tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zura Bio Ltd

ZURA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.640USD
+0.210+3.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
415.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZURA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Zura Bio Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-71.05%-18.92M
-105.82%-22.28M
-173.20%-15.44M
-142.25%-16.03M
-122.06%-11.06M
-167.06%-10.82M
-119.88%-5.65M
-27.91%-6.62M
-52.96%-4.98M
-3385.49%-4.05M
-862.00%-2.57M
-993.95%-5.17M
-1417.57%-3.26M
54.83%-116.28K
69.13%-267.26K
-47287600.00%-472.88K
-959.34%-214.62K
---257.42K
---865.70K
--1.00
--24.98K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.88%-24.22M
-26.06%-17.18M
12.86%-18.04M
-54.84%-15.99M
-125.15%-17.44M
-60.80%-13.63M
-150.33%-20.70M
69.64%-10.33M
20.91%-7.75M
-1360.45%-8.47M
-1903.83%-8.27M
-1598.52%-34.02M
-6724.69%-9.79M
-17.78%672.22K
-92.08%458.47K
11962.39%2.27M
547.52%147.86K
--817.63K
--5.79M
---19.14K
---33.04K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
77.78%16.00K
200.00%15.00K
366.67%14.00K
--11.00K
--9.00K
--5.00K
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-91.67%2.00K
-124725.00%-4.99M
200.00%6.00K
4400.00%43.00K
204.35%24.00K
117.39%4.00K
-101.47%-6.00K
-100.00%-1.00K
-100.57%-23.00K
---23.00K
--407.00K
336364.57%26.97M
50611.48%4.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
743.79%8.02K
-116.03%-8.02K
--296.13K
--2.50M
--950.00
--50.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-89.97%271.00K
-10740.00%-2.71M
-92.24%197.00K
-20221.05%-3.82M
1290.31%2.70M
-100.83%-25.00K
-10.37%2.54M
101.96%19.00K
-193.80%-227.00K
466.84%3.01M
926.38%2.83M
-264.00%-969.00K
17.64%242.00K
106.51%530.84K
153.22%276.12K
3147.97%590.87K
2466.88%205.71K
--257.06K
---518.86K
--18.19K
--8.01K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--9.57K
---9.57K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
32.95%1.49M
124.93%372.00K
-380.58%-780.00K
-265.87%-1.37M
195.53%1.12M
-390.79%-1.49M
236.95%278.00K
-247.22%-375.00K
278.40%380.00K
-396.59%-304.00K
-316.74%-203.00K
-206.57%-108.00K
-301.53%-213.00K
-5.40%102.50K
117.63%93.66K
--101.34K
--105.69K
--108.35K
---531.25K
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-177.39%-1.22M
-242.36%-3.08M
-20.82%1.79M
-722.08%-2.45M
360.13%1.58M
-34.65%2.17M
-25.52%2.26M
145.76%394.00K
-233.41%-607.00K
--3.31M
--3.04M
---861.00K
--455.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
100.00%0.00
---814.00K
----
----
---698.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.87K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-71.05%-18.92M
-105.82%-22.28M
-173.20%-15.44M
-142.25%-16.03M
-122.06%-11.06M
-167.06%-10.82M
-119.88%-5.65M
-27.91%-6.62M
-52.96%-4.98M
-3385.49%-4.05M
-862.00%-2.57M
-993.95%-5.17M
-1417.57%-3.26M
54.83%-116.28K
69.13%-267.26K
-47287600.00%-472.88K
-959.34%-214.62K
---257.42K
---865.70K
--1.00
--24.98K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-73.47%13.00K
-62.22%17.00K
146.15%32.00K
50.00%15.00K
-99.02%49.00K
--45.00K
-99.42%13.00K
-99.83%10.00K
--5.01M
--0.00
--2.25M
--5.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-73.47%13.00K
-62.22%17.00K
146.15%32.00K
50.00%15.00K
-99.02%49.00K
--45.00K
-99.42%13.00K
-99.83%10.00K
--5.01M
--0.00
--2.25M
--5.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-73.47%13.00K
-62.22%17.00K
146.15%32.00K
50.00%15.00K
600.00%49.00K
--45.00K
--13.00K
--10.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.00M
--0.00
--2.25M
--5.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---139.38M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
73.47%-13.00K
62.22%-17.00K
-146.15%-32.00K
-50.00%-15.00K
99.02%-49.00K
---45.00K
99.42%-13.00K
99.83%-10.00K
---5.01M
--0.00
---2.25M
---5.75M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---139.38M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2507.04%135.12M
-756.56%-7.32M
-99.94%3.00K
-100.03%-34.00K
--5.18M
---854.00K
232.07%5.44M
31.96%105.25M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3507.32%-4.12M
44458.28%79.76M
--45.65M
--55.61K
-99.91%120.97K
--179.01K
----
--0.00
--141.21M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---10.00M
--55.61K
203.06%120.97K
--179.01K
----
--0.00
---117.38K
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.09M
--0.00
--5.53M
-13.51%55.22M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--63.85M
--56.68M
----
----
----
----
--0.00
--25.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
--17.00K
--0.00
--0.00
--90.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--11.25M
----
--3.00K
----
----
--0.00
--0.00
211.33%50.03M
----
--0.00
--0.00
--16.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--123.88M
-758.55%-7.33M
100.00%0.00
---34.00K
----
---854.00K
97.82%-90.00K
----
100.00%0.00
--0.00
---4.12M
---154.00K
---1.03M
--0.00
----
----
----
--0.00
--141.30M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2507.04%135.12M
-756.56%-7.32M
-99.94%3.00K
-100.03%-34.00K
--5.18M
---854.00K
232.07%5.44M
31.96%105.25M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3507.32%-4.12M
44458.28%79.76M
--45.65M
--55.61K
-99.91%120.97K
--179.01K
----
--0.00
--141.21M
----
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-38.01%109.41M
-26.14%139.02M
-18.02%154.49M
89.91%170.57M
76.84%176.50M
81.23%188.22M
67.06%188.44M
104.30%89.82M
6269.24%99.81M
139396.06%103.86M
51002.91%112.80M
8443.07%43.96M
114.89%1.57M
-92.45%74.45K
--220.74K
1960.48%514.60K
--729.22K
--986.65K
--0.00
--24.98K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2059.64%116.19M
-152.58%-29.61M
-6869.82%-15.47M
-116.30%-16.08M
40.64%-5.93M
-189.24%-11.72M
97.52%-222.00K
43.27%98.63M
-123.56%-9.99M
-6580.62%-4.05M
-6013.53%-8.94M
23525.06%68.84M
19854.08%42.40M
76.43%-60.67K
-115.21%-146.28K
-29387000.00%-293.87K
-959.34%-214.62K
---257.42K
--961.67K
--1.00
--24.98K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
32.26%225.59M
-38.01%109.41M
-26.14%139.02M
-18.02%154.49M
89.91%170.57M
76.84%176.50M
81.23%188.22M
67.06%188.44M
104.30%89.82M
723918.86%99.81M
139396.06%103.86M
51002.91%112.80M
8443.07%43.96M
-98.11%13.79K
-92.26%74.45K
783.79%220.74K
1960.48%514.60K
--729.22K
--961.67K
--24.98K
--24.98K
Dòng tiền tự do
-70.41%-18.94M
-105.12%-22.30M
-173.14%-15.48M
-142.12%-16.05M
-11.24%-11.11M
-168.17%-10.87M
-17.53%-5.67M
39.33%-6.63M
---9.99M
-3385.49%-4.05M
---4.82M
---10.92M
----
54.83%-116.28K
----
----
----
---257.42K
---865.70K
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Zura Bio Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Zura Bio Ltd đã tạo ra -64.81M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Zura Bio Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Zura Bio Ltd đã tăng -130.86% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Zura Bio Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Zura Bio Ltd đã chi 113.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Zura Bio Ltd đã thay đổi như thế nào?

Zura Bio Ltd đã sử dụng -2.16M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ZURA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Zura Bio Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -64.93M, phản ánh sự thay đổi -95.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.