tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CleanCore Solutions Inc

ZONE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.360USD
+0.010+2.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZONE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CleanCore Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--4.05M
871.23%5.44M
966.99%12.91M
-27.55%1.46M
1153.75%560.49K
1787.74%1.21M
412.88%2.02M
-90.07%56.08K
--44.70K
--64.12K
--393.19K
--564.92K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--4.05M
871.23%5.44M
966.99%12.91M
-27.55%1.46M
1153.75%560.49K
1787.74%1.21M
412.88%2.02M
-90.07%56.08K
--44.70K
--64.12K
--393.19K
--564.92K
Các khoản phải thu
--1.36M
-10.69%438.75K
-21.32%387.21K
40.75%657.68K
302.03%491.29K
68.15%492.13K
100.07%467.29K
-49.96%296.05K
--122.20K
--292.66K
--233.56K
--591.68K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--363.98K
-0.14%438.75K
-21.32%387.21K
40.75%657.68K
259.54%439.37K
68.15%492.13K
100.07%467.29K
-49.96%296.05K
--122.20K
--292.66K
--233.56K
--591.68K
-Khoản vay phải thu
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
--51.91K
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--781.01K
87.64%1.35M
96.61%1.41M
100.45%1.35M
-3.16%718.63K
2.74%719.25K
0.03%672.33K
-9.93%775.68K
--742.10K
--700.04K
--672.12K
--861.21K
Chi phí trả trước
--1.06M
441.46%1.20M
1230.35%2.63M
311.03%227.56K
450.67%221.96K
368.83%197.45K
-59.19%55.37K
94.16%40.89K
--40.31K
--42.12K
--135.67K
--21.06K
Tài sản ngắn hạn khác
--13.00M
--1.96M
--0.00
--124.06K
----
----
-100.00%0.00
127.47%773.75K
--631.64K
--529.08K
--302.75K
--340.15K
Tổng tài sản ngắn hạn
--20.26M
421.61%10.39M
562.14%17.34M
18.88%3.82M
26.02%1.99M
60.88%2.62M
84.86%3.21M
-18.35%1.94M
--1.58M
--1.63M
--1.74M
--2.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--353.04K
-22.41%370.53K
-23.45%389.42K
-20.25%426.96K
12.42%477.57K
13.80%508.73K
14.43%535.39K
14.53%559.05K
--424.82K
--447.05K
--467.86K
--488.11K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--467.92K
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--63.00
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.02M
11.78%4.08M
12.20%4.14M
13.09%4.21M
-4.05%3.65M
-4.01%3.69M
-3.97%3.72M
-3.89%3.76M
--3.80M
--3.84M
--3.88M
--3.92M
Tài sản dài hạn khác
--9.44K
0.00%9.44K
0.00%9.44K
0.00%9.44K
0.00%9.44K
0.00%9.44K
0.00%9.44K
--9.44K
--9.44K
--9.44K
--9.44K
----
Tổng tài sản dài hạn
--53.59M
2093.86%90.71M
3904.94%168.39M
8.88%4.65M
-2.39%4.13M
-2.15%4.20M
-1.98%4.27M
-1.64%4.33M
--4.24M
--4.30M
--4.36M
--4.40M
Tổng tài sản
--73.85M
1550.10%101.11M
2621.84%185.73M
13.17%8.47M
5.33%6.13M
15.17%6.82M
22.78%7.48M
-7.50%6.27M
--5.82M
--5.92M
--6.09M
--6.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--33.04K
--113.75K
--154.01K
-27.84%69.73K
----
----
-38.19%96.64K
-29.08%112.56K
--111.67K
--155.29K
--156.33K
--158.72K
Chi phí trích trước
--172.46K
--376.17K
--671.99K
26.74%155.90K
----
----
-44.54%123.00K
206.35%765.93K
--485.84K
--378.44K
--221.78K
--250.02K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--11.07K
-99.62%3.19K
-96.53%29.07K
67.53%1.32M
-74.00%840.66K
-74.03%837.87K
-75.46%789.27K
1573.68%3.50M
--3.23M
--3.23M
--3.22M
--208.90K
-Nợ ngắn hạn
--11.07K
-99.62%3.19K
-96.53%29.07K
67.53%1.32M
-74.00%840.66K
-74.03%837.87K
-75.46%789.27K
1573.68%3.50M
--3.23M
--3.23M
--3.22M
--208.90K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--428.09K
-100.00%0.00
----
----
--10.39K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--33.04K
-62.08%113.75K
--582.10K
-34.85%69.73K
168.64%300.00K
----
-31.54%107.03K
-29.08%112.56K
--111.67K
--155.29K
--156.33K
--158.72K
Tổng nợ ngắn hạn
--6.90M
278.38%7.09M
703.68%13.00M
89.14%2.85M
-57.34%1.87M
-61.27%1.62M
-61.87%1.51M
381.59%5.23M
--4.39M
--4.18M
--3.95M
--1.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--155.45K
-90.44%195.54K
-89.05%234.64K
85.47%4.15M
481.98%2.05M
471.23%2.14M
461.87%2.24M
-86.75%452.56K
--351.56K
--375.23K
--398.54K
--3.42M
-Nợ dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
113.06%3.88M
--1.70M
--1.76M
--1.82M
----
----
----
----
--2.99M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--155.45K
-43.72%195.54K
-38.75%234.64K
-34.68%273.10K
-1.16%347.47K
2.09%383.08K
4.91%418.10K
7.37%452.56K
--351.56K
--375.23K
--398.54K
--421.51K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--155.45K
-90.44%195.54K
-89.05%234.64K
85.47%4.15M
481.98%2.05M
471.23%2.14M
461.87%2.24M
-86.75%452.56K
--351.56K
--375.23K
--398.54K
--3.42M
Tổng các khoản nợ
--7.05M
85.88%7.29M
251.89%13.23M
86.95%7.00M
-17.38%3.92M
-17.38%3.76M
-13.86%3.74M
26.16%5.68M
--4.74M
--4.55M
--4.35M
--4.50M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--229.39M
1883.29%225.56M
1680.97%199.89M
40.31%15.49M
65.38%11.37M
64.26%11.22M
63.12%11.04M
4.17%6.92M
--6.88M
--6.83M
--6.77M
--6.64M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-75.00%100.00
--300.00
--300.00
--400.00
--400.00
Lợi nhuận giữ lại
---162.58M
-1337.64%-131.78M
-235.92%-27.41M
-92.30%-14.05M
-57.89%-9.17M
-49.46%-8.16M
-45.42%-7.30M
-44.99%-6.33M
---5.81M
---5.46M
---5.02M
---4.36M
Vốn dự trữ
--229.37M
1883.25%225.54M
1680.93%199.87M
40.31%15.49M
65.37%11.37M
64.25%11.22M
63.11%11.04M
4.17%6.92M
--6.88M
--6.83M
--6.77M
--6.64M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---12.53K
--29.96K
--18.46K
--21.26K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--66.80M
4150.68%93.82M
5532.01%172.50M
-60.77%1.47M
105.87%2.21M
123.09%3.06M
113.97%3.74M
-73.90%595.43K
--1.07M
--1.37M
--1.75M
--2.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZONE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CleanCore Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CleanCore Solutions Inc có 4.05M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

CleanCore Solutions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 7.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.85M nợ ngắn hạ và 4.15M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CleanCore Solutions Inc là 8.47M, bao gồm 3.82M tài sản ngắn hạn và 4.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CleanCore Solutions Inc là bao nhiêu?

CleanCore Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.47M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.