432.660
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
7.75
326.630
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
6.81
321.840
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
7.08
1438.240
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.5
134.545
Dầu mỏ và Khí đốt
7.68
121.335
Dầu mỏ và Khí đốt
7.08
46.380
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
6.2
291.980
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
7.49
4293.020
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
8.11
70.320
Kim loại & Khai thác
3.21