40.370
Truyền thông & Mạng
7.26
56.140
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.64
65.845
Dầu mỏ và Khí đốt
7.22
82.880
Dầu mỏ và Khí đốt
7.55
44.890
Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe
6.53
318.060
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.13
101.000
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.3
83.665
Dịch vụ viễn thông
6.1
17.960
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
6.93
88.220
Dầu mỏ và Khí đốt
7.42