Dự báo giá GBP/JPY: Gặp khó khăn tại 209,00 khi mô hình nến nhấn chìm giảm có nguy cơ hình thành
- GBP/JPY duy trì gần 208,87 sau khi không thể vượt qua mức cao 209,40.
- Chỉ số RSI vẫn ở trạng thái giảm giá gần mức 43, cho thấy đà tăng bị hạn chế.
- Việc giảm xuống dưới mức 208,20 sẽ mở đường cho giá hướng tới mốc 208,00 và mức đáy tháng 9 tại 206,89.
GBP/JPY biến động trong ngày thứ Năm và dự kiến sẽ kết thúc phiên ở mức không đổi là 208,87; giá đã di chuyển từ mức thấp nhất trong ngày (LOD) là 208,20 lên mức đỉnh là 209,40 trước khi ổn định quanh mức hiện tại.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy cặp GBP/JPY vẫn mang xu hướng giảm, sau khi sụt giảm hơn 4,46% do tác động từ đợt can thiệp phối hợp kéo dài hai ngày giữa Mỹ và Nhật Bản, khiến phe bán đẩy giá về mức thấp nhất năm là 207,10 ghi nhận vào ngày 8 tháng 9.
Kể từ đó, cặp tiền này đã phục hồi một phần nhưng vẫn dao động trong phạm vi quen thuộc. Trong ngày, giá đã chạm mức cao nhất trong 8 ngày là 210,20 vào ngày 7 tháng 10 trước khi lùi về dưới mức 209,00.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), dù mang tín hiệu giảm, lại đang đi ngang gần mức 43, cho thấy khả năng thị trường sẽ tiếp tục giai đoạn tích lũy. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày cắt xuống dưới đường SMA 200 ngày cho thấy phe bán đang nắm quyền kiểm soát.
Để xu hướng giảm tiếp diễn, phe bán cần đẩy giá xuống dưới mức thấp nhất ngày 8 tháng 10 là 208,20 trước khi thử thách mốc 208,00. Nếu đà giảm tiếp tục, mức hỗ trợ kế tiếp sẽ là mức thấp nhất ngày 30 tháng 9 tại 206,89.
Nếu phe mua đẩy giá vượt lên trên mức 209,50, khả năng cao giá sẽ kiểm tra lại mốc 210,00. Vượt lên trên mức này, mục tiêu của các nhà giao dịch sẽ là mức đỉnh ngày 18 tháng 9 tại 211,28, tiếp theo là đường SMA 50 ngày tại 211,98.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Triển vọng kỹ thuật

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.12% | -0.14% | -0.21% | 0.14% | -0.12% | -0.24% | |
| EUR | 0.15% | 0.03% | 0.02% | -0.08% | 0.22% | 0.06% | -0.08% | |
| GBP | 0.12% | -0.03% | 0.00% | -0.08% | 0.17% | 0.02% | -0.10% | |
| JPY | 0.14% | -0.02% | 0.00% | -0.11% | 0.19% | -0.01% | -0.08% | |
| CAD | 0.21% | 0.08% | 0.08% | 0.11% | 0.31% | 0.14% | -0.02% | |
| AUD | -0.14% | -0.22% | -0.17% | -0.19% | -0.31% | -0.13% | -0.28% | |
| NZD | 0.12% | -0.06% | -0.02% | 0.00% | -0.14% | 0.13% | -0.07% | |
| CHF | 0.24% | 0.08% | 0.10% | 0.08% | 0.02% | 0.28% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.