84.595
Kim loại & Khai thác
3.21
132.380
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.24
305.280
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.41
481.740
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.51
87.380
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
6.49
37.930
Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng
6.24
176.890
Kim loại & Khai thác
6.29
250.270
Kim loại & Khai thác
7.2
93.100
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
6.5
14.250
Dịch vụ Ngân hàng
6.62