tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zhihu Inc

ZH
Thêm vào danh sách theo dõi
3.520USD
+0.070+2.03%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
299.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZH

Theo dõi tình hình tài chính của Zhihu Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
299.30M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-10.20
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.34
Doanh thu
398.34M
Lợi nhuận ròng
-171.80M
ROE
-4.86%
ROA
-3.57%

Ngày công bố lợi nhuận của Zhihu Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/105.49M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-157.20%-0.07
87.11%-0.02
-134.12%-0.34
27.67%-0.08
114.18%0.13
92.95%-0.12
194.24%1.01
95.96%-0.11
67.80%-0.89
1.45%-1.76
39.36%-1.07
4.39%-2.81
---2.76
---1.78
---1.77
---2.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.44%102.66M
-5.09%96.25M
-89.15%93.25M
-88.99%93.01M
-89.27%100.21M
-24.06%729.66M
-24.52%859.21M
-17.33%845.02M
-10.57%933.81M
-3.36%960.86M
2.18%1.14B
12.11%1.02B
24.90%1.04B
33.77%994.22M
9.30%1.11B
10.72%911.71M
30.96%836.02M
55.39%743.23M
96.08%1.02B
115.09%823.47M
----
----
Lợi nhuận ròng
-154.94%-5.57M
10.45%-1.26M
-135.04%-30.23M
37.23%-6.59M
112.25%10.13M
93.88%-10.09M
183.14%86.27M
96.24%-10.49M
70.43%-82.74M
9.10%-164.85M
42.25%-103.77M
7.16%-278.67M
42.54%-279.84M
70.48%-181.35M
53.12%-179.68M
-11.25%-300.18M
-51.68%-487.02M
-24.03%-614.28M
-47.51%-383.29M
4.64%-269.81M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-153.59%-5.42%
5.53%-1.31%
-170.60%-7.10%
-567.75%-7.09%
217.14%10.11%
91.97%-1.39%
211.02%10.06%
96.10%-1.06%
67.71%-8.63%
4.15%-17.25%
43.79%-9.06%
16.56%-27.23%
---26.73%
---18.00%
---16.11%
---32.64%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.81%57.01%
-3.60%59.60%
-4.75%59.94%
-4.17%61.26%
4.90%62.52%
9.30%61.82%
6.42%62.93%
19.13%63.92%
10.72%59.60%
9.79%56.56%
4.80%59.13%
10.08%53.66%
--53.83%
--51.52%
--56.42%
--48.74%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-26.64%2.06%
----
--0.67%
122.57%1.92%
231.15%2.81%
--0.98%
----
--0.86%
--0.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.44%102.66M
-5.09%96.25M
-89.15%93.25M
-88.99%93.01M
-89.27%100.21M
-24.06%729.66M
-24.52%859.21M
-17.33%845.02M
-10.57%933.81M
-3.36%960.86M
2.18%1.14B
12.11%1.02B
24.90%1.04B
33.77%994.22M
9.30%1.11B
10.72%911.71M
30.96%836.02M
55.39%743.23M
96.08%1.02B
115.09%823.47M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
11.23%-11.29M
-27.07%-9.29M
-267.94%-19.93M
83.29%-14.09M
93.08%-12.72M
76.59%-52.60M
106.66%11.87M
75.91%-84.33M
43.81%-183.87M
-3.69%-224.75M
17.64%-178.16M
-25.67%-350.10M
28.97%-327.22M
66.56%-216.74M
42.35%-216.31M
13.61%-278.60M
-31.41%-460.65M
-89.27%-648.19M
-259.05%-375.23M
-148.44%-322.48M
----
----
Lợi nhuận ròng
-154.94%-5.57M
10.45%-1.26M
-135.04%-30.23M
37.23%-6.59M
112.25%10.13M
93.88%-10.09M
183.14%86.27M
96.24%-10.49M
70.43%-82.74M
9.10%-164.85M
42.25%-103.77M
7.16%-278.67M
42.54%-279.84M
70.48%-181.35M
53.12%-179.68M
-11.25%-300.18M
-51.68%-487.02M
-24.03%-614.28M
-47.51%-383.29M
4.64%-269.81M
----
----
Tài sản ngắn hạn
0.67%721.36M
-1.23%708.73M
-87.50%685.69M
-88.04%687.72M
-87.72%716.54M
-15.72%5.16B
-14.01%5.48B
-13.18%5.75B
-18.47%5.84B
-15.50%6.13B
-12.87%6.38B
-13.19%6.62B
-0.43%7.16B
-10.39%7.25B
-12.17%7.32B
-8.37%7.63B
-6.80%7.19B
-3.69%8.09B
124.03%8.33B
126.73%8.32B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.21%193.17M
-8.88%187.29M
-87.94%183.80M
-88.62%186.44M
-87.74%205.95M
-21.83%1.48B
-21.63%1.52B
-14.29%1.64B
-19.66%1.68B
-2.55%1.89B
6.61%1.95B
-0.30%1.91B
-1.18%2.09B
3.60%1.94B
-3.84%1.82B
19.58%1.92B
48.64%2.12B
51.83%1.87B
87.05%1.90B
87.19%1.60B
----
----
Tổng tài sản
-6.42%751.73M
-4.26%756.25M
-86.88%752.18M
-87.08%776.54M
-86.85%803.31M
-13.04%5.68B
-15.63%5.73B
-14.75%6.01B
-19.98%6.11B
-14.09%6.54B
-11.25%6.80B
-11.67%7.05B
-8.75%7.63B
-9.49%7.61B
-13.05%7.66B
-8.65%7.98B
-2.62%8.37B
-3.35%8.40B
134.09%8.81B
135.02%8.74B
----
----
Tổng các khoản nợ
-8.99%195.80M
-10.06%190.47M
-87.60%190.67M
-88.29%194.78M
-87.40%215.13M
-24.86%1.52B
-26.58%1.54B
-19.50%1.66B
-25.35%1.71B
-2.28%2.03B
6.71%2.09B
0.20%2.07B
0.38%2.29B
1.53%2.08B
-5.08%1.96B
19.78%2.06B
54.45%2.28B
59.27%2.04B
103.73%2.07B
100.87%1.72B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.48%555.94M
-2.13%565.78M
-86.62%561.51M
-86.61%581.76M
-86.63%588.17M
-7.72%4.16B
-10.76%4.20B
-12.78%4.35B
-17.68%4.40B
-18.52%4.51B
-17.43%4.70B
-15.81%4.98B
-12.16%5.35B
-13.04%5.53B
-15.49%5.69B
-15.63%5.92B
-14.46%6.09B
-14.19%6.36B
145.30%6.74B
145.25%7.01B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
127.20%52.51M
---193.05M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
135.04%306.37M
---874.44M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-37.38%2.98M
--4.76M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tổng doanh thu đạt 398.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 495.21M.

Tài sản ngắn hạn của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tài sản ngắn hạn là 685.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.14.

Tổng tài sản của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zhihu Inc là 752.18M, bao gồm 685.69M tài sản ngắn hạn và 66.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tổng nghĩa vụ của Zhihu Inc là 190.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zhihu Inc là 561.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zhihu Inc là -55.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61.

Giá trị đầu tư ròng của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, giá trị đầu tư ròng của Zhihu Inc là -16.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zhihu Inc là -19.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.56.

Thu nhập ròng của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, lợi nhuận ròng là -27.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.24.

Biên lợi nhuận ròng của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.21.

Biên lợi nhuận gộp của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhihu Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -55.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.