120.465
Dầu mỏ và Khí đốt
7.29
45.430
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
6.3
357.780
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
6.11
161.035
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
7.28
84.595
Kim loại & Khai thác
3.21
132.380
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.31
305.280
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.13
481.740
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.35
87.380
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
6.4
37.930
Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng
6.88