tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yalla Group Ltd

YALA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.390USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
818.36MVốn hóa
5.88P/E TTM

YALA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Yalla Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
16.78%805.01M
15.09%753.02M
29.54%737.89M
32.98%702.52M
42.94%689.34M
22.24%654.30M
4.58%569.63M
3.48%528.30M
2.30%482.28M
18.15%535.27M
30.73%544.69M
29.04%510.53M
26.27%471.42M
27.84%453.05M
26.61%416.65M
33.58%395.62M
42.65%373.34M
49.12%354.39M
333.18%329.08M
401.25%296.17M
--261.71M
--237.65M
--75.97M
--59.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-14.68%368.95M
7.90%526.97M
21.04%422.57M
18.45%342.98M
45.82%432.44M
56.59%488.38M
30.53%349.12M
-5.32%289.55M
-31.92%296.55M
-23.42%311.88M
-31.63%267.45M
-20.55%305.82M
18.54%435.58M
15.87%407.26M
19.89%391.21M
31.65%384.91M
40.41%367.46M
48.38%351.49M
331.21%326.31M
399.43%292.37M
--261.71M
--236.88M
--75.67M
--58.54M
-Đầu tư ngắn hạn
69.74%436.05M
36.24%226.05M
42.99%315.31M
50.59%359.54M
38.32%256.90M
-25.73%165.92M
-20.46%220.51M
16.63%238.75M
418.09%185.72M
387.87%223.39M
989.85%277.24M
1810.07%204.71M
510.02%35.85M
1475.46%45.79M
819.27%25.44M
181.54%10.72M
--5.88M
279.27%2.91M
842.26%2.77M
596.08%3.81M
--0.00
--766.29K
--293.68K
--546.88K
Các khoản phải thu
----
--2.45M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--109.51K
-0.90%111.67K
--136.61K
----
----
--112.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
--2.45M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--109.51K
-0.90%111.67K
--136.61K
----
----
--112.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-23.02%29.57M
17.58%41.66M
-23.22%31.91M
-14.98%31.38M
6.12%38.41M
6.27%35.43M
24.24%41.56M
4.15%36.90M
22.31%36.20M
37.87%33.34M
-3.31%33.45M
14.51%35.44M
9.85%29.60M
39.61%24.18M
102.97%34.60M
17.60%30.94M
-9.31%26.94M
21.65%17.32M
-0.54%17.05M
114.11%26.31M
--29.71M
--14.24M
--17.14M
--12.29M
Tài sản ngắn hạn khác
4.00%1.65M
-17.72%1.63M
284.37%1.65M
278.51%1.59M
275.73%1.59M
366.42%1.98M
2.46%428.12K
--420.95K
--422.83K
-90.53%423.57K
--417.84K
----
----
-3.57%4.47M
----
----
----
211.68%4.64M
----
----
----
--1.49M
--130.24M
--3.01M
Tổng tài sản ngắn hạn
14.65%836.23M
15.12%796.31M
26.13%771.45M
30.03%735.49M
40.56%729.34M
21.53%691.70M
5.69%611.62M
3.58%565.63M
3.57%518.90M
18.15%569.14M
28.21%578.68M
28.02%546.10M
25.17%501.02M
27.99%481.70M
30.40%451.36M
32.28%426.57M
37.36%400.28M
48.53%376.35M
54.97%346.12M
333.51%322.49M
--291.42M
--253.38M
--223.34M
--74.39M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
13.21%17.32M
10.08%16.88M
437.93%15.52M
379.07%15.58M
342.15%15.30M
286.66%15.33M
-41.65%2.89M
-38.67%3.25M
-54.28%3.46M
-2.61%3.97M
12.81%4.95M
32.77%5.30M
105.57%7.57M
51.35%4.07M
130.74%4.38M
148.75%3.99M
160.01%3.68M
116.66%2.69M
109.27%1.90M
136.70%1.61M
--1.42M
--1.24M
--907.94K
--678.47K
-Tài sản cố định
----
--20.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--3.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-19.93%667.10K
-18.71%728.35K
-21.77%748.04K
-22.45%786.43K
-22.43%833.16K
-20.97%896.00K
-20.24%956.19K
-18.26%1.01M
-17.38%1.07M
-14.66%1.13M
--1.20M
--1.24M
--1.30M
--1.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--500.00K
--250.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12.76%13.16M
-14.23%12.94M
-19.04%12.99M
-15.52%13.02M
1.52%15.08M
77.93%15.08M
--16.05M
--15.41M
7327.64%14.86M
4137.86%8.48M
----
----
--200.00K
-80.40%200.00K
--200.00K
--0.00
----
--1.02M
Tổng tài sản dài hạn
-22.74%74.73M
-9.11%99.91M
-35.81%98.01M
-34.83%97.43M
-35.10%96.73M
57.47%109.93M
576.98%152.68M
487.53%149.50M
416.73%149.04M
183.31%69.81M
-3.34%22.55M
70.71%25.44M
386.41%28.84M
452.61%24.64M
1011.09%23.33M
725.35%14.91M
266.91%5.93M
259.08%4.46M
131.29%2.10M
6.29%1.81M
--1.62M
--1.24M
--907.94K
--1.70M
Tổng tài sản
10.28%910.96M
11.80%896.22M
13.76%869.46M
16.47%832.92M
23.67%826.07M
25.46%801.63M
27.12%764.31M
25.12%715.12M
26.06%667.94M
26.19%638.95M
26.66%601.23M
29.46%571.55M
30.44%529.86M
32.96%506.34M
36.32%474.69M
36.14%441.47M
38.62%406.21M
49.56%380.81M
55.28%348.22M
326.20%324.29M
--293.03M
--254.62M
--224.25M
--76.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-67.42%24.05K
-49.31%44.18K
-40.95%57.94K
-49.58%54.89K
56.92%73.81K
--87.16K
--98.11K
--108.87K
--47.04K
----
----
----
----
59.82%1.43M
----
----
--748.24K
14.12%893.16K
----
----
----
--782.63K
----
--303.98K
Chi phí trích trước
2.53%20.39M
-6.34%30.35M
-16.92%28.03M
-12.68%21.94M
9.41%19.88M
21.39%32.40M
40.47%33.74M
3.62%25.13M
7.20%18.17M
33.69%26.69M
35.41%24.02M
71.70%24.25M
61.68%16.95M
53.28%19.97M
57.03%17.74M
44.70%14.12M
60.28%10.48M
179.73%13.03M
71.25%11.29M
168.78%9.76M
--6.54M
--4.66M
--6.60M
--3.63M
Nợ phải trả hoãn lại
-8.11%53.99M
-5.00%55.18M
-5.77%55.45M
7.05%57.99M
19.09%58.75M
24.75%58.08M
32.32%58.84M
23.13%54.18M
25.00%49.34M
29.48%46.56M
35.56%44.47M
40.93%44.00M
44.87%39.47M
44.00%35.96M
46.01%32.80M
53.13%31.22M
56.58%27.24M
86.91%24.97M
105.78%22.47M
126.88%20.39M
--17.40M
--13.36M
--10.92M
--8.99M
Nợ ngắn hạn khác
-8.19%54.01M
-5.07%55.22M
-5.82%55.50M
6.93%58.05M
19.12%58.83M
24.94%58.17M
32.54%58.94M
23.38%54.28M
25.12%49.38M
24.54%46.56M
35.56%44.47M
40.93%44.00M
41.00%39.47M
44.54%37.38M
46.01%32.80M
53.13%31.22M
60.88%27.99M
82.88%25.86M
105.78%22.47M
119.45%20.39M
--17.40M
--14.14M
--10.92M
--9.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.95%77.83M
-13.13%88.32M
-7.98%86.96M
12.98%91.90M
28.59%89.41M
34.94%101.66M
33.25%94.50M
14.87%81.34M
14.12%69.53M
15.87%75.34M
26.11%70.92M
41.12%70.81M
40.24%60.93M
45.35%65.02M
51.40%56.24M
53.45%50.18M
67.50%43.44M
112.18%44.73M
95.11%37.15M
131.59%32.70M
--25.94M
--21.08M
--19.04M
--14.12M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
755.35%1.39M
8015.93%1.10M
--257.13K
-34.27%308.25K
-65.22%162.11K
-98.58%13.49K
-100.00%0.00
-72.06%468.97K
-80.49%466.14K
27.58%949.97K
14.29%1.12M
189.17%1.68M
201.46%2.39M
280.69%744.61K
--978.50K
--580.47K
--792.66K
--195.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
755.35%1.39M
8015.93%1.10M
--257.13K
-34.27%308.25K
-65.22%162.11K
-98.58%13.49K
-100.00%0.00
-72.06%468.97K
-80.49%466.14K
27.58%949.97K
14.29%1.12M
189.17%1.68M
201.46%2.39M
280.69%744.61K
--978.50K
--580.47K
--792.66K
--195.60K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-25.31%1.76M
--1.84M
--2.17M
--2.02M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--1.76M
--1.84M
--2.17M
--2.02M
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-11.65%616.90K
-12.58%647.58K
--717.33K
--709.79K
--698.27K
--740.78K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
26.33%6.18M
170.96%5.86M
--5.14M
949.25%4.92M
949.75%4.89M
127.54%2.16M
-100.00%0.00
-79.84%468.97K
-85.00%466.14K
-34.68%949.97K
3.48%1.74M
76.05%2.33M
291.96%3.11M
643.57%1.45M
--1.68M
--1.32M
--792.66K
--195.60K
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-10.91%84.01M
-9.29%94.17M
-2.54%92.10M
18.35%96.82M
34.73%94.30M
36.10%103.82M
30.06%94.50M
11.86%81.81M
9.31%70.00M
14.76%76.29M
25.45%72.66M
42.01%73.14M
44.76%64.04M
47.96%66.47M
55.91%57.92M
57.49%51.50M
70.56%44.24M
113.11%44.93M
95.11%37.15M
131.59%32.70M
--25.94M
--21.08M
--19.04M
--14.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.76%344.11M
3.14%339.22M
3.53%336.90M
3.94%334.49M
4.43%331.65M
4.97%328.90M
5.17%325.41M
5.10%321.80M
5.84%317.59M
6.42%313.32M
7.23%309.40M
8.22%306.19M
9.51%300.06M
10.83%294.42M
12.26%288.55M
13.73%282.93M
16.88%273.99M
20.41%265.66M
27.54%257.03M
3389818.07%248.79M
--234.41M
--220.64M
--201.52M
--7.34K
Lợi nhuận giữ lại
17.31%542.01M
20.40%515.20M
22.79%485.40M
37.82%489.90M
42.68%462.02M
46.43%427.91M
51.44%395.32M
58.11%355.46M
65.77%323.82M
67.10%292.22M
65.09%261.04M
68.41%224.81M
73.02%195.34M
83.85%174.88M
107.89%158.12M
163.12%133.49M
248.96%112.90M
659.58%95.12M
2058.20%76.06M
44.76%50.73M
--32.35M
--12.52M
--3.52M
--35.05M
Vốn dự trữ
3.76%344.10M
3.14%339.20M
3.53%336.88M
3.95%334.48M
4.43%331.63M
4.97%328.88M
5.17%325.39M
5.10%321.78M
5.84%317.57M
6.42%313.31M
7.23%309.38M
8.22%306.18M
9.51%300.04M
10.83%294.41M
12.26%288.53M
13.73%282.92M
16.88%273.98M
20.41%265.65M
27.54%257.01M
--248.77M
--234.40M
--220.62M
--201.51M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-3.43%49.92M
-14.04%42.50M
-18.54%34.64M
119.72%78.06M
45.49%51.69M
39.16%49.44M
19.67%42.52M
31.51%35.53M
31.51%35.53M
31.51%35.53M
31.51%35.53M
6.27%27.01M
6.27%27.01M
6.27%27.01M
21.20%27.01M
206.73%25.42M
--25.42M
--25.42M
--22.29M
--8.29M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
84.40%-460.22K
45.75%-1.64M
-24.66%-2.40M
-3.59%-2.71M
-22.17%-2.95M
-28.82%-3.02M
32.82%-1.92M
15.62%-2.61M
-86.24%-2.42M
-37.66%-2.34M
-21.92%-2.86M
-337.02%-3.10M
-321.81%-1.30M
-427.13%-1.70M
-944.48%-2.35M
-298.64%-708.70K
77.53%584.73K
39.04%520.01K
68.65%278.00K
2347.11%356.77K
--329.37K
--373.99K
--164.83K
---15.88K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-21.27%-8.80M
-25.78%-8.23M
-22.05%-7.91M
-29.55%-7.53M
-31.54%-7.26M
-30.62%-6.54M
-86.47%-6.48M
-133.85%-5.81M
-338.62%-5.52M
-593.28%-5.01M
-559.13%-3.48M
-674.00%-2.48M
-1388.64%-1.26M
-11338.59%-722.69K
---527.26K
---320.92K
---84.48K
---6.32K
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
13.01%826.95M
14.94%802.05M
16.06%777.36M
16.23%736.10M
22.38%731.77M
24.02%697.81M
26.72%669.81M
27.07%633.31M
28.36%597.95M
27.92%562.67M
26.83%528.57M
27.81%498.41M
28.69%465.83M
30.96%439.86M
33.98%416.77M
33.74%389.97M
35.52%361.97M
43.82%335.88M
51.59%311.08M
370.55%291.59M
--267.10M
--233.53M
--205.21M
--61.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YALA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Yalla Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Yalla Group Ltd có 368.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Yalla Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 94.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 88.32M nợ ngắn hạ và 5.86M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yalla Group Ltd là 896.22M, bao gồm 796.31M tài sản ngắn hạn và 99.91M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Yalla Group Ltd là bao nhiêu?

Yalla Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 802.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.