tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yalla Group Ltd

YALA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.390USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
818.36MVốn hóa
5.88P/E TTM

Tình hình tài chính của YALA

Theo dõi tình hình tài chính của Yalla Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yalla Group Ltd

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
0.19/--
Doanh thu / Dự báo
79.01M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
341.94M
0.67%
EPS(YoY)
0.96
13.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.82%0.19
370.64%0.96
7.46%0.27
18.38%0.24
18.28%0.23
4.49%0.20
9.76%0.25
7.37%0.20
52.10%0.20
83.39%0.20
--0.23
--0.19
--0.13
--0.11
--0.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.81%79.01M
-7.67%83.86M
0.80%89.64M
4.15%84.56M
6.54%83.88M
12.24%90.83M
4.38%88.92M
2.46%81.20M
7.09%78.73M
7.74%80.93M
6.40%85.19M
4.15%79.25M
1.63%73.52M
11.19%75.11M
12.27%80.06M
14.22%76.09M
6.93%72.34M
39.74%67.56M
110.81%71.31M
110.27%66.62M
Lợi nhuận ròng
-21.99%28.94M
6.96%34.86M
3.15%41.11M
16.21%36.77M
17.40%37.09M
4.51%32.59M
10.02%39.85M
7.37%31.64M
54.41%31.59M
86.04%31.19M
47.09%36.23M
43.13%29.47M
15.11%20.46M
-12.07%16.76M
-2.76%24.63M
12.02%20.59M
-10.35%17.78M
111.84%19.06M
180.34%25.33M
56.74%18.38M
Biên lợi nhuận ròng
-17.24%35.90%
20.96%43.32%
3.11%45.43%
11.79%43.17%
9.84%43.37%
-2.25%35.82%
6.54%44.06%
8.24%38.61%
45.83%39.49%
66.15%36.64%
--41.36%
--35.67%
--27.08%
--22.05%
--27.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.00%66.49%
2.20%67.27%
6.35%68.28%
4.20%66.95%
2.32%65.19%
5.78%65.82%
-4.74%64.20%
0.01%64.25%
2.57%63.71%
-1.96%62.22%
--67.40%
--64.25%
--62.12%
--63.47%
--62.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.81%79.01M
-7.67%83.86M
0.80%89.64M
4.15%84.56M
6.54%83.88M
12.24%90.83M
4.38%88.92M
2.46%81.20M
7.09%78.73M
7.74%80.93M
6.40%85.19M
4.15%79.25M
1.63%73.52M
11.19%75.11M
12.27%80.06M
14.22%76.09M
6.93%72.34M
39.74%67.56M
110.81%71.31M
110.27%66.62M
Lợi nhuận hoạt động
-24.76%23.53M
-12.04%26.82M
4.08%33.83M
4.11%31.22M
7.05%31.27M
30.10%30.50M
0.32%32.51M
25.27%29.99M
72.73%29.21M
55.10%23.44M
32.04%32.40M
14.31%23.94M
-8.23%16.91M
-23.16%15.11M
-4.66%24.54M
11.41%20.94M
-8.98%18.43M
111.15%19.67M
183.30%25.74M
16.68%18.79M
Lợi nhuận ròng
-21.99%28.94M
6.96%34.86M
3.15%41.11M
16.21%36.77M
17.40%37.09M
4.51%32.59M
10.02%39.85M
7.37%31.64M
54.41%31.59M
86.04%31.19M
47.09%36.23M
43.13%29.47M
15.11%20.46M
-12.07%16.76M
-2.76%24.63M
12.02%20.59M
-10.35%17.78M
111.84%19.06M
180.34%25.33M
56.74%18.38M
Tài sản ngắn hạn
14.65%836.23M
15.12%796.31M
26.13%771.45M
30.03%735.49M
40.56%729.34M
21.53%691.70M
5.69%611.62M
3.58%565.63M
3.57%518.90M
18.15%569.14M
28.21%578.68M
28.02%546.10M
25.17%501.02M
27.99%481.70M
30.40%451.36M
32.28%426.57M
37.36%400.28M
48.53%376.35M
54.97%346.12M
333.51%322.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.95%77.83M
-13.13%88.32M
-7.98%86.96M
12.98%91.90M
28.59%89.41M
34.94%101.66M
33.25%94.50M
14.87%81.34M
14.12%69.53M
15.87%75.34M
26.11%70.92M
41.12%70.81M
40.24%60.93M
45.35%65.02M
51.40%56.24M
53.45%50.18M
67.50%43.44M
112.18%44.73M
95.11%37.15M
131.59%32.70M
Tổng tài sản
10.28%910.96M
11.80%896.22M
13.76%869.46M
16.47%832.92M
23.67%826.07M
25.46%801.63M
27.12%764.31M
25.12%715.12M
26.06%667.94M
26.19%638.95M
26.66%601.23M
29.46%571.55M
30.44%529.86M
32.96%506.34M
36.32%474.69M
36.14%441.47M
38.62%406.21M
49.56%380.81M
55.28%348.22M
326.20%324.29M
Tổng các khoản nợ
-10.91%84.01M
-9.29%94.17M
-2.54%92.10M
18.35%96.82M
34.73%94.30M
36.10%103.82M
30.06%94.50M
11.86%81.81M
9.31%70.00M
14.76%76.29M
25.45%72.66M
42.01%73.14M
44.76%64.04M
47.96%66.47M
55.91%57.92M
57.49%51.50M
70.56%44.24M
113.11%44.93M
95.11%37.15M
131.59%32.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.01%826.95M
14.94%802.05M
16.06%777.36M
16.23%736.10M
22.38%731.77M
24.02%697.81M
26.72%669.81M
27.07%633.31M
28.36%597.95M
27.92%562.67M
26.83%528.57M
27.81%498.41M
28.69%465.83M
30.96%439.86M
33.98%416.77M
33.74%389.97M
35.52%361.97M
43.82%335.88M
51.59%311.08M
370.55%291.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tổng doanh thu đạt 341.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.68M.

Tài sản ngắn hạn của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 796.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.12.

Tổng tài sản của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yalla Group Ltd là 896.22M, bao gồm 796.31M tài sản ngắn hạn và 99.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Yalla Group Ltd là 94.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Yalla Group Ltd là 802.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yalla Group Ltd là 123.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Giá trị đầu tư ròng của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Yalla Group Ltd là -45.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -342.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Yalla Group Ltd là -55.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.58.

Thu nhập ròng của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, lợi nhuận ròng là 149.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.43.

Biên lợi nhuận ròng của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 43.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Biên lợi nhuận gộp của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 67.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yalla Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 123.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.