tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yatsen Holding Ltd

YSG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
-0.040-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
321.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YSG

Theo dõi tình hình tài chính của Yatsen Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yatsen Holding Ltd

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
624.54M
33.45%
EPS(YoY)
-0.12
97.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
67.66%-0.09
100.01%0.01
98.38%-0.10
96.53%-0.03
95.03%-0.29
-329.84%-96.94
32.61%-6.09
84.59%-0.77
-360.01%-5.82
-915.86%-22.55
1.05%-9.04
---4.97
--2.24
---2.22
---9.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.95%150.45M
-82.55%200.44M
-79.25%140.48M
-80.95%151.35M
7.78%833.53M
7.07%1.15B
-5.72%677.02M
-7.46%794.52M
1.04%773.36M
6.68%1.07B
-16.29%718.13M
-9.79%858.56M
-14.09%765.40M
-34.19%1.01B
-36.10%857.90M
-37.59%951.77M
-38.32%890.95M
-22.11%1.53B
6.03%1.34B
53.54%1.53B
Lợi nhuận ròng
-68.16%-8.92M
100.30%1.17M
92.33%-9.28M
96.86%-2.46M
95.74%-5.30M
21.67%-384.23M
38.40%-121.07M
29.33%-78.27M
-348.91%-124.60M
-838.82%-490.51M
4.72%-196.54M
58.35%-110.77M
117.21%50.06M
88.96%-52.25M
42.74%-206.28M
31.80%-265.93M
8.33%-290.92M
70.35%-473.20M
63.36%-360.28M
48.76%-389.92M
Biên lợi nhuận ròng
-802.66%-6.07%
100.67%0.22%
60.58%-7.05%
83.35%-1.79%
95.84%-0.67%
28.46%-32.98%
35.12%-17.88%
14.83%-10.76%
-343.87%-16.15%
-743.53%-46.10%
-12.20%-27.56%
---12.63%
--6.62%
---5.47%
---24.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.47%80.24%
-0.11%77.66%
3.00%78.17%
2.02%78.25%
1.76%79.08%
5.55%77.75%
6.28%75.90%
2.63%76.70%
4.58%77.71%
3.64%73.66%
3.61%71.41%
--74.74%
--74.31%
--71.07%
--68.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.95%150.45M
-82.55%200.44M
-79.25%140.48M
-80.95%151.35M
7.78%833.53M
7.07%1.15B
-5.72%677.02M
-7.46%794.52M
1.04%773.36M
6.68%1.07B
-16.29%718.13M
-9.79%858.56M
-14.09%765.40M
-34.19%1.01B
-36.10%857.90M
-37.59%951.77M
-38.32%890.95M
-22.11%1.53B
6.03%1.34B
53.54%1.53B
Lợi nhuận hoạt động
57.18%-14.58M
-114.85%-1.84M
91.68%-11.76M
94.28%-7.73M
78.41%-34.05M
106.69%12.42M
38.95%-141.33M
-0.10%-135.19M
-2104.61%-157.72M
-137.21%-185.60M
12.88%-231.50M
51.24%-135.06M
97.68%-7.15M
84.41%-78.24M
28.05%-265.72M
32.43%-276.96M
10.28%-307.98M
68.52%-501.78M
34.48%-369.31M
-24.85%-409.88M
Lợi nhuận ròng
-68.16%-8.92M
100.30%1.17M
92.33%-9.28M
96.86%-2.46M
95.74%-5.30M
21.67%-384.23M
38.40%-121.07M
29.33%-78.27M
-348.91%-124.60M
-838.82%-490.51M
4.72%-196.54M
58.35%-110.77M
117.21%50.06M
88.96%-52.25M
42.74%-206.28M
31.80%-265.93M
8.33%-290.92M
70.35%-473.20M
63.36%-360.28M
48.76%-389.92M
Tài sản ngắn hạn
-85.98%314.08M
-86.17%324.64M
-86.10%332.87M
-87.02%330.70M
-19.10%2.24B
-20.46%2.35B
-24.32%2.39B
-26.90%2.55B
-18.46%2.77B
-15.87%2.95B
-11.38%3.16B
-15.23%3.48B
-17.69%3.40B
-22.99%3.51B
-30.87%3.57B
-25.89%4.11B
-30.68%4.13B
-35.73%4.56B
52.66%5.16B
232.45%5.55B
Tổng nợ ngắn hạn
-83.38%87.46M
-86.03%89.40M
-81.15%108.62M
-83.99%91.71M
-4.14%526.31M
4.72%640.19M
5.42%576.26M
-0.08%572.73M
4.29%549.01M
3.89%611.33M
-16.36%546.63M
-23.80%573.19M
-4.36%526.41M
-32.95%588.41M
-31.86%653.51M
-25.83%752.24M
-51.45%550.42M
-22.38%877.58M
-14.63%959.13M
30.25%1.01B
Tổng tài sản
-85.87%547.82M
-85.92%558.98M
-87.32%565.72M
-87.81%563.12M
-18.89%3.88B
-20.68%3.97B
-19.87%4.46B
-21.63%4.62B
-17.07%4.78B
-14.61%5.01B
-5.85%5.57B
-9.86%5.90B
-13.67%5.76B
-19.38%5.86B
-22.84%5.91B
-18.37%6.54B
-21.44%6.68B
-12.47%7.27B
76.49%7.66B
221.55%8.01B
Tổng các khoản nợ
-84.35%119.33M
-85.83%122.98M
-82.05%141.77M
-84.18%125.95M
2.18%762.66M
5.68%867.85M
6.29%789.68M
3.32%796.26M
4.00%746.37M
2.64%821.24M
-14.24%742.97M
-25.50%770.69M
-18.78%717.65M
-36.72%800.13M
-36.77%866.33M
-29.65%1.03B
-47.28%883.61M
-12.44%1.26B
-7.12%1.37B
33.72%1.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
-86.24%428.50M
-85.95%436.01M
-88.45%423.95M
-88.57%437.17M
-22.79%3.11B
-25.85%3.10B
-23.90%3.67B
-25.38%3.82B
-20.07%4.03B
-17.34%4.18B
-4.41%4.82B
-6.92%5.13B
-12.89%5.05B
-15.73%5.06B
-19.80%5.05B
-15.83%5.51B
-15.10%5.79B
-12.47%6.01B
119.51%6.29B
369.93%6.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-44.27%13.26M
86.11%-46.93M
-89.86%17.84M
-92.70%10.82M
119.54%23.80M
-10.58%-337.77M
7.65%175.90M
929.17%148.20M
-702.97%-121.80M
-200.66%-305.44M
649.54%163.40M
-87.13%14.40M
-80.60%20.20M
94.33%-101.59M
-90.32%21.80M
41.65%111.90M
-77.67%104.10M
-394.57%-1.79B
203.31%225.30M
--79.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 624.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.98M.

Tài sản ngắn hạn của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 324.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.27.

Tổng tài sản của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yatsen Holding Ltd là 558.98M, bao gồm 324.64M tài sản ngắn hạn và 234.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của Yatsen Holding Ltd là 122.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Yatsen Holding Ltd là 436.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yatsen Holding Ltd là -27.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.59.

Giá trị đầu tư ròng của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của Yatsen Holding Ltd là 35.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Yatsen Holding Ltd là -22.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.41.

Thu nhập ròng của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, lợi nhuận ròng là -11.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.97.

Biên lợi nhuận ròng của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là -2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.73.

Biên lợi nhuận gộp của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 78.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yatsen Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -27.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.