Đô la Úc tăng khi chương trình mua lại trái phiếu Kho bạc bù đắp cho Fed diều hâu
- AUD/USD tăng khi hoạt động mua lại trái phiếu kho bạc gây áp lực khiến đồng đô la giảm.
- Biên bản Fed mang tính diều hâu cho thấy rủi ro thắt chặt nếu lạm phát chững lại.
- Dữ liệu việc làm của Australia và PMI của Mỹ dẫn dắt các chất xúc tác tiếp theo.
Đồng đô la Úc tăng vào thứ Tư, tăng hơn 0,56%, khi đồng đô la Mỹ ghi nhận mức giảm trong bối cảnh hoạt động mua lại trái phiếu kho bạc Mỹ và bất chấp việc công bố biên bản cuộc họp tháng 7 của Cục Dự trữ Liên bang mang tính diều hâu. AUD/USD giao dịch ở mức 0,7127.
AUD/USD tăng khi lợi suất Mỹ thấp hơn bù đắp biên bản Fed diều hâu
Việc mua lại trái phiếu kỳ hạn dài của Bộ Tài chính Mỹ cho thấy Bộ Tài chính lo ngại về lợi suất cao. Kể từ khi cuộc chiến Mỹ-Iran bắt đầu, lợi suất Mỹ vẫn ở gần mức cao nhất trong năm, khi giá năng lượng duy trì ở mức cao trong bối cảnh xung đột đe dọa ảnh hưởng đến một phần năm sản lượng dầu toàn cầu.
Chương trình của Bộ Tài chính Mỹ dự kiến kéo dài từ ngày 9 tháng 9 đến ngày 4 tháng 11, trong thời gian đó Bộ Tài chính Mỹ sẽ tăng gấp đôi lượng mua trái phiếu kỳ hạn dài từ 2 tỷ lên ít nhất 4 tỷ, nhằm tác động nhẹ đến đường cong lợi suất.
Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang đã công bố biên bản cuộc họp tháng 7, lưu ý rằng những người phản đối đã nhận thấy lạm phát mang tính lan rộng và ủng hộ một chính sách mang tính "hạn chế" hơn. Biên bản cho thấy các nhà hoạch định chính sách lo ngại về lạm phát, với nhiều người cho rằng việc thắt chặt chính sách có thể sẽ cần thiết nếu lạm phát không giảm.
Trong biên bản, Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh đã đặt câu hỏi liệu ngân hàng trung ương Mỹ có nên tổ chức sáu cuộc họp, cho phép hai tháng để xem xét dữ liệu hay không. Lịch trình năm 2026 vẫn không thay đổi.
Về phía trước, các nhà giao dịch chú ý đến bài phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh vào đầu Hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào cuối tháng 8, nơi các quan chức Fed thường được sử dụng để phác thảo triển vọng lãi suất cho nửa cuối năm
Tại Úc, các nhà giao dịch đang theo dõi việc công bố dữ liệu việc làm. Thay đổi việc làm trong tháng 7 dự kiến sẽ cho thấy tốc độ sa thải chậm lại, từ 76,3 nghìn trong tháng 6 xuống còn 15 nghìn trong tháng 7, với Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ giữ ổn định ở mức 4,4%, không thay đổi,
Tại Mỹ, lịch kinh tế sẽ bao gồm Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu, bài phát biểu của Chủ tịch Fed St. Louis Alberto Musalem và Chỉ số PMI sơ bộ của S&P Global.
Dự báo giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7127, kéo dài đà tăng lên trên cụm vùng cầu cơ bản được xác định bởi bộ ba đường trung bình động giản đơn (SMA) tại 0,6996 và đường xu hướng tăng gần hơn quanh 0,6967. Vị trí giá nằm trên các vùng hỗ trợ này thiết lập thiên hướng tích cực trong ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 66 cho thấy đà tăng giá vững chắc nhưng ngày càng bị kéo căng khi cặp tiền này tiến gần dải trên của một cấu trúc tăng rộng hơn.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu nằm trong vùng 0,7297–0,7309, nơi các đường xu hướng đi lên chồng lấn có thể làm chậm thêm đà tăng trước khi các rào cản cao hơn xuất hiện hướng tới 0,8433 và 0,9150. Ở phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được tìm thấy tại vùng bứt phá gần đây quanh 0,7127, tiếp theo là đường xu hướng tăng ngắn hạn gần 0,6967 và các đường trung bình động giản đơn (SMA) tập hợp tại 0,6996, với điểm phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó tại 0,6399 đánh dấu một nền tảng cấu trúc sâu hơn nếu một đợt điều chỉnh rõ rệt hơn diễn ra.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.86% | -0.51% | -0.87% | -0.66% | -0.55% | -1.02% | -1.82% | |
| EUR | 0.86% | 0.33% | -0.04% | 0.20% | 0.30% | -0.19% | -0.97% | |
| GBP | 0.51% | -0.33% | -0.34% | -0.13% | -0.01% | -0.50% | -1.31% | |
| JPY | 0.87% | 0.04% | 0.34% | 0.21% | 0.31% | -0.16% | -0.97% | |
| CAD | 0.66% | -0.20% | 0.13% | -0.21% | 0.10% | -0.38% | -1.18% | |
| AUD | 0.55% | -0.30% | 0.01% | -0.31% | -0.10% | -0.47% | -1.26% | |
| NZD | 1.02% | 0.19% | 0.50% | 0.16% | 0.38% | 0.47% | -0.80% | |
| CHF | 1.82% | 0.97% | 1.31% | 0.97% | 1.18% | 1.26% | 0.80% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.