Diamondback quý 2 năm tài chính 2026: Doanh thu tăng 51%
Diamondback Energy (NASDAQ: FANG) công bố doanh thu quý 2 năm tài chính 2026 đạt 5,56 tỷ USD, tăng khoảng 51% so với 3,68 tỷ USD cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng tăng lên 6,65 USD từ 2,38 USD. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 3,59 tỷ USD và dòng tiền tự do theo định nghĩa của công ty là 2,33 tỷ USD, được hỗ trợ bởi giá dầu cao hơn và sản lượng vượt 1,0 triệu BOE/ngày. Diamondback cũng nâng triển vọng sản lượng cả năm mà không tăng ngân sách vốn khoảng 3,9 tỷ USD.
Dữ liệu lợi nhuận cốt lõi
Doanh thu từ dầu, khí tự nhiên và khí tự nhiên hóa lỏng tăng khoảng 44% lên 4,79 tỷ USD. Doanh thu bán dầu mua vào cũng tăng lên 739 triệu USD từ 335 triệu USD, nhưng chi phí dầu mua vào tương ứng là 730 triệu USD, đồng nghĩa hoạt động này đóng góp ít lợi nhuận hoạt động so với tác động lên doanh thu theo báo cáo.
Tổng chi phí và chi tiêu tăng khoảng 20%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng 51% của doanh thu. Do đó, lợi nhuận hoạt động tăng hơn gấp đôi và biên lợi nhuận hoạt động mở rộng lên khoảng 45,2%. Lợi nhuận ròng điều chỉnh thuộc về Diamondback đạt 1,83 tỷ USD, EPS pha loãng điều chỉnh là 6,48 USD và EBITDA điều chỉnh thuộc về công ty là 3,55 tỷ USD.
| Chỉ tiêu | Quý 2 năm tài chính 2026 | Quý 2 năm tài chính 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,562 tỷ USD | 3,678 tỷ USD | Khoảng +51,2% |
| Lợi nhuận hoạt động / biên lợi nhuận | 2,512 tỷ USD / 45,2% | 1,139 tỷ USD / 31,0% | Khoảng +120,5% / +14,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng thuộc về Diamondback | 1,882 tỷ USD | 699 triệu USD | Khoảng +169,2% |
| EPS pha loãng | 6,65 USD | 2,38 USD | Khoảng +179,4% |
| EPS pha loãng điều chỉnh | 6,48 USD | Không được cung cấp | — |
| Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 3,589 tỷ USD | 1,677 tỷ USD | Khoảng +114,0% |
| Dòng tiền tự do | 2,330 tỷ USD | Không được cung cấp | — |
| Chi tiêu vốn bằng tiền mặt | 996 triệu USD | 864 triệu USD | Khoảng +15,3% |
Dòng tiền tự do là chỉ tiêu non-GAAP do Diamondback xác định là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động, trừ đi chi tiêu vốn bằng tiền mặt.
Giá dầu thực hiện và sản lượng cao hơn bù đắp giá khí tự nhiên âm
Tổng sản lượng bình quân tăng khoảng 10,6% lên 1,018 triệu BOE/ngày, vượt ngưỡng một triệu BOE/ngày. Sản lượng dầu bình quân tăng khoảng 6% lên 525.176 thùng/ngày.
Yếu tố giá có tác động lớn hơn nữa. Giá dầu thực hiện của Diamondback tăng khoảng 53% lên 96,82 USD/thùng, trong khi giá thực hiện tổng hợp tăng khoảng 30% lên 51,68 USD/BOE. Trái lại, giá khí tự nhiên thực hiện giảm xuống âm 2,15 USD/Mcf từ dương 0,88 USD/Mcf, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hiệu quả kinh tế của dầu và khí trong quý.
Các biện pháp phòng hộ đã làm dịu tác động ở cả hai chiều của sự phân hóa này. Giá dầu đã phòng hộ là 94,33 USD/thùng, thấp hơn giá thực hiện chưa phòng hộ, trong khi giá khí tự nhiên đã phòng hộ cải thiện lên âm 0,34 USD/Mcf. Nhìn chung, giá thực hiện tổng hợp đã phòng hộ là 52,90 USD/BOE vẫn cao hơn mức chưa phòng hộ.
Khả năng sinh lời, dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Chi phí hoạt động bằng tiền mặt bình quân tăng lên 10,96 USD/BOE từ 10,10 USD/BOE một năm trước, dù giảm từ 11,26 USD/BOE trong quý 1 năm tài chính 2026. Chi phí vận hành khai thác cùng thuế sản xuất và thuế theo giá trị tăng so với cùng kỳ, trong khi chi phí thu gom, xử lý và vận chuyển giảm xuống 1,22 USD/BOE từ 1,73 USD/BOE.
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo GAAP đạt 3,59 tỷ USD, bao gồm khoản lợi ích 263 triệu USD từ thay đổi vốn lưu động. Không bao gồm các thay đổi này, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là 3,33 tỷ USD; sau 996 triệu USD chi tiêu vốn bằng tiền mặt, Diamondback tạo ra 2,33 tỷ USD dòng tiền tự do.
Diamondback giảm tổng nợ hợp nhất khoảng 1,30 tỷ USD so với quý trước, xuống 12,77 tỷ USD. Nợ ròng giảm khoảng 1,59 tỷ USD xuống 12,30 tỷ USD. Công ty có 462 triệu USD tiền mặt và các khoản tương đương tiền hợp nhất, trong khi thanh khoản riêng lẻ là 3,39 tỷ USD, bao gồm 3,0 tỷ USD hạn mức tín dụng sẵn có.
Hoàn vốn cho cổ đông tiếp tục được thực hiện song song với giảm nợ. Diamondback đã mua lại 756.385 cổ phiếu với giá 141 triệu USD trong quý 2 và công bố cổ tức cơ bản 1,10 USD/cổ phiếu. Sau đó, hội đồng quản trị đã tăng gấp đôi hạn mức mua lại lên 16,0 tỷ USD, với khoảng 9,9 tỷ USD còn lại tính đến ngày 31 tháng 7 năm 2026.
Triển vọng năm 2026
Diamondback nâng mức tối thiểu trong triển vọng sản lượng cả năm, đồng thời giữ nguyên kế hoạch chi tiêu vốn. Sự kết hợp này cho thấy sản lượng dự kiến cao hơn trong khuôn khổ chương trình vốn hiện tại, dù công ty cũng nâng mức thuế suất tiền mặt dự kiến.
| Chỉ tiêu | Triển vọng mới nhất | Triển vọng trước đó | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Sản lượng ròng năm 2026 | 1.000+ MBOE/ngày | 972+ MBOE/ngày | Tăng |
| Sản lượng dầu năm 2026 | 522+ MBO/ngày | 520+ MBO/ngày | Tăng |
| Tổng chi tiêu vốn năm 2026 | Khoảng 3,9 tỷ USD | Khoảng 3,9 tỷ USD | Không đổi |
| Chi phí G&A bằng tiền mặt | 0,55-0,65 USD/BOE | 0,55-0,70 USD/BOE | Hạ mức cao nhất |
| DD&A | 13,50-14,50 USD/BOE | 14,00-15,00 USD/BOE | Hạ phạm vi |
| Thu gom, xử lý và vận chuyển | 1,40-1,60 USD/BOE | 1,50-1,70 USD/BOE | Hạ phạm vi |
| Thuế suất tiền mặt | 19%-22% | 18%-21% | Nâng phạm vi |
| Sản lượng quý 3 | 995-1.015 MBOE/ngày, gồm 517-527 MBO/ngày dầu | Không được cung cấp | Triển vọng quý mới |
| Chi tiêu vốn quý 3 | 950 triệu-1,05 tỷ USD | Không được cung cấp | Triển vọng quý mới |
Diamondback cũng dự kiến thuế tiền mặt quý 3 ở mức 400 triệu đến 460 triệu USD.
Các giao dịch nội bộ gần đây
Theo dữ liệu giao dịch nội bộ được cung cấp, 8 trong 10 giao dịch được báo cáo gần nhất là bán cổ phiếu. Hai giao dịch còn lại là tặng cổ phiếu và thưởng cổ phiếu; hồ sơ giao dịch không xác định lý do đằng sau các hoạt động này.
| Ngày | Người nội bộ | Giao dịch | Giá mỗi cổ phiếu | Giá trị được báo cáo |
|---|---|---|---|---|
| 17/6/2026 | Matthew Kaes Vant Hof, CEO | Tặng cổ phiếu | 0,00 USD | 0 USD |
| 16/6/2026 | Charles Alvin Meloy, Thành viên HĐQT | Bán | 186,36-187,68 USD | 15.593.332 USD |
| 9/6/2026 | Mark Lawrence Plaumann, Thành viên HĐQT | Bán | 196,50 USD | 98.250 USD |
| 4/6/2026 | Teresa L. Dick, Lãnh đạo | Bán | 205,00 USD | 1.025.000 USD |
| 4/6/2026 | SGF FANG Holdings, LP, cổ đông sở hữu thực trên 10% | Bán | 204,25 USD | 2.042.500.000 USD |
| 3/6/2026 | Matthew Paul Zmigrosky, Lãnh đạo | Bán | 210,00 USD | 1.050.000 USD |
| 3/6/2026 | Matthew Kaes Vant Hof, CEO | Bán | 205,00-210,00 USD | 3.125.000 USD |
| 2/6/2026 | Teresa L. Dick, Lãnh đạo | Bán | 200,90 USD | 1.406.301 USD |
| 1/6/2026 | Matthew Paul Zmigrosky, Lãnh đạo | Bán | 200,54 USD | 1.002.700 USD |
| 20/5/2026 | Stephanie K. Mains, Thành viên HĐQT | Thưởng cổ phiếu | 0,00 USD | 0 USD |
Rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Rủi ro biến động giá hàng hóa: Giá dầu cao hơn là động lực chính của lợi nhuận và dòng tiền, trong khi giá khí tự nhiên thực hiện chưa phòng hộ ở mức âm. Giá dầu đảo chiều hoặc tình trạng suy yếu kéo dài của giá khí có thể làm giảm doanh thu và khả năng tạo tiền mặt.
- Áp lực chi phí đơn vị: Chi phí hoạt động bằng tiền mặt vẫn cao hơn mức cùng kỳ năm trước, với chi phí vận hành khai thác và thuế sản xuất cao hơn được bù đắp một phần bởi chi phí thu gom và vận chuyển thấp hơn.
- Thuế tiền mặt cao hơn: Phạm vi thuế suất tiền mặt cả năm tăng lên 19%-22%, và thuế tiền mặt quý 3 dự kiến đạt 400-460 triệu USD, tạo ra nhu cầu chi tiền trực tiếp từ dòng tiền.
- Thực hiện kế hoạch sản lượng và vốn: Mục tiêu sản lượng được nâng lên giả định Diamondback có thể đạt ít nhất 1,0 triệu BOE/ngày trong năm 2026, đồng thời duy trì chi tiêu vốn quanh mức 3,9 tỷ USD.
- Đòn bẩy: Nợ đã giảm đáng kể trong quý, nhưng nợ ròng hợp nhất vẫn ở mức 12,30 tỷ USD, khiến độ nhạy của bảng cân đối kế toán với giá hàng hóa và dòng tiền tiếp tục là yếu tố đáng lưu ý.
Tóm tắt
Kết quả quý 2 năm tài chính 2026 của Diamondback phản ánh sự kết hợp giữa giá dầu thực hiện cao hơn, sản lượng tăng và đòn bẩy hoạt động được cải thiện; các yếu tố này đã bù đắp hơn mức tác động của giá khí tự nhiên âm và chi phí tiền mặt tăng so với cùng kỳ. Khả năng tạo tiền mặt hỗ trợ giảm nợ và hoàn vốn cho cổ đông, trong khi triển vọng sản lượng cao hơn với chi tiêu vốn không đổi là yếu tố trọng tâm cần theo dõi cùng với giá dầu, thuế tiền mặt và việc thực hiện chương trình vốn.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.