tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CleanCore Solutions Inc

ZONE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.360USD
+0.010+2.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZONE

Theo dõi tình hình tài chính của CleanCore Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CleanCore Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/--
Doanh thu / Dự báo
543.69K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.07M
29.15%
EPS(YoY)
-0.79
-61.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.14
-315.14%-0.51
-374.59%-0.49
-211.35%-0.42
----
-183.92%-0.12
-89.14%-0.10
-56.23%-0.13
15.43%-0.11
91.87%-0.04
-66.24%-0.05
-627.32%-0.09
---0.13
---0.53
---0.03
---0.01
Doanh thu
-2.55%543.69K
315.46%1.07M
147.93%904.70K
26.28%892.75K
77.73%557.91K
-0.44%257.27K
12.04%364.90K
51.00%706.96K
-49.48%313.92K
-69.57%258.41K
-35.20%325.68K
-41.44%468.19K
--621.41K
--849.16K
--502.60K
--799.56K
Lợi nhuận ròng
-3705.97%-30.80M
-10283.80%-104.36M
-1461.50%-13.37M
-315.92%-4.07M
-55.44%-809.35K
-191.48%-1.01M
-95.77%-856.08K
-42.65%-978.98K
-60.82%-520.67K
91.87%-344.80K
-66.24%-437.29K
-627.35%-686.26K
---323.76K
---4.24M
---263.06K
---94.35K
Biên lợi nhuận ròng
---5665.65%
-2399.35%-9763.79%
-529.81%-1477.59%
-229.37%-456.10%
----
-192.77%-390.65%
-74.73%-234.61%
5.53%-138.48%
-218.35%-165.86%
73.29%-133.43%
-156.54%-134.27%
-1142.14%-146.58%
---52.10%
---499.59%
---52.34%
---11.80%
Biên lợi nhuận gộp
---88.44%
624.11%62.15%
27.31%50.83%
37.86%39.05%
----
-82.47%8.58%
-24.86%39.92%
22.56%28.32%
10.03%44.78%
95.94%48.96%
77.58%53.13%
-15.06%23.11%
--40.69%
--24.99%
--29.92%
--27.21%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.01%
-99.99%0.00%
-99.96%0.02%
76.09%61.45%
----
-25.43%41.44%
-30.09%38.08%
-33.89%34.89%
17.98%55.72%
--55.57%
--54.46%
--52.78%
--47.23%
----
----
----
Doanh thu
-2.55%543.69K
315.46%1.07M
147.93%904.70K
26.28%892.75K
77.73%557.91K
-0.44%257.27K
12.04%364.90K
51.00%706.96K
-49.48%313.92K
-69.57%258.41K
-35.20%325.68K
-41.44%468.19K
--621.41K
--849.16K
--502.60K
--799.56K
Lợi nhuận hoạt động
-1600.74%-12.19M
-2049.17%-20.72M
-908.49%-8.24M
-313.59%-3.63M
-64.19%-716.80K
-275.20%-964.00K
-117.13%-816.75K
-38.63%-877.08K
-73.40%-436.58K
93.86%-256.93K
-142.11%-376.15K
-2370.91%-632.65K
---251.78K
---4.18M
---155.36K
---25.60K
Lợi nhuận ròng
-3705.97%-30.80M
-10283.80%-104.36M
-1461.50%-13.37M
-315.92%-4.07M
-55.44%-809.35K
-191.48%-1.01M
-95.77%-856.08K
-42.65%-978.98K
-60.82%-520.67K
91.87%-344.80K
-66.24%-437.29K
-627.35%-686.26K
---323.76K
---4.24M
---263.06K
---94.35K
Tài sản ngắn hạn
--20.26M
421.61%10.39M
562.14%17.34M
18.88%3.82M
----
26.02%1.99M
60.88%2.62M
84.86%3.21M
-18.35%1.94M
--1.58M
--1.63M
--1.74M
--2.38M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--6.90M
278.38%7.09M
703.68%13.00M
89.14%2.85M
----
-57.34%1.87M
-61.27%1.62M
-61.87%1.51M
381.59%5.23M
--4.39M
--4.18M
--3.95M
--1.09M
----
----
----
Tổng tài sản
--73.85M
1550.10%101.11M
2621.84%185.73M
13.17%8.47M
----
5.33%6.13M
15.17%6.82M
22.78%7.48M
-7.50%6.27M
--5.82M
--5.92M
--6.09M
--6.78M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--7.05M
85.88%7.29M
251.89%13.23M
86.95%7.00M
----
-17.38%3.92M
-17.38%3.76M
-13.86%3.74M
26.16%5.68M
--4.74M
--4.55M
--4.35M
--4.50M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--66.80M
4150.68%93.82M
5532.01%172.50M
-60.77%1.47M
----
105.87%2.21M
123.09%3.06M
113.97%3.74M
-73.90%595.43K
--1.07M
--1.37M
--1.75M
--2.28M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1237.38%-7.65M
-290.78%-3.37M
-374.72%-3.80M
90.26%-103.45K
-127.50%-571.88K
-1262.82%-862.57K
-159.38%-799.76K
-369.76%-1.06M
-37.44%-251.37K
446.55%74.18K
-275.92%-308.33K
-366.10%-226.15K
---182.89K
---21.41K
---82.02K
--84.99K
Đầu tư ròng
187444.08%18.34M
-234937.92%-6.11M
-2204257.90%-142.51M
-7072.58%-595.32K
-771.95%-9.79K
---2.60K
-536.95%-6.46K
-558.73%-8.30K
---1.12K
100.00%0.00
87.12%-1.02K
-217.98%-1.26K
--0.00
---2.00M
---7.88K
--1.07K
Tài chính thuần
-225.00%-1.00M
1738.80%3.96M
--157.76M
-55.14%1.36M
203.18%800.00K
330.01%215.27K
100.00%0.00
5344.32%3.03M
306.96%263.87K
-103.31%-93.59K
78.14%-19.73K
-30.32%55.68K
---127.50K
--2.83M
---90.22K
--79.90K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 2.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60M.

Tài sản ngắn hạn của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 3.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.88.

Tổng tài sản của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CleanCore Solutions Inc là 8.47M, bao gồm 3.82M tài sản ngắn hạn và 4.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của CleanCore Solutions Inc là 7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CleanCore Solutions Inc là 1.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.77.

Thu nhập hoạt động thuần của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CleanCore Solutions Inc là -6.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.63.

Giá trị đầu tư ròng của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của CleanCore Solutions Inc là -614.18K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5784.09.

Giá trị huy động vốn ròng của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của CleanCore Solutions Inc là 2.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.11.

Thu nhập ròng của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -6.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.49.

Biên lợi nhuận ròng của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -325.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.79.

Biên lợi nhuận gộp của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 61.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -259.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -84.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanCore Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.