tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yatsen Holding Ltd

YSG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
-0.040-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
321.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

YSG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Yatsen Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-89.91%129.11M
-89.17%146.96M
-88.84%146.10M
-88.51%181.66M
-31.42%1.28B
-34.00%1.36B
-40.98%1.31B
-38.01%1.58B
-25.18%1.87B
-20.51%2.06B
-13.32%2.22B
-15.66%2.55B
-15.88%2.49B
-17.60%2.59B
-29.57%2.56B
-26.36%3.02B
-31.44%2.97B
-45.21%3.14B
85.90%3.63B
444.34%4.11B
--4.33B
--5.73B
--1.95B
--754.14M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-80.72%129.11M
-86.39%111.21M
-80.70%97.11M
-83.33%132.80M
-48.42%669.78M
-2.33%817.39M
-36.87%503.07M
-19.29%796.49M
-3.79%1.30B
-44.68%836.89M
-45.50%796.86M
-42.24%986.82M
-20.26%1.35B
-51.79%1.51B
-59.76%1.46B
-58.38%1.71B
-60.87%1.69B
-45.21%3.14B
85.90%3.63B
444.34%4.11B
--4.33B
--5.73B
--1.95B
--754.14M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-93.37%35.75M
-93.92%48.99M
-93.77%48.85M
7.46%610.15M
-55.75%539.13M
-43.28%805.85M
-49.83%783.95M
-50.40%567.80M
13.57%1.22B
29.58%1.42B
18.88%1.56B
-10.05%1.14B
--1.07B
--1.10B
--1.31B
--1.27B
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
-86.62%27.08M
-85.64%32.11M
-81.94%38.91M
-81.74%31.68M
10.87%202.44M
-26.91%223.67M
0.25%215.47M
-15.39%173.49M
-8.12%182.59M
8.70%306.03M
0.27%214.92M
-8.82%205.04M
-12.34%198.72M
-20.89%281.55M
-51.99%214.35M
-41.52%224.88M
-49.75%226.70M
-32.36%355.90M
-36.59%446.45M
28.71%384.56M
--451.17M
--526.17M
--704.11M
--298.78M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-86.46%27.07M
-85.04%32.09M
-81.32%38.90M
-81.68%31.32M
12.01%199.89M
7.90%214.56M
14.00%208.28M
-10.17%170.99M
-4.13%178.46M
-0.99%198.85M
-14.74%182.70M
-15.34%190.34M
-17.87%186.14M
-43.56%200.84M
-52.00%214.29M
-41.53%224.82M
-49.76%226.64M
-15.14%355.84M
36.05%446.39M
61.37%384.50M
--451.11M
--419.32M
--328.10M
--238.26M
-Các khoản phải thu khác
-99.69%7.81K
-99.82%16.56K
-99.87%9.00K
-85.76%355.57K
-38.12%2.55M
-54.89%9.11M
-77.71%7.18M
-83.02%2.50M
-67.19%4.13M
257.27%20.20M
53591.67%32.22M
24413.33%14.71M
20860.00%12.58M
9323.33%5.65M
-1.64%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
-99.58%60.00K
-99.98%61.00K
-95.24%60.00K
--60.00K
--14.37M
--350.34M
--1.26M
Hàng tồn kho
-77.96%84.49M
-80.85%73.92M
-84.61%67.49M
-87.06%54.64M
9.67%383.35M
9.65%386.05M
11.53%438.42M
7.03%422.25M
-8.68%349.55M
-16.82%352.09M
-19.49%393.11M
-22.03%394.53M
-34.47%382.78M
-39.16%423.29M
-27.39%488.26M
-19.82%505.98M
-22.91%584.11M
12.80%695.76M
43.53%672.46M
43.37%631.04M
--757.73M
--616.81M
--468.52M
--440.16M
Chi phí trả trước
-82.70%64.85M
-82.82%65.53M
-85.26%63.63M
-84.86%56.17M
7.23%374.85M
136.81%381.40M
27.60%431.58M
10.50%371.01M
16.56%349.59M
-5.93%161.06M
9.41%338.22M
-5.94%335.75M
-14.39%299.93M
-53.25%171.21M
-25.14%309.13M
-16.11%356.94M
-16.21%350.36M
108.85%366.19M
86.72%412.97M
191.93%425.50M
--418.14M
--175.34M
--221.17M
--145.75M
Tài sản ngắn hạn khác
--8.55M
--6.12M
--16.75M
--6.55M
----
-100.00%0.00
----
----
3.31%21.29M
65.47%77.06M
----
----
--20.60M
--46.57M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.81%648.00K
--648.00K
--43.18M
--35.21M
--29.64M
Tổng tài sản ngắn hạn
-85.98%314.08M
-86.17%324.64M
-86.10%332.87M
-87.02%330.70M
-19.10%2.24B
-20.46%2.35B
-24.32%2.39B
-26.90%2.55B
-18.46%2.77B
-15.87%2.95B
-11.38%3.16B
-15.23%3.48B
-17.69%3.40B
-22.99%3.51B
-30.87%3.57B
-25.89%4.11B
-30.68%4.13B
-35.73%4.56B
52.66%5.16B
232.45%5.55B
--5.95B
--7.09B
--3.38B
--1.67B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-85.16%34.00M
-83.57%36.46M
-82.48%35.32M
-83.81%34.10M
48.65%229.12M
23.80%221.87M
16.90%201.62M
25.60%210.66M
-11.49%154.13M
-14.09%179.23M
-28.09%172.48M
-59.04%167.72M
-67.79%174.14M
-68.78%208.62M
-68.45%239.86M
-50.12%409.50M
-40.43%540.59M
-18.70%668.28M
-9.43%760.26M
15.77%821.03M
--907.48M
--822.01M
--839.45M
--709.22M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2.82%341.15M
----
----
----
--351.04M
----
----
----
----
----
----
----
--901.35M
--895.06M
--745.60M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.70%161.92M
----
----
----
--142.41M
----
----
----
----
----
----
----
--79.34M
--55.62M
--36.38M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-86.35%97.89M
-85.92%100.63M
-91.73%99.98M
-91.42%102.33M
-40.45%717.27M
-41.79%714.74M
-22.33%1.21B
-26.81%1.19B
-22.32%1.20B
-20.61%1.23B
4.46%1.56B
6.50%1.63B
-1.06%1.55B
-4.24%1.55B
2.66%1.49B
2.57%1.53B
3.19%1.57B
670.33%1.62B
4589.86%1.45B
4678.93%1.49B
--1.52B
--209.69M
--30.95M
--31.22M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--99.42M
--734.00K
--1.76M
Tài sản dài hạn khác
-84.72%3.42M
-89.60%2.29M
-86.30%3.72M
-88.83%3.65M
-22.21%22.37M
-22.66%22.02M
-56.67%27.15M
-51.29%32.73M
-61.35%28.76M
-70.41%28.48M
-39.58%62.67M
-30.63%67.19M
-1.02%74.41M
17.03%96.22M
57.04%103.71M
57.58%96.86M
13.91%75.17M
-46.14%82.22M
25.52%66.04M
29.35%61.47M
--65.99M
--152.66M
--52.62M
--47.52M
Tổng tài sản dài hạn
-85.72%233.74M
-85.56%234.35M
-88.73%232.85M
-88.79%232.42M
-18.61%1.64B
-20.99%1.62B
-14.01%2.07B
-14.01%2.07B
-15.08%2.01B
-12.74%2.05B
2.59%2.40B
-0.78%2.41B
-7.16%2.37B
-13.32%2.35B
-6.22%2.34B
-1.45%2.43B
0.15%2.55B
122.78%2.72B
160.63%2.50B
199.48%2.47B
--2.55B
--1.22B
--958.25M
--823.41M
Tổng tài sản
-85.87%547.82M
-85.92%558.98M
-87.32%565.72M
-87.81%563.12M
-18.89%3.88B
-20.68%3.97B
-19.87%4.46B
-21.63%4.62B
-17.07%4.78B
-14.61%5.01B
-5.85%5.57B
-9.86%5.90B
-13.67%5.76B
-19.38%5.86B
-22.84%5.91B
-18.37%6.54B
-21.44%6.68B
-12.47%7.27B
76.49%7.66B
221.55%8.01B
--8.50B
--8.31B
--4.34B
--2.49B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-90.48%2.86M
-89.30%3.09M
-62.79%5.52M
-78.21%5.73M
39.58%30.04M
206.27%28.88M
119.64%14.83M
-39.72%26.31M
-20.86%21.52M
-65.38%9.43M
-78.65%6.75M
54.47%43.65M
174.03%27.19M
95.05%27.24M
1518.16%31.64M
207.03%28.26M
130.71%9.92M
-81.68%13.97M
-99.10%1.96M
-66.32%9.20M
--4.30M
--76.24M
--216.09M
--27.32M
Chi phí trích trước
-86.19%47.60M
-88.99%50.67M
-86.25%53.96M
-84.77%53.53M
-8.70%344.56M
17.62%460.14M
12.98%392.45M
8.11%351.50M
28.41%377.37M
21.02%391.22M
6.83%347.36M
-9.82%325.13M
14.69%293.87M
-12.76%323.26M
-12.02%325.16M
-23.29%360.53M
-48.77%256.23M
6.62%370.53M
39.44%369.61M
116.82%469.97M
--500.18M
--347.52M
--265.06M
--216.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.00M
--10.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.00M
--10.00M
Nợ ngắn hạn khác
-85.80%7.20M
-84.98%7.28M
-80.07%9.26M
-85.04%8.38M
-9.83%50.73M
-5.00%48.46M
132.91%46.44M
-5.22%56.02M
32.80%56.26M
16.21%51.01M
-61.01%19.94M
22.72%59.11M
56.75%42.37M
26.69%43.89M
146.89%51.14M
206.35%48.16M
184.36%27.03M
-57.99%34.65M
-90.72%20.71M
-54.75%15.72M
--9.51M
--82.47M
--223.30M
--34.74M
Tổng nợ ngắn hạn
-83.38%87.46M
-86.03%89.40M
-81.15%108.62M
-83.99%91.71M
-4.14%526.31M
4.72%640.19M
5.42%576.26M
-0.08%572.73M
4.29%549.01M
3.89%611.33M
-16.36%546.63M
-23.80%573.19M
-4.36%526.41M
-32.95%588.41M
-31.86%653.51M
-25.83%752.24M
-51.45%550.42M
-22.38%877.58M
-14.63%959.13M
30.25%1.01B
--1.13B
--1.13B
--1.12B
--778.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-86.53%16.24M
-83.66%17.90M
-78.36%17.97M
-79.99%18.18M
93.69%120.51M
61.62%109.53M
67.17%83.04M
126.95%90.83M
67.07%62.22M
27.87%67.77M
-4.61%49.67M
-65.61%40.02M
-77.00%37.24M
-74.31%53.00M
-79.50%52.07M
-60.05%116.37M
-56.22%161.94M
-33.86%206.30M
-27.40%254.04M
-8.79%291.26M
--369.88M
--311.91M
--349.94M
--319.32M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-86.53%16.24M
-83.66%17.90M
-78.36%17.97M
-79.99%18.18M
93.69%120.51M
61.62%109.53M
67.17%83.04M
126.95%90.83M
67.07%62.22M
27.87%67.77M
-4.61%49.67M
-65.61%40.02M
-77.00%37.24M
-74.31%53.00M
-79.50%52.07M
-60.05%116.37M
-56.22%161.94M
-33.86%206.30M
-27.40%254.04M
-8.79%291.26M
--369.88M
--311.91M
--349.94M
--319.32M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-97.96%374.96K
-95.89%935.08K
-59.53%10.77M
-51.46%14.83M
-48.29%18.40M
-42.39%22.73M
-35.43%26.62M
-32.52%30.56M
-29.82%35.58M
-23.43%39.44M
-21.21%41.22M
-19.40%45.28M
-16.10%50.70M
-19.75%51.51M
-23.98%52.32M
--56.18M
--60.43M
--64.19M
--68.82M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
-100.00%0.00
-97.96%374.96K
-95.89%935.08K
-59.53%10.77M
-51.46%14.83M
-48.29%18.40M
-42.39%22.73M
-35.43%26.62M
-32.52%30.56M
-29.82%35.58M
-23.43%39.44M
-21.21%41.22M
-19.40%45.28M
-16.10%50.70M
-19.75%51.51M
-23.98%52.32M
--56.18M
--60.43M
--64.19M
--68.82M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-86.52%31.87M
-85.25%33.57M
-84.47%33.15M
-84.68%34.25M
19.76%236.35M
8.46%227.66M
8.69%213.41M
13.18%223.53M
3.20%197.36M
-0.85%209.91M
-7.74%196.35M
-30.02%197.50M
-42.60%191.24M
-45.28%211.72M
-48.21%212.81M
-38.14%282.24M
-38.54%333.19M
23.44%386.93M
16.89%410.90M
42.15%456.26M
--542.16M
--313.47M
--351.54M
--320.97M
Tổng các khoản nợ
-84.35%119.33M
-85.83%122.98M
-82.05%141.77M
-84.18%125.95M
2.18%762.66M
5.68%867.85M
6.29%789.68M
3.32%796.26M
4.00%746.37M
2.64%821.24M
-14.24%742.97M
-25.50%770.69M
-18.78%717.65M
-36.72%800.13M
-36.77%866.33M
-29.65%1.03B
-47.28%883.61M
-12.44%1.26B
-7.12%1.37B
33.72%1.47B
--1.68B
--1.44B
--1.48B
--1.10B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-85.23%1.81B
-85.44%1.79B
-85.90%1.73B
-86.04%1.71B
0.15%12.27B
0.11%12.27B
1.85%12.26B
1.94%12.25B
2.37%12.25B
1.84%12.26B
0.65%12.04B
1.22%12.02B
1.25%11.97B
2.91%12.04B
3.43%11.96B
3.84%11.87B
5.13%11.82B
4.77%11.70B
16521772.86%11.57B
21568496.23%11.43B
--11.25B
--11.17B
--70.00K
--53.00K
Lợi nhuận giữ lại
85.01%-1.20B
85.32%-1.18B
85.06%-1.14B
85.09%-1.12B
-7.91%-8.03B
-9.67%-8.03B
-11.92%-7.64B
-13.41%-7.52B
-14.09%-7.45B
-11.33%-7.32B
-4.70%-6.83B
-5.01%-6.63B
-7.84%-6.53B
-14.15%-6.58B
-23.38%-6.52B
-28.22%-6.32B
-33.37%-6.05B
-36.51%-5.76B
-101.50%-5.29B
-202.11%-4.93B
---4.54B
---4.22B
---2.62B
---1.63B
Vốn dự trữ
-85.23%1.81B
-85.44%1.79B
-85.90%1.73B
-86.04%1.71B
0.15%12.27B
0.11%12.27B
1.85%12.26B
1.94%12.25B
2.37%12.25B
1.84%12.26B
0.65%12.04B
1.22%12.02B
1.25%11.97B
2.91%12.04B
3.43%11.96B
3.84%11.87B
5.13%11.82B
4.77%11.70B
--11.57B
--11.43B
--11.25B
--11.17B
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-85.40%184.70M
-85.76%181.73M
-83.60%174.83M
-82.95%173.65M
42.60%1.27B
47.63%1.28B
27.06%1.07B
39.68%1.02B
32.59%887.21M
29.20%864.57M
25.44%839.11M
244.15%729.17M
2896.64%669.15M
2896.64%669.15M
5574200.00%668.92M
1765525.00%211.88M
185983.33%22.33M
185983.33%22.33M
-45.45%12.00K
-40.00%12.00K
--12.00K
--12.00K
--22.00K
--20.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-92.80%6.77M
-87.49%10.86M
-83.55%12.62M
-79.14%15.66M
49.59%93.91M
44.30%86.87M
-3.88%76.71M
-40.47%75.06M
186.12%62.78M
181.14%60.20M
215.70%79.81M
168.06%126.09M
76.07%-72.90M
70.99%-74.19M
60.75%-68.98M
-20.49%-185.27M
-289.74%-304.66M
-162.97%-255.78M
-1218.43%-175.76M
-1389.41%-153.76M
---78.17M
---97.27M
---13.33M
--11.93M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-103.54%-1.68M
-103.04%-1.45M
-101.76%-742.75K
-84.97%6.35M
-4.20%47.39M
-4.12%47.69M
-88.67%42.26M
-87.81%42.25M
-85.61%49.47M
-85.50%49.74M
7.90%373.11M
-1.05%346.55M
-1.40%343.70M
-1.50%343.08M
81.55%345.79M
82.47%350.24M
80.39%348.58M
2209.10%348.31M
--190.47M
--191.94M
--193.24M
--15.08M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-86.24%428.50M
-85.95%436.01M
-88.45%423.95M
-88.57%437.17M
-22.79%3.11B
-25.85%3.10B
-23.90%3.67B
-25.38%3.82B
-20.07%4.03B
-17.34%4.18B
-4.41%4.82B
-6.92%5.13B
-12.89%5.05B
-15.73%5.06B
-19.80%5.05B
-15.83%5.51B
-15.10%5.79B
-12.47%6.01B
119.51%6.29B
369.93%6.54B
--6.82B
--6.86B
--2.87B
--1.39B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YSG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Yatsen Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Yatsen Holding Ltd có 129.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Yatsen Holding Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 122.98M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 89.40M nợ ngắn hạ và 33.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yatsen Holding Ltd là 558.98M, bao gồm 324.64M tài sản ngắn hạn và 234.35M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Yatsen Holding Ltd là bao nhiêu?

Yatsen Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 436.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.