tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xponential Fitness Inc

XPOF
Thêm vào danh sách theo dõi
6.520USD
-0.015-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
320.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

XPOF Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Xponential Fitness Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-472.79%-21.69M
1301.31%10.68M
78.18%9.30M
-15.93%2.52M
117.01%5.82M
113.90%762.00K
-31.59%5.22M
-84.38%3.00M
-76.38%2.68M
-137.56%-5.48M
-32.35%7.63M
-17.56%19.21M
293.04%11.35M
38.64%14.59M
230.22%11.28M
3182.54%23.31M
1544.00%2.89M
--10.53M
--3.42M
111.21%710.00K
-120.62%-200.00K
---6.33M
--970.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.16%-820.00K
27.26%-45.61M
62.46%-6.75M
109.85%1.35M
29.09%-2.66M
-354.24%-62.71M
-246.71%-17.97M
-149.64%-13.66M
74.96%-3.75M
-544.79%-13.80M
60.30%-5.18M
-12.56%27.52M
1.32%-14.98M
92.81%-2.14M
-46.63%-13.06M
493.41%31.48M
-219.56%-15.18M
---29.79M
---8.90M
-68.37%-8.00M
-143.71%-4.75M
---4.75M
---1.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-53.77%2.25M
-94.60%2.73M
143.43%21.25M
-4.25%15.90M
9.81%4.87M
453.97%50.49M
-0.76%8.73M
44.07%16.61M
5.69%4.44M
122.86%9.12M
12.61%8.79M
222.05%11.53M
20.19%4.20M
22.68%4.09M
228.70%7.81M
12.26%3.58M
69.93%3.49M
--3.33M
--2.38M
69.30%3.19M
13.29%2.06M
--1.88M
--1.81M
Các mục phi tiền mặt khác
75.67%-1.16M
429.20%29.27M
6.55%7.38M
18.10%3.33M
-157.59%-4.79M
16.66%5.53M
31.96%6.93M
110.22%2.82M
-53.39%8.31M
-56.47%4.74M
-68.59%5.25M
12.73%-27.58M
95.60%17.82M
-52.37%10.89M
195.11%16.72M
-1730.55%-31.60M
2695.40%9.11M
--22.87M
--5.67M
250.93%1.94M
-78.59%326.00K
---1.28M
--1.52M
Thay đổi trong vốn lưu động
-522.70%-23.11M
124.43%22.26M
-215.11%-5.22M
-575.65%-19.40M
177.91%5.47M
261.61%9.92M
217.25%4.53M
-248.68%-2.87M
-452.60%-7.02M
-105.05%-6.14M
7.62%-3.87M
-87.69%1.93M
86.68%-1.27M
-134.51%-2.99M
-1441.35%-4.18M
487.27%15.69M
-654.04%-9.54M
--8.67M
--312.00K
188.86%2.67M
250.17%1.72M
---3.01M
---1.15M
-Thay đổi các khoản phải thu
38.00%-2.00M
100.00%0.00
3030.25%16.47M
-831.46%-8.72M
-789.96%-3.23M
-5.19%-5.07M
-9.34%-562.00K
122.70%1.19M
-85.52%468.00K
13.68%-4.82M
-233.85%-514.00K
-43.65%-5.25M
198.09%3.23M
-18.64%-5.58M
-43.28%384.00K
-154.42%-3.66M
-227.86%-3.29M
---4.71M
--677.00K
-360.80%-1.44M
-210.56%-1.00M
--551.00K
--909.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-116.63%-282.00K
135.80%3.44M
-35.05%1.73M
-53.53%928.00K
39.24%1.70M
2.97%1.46M
160.66%2.67M
79.10%2.00M
158.06%1.22M
-42.09%1.42M
-900.18%-4.39M
121.99%1.11M
8.34%-2.10M
232.74%2.44M
177.27%549.00K
-1236.77%-5.07M
-632.33%-2.29M
---1.84M
--198.00K
165.48%446.00K
246.76%430.00K
--168.00K
---293.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
43.12%-2.30M
-84.71%472.00K
-8180.81%-8.20M
96.24%-97.00K
-1115.92%-4.05M
-59.09%3.09M
94.94%-99.00K
-17.48%-2.58M
89.20%-333.00K
53.96%7.54M
60.01%-1.96M
-248.25%-2.20M
-45.63%-3.08M
-5.93%4.90M
21.22%-4.89M
166.40%1.48M
-114.92%-2.12M
--5.21M
---6.21M
-846.49%-2.23M
50.13%-985.00K
--299.00K
---1.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-46.64%1.05M
75.00%4.42M
706.70%4.33M
-28.75%1.40M
203.86%1.97M
317.77%2.52M
113.59%537.00K
248.22%1.96M
824.29%647.00K
-30.67%-1.16M
-2144.32%-3.95M
-254.16%-1.32M
108.45%70.00K
61.90%-887.00K
94.15%-176.00K
70.14%-373.00K
-55.06%-828.00K
---2.33M
---3.01M
-470.32%-1.25M
70.82%-534.00K
---219.00K
---1.83M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
88.25%-580.00K
-290.96%-14.10M
52.40%-1.85M
18.02%-4.42M
36.29%-4.94M
-482.55%-3.61M
-139.47%-3.89M
-243.85%-5.39M
-457.34%-7.75M
-107.84%-619.00K
288.53%9.86M
-54.86%3.75M
-125.64%-1.39M
-7.07%7.89M
-76.37%2.54M
18.19%8.30M
5.88%5.42M
--8.50M
--10.74M
301.81%7.02M
-12.74%5.12M
---3.48M
--5.87M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-472.79%-21.69M
1301.31%10.68M
78.18%9.30M
-15.93%2.52M
117.01%5.82M
113.90%762.00K
-31.59%5.22M
-84.38%3.00M
-76.38%2.68M
-137.56%-5.48M
-32.35%7.63M
-17.56%19.21M
293.04%11.35M
38.64%14.59M
230.22%11.28M
3182.54%23.31M
1544.00%2.89M
--10.53M
--3.42M
111.21%710.00K
-120.62%-200.00K
---6.33M
--970.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-5.44%817.00K
-1473.02%-3.82M
-122.27%-501.00K
-26.75%1.93M
-15.13%864.00K
-56.36%278.00K
-17.43%2.25M
-21.50%2.64M
-60.80%1.02M
-82.46%637.00K
-62.12%2.73M
5.20%3.36M
26.74%2.60M
172.88%3.63M
716.57%7.19M
214.79%3.19M
23.58%2.05M
--1.33M
--881.00K
-26.04%1.01M
216.41%1.66M
--1.37M
--524.00K
Chi phí vốn
-5.44%817.00K
134.47%891.00K
-33.38%1.50M
-26.75%1.93M
-36.66%864.00K
-70.17%380.00K
-19.21%2.25M
-21.50%2.64M
-47.48%1.36M
-64.92%1.27M
-61.29%2.79M
5.20%3.36M
22.85%2.60M
151.18%3.63M
716.57%7.19M
139.64%3.19M
27.50%2.11M
--1.45M
--881.00K
-2.84%1.33M
188.85%1.66M
--1.37M
--574.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-0.22%464.00K
600.98%511.00K
-41.13%1.08M
-28.28%1.53M
-8.64%465.00K
-108.01%-102.00K
5.47%1.83M
-11.18%2.13M
-76.07%509.00K
-61.34%1.27M
37.12%1.74M
-7.67%2.40M
22.74%2.13M
236.57%3.29M
117.90%1.27M
253.68%2.60M
26.50%1.73M
--979.00K
--581.00K
-10.16%734.00K
161.45%1.37M
--817.00K
--524.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-11.53%353.00K
-1238.95%-4.33M
-476.85%-1.58M
-20.32%404.00K
-21.61%399.00K
159.65%380.00K
-57.63%419.00K
-47.24%507.00K
8.30%509.00K
-289.02%-637.00K
-83.32%989.00K
61.24%961.00K
48.73%470.00K
-4.26%337.00K
1876.00%5.93M
112.86%596.00K
9.72%316.00K
--352.00K
--300.00K
-49.46%280.00K
--288.00K
--554.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---8.50M
---2.57M
----
----
----
----
----
----
----
---44.32M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
247.37%196.00K
-85.71%9.00K
-20.78%61.00K
-13.92%68.00K
-142.36%-133.00K
-42.73%63.00K
129.96%77.00K
-39.23%79.00K
48.11%314.00K
-81.45%110.00K
-120.48%-257.00K
155.32%130.00K
233.33%212.00K
159.24%593.00K
227.15%1.25M
-142.73%-235.00K
-1866.67%-159.00K
---1.00M
---987.00K
343.55%550.00K
102.00%9.00K
--124.00K
---450.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
37.71%-621.00K
1879.53%3.83M
125.86%562.00K
27.14%-1.86M
89.17%-997.00K
93.05%-215.00K
27.13%-2.17M
20.79%-2.56M
-285.91%-9.20M
-1.81%-3.09M
49.79%-2.98M
5.81%-3.23M
-8.02%-2.38M
93.49%-3.04M
-217.93%-5.94M
-638.58%-3.43M
-33.90%-2.21M
---46.65M
---1.87M
62.79%-464.00K
-69.30%-1.65M
---1.25M
---974.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-141.58%-2.08M
-81.01%-10.10M
-181.24%-7.08M
-176.66%-4.55M
249.42%5.01M
10.13%-5.58M
23.67%8.71M
58.16%-1.65M
81.58%-3.35M
-22.29%-6.21M
289.87%7.04M
38.20%-3.93M
-191.22%-18.20M
-115.92%-5.08M
-197.79%-3.71M
-150.46%-6.36M
-197.62%-6.25M
--31.90M
--3.79M
5.92%12.61M
-174.51%-2.10M
--11.90M
---765.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-115.22%-1.31M
9139.18%120.67M
-124.53%-4.77M
-6.76%-1.37M
833.50%8.63M
-3237.50%-1.33M
-71.68%19.43M
-67.36%-1.29M
-100.96%-1.18M
92.90%-40.00K
4666.11%68.63M
-3.92%-769.00K
16577.70%121.94M
-101.53%-563.00K
101.25%1.44M
-105.19%-740.00K
-107.65%-740.00K
--36.88M
---115.53M
12.98%14.27M
-68.34%9.68M
--12.63M
--30.56M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-47.79%71.00K
--0.00
64.86%122.00K
----
--136.00K
100.00%0.00
--74.00K
----
--0.00
---50.38M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--113.02M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
---128.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--198.40M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-100.00%0.00
-100.00%0.00
5.44%1.90M
1987.50%2.00M
-4.27%1.79M
41.63%2.00M
-41.27%1.80M
-92.57%96.00K
41.82%1.87M
-56.46%1.42M
-5.69%3.06M
-73.50%1.29M
-72.92%1.32M
-33.33%3.25M
-21.06%3.25M
--4.88M
--4.88M
--4.88M
--4.12M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
57.79%-770.00K
-0.17%-2.38M
95.38%-412.00K
-285.42%-1.29M
-498.03%-1.82M
49.98%-2.38M
-9.55%-8.92M
82.04%-336.00K
96.21%-305.00K
-275.67%-4.76M
-328.68%-8.14M
-150.47%-1.87M
-1167.72%-8.05M
-1153.47%-1.27M
98.99%-1.90M
55.05%-747.00K
94.61%-635.00K
---101.00K
---187.97M
-128.30%-1.66M
62.41%-11.78M
---728.00K
---31.32M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-141.58%-2.08M
-81.01%-10.10M
-181.24%-7.08M
-176.66%-4.55M
249.42%5.01M
10.13%-5.58M
23.67%8.71M
58.16%-1.65M
81.58%-3.35M
-22.29%-6.21M
289.87%7.04M
38.20%-3.93M
-191.22%-18.20M
-115.92%-5.08M
-197.79%-3.71M
-150.46%-6.36M
-197.62%-6.25M
--31.90M
--3.79M
5.92%12.61M
-174.51%-2.10M
--11.90M
---765.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
40.09%45.86M
9.77%41.46M
48.67%38.68M
56.40%42.57M
-11.74%32.74M
-27.19%37.77M
-35.26%26.02M
-3.26%27.22M
-0.74%37.09M
67.92%51.88M
37.32%40.19M
78.63%28.14M
75.28%37.37M
20.95%30.89M
44.86%29.27M
114.29%15.75M
88.69%21.32M
--25.54M
--20.20M
-14.24%7.35M
20.99%11.30M
--8.57M
--9.34M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-348.12%-24.39M
187.39%4.40M
-76.32%2.78M
-223.98%-3.89M
199.54%9.83M
65.95%-5.04M
0.56%11.76M
-109.96%-1.20M
-6.94%-9.88M
-328.36%-14.79M
618.12%11.69M
-10.82%12.05M
-65.80%-9.23M
253.29%6.47M
-69.52%1.63M
5.17%13.52M
-41.05%-5.57M
---4.22M
--5.34M
197.45%12.85M
-413.52%-3.95M
--4.32M
---769.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-49.57%21.47M
40.09%45.86M
9.77%41.46M
48.67%38.68M
56.40%42.57M
-11.74%32.74M
-27.19%37.77M
-35.26%26.02M
-3.26%27.22M
-0.74%37.09M
67.92%51.88M
37.32%40.19M
78.63%28.14M
75.28%37.37M
20.95%30.89M
44.86%29.27M
114.29%15.75M
--21.32M
--25.54M
56.72%20.20M
-14.24%7.35M
--12.89M
--8.57M
Dòng tiền tự do
-554.30%-22.51M
2462.04%9.79M
162.71%7.80M
62.19%592.00K
276.16%4.95M
105.66%382.00K
-38.71%2.97M
-97.70%365.00K
-84.96%1.32M
-161.63%-6.75M
18.64%4.84M
-21.17%15.86M
1031.01%8.75M
20.72%10.96M
61.13%4.08M
3333.76%20.11M
141.66%774.00K
--9.08M
--2.53M
91.93%-622.00K
-569.19%-1.86M
---7.71M
--396.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Xponential Fitness Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Xponential Fitness Inc đã tạo ra 28.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Xponential Fitness Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Xponential Fitness Inc đã tăng 142.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Xponential Fitness Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Xponential Fitness Inc đã chi 5.18M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Xponential Fitness Inc đã thay đổi như thế nào?

Xponential Fitness Inc đã sử dụng -16.72M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với XPOF?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Xponential Fitness Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 23.13M, phản ánh sự thay đổi 349.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.