tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zeo Energy Corp

ZEO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.501USD
-0.019-3.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.59MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZEO

Theo dõi tình hình tài chính của Zeo Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zeo Energy Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
13.18M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
69.35M
-5.32%
EPS(YoY)
-0.56
-16.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.07%-0.11
-58.48%-0.06
-40.68%-0.12
-428.61%-0.11
-93.94%-0.48
-41.42%-0.04
-110.63%-0.08
-79.02%0.03
-177.62%-0.25
-112.90%-0.03
--0.79
--0.16
--0.32
--0.22
--1.51
----
----
Doanh thu
50.11%13.18M
-0.43%18.57M
21.56%23.90M
23.04%18.10M
-55.78%8.78M
-20.18%18.65M
-48.12%19.66M
-51.09%14.71M
6.04%19.86M
2.04%23.36M
-2.52%37.89M
58.78%30.08M
127.00%18.73M
--22.89M
--38.87M
--18.94M
--8.25M
Lợi nhuận ròng
44.78%-3.51M
-360.93%-2.01M
-660.15%-3.23M
-1544.55%-2.42M
-411.28%-6.36M
-212.21%-435.35K
-110.69%-424.26K
-79.02%167.24K
-177.62%-1.24M
-112.89%-139.44K
-47.95%3.97M
34.94%797.25K
352.93%1.60M
--1.08M
--7.63M
--590.80K
---633.74K
Biên lợi nhuận ròng
76.54%-35.58%
-55.78%-9.49%
46.46%-7.82%
-68.84%-14.80%
-1491.95%-151.64%
-920.20%-6.09%
-239.48%-14.61%
-430.77%-8.77%
-211.31%-9.53%
-112.64%-0.60%
--10.48%
--2.65%
--8.56%
--4.72%
--11.48%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
432.35%34.31%
17.62%50.51%
19.33%56.88%
58.08%42.22%
-200.64%-10.32%
221.34%42.94%
114.55%47.67%
56.13%26.71%
-44.94%10.26%
4.55%13.36%
--22.22%
--17.11%
--18.63%
--12.78%
--19.86%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-90.95%0.69%
-87.57%0.76%
73.67%5.05%
134.70%7.63%
131.73%7.63%
63.06%6.08%
-25.37%2.91%
-23.36%3.25%
--3.29%
--3.73%
--3.89%
--4.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.11%13.18M
-0.43%18.57M
21.56%23.90M
23.04%18.10M
-55.78%8.78M
-20.18%18.65M
-48.12%19.66M
-51.09%14.71M
6.04%19.86M
2.04%23.36M
-2.52%37.89M
58.78%30.08M
127.00%18.73M
--22.89M
--38.87M
--18.94M
--8.25M
Lợi nhuận hoạt động
65.76%-4.63M
-92.58%-2.19M
33.60%-1.98M
-29.97%-2.85M
-668.72%-13.51M
-940.48%-1.14M
-175.31%-2.98M
-365.03%-2.20M
-208.94%-1.76M
-87.71%135.10K
-48.17%3.96M
37.54%828.42K
331.24%1.61M
--1.10M
--7.64M
--602.31K
---697.76K
Lợi nhuận ròng
44.78%-3.51M
-360.93%-2.01M
-660.15%-3.23M
-1544.55%-2.42M
-411.28%-6.36M
-212.21%-435.35K
-110.69%-424.26K
-79.02%167.24K
-177.62%-1.24M
-112.89%-139.44K
-47.95%3.97M
34.94%797.25K
352.93%1.60M
--1.08M
--7.63M
--590.80K
---633.74K
Tài sản ngắn hạn
95.34%20.03M
19.39%22.55M
53.46%23.92M
-39.56%10.82M
-48.55%10.26M
16.36%18.89M
30.68%15.59M
162.16%17.90M
--19.93M
--16.23M
--11.93M
--6.83M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.68%12.11M
-43.94%8.39M
9.02%10.91M
72.57%14.21M
26.62%13.72M
-3.51%14.97M
30.69%10.01M
116.96%8.23M
--10.83M
--15.51M
--7.66M
--3.80M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
19.15%56.53M
-6.64%56.93M
24.21%58.50M
-5.79%46.23M
-7.93%47.45M
26.69%60.98M
6.88%47.10M
25.57%49.07M
--51.54M
--48.13M
--44.07M
--39.08M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-17.59%13.10M
-47.68%9.45M
-8.38%12.42M
33.35%16.28M
0.58%15.89M
2.98%18.06M
39.63%13.56M
105.83%12.21M
--15.80M
--17.54M
--9.71M
--5.93M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
37.65%43.43M
-87.58%5.33M
37.39%46.08M
-18.75%29.95M
-11.70%31.56M
40.28%42.91M
-2.38%33.54M
11.21%36.87M
--35.74M
--30.59M
--34.36M
--33.15M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
62.32%-852.84K
-29.70%2.44M
-4533.79%-6.58M
-4.68%-2.29M
77.71%-2.26M
-45.35%3.47M
-96.05%148.47K
-941.77%-2.18M
-738.69%-10.15M
528.98%6.35M
2.11%3.76M
--259.47K
--1.59M
--1.01M
--3.68M
----
----
Đầu tư ròng
-800.57%-3.36M
97.52%-175.74K
31270.20%14.36M
-314.73%-434.45K
-64.80%-372.58K
-711.56%-7.08M
128.72%45.76K
41.26%-104.75K
62.69%-226.08K
-4994.82%-872.89K
79.30%-159.35K
---178.34K
---605.87K
---17.13K
---769.70K
----
----
Tài chính thuần
-90.51%-198.12K
-100.89%-43.72K
-225.01%-3.92M
-4.40%-104.47K
-101.03%-104.00K
372.27%4.92M
55.39%-1.21M
-15.42%-100.06K
5952.74%10.09M
-168.52%-1.81M
16.96%-2.70M
---86.69K
--166.68K
---672.31K
---3.26M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tổng doanh thu đạt 69.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.24M.

Tài sản ngắn hạn của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 22.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Tổng tài sản của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zeo Energy Corp là 56.93M, bao gồm 22.55M tài sản ngắn hạn và 34.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Zeo Energy Corp là 9.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Zeo Energy Corp là 5.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zeo Energy Corp là -20.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.59.

Giá trị đầu tư ròng của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Zeo Energy Corp là 13.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 281.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Zeo Energy Corp là -4.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.76.

Thu nhập ròng của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, lợi nhuận ròng là -14.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -424.89.

Biên lợi nhuận ròng của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -28.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.00.

Biên lợi nhuận gộp của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 42.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -427.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -33.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zeo Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zeo Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.