tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clear Secure Inc

YOU
Thêm vào danh sách theo dõi
56.080USD
-2.310-3.96%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.64BVốn hóa
44.41P/E TTM

YOU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Clear Secure Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
93.56%190.36M
45.24%198.42M
-31.87%-47.30M
7.33%122.98M
22.40%98.35M
45.13%136.61M
-638.02%-35.87M
52.77%114.58M
32.25%80.35M
18.73%94.13M
-136.89%-4.86M
47.29%75.00M
143.69%60.76M
149.86%79.28M
-62.24%13.18M
1389.41%50.92M
7542.39%24.93M
96.68%31.73M
107.61%34.89M
199.62%3.42M
99.20%-335.00K
--16.13M
--16.81M
---3.43M
---41.85M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.14%56.38M
-60.07%46.55M
18.73%45.14M
-1.86%37.88M
20.24%38.58M
401.08%116.57M
41.55%38.02M
380.35%38.59M
487.86%32.09M
224.01%23.26M
140.98%26.86M
165.20%8.03M
55.98%-8.27M
39.79%-18.76M
-99.95%-65.56M
67.66%-12.32M
-43.16%-18.79M
-468.55%-31.16M
-394.24%-32.79M
-270.50%-38.10M
74.39%-13.13M
--8.45M
--11.14M
--22.35M
---51.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.56%6.83M
85.22%14.26M
6.51%7.42M
78.34%11.49M
7.22%6.53M
2.65%7.70M
32.51%6.97M
27.22%6.44M
-30.77%6.09M
1.35%7.50M
-3.18%5.26M
16.96%5.06M
87.35%8.80M
-4.32%7.40M
36.23%5.43M
62.50%4.33M
85.07%4.70M
212.15%7.74M
71.75%3.99M
14.38%2.66M
10.64%2.54M
--2.48M
--2.32M
--2.33M
--2.29M
Thuế hoãn lại
1080.89%7.75M
103.05%5.08M
2629.87%18.37M
350.95%1.72M
-210.49%-790.00K
-96127.75%-166.47M
219.96%673.00K
-854.17%-687.00K
751.19%715.00K
90.79%-173.00K
1.92%-561.00K
68.28%-72.00K
-59.22%84.00K
---1.88M
---572.00K
---227.00K
--206.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-33.74%1.25M
27.04%1.08M
596.74%914.00K
356.58%1.31M
385.24%1.89M
136.67%847.00K
72.82%-184.00K
71.63%-509.00K
70.04%-664.00K
-55.24%-2.31M
-228.71%-677.00K
-278.15%-1.79M
-283.75%-2.22M
-413.26%-1.49M
-5.73%526.00K
-90.76%1.01M
-36.29%1.21M
7.22%475.00K
25.68%558.00K
--10.90M
--1.89M
--443.00K
--444.00K
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
140.98%106.83M
-29.15%120.20M
-47.14%-128.74M
0.69%60.93M
40.94%44.33M
166.53%169.67M
-119.23%-87.49M
22.29%60.52M
-31.19%31.45M
17.89%63.66M
-13628.81%-39.91M
7.98%49.49M
86.68%45.71M
39.14%54.00M
-99.40%295.00K
107.80%45.83M
215.81%24.49M
899.18%38.81M
1969.09%49.00M
177.18%22.05M
45.72%7.75M
--3.88M
--2.37M
---28.58M
--5.32M
-Thay đổi các khoản phải thu
86400.00%863.00K
-330.47%-295.00K
-218.97%-577.00K
-40.56%-707.00K
98.95%-1.00K
-39.05%128.00K
151.30%485.00K
-1624.24%-503.00K
-145.89%-95.00K
-77.49%210.00K
-78.88%193.00K
-99.27%33.00K
109.43%207.00K
177.81%933.00K
136.84%914.00K
1342.15%4.51M
-1229.70%-2.19M
-125.38%-1.20M
-439.40%-2.48M
-964.29%-363.00K
-312.50%-165.00K
---532.00K
--731.00K
--42.00K
---40.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-173.24%-1.69M
-296.36%-6.42M
-55.60%-9.82M
73.63%5.17M
226.73%2.31M
45.21%-1.62M
-88.11%-6.31M
337.59%2.98M
25.45%-1.82M
20.55%-2.96M
59.51%-3.35M
-344.25%-1.25M
-147.25%-2.44M
58.45%-3.72M
-1.87%-8.29M
-88.73%513.00K
240.43%5.17M
-267.39%-8.96M
-1021.06%-8.13M
36.03%4.55M
-318.19%-3.68M
---2.44M
--883.00K
--3.35M
--1.69M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
1009.14%38.69M
104.67%46.41M
6.24%30.87M
-66.55%3.43M
-382.42%-4.26M
-6.92%22.68M
-7.05%29.06M
-55.01%10.26M
-89.51%1.51M
-12.12%24.36M
5.11%31.26M
12.95%22.81M
-16.60%14.37M
-4.00%27.72M
-5.94%29.74M
37.75%20.19M
51.34%17.23M
1668.46%28.88M
945.96%31.62M
157.67%14.66M
39.04%11.39M
--1.63M
---3.74M
---25.42M
--8.19M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
93.56%190.36M
45.24%198.42M
-31.87%-47.30M
7.33%122.98M
22.40%98.35M
45.13%136.61M
-638.02%-35.87M
52.77%114.58M
32.25%80.35M
18.73%94.13M
-136.89%-4.86M
47.29%75.00M
143.69%60.76M
149.86%79.28M
-62.24%13.18M
1389.41%50.92M
7542.39%24.93M
96.68%31.73M
107.61%34.89M
199.62%3.42M
99.20%-335.00K
--16.13M
--16.81M
---3.43M
---41.85M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-31.21%4.87M
300.80%11.02M
202.06%6.17M
11.45%5.06M
136.84%7.08M
-34.23%2.75M
-49.87%2.04M
-46.27%4.54M
-68.26%2.99M
-50.80%4.18M
-48.66%4.08M
-14.06%8.46M
67.30%9.42M
36.73%8.50M
9.01%7.94M
51.94%9.84M
-37.40%5.63M
-15.10%6.21M
151.02%7.28M
196.20%6.47M
99.11%9.00M
--7.32M
--2.90M
--2.19M
--4.52M
Chi phí vốn
-31.21%4.87M
300.80%11.02M
202.06%6.17M
11.45%5.06M
136.84%7.08M
-34.23%2.75M
-49.87%2.04M
-46.27%4.54M
-68.26%2.99M
-50.80%4.18M
-48.66%4.08M
-14.06%8.46M
67.30%9.42M
36.73%8.50M
9.01%7.94M
51.94%9.84M
-37.40%5.63M
-15.11%6.21M
151.02%7.28M
196.20%6.47M
99.11%9.00M
--7.32M
--2.90M
--2.19M
--4.52M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-31.21%4.87M
300.80%11.02M
202.06%6.17M
14.03%5.06M
155.19%7.08M
-26.27%2.75M
-49.37%2.04M
-47.02%4.44M
-70.50%2.78M
-55.00%3.73M
-48.66%4.04M
-13.44%8.38M
70.07%9.41M
35.75%8.29M
15.03%7.86M
50.89%9.68M
-37.08%5.53M
-16.60%6.11M
149.07%6.83M
207.28%6.42M
102.16%8.79M
--7.32M
--2.74M
--2.09M
--4.35M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
37.33%103.00K
1435.71%215.00K
115.79%451.00K
-49.37%40.00K
-52.23%75.00K
-86.00%14.00K
91.74%209.00K
-82.44%79.00K
166.10%157.00K
-50.98%100.00K
11000.00%109.00K
184.81%450.00K
-39.80%59.00K
20.71%204.00K
---1.00K
--158.00K
--98.00K
--169.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
--2.70M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---3.75M
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---75.83M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-116.47%-16.53M
-405.77%-159.05M
-49.39%62.55M
-1665.81%-74.33M
243.51%100.37M
-296.08%-31.45M
221.33%123.59M
348.25%4.75M
170.95%29.22M
105.02%16.04M
553.60%38.46M
--1.06M
---41.18M
-47471.83%-319.21M
97.15%-8.48M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-1120.00%-671.00K
-708800.00%-297.74M
67.12%-73.00K
102.15%88.00K
---55.00K
---42.00K
---222.00K
---4.09M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---250.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-122.94%-21.40M
-397.32%-170.07M
-53.61%56.38M
-37694.12%-76.69M
255.68%93.28M
-388.41%-34.20M
296.73%121.54M
102.76%204.00K
151.83%26.23M
103.62%11.86M
286.61%30.64M
24.82%-7.40M
-798.37%-50.60M
-296.16%-327.70M
94.62%-16.42M
-50.24%-9.84M
36.78%-5.63M
-1021.63%-82.72M
-10264.25%-305.02M
-171.93%-6.55M
-0.61%-8.91M
---7.38M
---2.94M
---2.41M
---8.86M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
51.00%-83.93M
73.05%-18.43M
75.41%-22.64M
67.83%-44.98M
-69.13%-171.28M
39.01%-68.36M
-308.18%-92.08M
-93.52%-139.82M
-1012.90%-101.27M
-172.58%-112.09M
-204.13%-22.56M
-21597.90%-72.25M
---9.10M
-6295.49%-41.12M
-101.69%-7.42M
92.25%-333.00K
-100.00%0.00
-101.89%-643.00K
1997913.64%439.52M
-2037.31%-4.30M
171.10%68.82M
--33.97M
---22.00K
---201.00K
---96.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
98.78%-1.24M
100.00%0.00
100.00%0.00
62.21%-24.61M
-19.85%-101.74M
-252.50%-47.76M
-581.60%-75.16M
-68.56%-65.11M
-1211.87%-84.89M
---13.55M
-124.95%-11.03M
---38.63M
---6.47M
-100.00%0.00
-101.12%-4.90M
--0.00
-100.00%0.00
-99.82%61.00K
1988709.09%437.49M
100.00%0.00
171.23%68.53M
--33.97M
---22.00K
---126.00K
---96.22M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-5.04%35.17M
0.28%12.22M
28.95%12.12M
-69.13%11.78M
336.75%37.04M
-79.02%12.18M
48.70%9.40M
110.93%38.17M
24841.18%8.48M
165.86%58.07M
--6.32M
--18.09M
--34.00K
--21.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.58M
--289.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-46.19%-47.52M
26.29%-6.21M
-39.80%-10.52M
76.50%-8.59M
-311.34%-32.51M
79.19%-8.42M
-44.39%-7.53M
-135.28%-36.55M
-204.55%-7.90M
-109.92%-40.47M
-107.19%-5.21M
-4564.56%-15.53M
---2.59M
-2638.64%-19.28M
-224.25%-2.52M
95.15%-333.00K
----
---704.00K
--2.02M
-9061.33%-6.87M
100.00%0.00
----
--0.00
---75.00K
---577.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
51.00%-83.93M
73.05%-18.43M
75.41%-22.64M
67.83%-44.98M
-69.13%-171.28M
39.01%-68.36M
-308.18%-92.08M
-93.52%-139.82M
-1012.90%-101.27M
-172.58%-112.09M
-204.13%-22.56M
-21597.90%-72.25M
---9.10M
-6295.49%-41.12M
-101.69%-7.42M
92.25%-333.00K
-100.00%0.00
-101.89%-643.00K
1997913.64%439.52M
-2037.31%-4.30M
171.10%68.82M
--33.97M
---22.00K
---201.00K
---96.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
25.80%88.50M
116.37%78.53M
115.62%92.08M
33.90%90.68M
12.74%70.35M
-47.08%36.30M
-34.64%42.70M
-3.21%67.72M
-9.41%62.40M
-80.86%68.59M
-82.29%65.34M
-78.69%69.97M
-77.72%68.88M
-0.61%358.41M
92.98%369.04M
65.30%328.38M
122.26%309.13M
274.27%360.63M
131.76%191.23M
124.34%198.66M
-41.08%139.08M
--96.36M
--82.51M
--88.55M
--236.05M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
318.14%85.03M
-70.73%9.97M
-111.36%-13.55M
105.58%1.40M
282.02%20.34M
650.48%34.05M
-297.53%-6.41M
-440.48%-25.02M
389.70%5.32M
97.86%-6.19M
130.52%3.25M
-111.38%-4.63M
-94.35%1.09M
-462.19%-289.53M
-106.28%-10.63M
647.72%40.67M
-67.69%19.25M
-220.53%-51.50M
1123.75%169.39M
-22.91%-7.42M
140.39%59.58M
--42.73M
--13.84M
---6.04M
---147.50M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
163.64%7.00K
1300.00%42.00K
--15.00K
406.25%81.00K
-152.38%-11.00K
103.70%3.00K
-100.00%0.00
0.00%16.00K
-40.00%21.00K
-468.18%-81.00K
7.41%29.00K
119.05%16.00K
170.00%35.00K
-83.46%22.00K
--27.00K
---84.00K
---50.00K
--133.00K
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
91.35%173.53M
25.80%88.50M
116.37%78.53M
115.62%92.08M
33.90%90.68M
12.74%70.35M
-47.08%36.30M
-34.64%42.70M
-3.21%67.72M
-9.41%62.40M
-80.86%68.59M
-82.29%65.34M
-78.69%69.97M
-77.72%68.88M
-0.61%358.41M
92.98%369.04M
65.30%328.38M
122.26%309.13M
274.27%360.63M
131.76%191.23M
124.34%198.66M
--139.08M
--96.36M
--82.51M
--88.55M
Dòng tiền tự do
103.24%185.48M
39.99%187.40M
-41.04%-53.47M
7.16%117.92M
17.97%91.26M
48.82%133.86M
-324.30%-37.91M
65.35%110.04M
50.70%77.36M
27.08%89.95M
-270.61%-8.94M
61.98%66.55M
165.99%51.33M
177.41%70.78M
-81.03%5.24M
1444.40%41.09M
306.78%19.30M
189.55%25.52M
98.55%27.61M
45.60%-3.06M
79.87%-9.33M
--8.81M
--13.91M
---5.62M
---46.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Clear Secure Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Clear Secure Inc đã tạo ra 372.45M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Clear Secure Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Clear Secure Inc đã tăng 25.97% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Clear Secure Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Clear Secure Inc đã chi 29.34M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Clear Secure Inc đã thay đổi như thế nào?

Clear Secure Inc đã sử dụng -257.33M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với YOU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Clear Secure Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 343.11M, phản ánh sự thay đổi 21.09% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.