tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clear Secure Inc

YOU
Thêm vào danh sách theo dõi
42.180USD
-0.050-0.12%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
4.31BVốn hóa
33.40P/E TTM

Tình hình tài chính của YOU

Theo dõi tình hình tài chính của Clear Secure Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.31B
Cổ tức TTM
0.53
P/E TTM
33.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.26
Doanh thu
900.78M
Lợi nhuận ròng
169.68M
ROE
81.15%
ROA
14.68%

Ngày công bố lợi nhuận của Clear Secure Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.50/0.40
Doanh thu / Dự báo
277.76M/269.45M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.91%0.50
47.32%0.39
-70.68%0.31
16.99%0.29
1.72%0.26
30.50%0.26
600.87%1.07
47.19%0.25
485.72%0.26
451.38%0.20
217.22%0.15
--0.17
--0.04
---0.06
---0.13
---0.67
----
----
----
----
Doanh thu
26.56%277.76M
19.70%253.00M
16.72%240.75M
15.51%229.19M
17.52%219.47M
18.05%211.37M
20.65%206.27M
23.72%198.42M
24.60%186.75M
35.28%179.05M
33.30%170.97M
38.36%160.39M
45.90%149.87M
46.19%132.36M
59.01%128.25M
71.58%115.92M
86.17%102.72M
79.08%90.54M
51.74%80.66M
19.84%67.56M
Lợi nhuận ròng
102.45%50.05M
52.71%38.80M
-70.22%30.76M
20.52%28.28M
2.50%24.72M
35.09%25.41M
639.08%103.29M
52.91%23.46M
501.32%24.12M
459.99%18.81M
223.38%13.97M
141.74%15.35M
156.06%4.01M
49.41%-5.22M
34.00%-11.33M
-117.35%-36.76M
-257.04%-7.16M
21.34%-10.33M
-303.02%-17.16M
-251.80%-16.91M
Biên lợi nhuận ròng
50.85%26.03%
22.09%22.29%
-65.79%19.33%
2.79%19.70%
-16.49%17.26%
1.86%18.25%
315.31%56.51%
14.41%19.16%
285.50%20.67%
386.72%17.92%
193.03%13.61%
--16.75%
--5.36%
---6.25%
---14.63%
---31.27%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.91%83.46%
-0.24%82.72%
-3.70%79.52%
1.30%82.94%
0.28%82.70%
1.14%82.92%
1.01%82.57%
-0.70%81.88%
-0.05%82.47%
1.39%81.98%
-0.75%81.75%
--82.45%
--82.51%
--80.86%
--82.36%
--83.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
26.56%277.76M
19.70%253.00M
16.72%240.75M
15.51%229.19M
17.52%219.47M
18.05%211.37M
20.65%206.27M
23.72%198.42M
24.60%186.75M
35.28%179.05M
33.30%170.97M
38.36%160.39M
45.90%149.87M
46.19%132.36M
59.01%128.25M
71.58%115.92M
86.17%102.72M
79.08%90.54M
51.74%80.66M
19.84%67.56M
Lợi nhuận hoạt động
94.92%82.95M
65.76%62.00M
57.72%53.91M
51.68%52.61M
41.21%42.56M
70.88%37.40M
117.69%34.18M
75.75%34.69M
13788.02%30.14M
254.67%21.89M
149.05%15.70M
130.04%19.74M
101.65%217.00K
22.37%-14.15M
-1.49%-32.01M
-101.56%-65.70M
65.24%-13.12M
-39.69%-18.23M
-69988.89%-31.54M
-405.15%-32.60M
Lợi nhuận ròng
102.45%50.05M
52.71%38.80M
-70.22%30.76M
20.52%28.28M
2.50%24.72M
35.09%25.41M
639.08%103.29M
52.91%23.46M
501.32%24.12M
459.99%18.81M
223.38%13.97M
141.74%15.35M
156.06%4.01M
49.41%-5.22M
34.00%-11.33M
-117.35%-36.76M
-257.04%-7.16M
21.34%-10.33M
-303.02%-17.16M
-251.80%-16.91M
Tài sản ngắn hạn
56.61%1.02B
48.63%864.86M
15.46%764.61M
-1.12%589.04M
-8.43%653.57M
-21.75%581.88M
-14.00%662.22M
-23.73%595.74M
-11.50%713.77M
-5.22%743.63M
3.83%770.03M
10.55%781.04M
14.80%806.54M
17.39%784.60M
13.55%741.60M
0.85%706.48M
200.82%702.59M
182.63%668.35M
--653.08M
--700.55M
Tổng nợ ngắn hạn
31.25%983.86M
24.93%859.97M
18.17%759.90M
13.45%632.68M
18.36%749.58M
10.18%688.38M
16.48%643.05M
16.60%557.68M
27.48%633.30M
34.48%624.78M
38.89%552.05M
40.43%478.27M
49.64%496.77M
59.98%464.60M
50.22%397.47M
58.55%340.58M
103.19%331.98M
83.62%290.40M
--264.59M
--214.82M
Tổng tài sản
33.75%1.58B
27.97%1.42B
9.08%1.30B
31.12%1.13B
20.12%1.18B
9.27%1.11B
14.35%1.19B
-19.15%858.58M
-9.53%982.38M
-7.00%1.02B
0.72%1.05B
18.68%1.06B
21.48%1.09B
28.05%1.09B
27.66%1.04B
15.72%894.79M
194.24%893.88M
183.27%854.05M
--812.75M
--773.23M
Tổng các khoản nợ
26.76%1.34B
22.65%1.21B
14.84%1.10B
41.65%959.75M
39.68%1.05B
31.77%985.35M
41.61%956.99M
12.25%677.54M
20.84%754.12M
25.66%747.77M
28.33%675.78M
65.61%603.58M
72.25%624.09M
85.02%595.08M
92.69%526.60M
67.00%364.47M
117.04%362.31M
98.76%321.64M
--273.28M
--218.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
91.94%243.16M
69.57%213.63M
-14.10%204.38M
-8.31%166.00M
-44.50%126.69M
-53.21%125.99M
-35.56%237.94M
-60.50%181.04M
-50.57%228.26M
-45.98%269.27M
-27.73%369.22M
-13.57%458.38M
-13.12%461.81M
-6.37%498.51M
-5.29%510.92M
-4.44%530.32M
288.39%531.57M
281.17%532.42M
--539.47M
--554.98M
Thu nhập hoạt động ròng
63.57%201.17M
93.56%190.36M
45.24%198.42M
-31.87%-47.30M
7.33%122.98M
22.40%98.35M
45.13%136.61M
-638.02%-35.87M
52.77%114.58M
32.25%80.35M
18.73%94.13M
-136.89%-4.86M
47.29%75.00M
143.69%60.76M
149.86%79.28M
-62.24%13.18M
1389.41%50.92M
7542.39%24.93M
96.68%31.73M
107.61%34.89M
Đầu tư ròng
-179.18%-214.11M
-122.94%-21.40M
-397.32%-170.07M
-53.61%56.38M
-37694.12%-76.69M
255.68%93.28M
-388.41%-34.20M
296.73%121.54M
102.76%204.00K
151.83%26.23M
103.62%11.86M
286.61%30.64M
24.82%-7.40M
-798.37%-50.60M
-296.16%-327.70M
94.62%-16.42M
-50.24%-9.84M
36.78%-5.63M
-1021.63%-82.72M
-10264.25%-305.02M
Tài chính thuần
34.24%-29.58M
51.00%-83.93M
73.05%-18.43M
75.41%-22.64M
67.83%-44.98M
-69.13%-171.28M
39.01%-68.36M
-308.18%-92.08M
-93.52%-139.82M
-1012.90%-101.27M
-172.58%-112.09M
-204.13%-22.56M
-21597.90%-72.25M
---9.10M
-6295.49%-41.12M
-101.69%-7.42M
92.25%-333.00K
-100.00%0.00
-101.89%-643.00K
1997913.64%439.52M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tổng doanh thu đạt 900.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 770.49M.

Tài sản ngắn hạn của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tài sản ngắn hạn là 764.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.46.

Tổng tài sản của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clear Secure Inc là 1.30B, bao gồm 764.61M tài sản ngắn hạn và 538.78M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tổng nghĩa vụ của Clear Secure Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clear Secure Inc là 204.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clear Secure Inc là 186.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.25.

Giá trị đầu tư ròng của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, giá trị đầu tư ròng của Clear Secure Inc là -97.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clear Secure Inc là -257.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.05.

Thu nhập ròng của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, lợi nhuận ròng là 109.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.66.

Biên lợi nhuận ròng của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.16.

Biên lợi nhuận gộp của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 58.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clear Secure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clear Secure Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 186.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.