111.800
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.3
71.060
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.03
126.630
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7
1916.140
Xây dựng & Kỹ thuật
7.84
36.140
Kim loại & Khai thác
6.73
535.260
Truyền thông & Mạng
6.67
66.400
Kim loại & Khai thác
6.84
74.920
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.11
16.840
Kim loại & Khai thác
6.5
25.550
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
6.4