tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xponential Fitness Inc

XPOF
Thêm vào danh sách theo dõi
6.520USD
-0.015-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
320.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

XPOF Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Xponential Fitness Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Xponential Fitness Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
-21.03%60.71M
-1.02%82.96M
-2.07%78.82M
-0.40%76.21M
-3.53%76.88M
-6.32%83.82M
0.07%80.49M
-1.06%76.52M
12.74%79.69M
28.71%89.47M
26.15%80.44M
29.85%77.34M
40.36%70.69M
40.80%69.51M
56.03%63.76M
66.48%59.56M
73.27%50.36M
--49.37M
--40.87M
66.69%35.77M
-8.56%29.07M
--21.46M
--31.79M
Doanh thu
-21.03%60.71M
-1.02%82.96M
-2.07%78.82M
-0.40%76.21M
-3.53%76.88M
-6.32%83.82M
0.07%80.49M
-1.06%76.52M
12.74%79.69M
28.71%89.47M
26.15%80.44M
29.85%77.34M
40.36%70.69M
40.80%69.51M
56.03%63.76M
66.48%59.56M
73.27%50.36M
--49.37M
--40.87M
66.69%35.77M
-8.56%29.07M
--21.46M
--31.79M
Chi phí doanh thu
-51.94%9.14M
-24.63%19.35M
-19.84%20.97M
-24.86%17.43M
-20.57%19.02M
-9.07%25.67M
27.73%26.16M
4.39%23.20M
7.59%23.95M
38.04%28.23M
-1.54%20.48M
2.70%22.23M
28.55%22.26M
22.25%20.45M
57.78%20.80M
83.27%21.64M
78.22%17.32M
--16.73M
--13.19M
10.23%11.81M
-18.98%9.72M
--10.71M
--11.99M
Chi phí hoạt động
-13.17%48.81M
3.40%66.81M
-12.27%51.46M
-12.08%54.03M
-3.00%56.21M
-13.37%64.61M
-15.24%58.65M
-1.84%61.45M
-3.59%57.95M
39.91%74.59M
29.31%69.20M
24.15%62.60M
13.73%60.11M
0.21%53.31M
29.65%53.52M
43.71%50.43M
82.65%52.85M
--53.20M
--41.28M
30.10%35.09M
9.39%28.94M
--26.97M
--26.45M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-23.82%2.25M
-46.63%2.42M
-12.94%3.68M
-34.18%2.97M
-33.36%2.96M
8.42%4.53M
0.24%4.23M
5.34%4.52M
5.69%4.44M
2.25%4.18M
1.49%4.22M
19.81%4.29M
20.15%4.20M
22.68%4.09M
74.83%4.15M
48.69%3.58M
69.98%3.49M
--3.33M
--2.38M
27.83%2.41M
13.29%2.06M
--1.88M
--1.81M
Chi phí hoạt động khác
94.43%-960.00K
-890.87%-23.32M
-56.85%-996.00K
236.57%4.63M
-595.76%-17.23M
-139.23%-2.35M
57.97%-635.00K
-47.37%-3.39M
-21.08%-2.48M
48.94%-984.00K
-48.87%-1.51M
50.22%-2.30M
25.39%-2.04M
---1.93M
---1.01M
---4.62M
---2.74M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-42.40%11.90M
-15.88%16.16M
25.31%27.36M
47.21%22.18M
-4.92%20.67M
29.03%19.21M
94.37%21.84M
2.23%15.07M
105.47%21.74M
-8.13%14.88M
9.63%11.23M
61.35%14.74M
524.90%10.58M
523.50%16.20M
2605.62%10.25M
1231.49%9.13M
-2030.23%-2.49M
---3.83M
---409.00K
112.45%686.00K
-97.58%129.00K
---5.51M
--5.33M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
2.91%637.00K
34.57%798.00K
127.44%1.09M
81.14%701.00K
70.52%619.00K
40.52%593.00K
1904.17%481.00K
-26.84%387.00K
-42.92%363.00K
-29.19%422.00K
-94.03%24.00K
26.56%529.00K
63.50%636.00K
61.96%596.00K
17.20%402.00K
16.76%418.00K
309.47%389.00K
--368.00K
--343.00K
311.49%358.00K
5.56%95.00K
--87.00K
--90.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
27.27%14.49M
2.61%11.91M
9.07%12.92M
15.27%12.97M
-1.36%11.39M
1.00%11.61M
11.33%11.84M
30.47%11.26M
44.73%11.54M
190.40%11.49M
219.17%10.64M
201.01%8.63M
178.82%7.98M
39.33%3.96M
-43.07%3.33M
-75.27%2.87M
-35.32%2.86M
--2.84M
--5.86M
165.48%11.59M
-44.62%4.42M
--4.37M
--7.99M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
75.97%-2.90M
31.79%-50.36M
18.07%-23.16M
53.73%-8.25M
12.15%-12.07M
-342.02%-73.83M
-160.01%-28.26M
-182.08%-17.82M
22.72%-13.74M
-20.91%-16.70M
48.14%-10.87M
-19.60%21.71M
-44.80%-17.79M
50.12%-13.81M
-428.12%-20.96M
2684.33%27.01M
-838.43%-12.28M
---27.70M
---3.97M
-80.73%970.00K
-269.12%-1.31M
--5.04M
--774.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--18.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
472.69%4.04M
-101.56%-37.00K
2321.57%1.13M
----
-78.00%-1.08M
2570.83%2.37M
-100.97%-51.00K
111.17%78.00K
-9.93%-609.00K
81.64%-96.00K
1781.43%5.27M
-115.11%-698.00K
-120.22%-554.00K
-111.36%-523.00K
-74.29%280.00K
178.42%4.62M
185.71%2.74M
--4.61M
--1.09M
--1.66M
--959.00K
--0.00
--0.00
Thu nhập trước thuế
62.56%-814.00K
28.31%-45.35M
63.68%-6.48M
112.25%1.66M
42.74%-2.17M
-387.30%-63.27M
-258.14%-17.84M
-148.92%-13.53M
74.86%-3.80M
-768.43%-12.98M
62.73%-4.98M
-17.92%27.66M
12.43%-15.10M
94.91%-1.50M
-51.85%-13.36M
525.54%33.69M
-279.12%-17.25M
---29.39M
---8.80M
-66.62%-7.92M
-154.56%-4.55M
---4.75M
---1.79M
Thuế thu nhập
-98.76%6.00K
146.42%259.00K
103.05%266.00K
136.36%312.00K
1131.91%485.00K
-167.88%-558.00K
-35.15%131.00K
-0.75%132.00K
61.79%-47.00K
27.24%822.00K
165.58%202.00K
-94.00%133.00K
94.05%-123.00K
63.13%646.00K
-399.03%-308.00K
2571.08%2.22M
-1128.36%-2.07M
--396.00K
--103.00K
--83.00K
24.07%201.00K
--0.00
--162.00K
Doanh thu sau thuế
69.16%-820.00K
27.26%-45.61M
62.46%-6.75M
109.85%1.35M
29.09%-2.66M
-354.24%-62.71M
-246.71%-17.97M
-149.64%-13.66M
74.96%-3.75M
-544.79%-13.80M
60.30%-5.18M
-12.56%27.52M
1.32%-14.98M
92.81%-2.14M
-46.63%-13.06M
493.41%31.48M
-219.56%-15.18M
---29.79M
---8.90M
-68.37%-8.00M
-143.71%-4.75M
---4.75M
---1.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.16%-820.00K
27.26%-45.61M
62.46%-6.75M
109.85%1.35M
29.09%-2.66M
-354.24%-62.71M
-246.71%-17.97M
-149.64%-13.66M
74.96%-3.75M
-544.79%-13.80M
60.30%-5.18M
-12.56%27.52M
1.32%-14.98M
92.81%-2.14M
-46.63%-13.06M
493.41%31.48M
-219.56%-15.18M
---29.79M
---8.90M
-68.37%-8.00M
-143.71%-4.75M
---4.75M
---1.95M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
92.71%-95.00K
18.46%-16.00M
47.15%-2.42M
96.61%-156.00K
72.37%-1.30M
-327166.67%-19.62M
-130.56%-4.58M
-119.41%-4.61M
80.80%-4.72M
100.02%6.00K
145.01%14.98M
-67.30%23.74M
29.75%-24.59M
51.91%-27.04M
-252.00%-33.27M
--72.59M
---35.00M
---56.21M
---9.45M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
77.71%-725.00K
8.26%-41.27M
32.31%-6.22M
95.69%-396.00K
63.85%-3.25M
-149840.00%-44.98M
-131.27%-9.20M
-119.36%-9.19M
78.80%-9.00M
99.90%-30.00K
173.29%29.41M
-43.11%47.48M
-23.53%-42.44M
46.97%-29.34M
-375.26%-40.13M
1143.07%83.46M
-623.31%-34.36M
---55.31M
---8.44M
-68.37%-8.00M
-143.71%-4.75M
---4.75M
---1.95M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.00%1.90M
-11.72%1.90M
1.88%1.90M
1.88%1.90M
1.88%1.90M
15.78%2.15M
-9.96%1.86M
-42.68%1.86M
-42.68%1.86M
-42.86%1.86M
-36.34%2.07M
0.00%3.25M
30.42%3.25M
--3.25M
--3.25M
--3.25M
--2.49M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
77.71%-725.00K
8.26%-41.27M
32.31%-6.22M
95.69%-396.00K
63.85%-3.25M
-149840.00%-44.98M
-131.27%-9.20M
-119.36%-9.19M
78.80%-9.00M
99.90%-30.00K
173.29%29.41M
-43.11%47.48M
-23.53%-42.44M
46.97%-29.34M
-375.26%-40.13M
1143.07%83.46M
-623.31%-34.36M
---55.31M
---8.44M
-68.37%-8.00M
-143.71%-4.75M
---4.75M
---1.95M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
79.75%-0.02
14.32%-1.17
37.97%-0.18
96.08%-0.01
66.82%-0.10
-140920.62%-1.37
-131.35%-0.29
-120.12%-0.29
79.05%-0.29
99.91%0.00
159.43%0.91
-56.25%1.44
8.67%-1.38
54.20%-1.09
-302.39%-1.53
1148.30%3.28
-712.53%-1.51
---2.39
---0.38
-68.38%-0.31
-143.74%-0.19
---0.19
---0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
79.75%-0.02
14.32%-1.17
37.97%-0.18
96.08%-0.01
66.82%-0.10
-140920.62%-1.37
42.97%-0.29
-417.69%-0.29
79.05%-0.29
99.91%0.00
67.33%-0.50
-81.74%0.09
8.67%-1.38
54.20%-1.09
-302.39%-1.53
259.04%0.50
-712.53%-1.51
---2.39
---0.38
-68.38%-0.31
-143.74%-0.19
---0.19
---0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Xponential Fitness Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu XPOF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Xponential Fitness Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Xponential Fitness Inc báo cáo doanh thu là 314.88M cho năm tài chính 2025, tăng từ 320.35M của năm trước.

Doanh thu mà Xponential Fitness Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Xponential Fitness Inc báo cáo doanh thu là 60.71M cho quý gần nhất, tăng -21.03% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Xponential Fitness Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Xponential Fitness Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -51.14M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Xponential Fitness Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Xponential Fitness Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -725.00K cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Xponential Fitness Inc là 84.36M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.