tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clear Secure Inc

YOU
Thêm vào danh sách theo dõi
56.080USD
-2.310-3.96%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.64BVốn hóa
44.41P/E TTM

YOU Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Clear Secure Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Clear Secure Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tổng doanh thu
19.70%253.00M
16.72%240.75M
15.51%229.19M
17.52%219.47M
18.05%211.37M
20.65%206.27M
23.72%198.42M
24.60%186.75M
35.28%179.05M
33.30%170.97M
38.36%160.39M
45.90%149.87M
46.19%132.36M
59.01%128.25M
71.58%115.92M
86.17%102.72M
79.08%90.54M
51.74%80.66M
19.84%67.56M
-8.00%55.18M
-17.51%50.56M
-6.48%53.16M
9.23%56.38M
33.32%59.98M
57.78%61.29M
--56.84M
--51.61M
--44.99M
--38.84M
Doanh thu
19.70%253.00M
16.72%240.75M
15.51%229.19M
17.52%219.47M
18.05%211.37M
20.65%206.27M
23.72%198.42M
24.60%186.75M
35.28%179.05M
33.30%170.97M
38.36%160.39M
45.90%149.87M
46.19%132.36M
59.01%128.25M
71.58%115.92M
86.17%102.72M
79.08%90.54M
51.74%80.66M
19.84%67.56M
-8.00%55.18M
-17.51%50.56M
-6.48%53.16M
9.23%56.38M
33.32%59.98M
57.78%61.29M
--56.84M
--51.61M
--44.99M
--38.84M
Chi phí doanh thu
21.08%43.71M
37.17%49.30M
8.73%39.10M
15.98%37.97M
11.91%36.10M
15.19%35.95M
27.77%35.96M
24.90%32.73M
27.31%32.26M
37.97%31.21M
46.03%28.14M
57.49%26.21M
53.32%25.34M
57.30%22.62M
38.52%19.27M
51.78%16.64M
60.34%16.53M
44.34%14.38M
31.02%13.91M
14.18%10.96M
-17.08%10.31M
-15.56%9.96M
6.50%10.62M
3.90%9.60M
44.67%12.43M
--11.80M
--9.97M
--9.24M
--8.59M
Chi phí hoạt động
9.79%191.00M
8.57%186.84M
7.84%176.58M
12.96%176.91M
10.69%173.96M
10.84%172.09M
16.41%163.74M
4.65%156.61M
7.27%157.16M
-3.12%155.26M
-22.56%140.65M
29.18%149.65M
34.70%146.51M
42.84%160.26M
81.34%181.62M
24.67%115.84M
71.00%108.77M
110.90%112.20M
119.19%100.15M
146.48%92.92M
-43.77%63.61M
-26.85%53.20M
-34.74%45.69M
-30.88%37.70M
121.14%113.13M
--72.72M
--70.02M
--54.54M
--51.16M
Chi phí R&D
2.38%19.45M
-6.81%17.16M
3.28%18.00M
4.70%18.23M
-5.50%19.00M
0.07%18.41M
47.79%17.42M
-21.96%17.41M
-8.38%20.10M
-10.01%18.40M
-28.58%11.79M
55.65%22.31M
41.46%21.94M
44.02%20.45M
23.68%16.51M
31.00%14.33M
72.26%15.51M
63.56%14.20M
111.96%13.35M
100.94%10.94M
-22.48%9.01M
43.99%8.68M
25.97%6.30M
-5.76%5.45M
162.98%11.62M
--6.03M
--5.00M
--5.78M
--4.42M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
4.56%6.83M
99.23%13.90M
6.51%7.42M
5.08%6.77M
7.22%6.53M
11.94%6.98M
32.51%6.97M
29.08%6.44M
17.90%6.09M
12.31%6.23M
16.09%5.26M
15.30%4.99M
17.86%5.17M
75.19%5.55M
13.62%4.53M
62.46%4.33M
72.73%4.38M
27.85%3.17M
71.75%3.99M
14.38%2.66M
10.64%2.54M
14.14%2.48M
26.26%2.32M
36.20%2.33M
43.73%2.29M
--2.17M
--1.84M
--1.71M
--1.60M
Chi phí hoạt động khác
----
---11.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
65.76%62.00M
57.72%53.91M
51.68%52.61M
41.21%42.56M
70.88%37.40M
117.69%34.18M
75.75%34.69M
13788.02%30.14M
254.67%21.89M
149.05%15.70M
130.04%19.74M
101.65%217.00K
22.37%-14.15M
-1.49%-32.01M
-101.56%-65.70M
65.24%-13.12M
-39.69%-18.23M
-69988.89%-31.54M
-405.15%-32.60M
-269.44%-37.75M
74.83%-13.05M
99.72%-45.00K
158.02%10.68M
333.14%22.28M
-321.08%-51.84M
---15.89M
---18.41M
---9.55M
---12.31M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
56.01%-362.00K
----
-100.00%0.00
----
35.09%-823.00K
187.53%400.00K
370.27%200.00K
159.35%1.80M
38.06%-1.27M
49.45%-457.00K
---74.00K
-869.01%-3.03M
55.18%-2.05M
---904.00K
--0.00
---313.00K
---4.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
342.63%1.98M
97.25%-2.46M
276.38%1.64M
-1074.76%-4.05M
2.05%448.00K
-7827.67%-89.64M
-34.04%436.00K
-41.24%416.00K
-81.72%439.00K
-86.91%1.16M
158.65%661.00K
52.26%708.00K
5235.56%2.40M
80.03%8.86M
-10145.45%-1.13M
--465.00K
--45.00K
-42.41%4.92M
-102.31%-11.00K
----
----
--8.55M
--477.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập trước thuế
60.77%70.75M
215.62%56.88M
42.31%60.88M
13.61%44.31M
29.23%44.01M
-312.60%-49.20M
54.89%42.77M
373.01%39.00M
505.78%34.05M
213.21%23.14M
141.78%27.62M
166.12%8.24M
54.62%-8.39M
34.49%-20.44M
-101.96%-66.09M
67.09%-12.47M
-40.92%-18.49M
-468.98%-31.20M
-393.59%-32.73M
-269.48%-37.89M
74.40%-13.12M
155.70%8.46M
162.10%11.15M
345.13%22.36M
-328.21%-51.25M
---15.18M
---17.95M
---9.12M
---11.97M
Thuế thu nhập
164.87%14.36M
106.24%10.34M
231.11%15.73M
1472.37%6.43M
175.93%5.42M
-135778.69%-165.77M
530.11%4.75M
93.84%409.00K
1751.26%1.96M
92.74%-122.00K
240.67%754.00K
243.54%211.00K
-139.40%-119.00K
-3720.45%-1.68M
-993.33%-536.00K
-169.67%-147.00K
4933.33%302.00K
-2300.00%-44.00K
1400.00%60.00K
2010.00%211.00K
--6.00K
--2.00K
--4.00K
--10.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
46.14%56.38M
-60.07%46.55M
18.73%45.14M
-1.86%37.88M
20.24%38.58M
401.08%116.57M
41.55%38.02M
380.35%38.59M
487.86%32.09M
224.01%23.26M
140.98%26.86M
165.20%8.03M
55.98%-8.27M
39.79%-18.76M
-99.95%-65.56M
67.66%-12.32M
-43.16%-18.79M
-468.55%-31.16M
-394.24%-32.79M
-270.50%-38.10M
74.39%-13.13M
155.69%8.45M
162.07%11.14M
345.02%22.35M
-328.21%-51.25M
---15.18M
---17.95M
---9.12M
---11.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.14%56.38M
-60.07%46.55M
18.73%45.14M
-1.86%37.88M
20.24%38.58M
401.08%116.57M
41.55%38.02M
380.35%38.59M
487.86%32.09M
224.01%23.26M
140.98%26.86M
165.20%8.03M
55.98%-8.27M
39.79%-18.76M
-99.95%-65.56M
67.66%-12.32M
-43.16%-18.79M
-468.55%-31.16M
-394.24%-32.79M
-270.50%-38.10M
74.39%-13.13M
155.69%8.45M
162.07%11.14M
345.02%22.35M
-328.21%-51.25M
---15.18M
---17.95M
---9.12M
---11.97M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
33.47%17.59M
18.80%15.78M
15.84%16.86M
-9.11%13.15M
-0.78%13.18M
43.02%13.29M
26.41%14.56M
259.73%14.47M
535.62%13.28M
224.97%9.29M
140.00%11.52M
177.84%4.02M
63.99%-3.05M
46.88%-7.43M
-81.42%-28.80M
85.68%-5.17M
---8.47M
---13.99M
---15.87M
---36.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
52.71%38.80M
-70.22%30.76M
20.52%28.28M
2.50%24.72M
35.09%25.41M
639.08%103.29M
52.91%23.46M
501.32%24.12M
459.99%18.81M
223.38%13.97M
141.74%15.35M
156.06%4.01M
49.41%-5.22M
34.00%-11.33M
-117.35%-36.76M
-257.04%-7.16M
21.34%-10.33M
-303.02%-17.16M
-251.80%-16.91M
-108.97%-2.00M
74.39%-13.13M
155.69%8.45M
162.07%11.14M
345.02%22.35M
-328.21%-51.25M
---15.18M
---17.95M
---9.12M
---11.97M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
52.71%38.80M
-70.22%30.76M
20.52%28.28M
2.50%24.72M
35.09%25.41M
639.08%103.29M
52.91%23.46M
501.32%24.12M
459.99%18.81M
223.38%13.97M
141.74%15.35M
156.06%4.01M
49.41%-5.22M
34.00%-11.33M
-117.35%-36.76M
-257.04%-7.16M
21.34%-10.33M
-303.02%-17.16M
-251.80%-16.91M
-108.97%-2.00M
74.39%-13.13M
155.69%8.45M
162.07%11.14M
345.02%22.35M
-328.21%-51.25M
---15.18M
---17.95M
---9.12M
---11.97M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
47.32%0.39
-70.68%0.31
16.99%0.29
1.72%0.26
30.50%0.26
600.87%1.07
47.19%0.25
485.72%0.26
451.38%0.20
217.22%0.15
138.66%0.17
149.85%0.04
56.57%-0.06
41.80%-0.13
-90.98%-0.44
-226.07%-0.09
25.62%-0.13
-292.10%-0.22
-249.97%-0.23
-108.84%-0.03
74.75%-0.18
155.69%0.12
162.07%0.15
345.01%0.31
-328.20%-0.71
---0.21
---0.25
---0.13
---0.17
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
47.24%0.38
-43.09%0.31
16.61%0.29
0.96%0.26
29.02%0.26
251.21%0.54
46.41%0.25
487.71%0.26
449.89%0.20
217.22%0.15
138.33%0.17
149.42%0.04
56.57%-0.06
41.80%-0.13
-90.98%-0.44
-226.07%-0.09
25.62%-0.13
-292.10%-0.22
-249.97%-0.23
-108.84%-0.03
74.75%-0.18
155.69%0.12
162.07%0.15
345.01%0.31
-328.20%-0.71
---0.21
---0.25
---0.13
---0.17
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
20.00%0.15
0.00%0.13
25.00%0.13
25.00%0.13
38.89%0.13
38.89%0.13
42.86%0.10
--0.10
--0.09
--0.09
--0.07
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Clear Secure Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YOU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Clear Secure Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Clear Secure Inc báo cáo doanh thu là 900.78M cho năm tài chính 2025, tăng từ 770.49M của năm trước.

Doanh thu mà Clear Secure Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Clear Secure Inc báo cáo doanh thu là 253.00M cho quý gần nhất, tăng 19.70% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Clear Secure Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Clear Secure Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 109.17M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Clear Secure Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Clear Secure Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 38.80M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Clear Secure Inc là 186.48M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.