920.490
Truyền thông & Mạng
7.54
124.530
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.3
86.790
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.03
139.230
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7
1877.876
Xây dựng & Kỹ thuật
7.84
35.590
Kim loại & Khai thác
6.73
445.570
Truyền thông & Mạng
6.67
61.160
Kim loại & Khai thác
6.84
575.500
Máy tính, Điện thoại & Thiết bị điện tử gia dụng
7.53
72.930
Truyền thông & Mạng
6.51