tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zhihu Inc

ZH
Thêm vào danh sách theo dõi
3.520USD
+0.070+2.03%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
299.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Zhihu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-0.63%640.33M
-0.13%632.32M
-87.35%614.41M
-87.65%617.16M
-87.14%644.42M
-12.68%4.56B
-11.07%4.86B
-11.64%5.00B
-18.65%5.01B
-16.63%5.22B
-12.75%5.46B
-14.65%5.65B
5.29%6.16B
-8.46%6.26B
-13.18%6.26B
-2.21%6.62B
1.80%5.85B
-12.31%6.84B
132.90%7.21B
109.81%6.77B
--5.75B
--7.80B
--3.10B
--3.23B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.92%434.06M
-1.84%442.01M
-87.79%488.21M
-88.01%385.35M
-85.85%447.12M
47.65%3.24B
89.84%4.00B
2.59%3.21B
-21.68%3.16B
-47.40%2.19B
-53.45%2.11B
-7.78%3.13B
79.34%4.03B
74.33%4.17B
109.81%4.53B
131.56%3.40B
154.27%2.25B
-60.15%2.39B
125.22%2.16B
121.42%1.47B
--884.54M
--6.01B
--957.82M
--662.66M
-Đầu tư ngắn hạn
4.55%206.27M
4.08%190.31M
-85.31%126.20M
-86.99%231.81M
-89.34%197.30M
-56.47%1.32B
-74.41%858.90M
-29.31%1.78B
-12.92%1.85B
44.91%3.02B
93.37%3.36B
-21.87%2.52B
-40.98%2.12B
-53.06%2.09B
-65.67%1.74B
-39.19%3.23B
-25.94%3.60B
148.16%4.44B
136.34%5.06B
106.81%5.31B
--4.86B
--1.79B
--2.14B
--2.57B
Các khoản phải thu
19.58%63.11M
-6.00%61.63M
-87.98%55.58M
-89.99%49.42M
-90.81%52.78M
-29.54%471.73M
-32.32%462.22M
-22.49%493.79M
-24.56%574.16M
-13.89%669.50M
-20.50%682.93M
-17.56%637.09M
-12.66%761.11M
-8.59%777.48M
1.09%859.05M
7.66%772.82M
44.53%871.45M
68.42%850.50M
55.48%849.82M
80.44%717.81M
--602.93M
--505.00M
--546.58M
--397.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.64%60.65M
-3.46%57.59M
-87.67%51.88M
-89.66%46.06M
-90.64%49.86M
-32.75%429.21M
-36.71%420.64M
-28.67%445.29M
-29.06%532.93M
-15.84%638.23M
-20.33%664.62M
-15.93%624.25M
-9.73%751.28M
-6.56%758.35M
0.32%834.25M
6.16%742.55M
46.64%832.22M
66.33%811.57M
71.10%831.63M
101.72%699.49M
--567.54M
--487.94M
--486.05M
--346.75M
-Các khoản phải thu khác
-15.61%2.46M
-31.69%4.04M
-91.09%3.71M
-93.07%3.36M
-92.93%2.92M
35.94%42.52M
127.02%41.59M
277.89%48.50M
319.36%41.24M
63.52%31.28M
-26.13%18.32M
-57.61%12.83M
-74.93%9.83M
-50.87%19.13M
36.28%24.80M
65.25%30.27M
10.84%39.23M
128.29%38.93M
31.45%18.20M
69.84%18.32M
--35.39M
--17.05M
--13.84M
--10.79M
Chi phí trả trước
-13.85%16.56M
-21.00%14.79M
-90.49%15.54M
-89.89%21.02M
-90.46%19.22M
-43.85%134.65M
-29.55%163.45M
-37.16%207.84M
-15.99%201.34M
11.50%239.81M
16.45%232.02M
43.26%330.76M
27.91%239.67M
18.16%215.09M
-26.77%199.25M
25.07%230.89M
23.94%187.38M
82.04%182.03M
276.90%272.07M
342.03%184.61M
--151.18M
--100.00M
--72.19M
--41.76M
Tài sản ngắn hạn khác
982.45%1.36M
-100.00%0.00
-82.64%156.21K
-99.75%127.04K
-99.76%125.81K
--900.00K
--900.00K
--51.77M
--51.77M
----
----
----
----
----
----
----
-76.79%281.88M
--222.19M
----
18256.64%648.54M
--1.21B
----
--4.66M
--3.53M
Tổng tài sản ngắn hạn
0.67%721.36M
-1.23%708.73M
-87.50%685.69M
-88.04%687.72M
-87.72%716.54M
-15.72%5.16B
-14.01%5.48B
-13.18%5.75B
-18.47%5.84B
-15.50%6.13B
-12.87%6.38B
-13.19%6.62B
-0.43%7.16B
-10.39%7.25B
-12.17%7.32B
-8.37%7.63B
-6.80%7.19B
-3.69%8.09B
124.03%8.33B
126.73%8.32B
--7.71B
--8.40B
--3.72B
--3.67B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-48.27%4.59M
-48.10%5.36M
-56.08%6.87M
-67.80%7.39M
-71.97%8.87M
77.05%74.25M
-69.37%15.64M
-58.75%22.95M
-65.45%31.63M
-58.58%41.94M
-52.46%51.06M
-52.47%55.64M
-30.22%91.55M
-29.72%101.25M
-21.24%107.41M
9.72%117.06M
45.00%131.19M
67.74%144.06M
1101.98%136.38M
479.15%106.69M
--90.47M
--85.88M
--11.35M
--18.42M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--32.05M
--38.30M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--20.71M
--19.88M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-83.93%3.90M
-83.28%4.12M
-97.63%4.29M
-86.98%24.00M
-87.09%24.28M
-42.45%177.36M
-42.34%180.88M
-41.92%184.39M
-41.74%188.04M
51.81%308.19M
51.86%313.72M
49.77%317.48M
145.40%322.76M
48.46%203.01M
45.51%206.58M
92.77%211.98M
637.54%131.53M
562.06%136.75M
504.70%141.97M
318.11%109.96M
--17.83M
--20.66M
--23.48M
--26.30M
Tài sản dài hạn khác
-41.79%17.76M
8.94%33.07M
5095.88%32.37M
6605.12%30.58M
8099.61%30.50M
2673.51%218.41M
-92.20%623.00K
-98.02%456.00K
-98.76%372.00K
-64.92%7.88M
-64.41%7.99M
2.77%23.07M
-96.67%29.95M
58.86%22.45M
-87.06%22.45M
-87.14%22.45M
20.23%900.04M
-91.64%14.13M
2589.89%173.53M
34404.55%174.59M
--748.59M
--168.99M
--6.45M
--506.00K
Tổng tài sản dài hạn
-64.99%30.37M
-34.27%47.52M
-73.22%66.49M
-65.70%88.82M
-68.01%86.77M
27.13%520.19M
-40.51%248.32M
-39.23%258.98M
-42.81%271.22M
14.71%409.18M
24.06%417.39M
21.25%426.19M
-59.64%474.26M
13.61%356.71M
-28.57%336.44M
-14.42%351.49M
34.11%1.18B
6.35%313.98M
1041.13%471.00M
808.08%410.70M
--876.28M
--295.24M
--41.27M
--45.23M
Tổng tài sản
-6.42%751.73M
-4.26%756.25M
-86.88%752.18M
-87.08%776.54M
-86.85%803.31M
-13.04%5.68B
-15.63%5.73B
-14.75%6.01B
-19.98%6.11B
-14.09%6.54B
-11.25%6.80B
-11.67%7.05B
-8.75%7.63B
-9.49%7.61B
-13.05%7.66B
-8.65%7.98B
-2.62%8.37B
-3.35%8.40B
134.09%8.81B
135.02%8.74B
--8.59B
--8.70B
--3.76B
--3.72B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
4.69%18.12M
-4.78%17.51M
-85.34%20.34M
-87.49%19.57M
-89.80%17.31M
-24.57%132.28M
-29.83%138.78M
-36.96%156.43M
-31.01%169.70M
-10.26%175.36M
3.88%197.78M
-17.49%248.17M
-18.20%245.98M
-4.95%195.41M
-9.78%190.39M
60.18%300.79M
82.64%300.73M
20.54%205.59M
90.26%211.04M
90.30%187.78M
--164.66M
--170.55M
--110.92M
--98.68M
Chi phí trích trước
-26.52%17.14M
-22.94%28.57M
-90.10%27.25M
-90.08%22.50M
-89.38%23.33M
-19.66%266.79M
-19.54%275.26M
-21.12%226.87M
-8.29%219.68M
16.60%332.08M
20.66%342.13M
20.94%287.63M
-2.07%239.53M
-10.09%284.80M
-9.61%283.55M
-21.60%237.82M
-1.61%244.60M
24.98%316.76M
--313.68M
--303.34M
--248.61M
--253.46M
----
----
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--231.85M
--219.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-31.35%15.48M
----
--5.07M
-71.23%14.89M
-56.45%22.55M
--55.79M
----
--51.77M
--51.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-31.35%15.48M
----
--5.07M
-71.23%14.89M
-56.45%22.55M
--55.79M
----
--51.77M
--51.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
8.23%30.99M
3.24%32.80M
-88.56%26.96M
-90.24%27.20M
-89.90%28.63M
-26.33%228.59M
-22.41%235.54M
-22.43%278.74M
-25.06%283.46M
-17.83%310.31M
-14.64%303.57M
-4.66%359.32M
40.14%378.28M
46.46%377.64M
48.33%355.63M
48.38%376.88M
33.86%269.93M
42.67%257.85M
49.85%239.76M
86.75%253.99M
--201.65M
--180.74M
--160.00M
--136.01M
Nợ ngắn hạn khác
6.90%49.11M
0.30%50.31M
-87.36%47.30M
-89.25%46.76M
-89.86%45.94M
-25.70%360.87M
-25.34%374.32M
-28.37%435.17M
-27.41%453.16M
-15.25%485.67M
-8.18%501.35M
-10.35%607.49M
9.39%624.26M
23.65%573.04M
21.12%546.02M
53.40%677.66M
55.79%570.66M
31.92%463.44M
-10.34%450.80M
-2.64%441.77M
--366.31M
--351.29M
--502.76M
--453.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.21%193.17M
-8.88%187.29M
-87.94%183.80M
-88.62%186.44M
-87.74%205.95M
-21.83%1.48B
-21.63%1.52B
-14.29%1.64B
-19.66%1.68B
-2.55%1.89B
6.61%1.95B
-0.30%1.91B
-1.18%2.09B
3.60%1.94B
-3.84%1.82B
19.58%1.92B
48.64%2.12B
51.83%1.87B
87.05%1.90B
87.19%1.60B
--1.42B
--1.23B
--1.01B
--856.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-79.71%775.60K
-71.45%1.38M
23.94%2.26M
9.22%2.87M
84.60%3.82M
1116.15%34.79M
-49.95%1.82M
-28.08%2.63M
-89.52%2.07M
-91.49%2.86M
-91.60%3.64M
-93.25%3.66M
-70.44%19.76M
-58.11%33.62M
-47.20%43.37M
-12.99%54.15M
26.91%66.85M
63.42%80.26M
--82.13M
11510.45%62.23M
--52.67M
--49.11M
--0.00
--536.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-79.71%775.60K
-71.45%1.38M
23.94%2.26M
9.22%2.87M
84.60%3.82M
1116.15%34.79M
-49.95%1.82M
-28.08%2.63M
-89.52%2.07M
-91.49%2.86M
-91.60%3.64M
-93.25%3.66M
-70.44%19.76M
-58.11%33.62M
-47.20%43.37M
-12.99%54.15M
26.91%66.85M
63.42%80.26M
--82.13M
11510.45%62.23M
--52.67M
--49.11M
--0.00
--536.00K
Nợ dài hạn khác
87.14%943.10K
65.49%881.64K
-82.97%673.81K
-96.32%552.61K
-97.24%503.94K
-96.57%3.83M
-96.76%3.96M
-88.24%15.00M
-88.08%18.25M
25.25%111.66M
48.49%121.96M
62.39%127.49M
81.54%153.08M
16.80%89.15M
12.30%82.13M
74.46%78.51M
--84.32M
--76.33M
--73.14M
--45.00M
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-71.37%2.63M
-48.97%3.18M
-45.51%6.87M
-66.70%8.34M
-67.62%9.18M
-67.02%44.86M
-91.49%12.61M
-83.81%25.06M
-85.65%28.35M
1.67%136.03M
8.05%148.17M
6.83%154.79M
20.46%197.55M
-21.30%133.80M
-19.00%137.13M
22.51%144.88M
211.35%164.00M
246.18%170.02M
--169.30M
21963.81%118.26M
--52.67M
--49.11M
--0.00
--536.00K
Tổng các khoản nợ
-8.99%195.80M
-10.06%190.47M
-87.60%190.67M
-88.29%194.78M
-87.40%215.13M
-24.86%1.52B
-26.58%1.54B
-19.50%1.66B
-25.35%1.71B
-2.28%2.03B
6.71%2.09B
0.20%2.07B
0.38%2.29B
1.53%2.08B
-5.08%1.96B
19.78%2.06B
54.45%2.28B
59.27%2.04B
103.73%2.07B
100.87%1.72B
--1.48B
--1.28B
--1.01B
--857.10M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
-85.43%1.91B
----
----
----
-2.78%13.11B
----
----
----
-0.94%13.49B
----
----
----
1.98%13.62B
----
--13.64B
----
29022917.39%13.35B
----
----
----
--46.00K
--46.00K
Lợi nhuận giữ lại
----
----
85.19%-1.31B
----
----
----
-1.97%-8.88B
----
----
----
-10.73%-8.71B
----
----
----
-25.17%-7.86B
----
---7.38B
----
-26.92%-6.28B
----
----
----
---4.95B
---4.76B
Vốn dự trữ
----
----
-85.43%1.91B
----
----
----
-2.78%13.11B
----
----
----
-0.94%13.49B
----
----
----
1.98%13.62B
----
--13.64B
----
--13.35B
----
----
----
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
-64.43%39.86M
----
----
----
-30.67%112.06M
----
----
----
378.02%161.64M
----
----
----
--33.81M
----
--7.07M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
-139.48%-4.89M
----
----
----
160.25%12.38M
----
----
----
68.77%-20.55M
----
----
----
80.59%-65.81M
----
---178.14M
----
-73.08%-339.12M
----
----
----
---195.93M
---106.19M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
18.46%10.99M
25.48%10.97M
-82.75%10.27M
-82.44%9.83M
-89.45%9.28M
-44.92%62.92M
-41.49%59.56M
-36.17%56.01M
18.66%87.91M
119.39%114.24M
150.91%101.80M
180.42%87.74M
372.14%74.09M
349.18%52.07M
441.32%40.57M
821.11%31.29M
--15.69M
--11.59M
--7.50M
--3.40M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.48%555.94M
-2.13%565.78M
-86.62%561.51M
-86.61%581.76M
-86.63%588.17M
-7.72%4.16B
-10.76%4.20B
-12.78%4.35B
-17.68%4.40B
-18.52%4.51B
-17.43%4.70B
-15.81%4.98B
-12.16%5.35B
-13.04%5.53B
-15.49%5.69B
-15.63%5.92B
-14.46%6.09B
-14.19%6.36B
145.30%6.74B
145.25%7.01B
--7.11B
--7.41B
--2.75B
--2.86B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Zhihu Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Zhihu Inc có 434.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Zhihu Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 190.67M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 183.80M nợ ngắn hạ và 6.87M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zhihu Inc là 752.18M, bao gồm 685.69M tài sản ngắn hạn và 66.49M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Zhihu Inc là bao nhiêu?

Zhihu Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 561.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.