tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zai Lab Ltd

ZLAB
Thêm vào danh sách theo dõi
18.270USD
+0.060+0.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
LỗP/E TTM

ZLAB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Zai Lab Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2019Q4
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
80.69%-11.91M
53.34%-26.02M
-19.47%-32.04M
26.44%-31.02M
31.53%-61.70M
-273.86%-55.77M
51.47%-26.82M
28.16%-42.17M
-30.05%-90.11M
86.35%-14.92M
56.25%-55.27M
-30.74%-58.70M
20.48%-69.29M
28.56%-109.29M
21.48%-126.32M
31.81%-44.90M
48.60%-87.13M
---152.99M
---160.89M
---65.85M
---169.50M
---40.02M
37.09%-14.69M
-100.67%-17.68M
---23.35M
---8.81M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.32%-51.02M
38.29%-50.41M
13.70%-35.96M
49.27%-40.73M
9.41%-48.44M
14.40%-81.68M
39.74%-41.67M
33.60%-80.28M
-8.80%-53.47M
-54.49%-95.43M
57.10%-69.15M
12.35%-120.89M
40.35%-49.14M
70.84%-61.77M
-67.19%-161.19M
15.55%-137.93M
64.62%-82.39M
---211.82M
---96.41M
---163.32M
---232.91M
---46.43M
-1.12%-25.96M
-106.33%-24.42M
---25.68M
---11.84M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
14.05%3.94M
29.16%3.92M
35.88%3.90M
27.00%3.73M
14.81%3.46M
20.51%3.03M
49.69%2.87M
47.42%2.94M
13.36%3.01M
18.29%2.52M
-13.84%1.92M
7.20%2.00M
31.99%2.66M
13.44%2.13M
35.98%2.23M
21.87%1.86M
39.02%2.01M
--1.88M
--1.64M
--1.53M
--1.45M
--1.29M
271.93%397.35K
63.58%150.78K
--106.83K
--92.17K
Thuế hoãn lại
----
---3.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-3101.04%-14.44M
-138.15%-9.44M
56.59%-5.79M
-121.49%-1.15M
-87.97%481.00K
342.14%24.74M
-287.99%-13.34M
-86.93%5.34M
156.88%4.00M
30.38%-10.22M
-104.62%-3.44M
3522.87%40.87M
-637.39%-7.03M
-1281.64%-14.68M
4177.86%74.39M
-18.38%1.13M
-97.94%1.31M
--1.24M
--1.74M
--1.38M
--63.49M
--2.75M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
203.27%36.05M
189.02%17.04M
-246.53%-11.14M
-1012.78%-10.07M
38.90%-34.91M
-126.40%-19.14M
206.65%7.60M
-84.86%1.10M
-78.27%-57.14M
251.03%72.48M
88.19%-7.13M
-89.62%7.28M
-16.09%-32.05M
-226.65%-47.99M
31.93%-60.37M
-16.36%70.20M
-218.86%-27.61M
--37.89M
---88.69M
--83.93M
---8.66M
---3.62M
362.98%5.06M
929.90%2.41M
---1.92M
--234.39K
-Thay đổi các khoản phải thu
509.68%53.27M
46.63%-19.66M
-81.01%3.67M
-22.79%-11.68M
757.91%8.74M
-113.92%-36.83M
220.05%19.33M
-58.28%-9.51M
53.44%-1.33M
-59.36%-17.22M
198.87%6.04M
-122.39%-6.01M
-116.61%-2.85M
59.88%-10.80M
-138.91%-6.11M
387.46%26.85M
429.66%17.17M
---26.93M
---2.56M
---9.34M
---5.21M
----
-109.85%-2.45M
-493.02%-1.23M
---1.17M
---207.68K
-Thay đổi hàng tồn kho
16.33%-11.02M
-1391.50%-7.55M
-322.40%-5.39M
-112.48%-8.63M
-292.14%-13.17M
-86.03%-506.00K
131.65%2.42M
-1431.80%-4.06M
208.65%6.86M
87.35%-272.00K
8.46%-7.66M
109.99%305.00K
-371.88%-6.31M
66.70%-2.15M
-506.23%-8.37M
-301.59%-3.05M
-359.11%-1.34M
---6.46M
---1.38M
--1.51M
--516.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
194.82%1.52M
186.01%6.85M
80.25%-2.64M
-36.48%2.46M
-27.77%-1.60M
-211.83%-7.96M
-365.51%-13.38M
-41.06%3.87M
80.63%-1.25M
153.14%7.12M
185.29%5.04M
542.14%6.56M
-522.60%-6.47M
-1319.28%-13.40M
-41.00%-5.91M
-203.42%-1.48M
145.22%1.53M
---944.00K
---4.19M
--1.43M
---3.39M
---1.13M
-5128.06%-793.62K
70.74%-17.36K
---15.18K
---59.33K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
178.99%4.33M
-54.48%6.53M
22.63%-8.06M
-114.81%-1.08M
42.33%-5.48M
-20.09%14.35M
-312.75%-10.42M
266.21%7.26M
-11.53%-9.51M
888.55%17.96M
-314.61%-2.52M
-3341.73%-4.37M
-137.92%-8.53M
124.88%1.82M
-5990.00%-609.00K
-805.56%-127.00K
-7525.53%-3.58M
---7.30M
---10.00K
--18.00K
---47.00K
----
108.30%17.36K
4.66%-56.20K
---209.03K
---58.95K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
34.53%-15.24M
-49.59%11.58M
835.77%9.18M
649.82%7.70M
34.87%-23.29M
8.62%22.97M
-118.60%-1.25M
-115.75%-1.40M
-558.57%-35.75M
440.10%21.14M
125.70%6.71M
-77.30%8.89M
50.66%-5.43M
-38.05%3.92M
-453.28%-26.09M
428.01%39.19M
-150.98%-11.00M
--6.32M
---4.71M
--7.42M
--21.59M
----
487.92%3.29M
-31.97%271.18K
--560.39K
--398.63K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
80.69%-11.91M
53.34%-26.02M
-19.47%-32.04M
26.44%-31.02M
31.53%-61.70M
-273.86%-55.77M
51.47%-26.82M
28.16%-42.17M
-30.05%-90.11M
86.35%-14.92M
56.25%-55.27M
-30.74%-58.70M
20.48%-69.29M
28.56%-109.29M
21.48%-126.32M
31.81%-44.90M
48.60%-87.13M
---152.99M
---160.89M
---65.85M
---169.50M
---40.02M
37.09%-14.69M
-100.67%-17.68M
---23.35M
---8.81M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
476.36%22.29M
-92.70%1.30M
-86.45%4.05M
387.59%4.13M
-70.27%3.87M
2006.05%17.75M
1510.34%29.89M
111.06%846.00K
282.14%13.01M
-80.72%843.00K
-130.20%-2.12M
-305.42%-7.65M
-65.51%3.40M
-32.61%4.37M
9.93%7.02M
-10.82%3.73M
420.30%9.87M
--6.49M
--6.38M
--4.18M
--1.90M
--1.96M
124.11%4.89M
8363.51%4.15M
--2.18M
--49.01K
Chi phí vốn
476.42%22.29M
-92.69%1.30M
-86.33%4.09M
376.91%4.17M
-70.27%3.87M
2006.05%17.75M
1575.17%29.89M
-62.73%875.00K
269.97%13.01M
-80.90%843.00K
-74.57%1.78M
-37.72%2.35M
-64.47%3.52M
-31.99%4.41M
9.88%7.02M
-9.74%3.77M
421.61%9.89M
--6.49M
--6.38M
--4.18M
--1.90M
--1.96M
127.91%4.97M
8363.51%4.15M
--2.18M
--49.01K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-22.23%1.19M
-74.04%675.00K
121.16%2.97M
298.46%2.84M
57.49%1.53M
1071.17%2.60M
162.51%1.34M
-58.63%712.00K
-71.36%974.00K
-94.97%222.00K
-132.12%-2.15M
-54.35%1.72M
-65.00%3.40M
-30.78%4.41M
6.60%6.68M
-4.89%3.77M
477.42%9.72M
--6.38M
--6.27M
--3.96M
--1.68M
--1.78M
124.01%4.87M
8363.51%4.15M
--2.17M
--49.01K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
804.20%21.09M
-95.90%621.00K
-96.21%1.08M
861.19%1.29M
-80.61%2.33M
2340.26%15.15M
101839.29%28.54M
101.43%134.00K
401033.33%12.03M
1652.50%621.00K
-91.57%28.00K
-20728.89%-9.37M
-98.03%3.00K
-135.09%-40.00K
196.43%332.00K
-121.13%-45.00K
-28.97%152.00K
--114.00K
--112.00K
--213.00K
--214.00K
--175.31K
161.62%14.69K
----
--5.62K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
96.97%-10.00M
--0.00
--0.00
1924.54%330.00M
-2256.86%-330.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
132.25%16.30M
--15.30M
-102.80%-16.10M
131.86%35.05M
-149.33%-50.55M
100.00%0.00
438.40%575.27M
---110.00M
-102.73%-20.27M
---275.00M
---170.00M
--0.00
--743.90M
--51.60M
---1.40M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---30.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-106.83%-22.29M
96.75%-11.30M
86.45%-4.05M
-245.39%-2.92M
9806.83%326.13M
-2505.44%-347.75M
-113.75%-29.89M
-101.98%-846.00K
106.10%3.29M
430.60%14.46M
-102.46%-13.98M
137.55%42.70M
-78.99%-53.95M
98.45%-4.37M
375.34%568.26M
-2622.65%-113.72M
-104.06%-30.14M
---281.49M
---206.38M
---4.18M
--742.00M
--49.64M
-153.19%-6.79M
-7343.21%-3.65M
---2.68M
---49.01K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-87.08%5.57M
-100.18%-430.00K
-50.74%20.79M
-60.36%8.85M
-9.27%43.14M
60411.96%237.81M
3016.86%42.21M
1595.11%22.32M
1323.57%47.55M
297.49%393.00K
-304.09%-1.45M
40.23%-1.49M
-1606.20%-3.89M
27.90%-199.00K
250.53%709.00K
-100.30%-2.50M
195.20%258.00K
---276.00K
---471.00K
--821.22M
---271.00K
--761.22K
--158.02M
-71.90%29.84M
--0.00
--106.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-82.90%7.01M
-103.42%-679.00K
-33.81%27.09M
-97.55%545.00K
-15.05%40.99M
--19.87M
--40.93M
--22.28M
--48.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--181.30K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---854.00K
--216.07M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---513.00K
--818.52M
---973.00K
---27.71K
--158.02M
---224.99K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
-71.75%30.00M
--0.00
--106.20M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-72.32%833.00K
-86.75%249.00K
55.21%1.98M
19070.45%8.44M
--3.01M
299.79%1.88M
832.12%1.28M
-92.21%44.00K
-100.00%0.00
104.35%470.00K
-86.58%137.00K
-86.93%565.00K
303.03%1.20M
-54.90%230.00K
-64.97%1.02M
31.37%4.32M
-57.69%297.00K
--510.00K
--2.92M
--3.29M
--702.00K
--607.63K
--52.00
--65.45K
----
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.27M
--0.00
---8.28M
---131.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
86.23%-700.00K
82.05%-77.00K
-407.69%-1.58M
69.82%-2.06M
-12933.33%-5.08M
45.42%-429.00K
89.14%-312.00K
-1048.15%-6.82M
---39.00K
---786.00K
---2.87M
---594.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-87.08%5.57M
-100.18%-430.00K
-50.74%20.79M
-60.36%8.85M
-9.27%43.14M
60411.96%237.81M
3016.86%42.21M
1595.11%22.32M
1323.57%47.55M
297.49%393.00K
-304.09%-1.45M
40.23%-1.49M
-1606.20%-3.89M
27.90%-199.00K
250.53%709.00K
-100.30%-2.50M
195.20%258.00K
---276.00K
---471.00K
--821.22M
---271.00K
--761.22K
--158.02M
-71.90%29.84M
--0.00
--106.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
41.74%780.69M
14.09%818.27M
13.98%833.38M
14.16%858.38M
-30.39%550.78M
-9.28%717.20M
-15.07%731.16M
-14.64%751.89M
-21.60%791.26M
-29.43%790.60M
26.31%860.95M
3.90%880.85M
4.60%1.01B
-19.94%1.12B
-61.43%681.62M
-16.41%847.76M
117.88%964.90M
--1.40B
--1.77B
--1.01B
--442.86M
--69.22M
-16.23%92.56M
537.87%83.95M
--110.50M
--13.16M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-109.19%-28.26M
77.42%-37.58M
-8.27%-15.11M
-20.56%-24.99M
881.29%307.60M
-25088.44%-166.42M
80.16%-13.96M
-4.17%-20.73M
69.34%-39.37M
100.60%666.00K
-116.04%-70.35M
88.02%-19.90M
-9.63%-128.43M
74.44%-111.01M
219.18%438.66M
-122.06%-166.14M
-120.50%-117.14M
---434.34M
---368.07M
--753.15M
--571.30M
--7.22M
616.39%137.10M
-91.15%8.61M
---26.55M
--97.34M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
1755.00%371.00K
123.46%167.00K
-65.49%186.00K
418.18%105.00K
119.23%20.00K
-197.14%-712.00K
53.13%539.00K
98.63%-33.00K
91.99%-104.00K
-74.35%733.00K
108.83%352.00K
51.97%-2.41M
-899.23%-1.30M
578.86%2.86M
-1097.60%-3.99M
-356.08%-5.01M
86.02%-130.00K
--421.00K
---333.00K
--1.96M
---930.00K
---3.16M
206.88%555.25K
2100.10%97.34K
---519.53K
---4.87K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-12.34%752.43M
41.74%780.69M
14.09%818.27M
13.98%833.38M
14.16%858.38M
-30.39%550.78M
-9.28%717.20M
-15.07%731.16M
-14.64%751.89M
-21.60%791.26M
-29.43%790.60M
26.31%860.95M
3.90%880.85M
4.60%1.01B
-19.94%1.12B
-61.43%681.62M
-16.41%847.76M
--964.90M
--1.40B
--1.77B
--1.01B
--76.44M
173.57%229.66M
-16.23%92.56M
--83.95M
--110.50M
Dòng tiền tự do
47.84%-34.20M
62.84%-27.32M
36.29%-36.13M
18.24%-35.20M
36.41%-65.57M
-366.52%-73.52M
0.61%-56.71M
29.49%-43.05M
-41.63%-103.11M
86.14%-15.76M
57.21%-57.06M
-25.44%-61.05M
24.96%-72.80M
28.70%-113.70M
20.29%-133.34M
30.50%-48.67M
43.39%-97.02M
---159.48M
---167.27M
---70.03M
---171.40M
---41.98M
22.99%-19.66M
-146.39%-21.82M
---25.53M
---8.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Zai Lab Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Zai Lab Ltd đã tạo ra -150.79M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Zai Lab Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Zai Lab Ltd đã tăng 29.82% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Zai Lab Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Zai Lab Ltd đã chi 13.42M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Zai Lab Ltd đã thay đổi như thế nào?

Zai Lab Ltd đã sử dụng 72.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ZLAB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Zai Lab Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -164.21M, phản ánh sự thay đổi 40.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.