướng giá của nhiều loại tài sản khác nhau, đặc biệt là các danh mục đầu tư cốt lõi như ngoại hối, vàng, hàng hóa, cổ phiếu và các quỹ. Việc theo dõi chỉ số này giúp bạn giảm thiểu rủi ro, nắm bắt cơ hội đầu tư, tối ưu hóa phân bổ tài sản và cải thiện lợi nhuận đầu tư.

Đối với công chúng: Tác động đến đời sống hàng ngày và tiêu dùng

Ngay cả khi bạn không thực hiện bất kỳ hoạt động đầu tư nào, những biến động của USDX vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống và tiêu dùng hàng ngày của bạn.

Nhiều hàng hóa nhập khẩu (như ô tô nhập khẩu, mỹ phẩm, sản phẩm mẹ và bé, hàng xa xỉ và đồ điện tử) được định giá bằng USD. Sự biến động của USDX ảnh hưởng đến giá nội địa của các sản phẩm nhập khẩu này.

Khi đồng USD yếu đi, chi phí nhập khẩu hàng hóa của các công ty giảm xuống. Do đó, giá nội địa của hàng nhập khẩu giảm, giúp người tiêu dùng bình dân mua sắm rẻ hơn.

Khi đồng USD mạnh lên, chi phí nhập khẩu hàng hóa của các công ty tăng lên, dẫn đến giá nội địa của hàng nhập khẩu cao hơn và khiến chúng trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng.

Du lịch và Du học: Đồng USD yếu hơn giúp giảm chi phí

Nếu bạn có kế hoạch đi du lịch hoặc du học nước ngoài, những biến động của USDX sẽ tác động trực tiếp đến chi phí của bạn:

Khi đồng USD yếu đi, tỷ giá RMB so với USD sẽ tăng lên.

Khi đồng USD mạnh lên, tỷ giá RMB so với USD sẽ giảm xuống. Việc đổi cùng một lượng USD sẽ cần nhiều RMB hơn, từ đó làm tăng chi phí du lịch hoặc du học. Ví dụ, vào năm 2022, khi USDX tăng 8,3% và đồng RMB giảm từ 6,3 xuống 6,9 so với USD, việc đổi 10.000 USD đã tốn thêm 6.000 RMB, làm tăng đáng kể chi phí du học và du lịch.

Mua sắm xuyên biên giới: Đồng USD yếu hơn mang lại giá trị tốt hơn

Với sự phổ biến ngày càng tăng của thương mại điện tử xuyên biên giới, nhiều người mua hàng hóa nước ngoài qua các trang web quốc tế hoặc đại lý mua hộ. Hầu hết các mặt hàng này được định giá bằng USD, và biến động của USDX ảnh hưởng đến chi phí của các giao dịch mua sắm này:

Khi đồng USD yếu đi và tỷ giá RMB so với USD tăng lên, cùng một lượng RMB có thể mua được nhiều hàng hóa định giá bằng USD hơn, giúp việc mua sắm xuyên biên giới trở nên tiết kiệm hơn.

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ảnh hưởng như thế nào đến đồng USD?

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến xu hướng ngắn hạn của USDX và là biến số cốt lõi quyết định hướng đi của đồng USD.

Với tư cách là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, mọi đợt điều chỉnh lãi suất, tuyên bố chính sách và biên bản cuộc họp từ Fed đều gây ra biến động lớn trên các thị trường tài chính toàn cầu, tác động trực tiếp đến cung và cầu đối với đồng USD cũng như kỳ vọng của thị trường, từ đó quyết định xu hướng của nó.

Đối với các nhà đầu tư trẻ, việc dự đoán chuyển động của đồng USD đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế mà chính sách của Fed tác động đến nó. Việc tăng lãi suất, cắt giảm lãi suất và nới lỏng hoặc thắt chặt định lượng ảnh hưởng đến đồng USD chính xác như thế nào?

Cục Dự trữ Liên bang chủ yếu sử dụng ba công cụ chính sách cốt lõi để tác động đến đồng USD: lãi suất quỹ liên bang, nới lỏng định lượng (QE)/thắt chặt định lượng (QT) và hướng dẫn dự báo. Các công cụ này phối hợp với nhau để điều tiết thanh khoản đồng USD và mức lãi suất, từ đó thúc đẩy xu hướng của đồng USD; chúng là "ba đòn bẩy chính" của Fed để quản lý tiền tệ.

Việc tăng lãi suất sẽ nâng lãi suất quỹ liên bang, đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc lên cao và nới rộng chênh lệch lãi suất giữa Hoa Kỳ và các nền kinh tế khác. Điều này thu hút dòng vốn toàn cầu vào các tài sản bằng USD, thúc đẩy nhu cầu và tỷ giá. Việc cắt giảm lãi suất có tác dụng ngược lại khi chênh lệch lãi suất thu hẹp, dẫn đến dòng vốn chảy ra ngoài. Kỳ vọng của thị trường thường nhạy cảm hơn chính sách thực tế; những điều chỉnh trong kỳ vọng do "biểu đồ chấm", các bài phát biểu chính thức và dữ liệu lạm phát gây ra sẽ được phản ánh trước vào xu hướng của đồng USD.

Nới lỏng định lượng (QE) bơm tiền cơ sở bằng cách mua trái phiếu kho bạc và chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS), làm tăng cung tiền USD và làm loãng giá trị của nó, điều này thường gây áp lực giảm giá lên đồng tiền. Thắt chặt định lượng (QT) rút thanh khoản bằng cách ngừng tái đầu tư hoặc bán tài sản, làm giảm cung tiền USD và tạo lực đỡ. Ví dụ, USDX đã suy yếu định kỳ trong giai đoạn Fed thực hiện QE không giới hạn vào năm 2020.

Hướng dẫn dự báo là công cụ chính sách tiền tệ lớn thứ ba của Cục Dự trữ Liên bang cùng với lãi suất và điều chỉnh bảng cân đối kế toán. Chức năng cốt lõi của nó là truyền đạt định hướng chính sách trong tương lai (tăng, giảm, giữ nguyên lãi suất và tốc độ vận hành bảng cân đối kế toán) tới thị trường thông qua ngôn ngữ rõ ràng và có thể dự đoán được. Bằng cách dẫn dắt kỳ vọng, neo giữ mức lãi suất và ảnh hưởng trước đến hành vi kinh tế, nó gián tiếp thúc đẩy đồng USD. So với việc thực thi chính sách thực tế, hiệu ứng truyền dẫn kỳ vọng từ hướng dẫn dự báo thường phản ánh vào thị trường ngoại hối sớm hơn và mạnh mẽ hơn, khiến nó trở thành một công cụ then chốt để phân tích xu hướng đồng USD.

Dự báo xu hướng đồng USD năm 2026: Liệu USDX có tiếp tục giảm?

Đối với các nhà đầu tư trẻ và những người mới làm quen với ngoại hối, xu hướng của đồng USD năm 2026 sẽ là một "chỉ báo dẫn dắt" cho các thị trường tài chính toàn cầu—tác động trực tiếp đến lợi nhuận đầu tư xuyên biên giới, chi phí du học, và thậm chí ảnh hưởng đến giá hàng hóa (vàng, dầu thô) và giá tài sản tại các thị trường mới nổi.

Tốc độ cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang vào năm 2026 sẽ là "biến số chính" ảnh hưởng đến đồng USD. Khi thị trường lao động Hoa Kỳ hạ nhiệt và áp lực lạm phát dần thuyên giảm—với chỉ số PCE lõi duy trì ở mức cao 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái vào tháng 1/2026 nhưng đang có xu hướng giảm—trọng tâm chính sách của Fed đã chuyển từ "chống lạm phát" sang "ngăn chặn suy thoái", báo hiệu sự bắt đầu rõ rệt của một chu kỳ nới lỏng.

Cục Dự trữ Liên bang rất có khả năng sẽ bắt đầu "cắt giảm lãi suất dần dần" vào năm 2026. Các ngân hàng đầu tư lớn, bao gồm Citi, Morgan Stanley và Goldman Sachs, dự báo rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất tổng cộng 50 điểm cơ bản trong nửa đầu năm 2026, với tổng mức giảm trong năm có thể đạt 75-100 điểm cơ bản. Tốc độ cụ thể sẽ phụ thuộc vào tốc độ hạ nhiệt lạm phát và dữ liệu kinh tế.

Ban lãnh đạo Cục Dự trữ Liên bang có thể có sự chuyển giao vào năm 2026, với ứng cử viên được Tổng thống Trump ủng hộ cho vị trí chủ tịch tiếp theo được nhiều người cho là có thiên hướng duy trì lãi suất thấp. Điều này sẽ củng cố thêm kỳ vọng của thị trường về một Fed theo quan điểm bồ câu trong dài hạn, gây áp lực giảm giá bền vững lên đồng USD—xét cho cùng, việc cắt giảm lãi suất làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản bằng USD, thúc đẩy dòng vốn toàn cầu chảy ra ngoài và đè nặng lên tỷ giá.

"Phi đô-la hóa" không còn là chủ đề mới, nhưng xu hướng này dự kiến sẽ sâu sắc hơn vào năm 2026, gây áp lực cấu trúc dài hạn lên đồng bạc xanh. Khi niềm tin vào uy tín của đồng USD bị tổn hại, các ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tư nhân đang ngày càng tìm đến vàng như một tài sản cốt lõi để phòng ngừa rủi ro đồng USD.

Giá vàng giao ngay đã tăng vọt hơn 70% vào năm 2025, đánh dấu hiệu suất hàng năm tốt nhất trong nhiều thập kỷ. Xu hướng "bán tháo USD để mua vàng" này có khả năng tiếp tục vào năm 2026, với cả Goldman Sachs và JPMorgan đều dự báo giá vàng sẽ còn tăng cao hơn, phản ánh sự hoài nghi của thị trường đối với các tài sản bằng USD.

Trong báo cáo Triển vọng Ngoại hối Toàn cầu năm 2026, Goldman Sachs đã lưu ý rõ ràng rằng đồng USD sẽ trải qua một "sự sụt giảm có sự phân hóa" thay vì tiếp tục đà suy yếu trên diện rộng như năm 2025. Mặc dù sự suy yếu của lợi thế kinh tế Hoa Kỳ sẽ dẫn đến sự mềm mỏng của đồng USD trong dài hạn, đà giảm vào năm 2026 dự kiến sẽ diễn ra dần dần hơn. USDX được dự báo sẽ lùi về phạm vi 98-100 vào cuối năm 2026, với mức giảm hàng năm khoảng 3-5%.

Dự báo của Deutsche Bank phù hợp với sự đồng thuận từ cuộc khảo sát của Bloomberg, cho thấy USDX sẽ giảm thêm 3% nữa vào năm 2026 để kết thúc năm quanh mức 99. Logic cốt lõi xoay quanh việc Fed cắt giảm lãi suất, tăng trưởng kinh tế toàn cầu cân bằng hơn và áp lực từ việc định giá đồng USD đang ở mức quá cao.

Dựa trên động lực thị trường từ đầu năm 2026, đội ngũ Quản lý Tài sản Toàn cầu của UBS cho rằng "đồng USD yếu và biến động cao" sẽ là chủ đề chi phối trong năm. Những lo ngại về tín dụng đồng USD và thanh khoản toàn cầu sẽ thúc đẩy dòng vốn rời khỏi các tài sản bằng USD để hướng tới các thị trường mới nổi và tài sản châu Âu. USDX dự kiến sẽ thể hiện xu hướng "giảm giá biến động" trong suốt cả năm, giao dịch trong biên độ 97-103 và dự kiến đóng cửa ở mức 98 vào cuối năm.

Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.

Đọc bản gốc
Duyệt bởiRicky Xie
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung của bài viết này chỉ phản ánh quan điểm cá nhân của tác giả và không đại diện cho lập trường chính thức của TradingKey. Bài viết không được xem là lời khuyên đầu tư. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, và độc giả không nên đưa ra quyết định đầu tư chỉ dựa trên bài viết này. TradingKey không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả giao dịch nào phát sinh từ việc dựa trên nội dung bài viết. Ngoài ra, TradingKey không thể đảm bảo tính chính xác của nội dung bài viết. Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia tài chính độc lập để nắm rõ các rủi ro liên quan.

Bài viết đề xuất

Tradingkey
KeyAI